Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bột mì trắng, đa dụng, bổ sung vi chất, tăng cường canxi

Wheat flour, white, all-purpose, enriched, calcium-fortified · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
728kcal trong 200 g
Tinh bột 86%Đạm 12%Béo 2%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng364 kcal728 kcal
Đa lượng
Chất đạm10,3 g20,6 g
Chất béo0,98 g2 g
Carbohydrate76,3 g153 g
Chất xơ2,7 g5,4 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,16 g0,31 g
Chất béo không bão hòa đơn0,09 g0,17 g
Chất béo không bão hòa đa0,41 g0,83 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri2 mg4 mg
Kali107 mg214 mg
Canxi252 mg504 mg
Sắt4,6 mg9,3 mg
Magie22 mg44 mg
Phốt pho108 mg216 mg
Kẽm0,7 mg1,4 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,06 mg0,12 mg
Vitamin B10,79 mg1,6 mg
Vitamin B20,49 mg0,99 mg
Vitamin B35,9 mg11,8 mg
Vitamin B60,04 mg0,09 mg
Folate (DFE)291 µg582 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước11,9 g23,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169754 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.