Cốt toái bổ (tên khoa học là Drynaria fortunei) là vị thuốc cổ truyền quen thuộc, thường được nhắc đến với công dụng làm mạnh gân xương, hỗ trợ điều trị đau nhức xương khớp và gãy xương. Nhiều người thường nghĩ rằng thảo dược tự nhiên thì an toàn tuyệt đối và có thể dùng cho mọi trường hợp.

Tuy nhiên, dù mang lại nhiều tiềm năng sinh học, cốt toái bổ không phải là thảo dược phù hợp cho tất cả mọi người. Việc sử dụng sai đối tượng, dùng cho người có tình trạng sức khỏe đặc biệt hoặc người đang dùng các thuốc điều trị phối hợp có thể dẫn đến những nguy cơ khó lường.

Cốt toái bổ tác động lên cơ thể như thế nào?

Trong y học cổ truyền, cốt toái bổ được sử dụng từ lâu đời nhằm hỗ trợ chống viêm, điều trị tăng lipid máu, xơ cứng động mạch, thấp khớp và thúc đẩy quá trình liền xương [1]. Dược liệu này chứa các hoạt chất sinh học quan trọng, điển hình là các hợp chất flavonoid toàn phần và naringin.

Ở cấp độ tế bào, các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy hoạt chất từ cốt toái bổ tác động mạnh mẽ đến quá trình chuyển hóa mô và tế bào xương. Cụ thể, dịch chiết từ vị thuốc này có thể tác động đến hoạt tính của enzym phosphatase kiềm (ALP), phosphatase acid (ACP) và kích thích gia tăng nồng độ prostaglandin E(2) (PGE2) [2]. Ngoài ra, naringin chiết xuất từ cốt toái bổ còn có khả năng kích thích tổng hợp protein và đẩy mạnh hoạt động chuyển hóa của các tế bào mô quanh răng [3].

Chính vì có hoạt tính sinh học mạnh mẽ, tác động trực tiếp lên hệ miễn dịch, cytokine gây viêm và chu trình tế bào, cốt toái bổ đòi hỏi phải được sử dụng cẩn trọng, đúng người và đúng mục đích [4], [5].

Bằng chứng khoa học về cốt toái bổ nói lên điều gì?

Nhiều nghiên cứu hiện đại đã đi sâu vào tìm hiểu các cơ chế sinh học của cốt toái bổ trên mô hình tế bào, động vật và lâm sàng:

Một nghiên cứu công bố năm 2003 đã đánh giá hiệu quả của hệ chất mang gốm sinh học đưa cốt toái bổ vào mô hình nuôi cấy đồng thời tế bào tạo xương (osteoblast) và hủy xương (osteoclast) từ chuột [2]. Kết quả cho thấy nồng độ PGE2 trong môi trường thử nghiệm duy trì ở mức cao hơn nhóm đối chứng liên tục trong 7 ngày, cuối ngày thứ 7 vẫn cao gấp 4,74 lần [2]. Tế bào hủy xương giảm kích thước và mất dần tính toàn vẹn, trong khi hoạt tính men ALP trong môi trường tăng đáng kể sau 3 ngày nuôi cấy [2].

Đến năm 2010, một thử nghiệm tế bào đánh giá naringin chiết từ cốt toái bổ trên tế bào dây chằng nha chu người (hPDLCs) ở các nồng độ 0,1; 1; 10 và 100 mg/L [3]. Kết quả ghi nhận naringin làm tăng tổng hàm lượng protein vào các ngày thứ 3, 5 và 7, trong đó đáp ứng mạnh nhất đạt được ở nồng độ 1 mg/L, đồng thời làm tăng lưới nội chất hạt, ty thể và ribosome trong tế bào [3].

Năm 2012, các nhà khoa học tiếp tục đánh giá dịch chiết cồn 70% của cốt toái bổ trên chuột NC/Nga bị tổn thương da dạng viêm da cơ địa do mạt bụi nhà [1]. Dịch chiết này giúp giảm điểm số viêm da, độ dày vành tai, đồng thời giảm nồng độ IgE, IgG1 và interleukin-6 (IL-6) trong huyết thanh [1]. Mức biểu hiện mRNA của IL-4, IL-6 và yếu tố hoại tử u alpha (TNF-alpha) tại vết thương cũng bị ức chế rõ rệt [1]. Cùng năm đó, một nghiên cứu khác chứng minh flavonoid toàn phần từ cốt toái bổ ở các nồng độ 0,01; 0,05 và 0,1 g/L giúp thúc đẩy tăng sinh và biệt hóa tạo xương của tế bào gốc tủy răng chuột thông qua việc rút ngắn pha G0/G1 và thúc đẩy pha S [5].

Về mặt lâm sàng, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2022 được thực hiện trên 80 bệnh nhân nữ cao tuổi bị loãng xương sau mãn kinh kèm tăng lipid máu, chia đều vào nhóm dùng cốt toái bổ (40 người) và nhóm đối chứng (40 người) [4]. Bệnh nhân được theo dõi tại các mốc 0, 3, 6, 9 và 12 tháng [4]. Kết quả cho thấy cốt toái bổ giúp cải thiện mật độ khoáng của xương và các chỉ số mỡ máu [4]. Nồng độ các chất gây viêm gồm IL-1beta, IL-18, TNF-alpha, IL-6, IL-8 cũng như các phân tử thể viêm NLRP3, ASC, caspase-1 và NF-kappaB đều được làm giảm đáng kể so với nhóm đối chứng [4].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2014 so sánh sáu nguồn dược liệu mang tên cốt toái bổ trên mô hình tiêu chảy do ngoại độc tố ruột chịu nhiệt của vi khuẩn E. coli ở chuột cho thấy: Drynaria fortunei không có tác dụng chống tiêu chảy, trong khi 5 loài khác lại ức chế được phản ứng này [6].

