Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu phụ sống, loại thường, làm từ canxi sunfat

Tofu, raw, regular, prepared with calcium sulfate · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
76kcal trong 100 g
Tinh bột 9%Đạm 39%Béo 52%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng76 kcal76 kcal
Đa lượng
Chất đạm8,1 g8,1 g
Chất béo4,8 g4,8 g
Carbohydrate1,9 g1,9 g
Chất xơ0,3 g0,3 g
Đường tổng0,62 g0,62 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,69 g0,69 g
Chất béo không bão hòa đơn1,1 g1,1 g
Chất béo không bão hòa đa2,7 g2,7 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri7 mg7 mg
Kali121 mg121 mg
Canxi350 mg350 mg
Sắt5,4 mg5,4 mg
Magie30 mg30 mg
Phốt pho97 mg97 mg
Kẽm0,8 mg0,8 mg
Selen8,9 µg8,9 µg
Vitamin
Vitamin C0,1 mg0,1 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,01 mg0,01 mg
Vitamin K2,4 µg2,4 µg
Vitamin B10,08 mg0,08 mg
Vitamin B20,05 mg0,05 mg
Vitamin B30,2 mg0,2 mg
Vitamin B60,05 mg0,05 mg
Folate (DFE)15 µg15 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước84,6 g84,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172476 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.