Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Rau muống, luộc, để ráo nước, có muối

Water convolvulus, cooked, boiled, drained, with salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
10kcal trong 50 g
Tinh bột 59%Đạm 33%Béo 9%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng20 kcal10 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,1 g1 g
Chất béo0,24 g0,12 g
Carbohydrate3,7 g1,9 g
Chất xơ1,9 g0,95 g
Chất béo chi tiết
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri358 mg179 mg
Kali284 mg142 mg
Canxi54 mg27 mg
Sắt1,3 mg0,66 mg
Magie30 mg15 mg
Phốt pho42 mg21 mg
Kẽm0,16 mg0,08 mg
Selen0,9 µg0,45 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)260 µg130 µg
Vitamin C16 mg8 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,05 mg0,03 mg
Vitamin B20,08 mg0,04 mg
Vitamin B30,5 mg0,25 mg
Vitamin B60,08 mg0,04 mg
Folate (DFE)35 µg17,5 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước92,9 g46,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170132 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.