Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đường nâu

Sugars, brown · Đồ ngọt, bánh kẹo · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
380kcal trong 100 g
Tinh bột 100%Đạm 0%Béo 0%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng380 kcal380 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,12 g0,12 g
Chất béo0 g0 g
Carbohydrate98,1 g98,1 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng97 g97 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0 g0 g
Chất béo không bão hòa đơn0 g0 g
Chất béo không bão hòa đa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri28 mg28 mg
Kali133 mg133 mg
Canxi83 mg83 mg
Sắt0,71 mg0,71 mg
Magie9 mg9 mg
Phốt pho4 mg4 mg
Kẽm0,03 mg0,03 mg
Selen1,2 µg1,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0 mg0 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10 mg0 mg
Vitamin B20 mg0 mg
Vitamin B30,11 mg0,11 mg
Vitamin B60,04 mg0,04 mg
Folate (DFE)1 µg1 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước1,3 g1,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168833 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.