Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Lá đậu rồng, sống

Winged bean leaves, raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
148kcal trong 200 g
Tinh bột 63%Đạm 26%Béo 11%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng74 kcal148 kcal
Đa lượng
Chất đạm5,9 g11,7 g
Chất béo1,1 g2,2 g
Carbohydrate14,1 g28,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,27 g0,54 g
Chất béo không bão hòa đơn0,29 g0,57 g
Chất béo không bão hòa đa0,21 g0,43 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri9 mg18 mg
Kali176 mg352 mg
Canxi224 mg448 mg
Sắt4 mg8 mg
Magie8 mg16 mg
Phốt pho63 mg126 mg
Kẽm1,3 mg2,6 mg
Selen0,9 µg1,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)405 µg810 µg
Vitamin C45 mg90 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,83 mg1,7 mg
Vitamin B20,6 mg1,2 mg
Vitamin B33,5 mg6,9 mg
Vitamin B60,23 mg0,46 mg
Folate (DFE)16 µg32 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước76,8 g154 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170478 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.