Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đường kính cát

Sugars, granulated · Đồ ngọt, bánh kẹo · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
385kcal trong 100 g
Tinh bột 99%Đạm 0%Béo 1%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng385 kcal385 kcal
Đa lượng
Chất đạm0 g0 g
Chất béo0,32 g0,32 g
Carbohydrate99,6 g99,6 g
Đường tổng99,8 g99,8 g
Khoáng chất
Natri1 mg1 mg
Kali2 mg2 mg
Canxi1 mg1 mg
Sắt0,05 mg0,05 mg
Magie0,3 mg0,3 mg
Phốt pho0 mg0 mg
Kẽm0,01 mg0,01 mg
Khác
Nước0,02 g0,02 g

Nguồn: USDA FoodData Central #746784 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.