Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Sữa chua vani ít béo, bổ sung vitamin D

Yogurt, vanilla, low fat, fortified with vitamin D · Sữa và chế phẩm sữa · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
170kcal trong 200 g
Tinh bột 64%Đạm 23%Béo 13%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng85 kcal170 kcal
Đa lượng
Chất đạm4,9 g9,9 g
Chất béo1,3 g2,5 g
Carbohydrate13,8 g27,6 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng13,8 g27,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,81 g1,6 g
Chất béo không bão hòa đơn0,34 g0,69 g
Chất béo không bão hòa đa0,04 g0,07 g
Cholesterol5 mg10 mg
Khoáng chất
Natri66 mg132 mg
Kali219 mg438 mg
Canxi171 mg342 mg
Sắt0,07 mg0,14 mg
Magie16 mg32 mg
Phốt pho135 mg270 mg
Kẽm0,83 mg1,7 mg
Selen4,9 µg9,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)12 µg24 µg
Vitamin C0,8 mg1,6 mg
Vitamin D1,2 µg2,4 µg
Vitamin E0,02 mg0,04 mg
Vitamin K0,1 µg0,2 µg
Vitamin B10,04 mg0,08 mg
Vitamin B20,2 mg0,4 mg
Vitamin B30,11 mg0,21 mg
Vitamin B60,05 mg0,09 mg
Folate (DFE)11 µg22 µg
Vitamin B120,53 µg1,1 µg
Khác
Nước79 g158 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172219 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.