Dạ quan thảo, hay còn gọi là hồ chi (tên khoa học Lespedeza cuneata), là vị thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông. Nhiều người truyền tai nhau dùng cây này để bồi bổ sức khỏe hoặc pha trà uống hằng ngày. Tuy nhiên, bất kỳ vị thảo mộc nào có hoạt tính sinh học mạnh cũng tiềm ẩn rủi ro nếu dùng sai đối tượng.

Vậy những ai cần cẩn trọng trước khi dùng dạ quan thảo? Câu trả lời là: phụ nữ mang thai, người bị huyết áp thấp, người chuẩn bị phẫu thuật và bệnh nhân suy thận cần đặc biệt thận trọng, tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Dù hồ chi được ghi nhận trong dân gian với nhiều công dụng, các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy thảo dược này tác động trực tiếp đến chuyển hóa đường huyết, sản sinh nitric oxide và hệ thống enzym, có thể gây ra phản ứng bất lợi trên các thể trạng đặc thù.

Dược liệu dạ quan thảo và cơ chế tác động sinh học

Theo y học cổ truyền Đông Á, dạ quan thảo từng được sử dụng để hỗ trợ điều trị đái tháo đường, chứng tiểu ra máu, mất ngủ, cũng như bảo vệ chức năng gan, thận và phổi [2, 3, 5, 6]. Cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), phân bố rộng rãi tại Đông Á như Hàn Quốc, Trung Quốc và Ấn Độ [3, 5].

Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại đã phân lập được nhiều hoạt chất sinh học từ phần trên mặt đất của cây hồ chi, tiêu biểu là các hợp chất lignanoside, flavonoid glycoside và các dẫn xuất phenolic [2, 5, 6]. Các chất này có khả năng chống oxy hóa, can thiệp vào các chu trình truyền tín hiệu tế bào, ức chế các enzym tiêu hóa glucid và điều hòa nồng độ nitric oxide (NO) [3, 4, 7]. Chính vì mang các hoạt tính dược lý phong phú, thảo mộc này không đơn thuần là một loại nước giải khát mà tác động sâu vào hệ tuần hoàn và chuyển hóa.

Nghiên cứu khoa học nói gì về hoạt tính của hồ chi?

Để hiểu vì sao cần thận trọng, cần nhìn vào các thử nghiệm tiền lâm sàng đã công bố về cây dạ quan thảo.

Năm 2023, một nghiên cứu trên chuột mắc đái tháo đường do streptozotocin (STZ) đánh giá hiệu quả của phân đoạn ethyl acetate từ Lespedeza cuneata (Lc-EAF) [1]. Kết quả cho thấy phân đoạn này ức chế mạnh hai enzym tiêu hóa là alpha-amylase (IC50 = 205,32 ± 23,47 mcg/mL) và alpha-glucosidase (IC50 = 105,32 ± 13,93 mcg/mL) [1]. Ở nồng độ 75 mcg/mL, dịch chiết giúp tế bào kháng insulin HepG2 tăng hấp thu glucose thêm 68,23% [1]. Khi dùng cho chuột tiểu đường với liều 100 mg/kg thể trọng, Lc-EAF giúp duy trì ổn định đường huyết, giảm nồng độ insulin, đồng thời cải thiện chỉ số lipid, dấu ấn gan và thận [1].

Về tác động mạch máu và thần kinh, nghiên cứu năm 2019 khảo sát dịch chiết nước của Lespedeza cuneata (ALC) trên mô hình suy giảm testosterone và rối loạn cương dương [2]. Kết quả chỉ ra dịch chiết nước làm tăng sản sinh nitric oxide (NO) phụ thuộc liều dùng cả trên tế bào lẫn trên động vật, làm tăng enzym tổng hợp NO thần kinh (nNOS) và phân tử dẫn truyền cGMP [2]. Nghiên cứu cũng ghi nhận nồng độ dihydrotestosterone (DHT) và enzym 17beta-HSD tăng lên ở nhóm dùng thảo dược mà không gây độc cho gan hay thận [2].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2015 chứng minh các flavonoid phân lập từ hồ chi có tác dụng ức chế sản sinh NO gây viêm trên tế bào vi bộc mô BV-2 chuột bị kích thích bởi LPS mà không gây độc tế bào [3]. Nghiên cứu năm 2011 xác nhận các flavonoid glycoside như hirsutrin, avicularin và quercetin (10 microM) bảo vệ tế bào gan HepG2 trước độc tính oxy hóa [4]. Các nghiên cứu năm 2018 cũng ghi nhận các hoạt chất lignan glycoside có độc tính gây chết rụng tế bào (apoptosis) trên dòng tế bào ung thư buồng trứng A2780 ở người [5] và gây độc tế bào yếu trên tế bào ung thư vú [6].

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy hồ chi có tiềm năng chống oxy hóa, hỗ trợ hạ đường huyết và tác động lên mạch máu, người tiêu dùng cần nhận rõ giới hạn thực tế. Hầu hết các thử nghiệm trên chỉ mới dừng lại ở mức độ nghiên cứu trên tế bào ống nghiệm (in vitro) hoặc trên mô hình động vật thí nghiệm (chuột nhắt, chuột cống) [2, 3, 4, 5, 6, 7].

