Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Rau lang, hấp, có muối

Sweet potato leaves, cooked, steamed, with salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
17,5kcal trong 50 g
Tinh bột 71%Đạm 21%Béo 7%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng35 kcal17,5 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,2 g1,1 g
Chất béo0,34 g0,17 g
Carbohydrate7,4 g3,7 g
Chất xơ1,9 g0,95 g
Đường tổng5,5 g2,7 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,07 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,13 g0,07 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri249 mg125 mg
Kali312 mg156 mg
Canxi33 mg16,5 mg
Sắt0,63 mg0,32 mg
Magie48 mg24 mg
Phốt pho40 mg20 mg
Kẽm0,26 mg0,13 mg
Selen0,9 µg0,45 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)147 µg73,5 µg
Vitamin C1,5 mg0,75 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,96 mg0,48 mg
Vitamin K109 µg54,5 µg
Vitamin B10,11 mg0,06 mg
Vitamin B20,27 mg0,13 mg
Vitamin B31 mg0,5 mg
Vitamin B60,16 mg0,08 mg
Folate (DFE)49 µg24,5 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước89,2 g44,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170133 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.