Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Rau mồng tơi, sống
Vinespinach, (basella), raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
9,5kcal trong 50 g
Tinh bột 58%Đạm 31%Béo 11%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 50 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 19 kcal | 9,5 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 1,8 g | 0,9 g |
| Chất béo | 0,3 g | 0,15 g |
| Carbohydrate | 3,4 g | 1,7 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo chuyển hóa | 0 g | 0 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 24 mg | 12 mg |
| Kali | 510 mg | 255 mg |
| Canxi | 109 mg | 54,5 mg |
| Sắt | 1,2 mg | 0,6 mg |
| Magie | 65 mg | 32,5 mg |
| Phốt pho | 52 mg | 26 mg |
| Kẽm | 0,43 mg | 0,22 mg |
| Selen | 0,8 µg | 0,4 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 400 µg | 200 µg |
| Vitamin C | 102 mg | 51 mg |
| Vitamin D | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin B1 | 0,05 mg | 0,03 mg |
| Vitamin B2 | 0,16 mg | 0,08 mg |
| Vitamin B3 | 0,5 mg | 0,25 mg |
| Vitamin B6 | 0,24 mg | 0,12 mg |
| Folate (DFE) | 140 µg | 70 µg |
| Vitamin B12 | 0 µg | 0 µg |
| Khác | ||
| Nước | 93,1 g | 46,6 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #170474 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.