Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nước ép cà chua đóng hộp, có muối

Tomato juice, canned, with salt added · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
17kcal trong 100 g
Tinh bột 70%Đạm 17%Béo 13%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng17 kcal17 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,85 g0,85 g
Chất béo0,29 g0,29 g
Carbohydrate3,5 g3,5 g
Chất xơ0,4 g0,4 g
Đường tổng2,6 g2,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,02 g0,02 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,03 g0,03 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri253 mg253 mg
Kali217 mg217 mg
Canxi10 mg10 mg
Sắt0,39 mg0,39 mg
Magie11 mg11 mg
Phốt pho19 mg19 mg
Kẽm0,11 mg0,11 mg
Selen0,5 µg0,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)23 µg23 µg
Vitamin C70,1 mg70,1 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,32 mg0,32 mg
Vitamin K2,3 µg2,3 µg
Vitamin B10,1 mg0,1 mg
Vitamin B20,08 mg0,08 mg
Vitamin B30,67 mg0,67 mg
Vitamin B60,07 mg0,07 mg
Folate (DFE)20 µg20 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước94,2 g94,2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170458 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.