Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nước ép cà chua, đóng hộp, không thêm muối

Tomato juice, canned, without salt added · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
34kcal trong 200 g
Tinh bột 70%Đạm 17%Béo 13%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng17 kcal34 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,85 g1,7 g
Chất béo0,29 g0,58 g
Carbohydrate3,5 g7,1 g
Chất xơ0,4 g0,8 g
Đường tổng2,6 g5,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,02 g0,04 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,03 g0,05 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri10 mg20 mg
Kali217 mg434 mg
Canxi10 mg20 mg
Sắt0,39 mg0,78 mg
Magie11 mg22 mg
Phốt pho19 mg38 mg
Kẽm0,11 mg0,22 mg
Selen0,5 µg1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)23 µg46 µg
Vitamin C70,1 mg140 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,32 mg0,64 mg
Vitamin K2,3 µg4,6 µg
Vitamin B10,1 mg0,2 mg
Vitamin B20,08 mg0,16 mg
Vitamin B30,67 mg1,3 mg
Vitamin B60,07 mg0,14 mg
Folate (DFE)20 µg40 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước94,2 g188 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170545 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.