Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Lúa mì đỏ cứng vụ đông

Wheat, hard red winter · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
164kcal trong 50 g
Tinh bột 82%Đạm 14%Béo 4%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng327 kcal164 kcal
Đa lượng
Chất đạm12,6 g6,3 g
Chất béo1,5 g0,77 g
Carbohydrate71,2 g35,6 g
Chất xơ12,2 g6,1 g
Đường tổng0,41 g0,21 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,27 g0,13 g
Chất béo không bão hòa đơn0,2 g0,1 g
Chất béo không bão hòa đa0,63 g0,31 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri2 mg1 mg
Kali363 mg182 mg
Canxi29 mg14,5 mg
Sắt3,2 mg1,6 mg
Magie126 mg63 mg
Phốt pho288 mg144 mg
Kẽm2,7 mg1,3 mg
Selen70,7 µg35,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E1 mg0,51 mg
Vitamin K1,9 µg0,95 µg
Vitamin B10,38 mg0,19 mg
Vitamin B20,12 mg0,06 mg
Vitamin B35,5 mg2,7 mg
Vitamin B60,3 mg0,15 mg
Folate (DFE)38 µg19 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước13,1 g6,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168890 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.