Nhiều gia đình ở các vùng nông thôn hoặc ven đô có thói quen hái các loại rau dại mọc quanh vườn, bờ mương về chế biến món ăn hằng ngày, trong đó có cây lu lu đực. Loài cây này thường bị nhầm lẫn với các loại rau ăn thông thường thuộc họ Cà, dẫn đến việc sử dụng tùy tiện trong bữa ăn gia đình. Nhiều người cho rằng rau dại luôn lành tính, mọc tự nhiên thì không chứa hóa chất độc hại.

Thực tế y học và độc chất học cho thấy lu lu đực không phải là loại rau an toàn để sử dụng tùy tiện, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người có đường tiêu hóa nhạy cảm. Mặc dù từng được sử dụng trong y học cổ truyền, loài cây này chứa các hợp chất alkaloid có độc tính sinh học cao đối với hệ thần kinh và đường ruột [1], [2]. Nếu sử dụng sai cách hoặc ăn nhầm bộ phận chứa độc tố, người dùng có nguy cơ đối mặt với những biến chứng sức khỏe nghiêm trọng [1].

Cơ chế tác động của độc tố alkaloid trong lu lu đực

Cây lu lu đực (tên khoa học là Solanum nigrum L.) thuộc họ Cà (Solanaceae), là loài thực vật chứa nhiều hoạt chất sinh học phức tạp [1], [2]. Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại xác định thành phần hóa học chính của cây bao gồm alkaloid, saponin và polysaccharide [2]. Trong số này, nhóm alkaloid steroid đóng vai trò quyết định cả về mặt dược lý lẫn nguy cơ ngộ độc [2].

Hai hợp chất đại diện tiêu biểu trong lu lu đực là solasonine và solamargine, đều là các alkaloid steroid có phần khung aglycon là solanidine [2]. Đáng chú ý nhất là solanine, một độc tố tự nhiên có khả năng gây kích ứng rất mạnh đối với niêm mạc đường tiêu hóa [2]. Khi đi vào dạ dày và ruột, solanine phá hủy lớp màng nhầy bảo vệ, gây tổn thương trực tiếp lên các tế bào biểu mô ruột [2].

Bên cạnh tác động lên hệ tiêu hóa, độc tố trong lu lu đực còn gây ra các triệu chứng ức chế hệ thần kinh đối giao cảm tương tự như hội chứng kháng cholinergic [1]. Tùy thuộc vào lượng tiêu thụ, độc tính của solanine sẽ biểu hiện từ nhẹ đến nặng trên nhiều cơ quan trong cơ thể [1]. Độc tính này phụ thuộc trực tiếp vào liều lượng dung nạp vào cơ thể [1].

Các nghiên cứu sinh hóa cũng chỉ ra rằng hàm lượng solanine tập trung khác nhau tùy theo giai đoạn sinh trưởng của cây [2]. Lượng chất này trong lá, thân và quả của lu lu đực có xu hướng giảm dần khi cây già đi [2]. Tuy nhiên, nguy cơ ngộ độc vẫn hiện hữu nếu người dùng ăn phải các bộ phận non hoặc quả xanh của cây [1], [2].

Cảnh báo đặc biệt cho phụ nữ trong thai kỳ

Phụ nữ mang thai là đối tượng chống chỉ định hàng đầu đối với việc sử dụng rau lu lu đực dưới mọi hình thức chế biến thực phẩm. Các bằng chứng thực nghiệm độc chất học đã khẳng định solanine có khả năng can thiệp trực tiếp vào quá trình phát triển của phôi thai [2]. Khi độc chất này xâm nhập vào cơ thể chuột mang thai ở các thử nghiệm độc tính, nó gây ra tình trạng rối loạn phát triển phôi, dẫn đến sảy thai và thai chết lưu [2].

