Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Lúa mì trắng hạt cứng

Wheat, hard white · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
684kcal trong 200 g
Tinh bột 83%Đạm 12%Béo 4%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng342 kcal684 kcal
Đa lượng
Chất đạm11,3 g22,6 g
Chất béo1,7 g3,4 g
Carbohydrate75,9 g152 g
Chất xơ12,2 g24,4 g
Đường tổng0,41 g0,82 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,28 g0,55 g
Chất béo không bão hòa đơn0,2 g0,41 g
Chất béo không bão hòa đa0,75 g1,5 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri2 mg4 mg
Kali432 mg864 mg
Canxi32 mg64 mg
Sắt4,6 mg9,1 mg
Magie93 mg186 mg
Phốt pho355 mg710 mg
Kẽm3,3 mg6,7 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E1 mg2 mg
Vitamin K1,9 µg3,8 µg
Vitamin B10,39 mg0,77 mg
Vitamin B20,11 mg0,22 mg
Vitamin B34,4 mg8,8 mg
Vitamin B60,37 mg0,74 mg
Folate (DFE)38 µg76 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước9,6 g19,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169719 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.