Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bột tiểu hắc mạch nguyên cám

Triticale flour, whole-grain · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
338kcal trong 100 g
Tinh bột 81%Đạm 15%Béo 5%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng338 kcal338 kcal
Đa lượng
Chất đạm13,2 g13,2 g
Chất béo1,8 g1,8 g
Carbohydrate73,1 g73,1 g
Chất xơ14,6 g14,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,32 g0,32 g
Chất béo không bão hòa đơn0,18 g0,18 g
Chất béo không bão hòa đa0,79 g0,79 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri2 mg2 mg
Kali466 mg466 mg
Canxi35 mg35 mg
Sắt2,6 mg2,6 mg
Magie153 mg153 mg
Phốt pho321 mg321 mg
Kẽm2,7 mg2,7 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,9 mg0,9 mg
Vitamin B10,38 mg0,38 mg
Vitamin B20,13 mg0,13 mg
Vitamin B32,9 mg2,9 mg
Vitamin B60,4 mg0,4 mg
Folate (DFE)74 µg74 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước10 g10 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168888 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.