Cách dùngLiều lượng và cách bảo quản Cam
Quả cam cung cấp 47 kcal/100g, giàu vitamin C và chất xơ. Bảo quản mát mẻ, thoáng mát, tránh nắng và nhiệt độ quá thấp để giữ độ tươi và tránh hỏng.
207 bài viết
Cách dùngQuả cam cung cấp 47 kcal/100g, giàu vitamin C và chất xơ. Bảo quản mát mẻ, thoáng mát, tránh nắng và nhiệt độ quá thấp để giữ độ tươi và tránh hỏng.
Giải thích khoa họcCam chứa vitamin C, flavonoid (hesperidin, naringin), D-limonene và chất xơ pectin, tác động chống oxy hóa, hỗ trợ miễn dịch, củng cố mạch máu, kháng viêm và kiểm soát đường huyết. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào liều lượng và cách chế biến.
Giải thích khoa họcCam cung cấp năng lượng từ carb phức, giàu chất xơ và vitamin C, nhưng bằng chứng khoa học chưa đủ để khuyến nghị điều trị bệnh; chỉ nên dùng như một phần của chế độ ăn uống cân bằng.
Có nên...?Có thể dùng cam thường xuyên với lượng vừa phải như một phần trong chế độ ăn cân bằng, nhưng không nên dùng như liệu pháp điều trị bệnh. Bài viết nhấn mạnh dữ liệu dinh dưỡng từ USDA cho thấy cam giàu vitamin C và chất xơ, tuy nhiên lợi ích sức khỏe cụ thể chưa được chứng minh đủ trên người.
Ăn gìCam cung cấp vitamin C, chất xơ và các hợp chất chống oxy hóa, hỗ trợ miễn dịch, tiêu hóa và có thể giảm viêm. Tuy nhiên, người tiểu đường, rối loạn tiêu hoá hoặc dùng thuốc chống đông máu nên tham khảo bác sĩ trước khi tăng liều.
Giải thích khoa họcCải xoong (Nasturtium officinale) chứa nhiều nước, protid, glucid, cellulose, khoáng chất và vitamin C, cùng các hợp chất phenolic, flavonoid như gallic acid, catechin. Chiết xuất có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, bảo vệ tế bào và tiềm năng chống unc thần kinh.
Ăn gìCải xoong (Nasturtium officinale) là thực vật thủy sinh giàu khoáng chất, vitamin C, flavonoid và men myrosinase, có tác dụng chống oxy hóa, hỗ trợ lợi tiểu, ngừa đá thận, điều chỉnh lipid và tiềm năng chống uncông tùng, nhưng hiệu quả lâm sàng trên người cần nghiên cứu thêm.
Cách dùngCải xoong (Nasturtium officinale) là rau nước giàu vitamin C, khoáng chất và glucosinolates, có tác dụng lợi tiểu, tẩy độc, chống oxy hóa và kháng khuẩn. Dùng tươi sống hoặc thêm vào món ăn nhẹ nhất để giữ tác dụng chống unc và men myrosinase tốt nhất.
Ăn gìCà chua cung cấp vitamin C, beta-carotene, kali và chất xơ, hỗ trợ tiêu hóa, chống oxy hóa, bảo vệ da và tim mạch, nhưng lợi ích phòng bệnh trên người chưa có bằng chứng mạnh.
Cách dùngĂn 1-2 quả bưởi/ngày sau bữa chính, tránh nắng nhiệt và độ ẩm; bảo quản mát khô để giữ vitamin C và chất xơ.
Giải thích khoa họcBưởi chứa vitamin C (61mg/100g), lycopene và các hợp chất chống oxy hóa, hỗ trợ da, tóc và tiêu hóa. Tuy nhiên, người mãn kinh hoặc có tiền sử gia đình un nguyên vú nên tham khảo bác sĩ trước khi ăn nhiều.
Ăn gìBông cải xanh (Brassica oleracea italica) là rau họ cải, trong y học truyền thống và ẩm thực được dùng lâu đời như thực phẩm hỗ trợ sức khỏe. Mỗi 100g cung cấp khoảng 34 kcal, giàu vitamin C, A, K, B9, kali, phốt pho, selen và chất chống oxy hóa như isothiocyanates, giúp trung hòa tổn thương tế bào, giảm viêm, hỗ trợ tiêu hoá và tiềm năng giảm nguy cơ bệnh ung thư, tuy nhiên chưa có bằng chứng rõ ràng về hiệu quả điều trị bệnh.