Hiểu lầm thường gặp về vị thuốc cốt toái bổ

Một hiểu lầm rất phổ biến là cho rằng cốt toái bổ có thể trị được bách bệnh, ai dùng cũng bổ và dùng càng nhiều càng nhanh liền xương. Thực tế, phần lớn các dữ liệu hiện có về tái tạo xương, biệt hóa tế bào gốc hay kháng viêm da mới chỉ dừng lại ở mô hình tế bào và động vật gặm nhấm [2], [1], [5].

Nghiên cứu lâm sàng trên người vẫn còn rất hạn chế. Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng hiện có chỉ mới được xác nhận trên nhóm đối tượng rất hẹp là 80 phụ nữ cao tuổi bị loãng xương sau mãn kinh có kèm rối loạn lipid máu trong 12 tháng [4]. Việc tự ý áp dụng các kết quả này cho những nhóm đối tượng khác, đặc biệt là các trường hợp bệnh lý phức tạp, là thiếu cơ sở khoa học và tiềm ẩn nguy cơ cho sức khỏe.

4 nhóm người cần tránh hoặc thận trọng với cốt toái bổ

Dựa trên các đặc tính dược lý và sự hạn chế của bằng chứng khoa học, các nhóm người sau đây cần hết sức lưu ý:

Thứ nhất là phụ nữ mang thai và người chuẩn bị mang thai. Hiện nay chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của cốt toái bổ trên phụ nữ mang thai. Các dữ liệu về điều hòa tế bào xương và giảm viêm hiện chỉ có trên tế bào cô lập, chuột cống, chuột nhắt và phụ nữ cao tuổi sau mãn kinh [2], [1], [4], [5]. Vì vậy, việc sử dụng các hoạt chất có tính kháng viêm mạnh và tác động lên chu trình phân chia tế bào chưa được kiểm chứng có thể gây rủi ro khôn lường cho thai kỳ.

Thứ hai là người mắc chứng âm hư, huyết hư, người có cơ địa nhiệt. Trong các mô hình nuôi cấy, cốt toái bổ kích thích giải phóng một lượng lớn prostaglandin E(2) (gấp 4,74 lần đối chứng) và can thiệp sâu vào các chất trung gian gây viêm [2], [4]. Sự thay đổi các chất hóa ứng động này có thể làm nặng thêm các triệu chứng bốc hỏa, khô khan hoặc tình trạng mất cân bằng thể dịch ở người âm huyết bất túc.

Thứ ba là người có rối loạn đông máu hoặc người chuẩn bị bước vào phẫu thuật. Cốt toái bổ đã được chứng minh có tác động rõ rệt lên việc cải thiện chỉ số mỡ máu, ức chế các con đường gây viêm phức tạp và làm biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh [1], [4]. Những biến đổi sinh hóa này có thể ảnh hưởng gián tiếp đến tuần hoàn, chức năng thành mạch hoặc tương tác bất lợi trong quá trình cầm máu khi phẫu thuật.

Thứ tư là người cao tuổi mắc nhiều bệnh lý nền và đang uống nhiều loại thuốc điều trị. Nghiên cứu về độ an toàn của thuốc ở người cao tuổi chỉ ra rằng tương tác thuốc có thể dẫn đến các biến cố bất lợi nghiêm trọng, khiến bệnh nhân phải nhập viện hoặc thậm chí tử vong [7]. Khi người bệnh tự ý dùng thêm dược liệu tự nhiên cùng với phác đồ thuốc điều trị đang có, nguy cơ tương tác thuốc bất lợi là hoàn toàn có thể xảy ra [7]. Do đó, người bệnh cần được kiểm tra tương tác thuốc định kỳ khi bắt đầu bất kỳ hoạt chất mới nào [7].

Lời khuyên áp dụng thực tế và cách dùng an toàn

Nếu bạn được bác sĩ hoặc chuyên gia y học cổ truyền chỉ định sử dụng cốt toái bổ, việc tuân thủ liều lượng vừa phải là nguyên tắc sống còn. Các nghiên cứu trên tế bào cho thấy hoạt tính kích thích chuyển hóa đạt hiệu quả tối ưu ở một nồng độ nhất định (ví dụ naringin đáp ứng tốt nhất ở 1 mg/L), không phải nồng độ càng cao thì càng tốt [3].

Dược liệu cần được sơ chế đúng quy chuẩn, làm sạch lông tơ phủ bên ngoài thân rễ để tránh gây ngứa rát cổ họng hoặc kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa. Tuyệt đối không tự ý phối hợp cốt toái bổ với các bài thuốc dân gian truyền miệng hay dùng chung với các thuốc chống đông máu, thuốc tim mạch mà chưa có chỉ định rõ ràng.

Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường như nổi mẩn ngứa, đau bụng, rối loạn nhịp tim hoặc chảy máu chân răng khó cầm, người dùng cần lập tức ngưng dược liệu và đến cơ sở y tế gần nhất.

Cốt toái bổ là một vị thuốc giàu tiềm năng trong việc hỗ trợ hệ xương khớp và kháng viêm, nhưng không phải là thần dược vô hại cho mọi người. Nhóm phụ nữ mang thai, người âm hư huyết hư, người rối loạn đông máu và bệnh nhân đang dùng nhiều thuốc cần tham vấn trực tiếp ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng. Dùng thuốc đúng người, đúng bệnh và dựa trên cơ sở khoa học chính là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình.