Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thịt phi lê chay

Vegetarian fillets · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
290kcal trong 100 g
Tinh bột 12%Đạm 32%Béo 56%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng290 kcal290 kcal
Đa lượng
Chất đạm23 g23 g
Chất béo18 g18 g
Carbohydrate9 g9 g
Chất xơ6,1 g6,1 g
Đường tổng0,8 g0,8 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa2,9 g2,9 g
Chất béo không bão hòa đơn4,4 g4,4 g
Chất béo không bão hòa đa9,3 g9,3 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri490 mg490 mg
Kali600 mg600 mg
Canxi95 mg95 mg
Sắt2 mg2 mg
Magie23 mg23 mg
Phốt pho450 mg450 mg
Kẽm1,4 mg1,4 mg
Selen1 µg1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E3,5 mg3,5 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B11,1 mg1,1 mg
Vitamin B20,9 mg0,9 mg
Vitamin B312 mg12 mg
Vitamin B61,5 mg1,5 mg
Folate (DFE)102 µg102 µg
Vitamin B124,2 µg4,2 µg
Khác
Nước45 g45 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169068 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.