Hiện tại, chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn ở người để xác định độ an toàn tuyệt đối, liều lượng chuẩn xác hay tương tác thuốc lâu dài của dạ quan thảo. Việc tự ý sử dụng dịch chiết cô đặc hoặc dùng thảo dược thay thế thuốc điều trị bệnh lý mạn tính là điều thiếu căn cứ khoa học và tiềm ẩn nhiều rủi ro.

4 nhóm người cần đặc biệt thận trọng khi dùng hồ chi

Từ đặc tính dược lý đã ghi nhận, các chuyên gia y tế khuyến cáo 4 nhóm đối tượng sau không nên tự ý dùng dạ quan thảo:

1. Phụ nữ có thai và đang cho con bú

Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào đánh giá tính an toàn của hồ chi trên phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ. Nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy các hoạt chất lignanoside chiết từ hồ chi có hoạt tính gây độc tế bào, ức chế tăng sinh và kích hoạt quá trình chết tế bào [2, 5]. Vì dữ liệu về độc tính phôi thai và sự bài tiết qua sữa mẹ chưa được xác lập, nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên sử dụng nhằm tránh các ảnh hưởng khó lường.

2. Người có tiền sử huyết áp thấp

Thử nghiệm khoa học ghi nhận dịch chiết hồ chi làm tăng sản sinh nitric oxide (NO) và cGMP phụ thuộc theo liều lượng [2]. Nitric oxide và cGMP là hai chất giãn mạch tự nhiên cực kỳ mạnh của cơ thể, làm mở rộng lòng mạch máu. Ở người bị huyết áp thấp, tác động giãn mạch này có thể làm chỉ số huyết áp tụt sâu hơn, dẫn tới tình trạng hoa mắt, chóng mặt hoặc ngất xỉu.

3. Người chuẩn bị phẫu thuật

Quá trình phẫu thuật đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt huyết động học và đông cầm máu. Tác dụng làm tăng NO giãn mạch của hồ chi [2] kết hợp với hoạt tính ức chế hấp thu đường bột [1] có thể làm dao động huyết áp và đường huyết trong phòng mổ. Bệnh nhân có lịch can thiệp ngoại khoa nên ngừng uống các sản phẩm bổ sung từ hồ chi ít nhất vài tuần trước mổ và thông báo đầy đủ cho bác sĩ gây mê.

4. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận

Trong y học dân gian, hồ chi từng được nhắc đến với công dụng hỗ trợ thận [3, 5]. Nghiên cứu trên chuột tiểu đường cũng cho thấy dịch chiết liều 100 mg/kg b.wt có cải thiện dấu ấn thận [1]. Tuy nhiên, đó là kết quả trên mô hình động vật có thận còn khả năng đáp ứng. Đối với bệnh nhân suy thận nặng tại thực tế lâm sàng, khả năng lọc và đào thải các hợp chất phức tạp bị suy giảm nghiêm trọng. Việc dung nạp thêm dịch chiết thảo dược chưa rõ liều chuyển hóa có thể tạo thêm gánh nặng cho cầu thận và ống thận.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc dạ quan thảo

Một hiểu lầm rất phổ biến là quan niệm "thảo dược thiên nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống bao nhiêu cũng được". Thực tế, bất kỳ hợp chất thực vật nào có hoạt tính điều trị đều tương đương một dạng tiền chất thuốc. Chẳng hạn, hồ chi có khả năng ức chế men alpha-glucosidase tương tự thuốc trị tiểu đường [1], nếu người bệnh tự ý sắc uống cùng lúc với thuốc hạ đường huyết kê đơn có thể gây tụt đường huyết quá mức rất nguy hiểm.

Nhiều người cũng nhầm lẫn giữa công dụng ghi trong y thư cổ truyền và chỉ định điều trị y khoa hiện đại. Các ghi chép cổ về chữa tiểu máu hay bổ thận [2, 3, 5] cần được phân tích bằng bằng chứng khoa học chặt chẽ trước khi áp dụng cho người bệnh cụ thể.

Lời khuyên áp dụng thực tế an toàn

Nếu bạn có thể trạng khỏe mạnh và muốn sử dụng dạ quan thảo như một loại trà thưởng thức, hãy tuân thủ nguyên tắc dùng lượng vừa phải, không nấu nước quá đặc hay uống thay nước lọc cả ngày. Khi chọn mua nguyên liệu, cần tìm nguồn gốc uy tín, phơi sấy bảo quản đúng chuẩn, tránh ẩm mốc hay nhiễm kim loại nặng.

Tuyệt đối không tự ý dùng dịch chiết cô đặc của dạ quan thảo để điều trị thay thế các phác đồ y khoa đã được chỉ định đối với bệnh tiểu đường, bệnh gan hay bệnh thận. Bất kỳ ai đang dùng thuốc điều trị huyết áp, thuốc hạ đường huyết hoặc có bệnh lý nền cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu dùng thảo dược này.

Tóm lại, dạ quan thảo (hồ chi) là dược liệu chứa nhiều hoạt chất sinh học giàu triển vọng chống oxy hóa và hỗ trợ chuyển hóa. Song song với mặt lợi ích, thảo mộc luôn có tính hai mặt. Sử dụng thận trọng, đúng thể trạng và có sự tư vấn y khoa là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân.