Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Lúa mì trắng hạt mềm

Wheat, soft white · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
340kcal trong 100 g
Tinh bột 83%Đạm 12%Béo 5%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng340 kcal340 kcal
Đa lượng
Chất đạm10,7 g10,7 g
Chất béo2 g2 g
Carbohydrate75,4 g75,4 g
Chất xơ12,7 g12,7 g
Đường tổng0,41 g0,41 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,37 g0,37 g
Chất béo không bão hòa đơn0,23 g0,23 g
Chất béo không bão hòa đa0,84 g0,84 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri2 mg2 mg
Kali435 mg435 mg
Canxi34 mg34 mg
Sắt5,4 mg5,4 mg
Magie90 mg90 mg
Phốt pho402 mg402 mg
Kẽm3,5 mg3,5 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E1 mg1 mg
Vitamin K1,9 µg1,9 µg
Vitamin B10,41 mg0,41 mg
Vitamin B20,11 mg0,11 mg
Vitamin B34,8 mg4,8 mg
Vitamin B60,38 mg0,38 mg
Folate (DFE)41 µg41 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước10,4 g10,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169720 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.