Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thịt gà tây cuộn nướng rút xương, tẩm gia vị, thịt trắng và sẫm màu, đông lạnh, sống

Turkey roast, boneless, frozen, seasoned, light and dark meat, raw · Thịt gia cầm · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
120kcal trong 100 g
Tinh bột 22%Đạm 61%Béo 17%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng120 kcal120 kcal
Đa lượng
Chất đạm17,6 g17,6 g
Chất béo2,2 g2,2 g
Carbohydrate6,4 g6,4 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,73 g0,73 g
Chất béo không bão hòa đơn0,47 g0,47 g
Chất béo không bão hòa đa0,64 g0,64 g
Cholesterol53 mg53 mg
Khoáng chất
Natri678 mg678 mg
Kali360 mg360 mg
Canxi1 mg1 mg
Sắt2,1 mg2,1 mg
Magie20 mg20 mg
Phốt pho158 mg158 mg
Kẽm1,9 mg1,9 mg
Selen26,5 µg26,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10,04 mg0,04 mg
Vitamin B20,12 mg0,12 mg
Vitamin B34,4 mg4,4 mg
Vitamin B60,38 mg0,38 mg
Folate (DFE)7 µg7 µg
Vitamin B120,35 µg0,35 µg
Khác
Nước70,4 g70,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171503 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.