Sức Khỏe Dinh Dưỡng
Thực phẩm

Ức gà, không da, rút xương, chỉ nạc, kho/om

Chicken, broiler or fryers, breast, skinless, boneless, meat only, cooked, braised

Phân loại

Chưa có mối quan hệ nào được biên tập viên xác minh cho thực thể này.

Cùng nhóm với Ức gà, không da, rút xương, chỉ nạc, kho/om