Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Sữa chua vani ít béo, bổ sung vitamin D

Yogurt, vanilla, low fat, fortified with vitamin D · Sữa và chế phẩm sữa · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
42,5kcal trong 50 g
Tinh bột 64%Đạm 23%Béo 13%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng85 kcal42,5 kcal
Đa lượng
Chất đạm4,9 g2,5 g
Chất béo1,3 g0,63 g
Carbohydrate13,8 g6,9 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng13,8 g6,9 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,81 g0,4 g
Chất béo không bão hòa đơn0,34 g0,17 g
Chất béo không bão hòa đa0,04 g0,02 g
Cholesterol5 mg2,5 mg
Khoáng chất
Natri66 mg33 mg
Kali219 mg110 mg
Canxi171 mg85,5 mg
Sắt0,07 mg0,04 mg
Magie16 mg8 mg
Phốt pho135 mg67,5 mg
Kẽm0,83 mg0,42 mg
Selen4,9 µg2,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)12 µg6 µg
Vitamin C0,8 mg0,4 mg
Vitamin D1,2 µg0,6 µg
Vitamin E0,02 mg0,01 mg
Vitamin K0,1 µg0,05 µg
Vitamin B10,04 mg0,02 mg
Vitamin B20,2 mg0,1 mg
Vitamin B30,11 mg0,05 mg
Vitamin B60,05 mg0,02 mg
Folate (DFE)11 µg5,5 µg
Vitamin B120,53 µg0,27 µg
Khác
Nước79 g39,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172219 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.