Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Lúa mì nảy mầm

Wheat, sprouted · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
198kcal trong 100 g
Tinh bột 80%Đạm 14%Béo 5%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng198 kcal198 kcal
Đa lượng
Chất đạm7,5 g7,5 g
Chất béo1,3 g1,3 g
Carbohydrate42,5 g42,5 g
Chất xơ1,1 g1,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,21 g0,21 g
Chất béo không bão hòa đơn0,15 g0,15 g
Chất béo không bão hòa đa0,56 g0,56 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri16 mg16 mg
Kali169 mg169 mg
Canxi28 mg28 mg
Sắt2,1 mg2,1 mg
Magie82 mg82 mg
Phốt pho200 mg200 mg
Kẽm1,7 mg1,7 mg
Selen42,5 µg42,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C2,6 mg2,6 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,23 mg0,23 mg
Vitamin B20,16 mg0,16 mg
Vitamin B33,1 mg3,1 mg
Vitamin B60,27 mg0,27 mg
Folate (DFE)38 µg38 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước47,8 g47,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169725 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.