Ngoài độc tính trực tiếp lên phôi, nghiên cứu độc tính di truyền cho thấy solanine gây tác động tiêu cực đến chu kỳ phân chia tế bào [2]. Trong các thử nghiệm trên tế bào tủy xương của chuột đực, solanine làm tăng tỷ lệ tế bào bị ức chế ở pha G0/G1 theo liều lượng tăng dần, đồng thời làm giảm tỷ lệ tế bào ở pha S và pha G2/M [2]. Sự gián đoạn này cản trở quá trình tổng hợp vật chất di truyền DNA, khiến số lượng tế bào bước vào pha phân chia tiếp theo bị suy giảm nghiêm trọng [2].

Thử nghiệm độc tính cũng ghi nhận tần suất xuất hiện vi nhân và dị dạng tinh trùng tăng lên tỷ lệ thuận với liều dùng solanine [2]. Dữ liệu này chứng minh hợp chất alkaloid từ lu lu đực có tiềm năng gây đột biến và độc tính di truyền nhất định [2]. Do đó, phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang có kế hoạch sinh con tuyệt đối không nên dùng loại cây này để bảo vệ an toàn thai nhi.

Đối với phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ, hiện nay chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ để đánh giá mức độ bài tiết alkaloid qua sữa mẹ. Vì nguy cơ độc chất có thể truyền sang trẻ sơ sinh qua đường bú mớm, các chuyên gia y tế khuyến cáo nhóm đối tượng này cũng cần tránh hoàn toàn việc sử dụng lu lu đực.

Rủi ro với trẻ nhỏ và người có hệ tiêu hóa yếu

Hiện tại chưa có nghiên cứu riêng biệt trên nhóm trẻ em về độc tính của rau lu lu đực. Các dữ liệu khoa học hiện có chủ yếu được ghi nhận từ mô hình động vật, thử nghiệm tế bào và các báo cáo lâm sàng trên người trưởng thành [3], [1], [2]. Dù vậy, dựa trên cơ chế tác động sinh học của alkaloid, trẻ nhỏ là nhóm đối tượng có nguy cơ ngộ độc rất cao do hệ tiêu hóa và hàng rào bảo vệ thần kinh chưa phát triển hoàn thiện.

Đối với người có tiền sử viêm loét dạ dày, hội chứng ruột kích thích hoặc hệ tiêu hóa kém, việc ăn rau lu lu đực tiềm ẩn nguy cơ bùng phát tổn thương nghiêm trọng. Độc tố solanine trong cây gây kích ứng mạnh mẽ lên lớp niêm mạc ống tiêu hóa [2]. Tình trạng kích ứng này dẫn đến các triệu chứng cấp tính như buồn nôn, nôn mửa dữ dội và tiêu chảy kéo dài [1].

Khi lượng độc tố hấp thu vượt ngưỡng chịu đựng, bệnh nhân bắt đầu xuất hiện các biểu hiện thần kinh trung ương rõ rệt [1]. Các triệu chứng ghi nhận được bao gồm đau đầu dữ dội, chóng mặt, mất khả năng phát âm, lú lẫn tinh thần, rơi vào trạng thái hôn mê và thậm chí có thể dẫn đến tử vong [1].

Hệ thần kinh non nớt của trẻ nhỏ rất nhạy cảm với các chất kháng cholinergic [1]. Chỉ cần một lượng nhỏ alkaloid steroid cũng có thể làm gián đoạn tín hiệu dẫn truyền thần kinh của trẻ, gây ra tình trạng rối loạn nhịp tim và mất ý thức. Cha mẹ tuyệt đối không hái loại rau dại này để nấu canh hay chế biến thức ăn dặm cho trẻ nhỏ dưới bất kỳ hình thức nào.

Nguy cơ tổn thương thận và chức năng gan

Một trong những phát hiện y khoa quan trọng là lu lu đực có thể gây tổn thương cấp tính trên mô thận [1]. Một báo cáo lâm sàng năm 2016 đã ghi nhận trường hợp viêm thận kẽ cấp (AIN - Acute Interstitial Nephritis) đầu tiên được xác nhận bằng sinh thiết thận sau khi bệnh nhân uống lu lu đực [1]. Bệnh nhân là một nam giới 72 tuổi người Hàn Quốc, nhập viện với tình trạng tổn thương thận cấp tính và sau đó được điều trị thành công bằng liệu pháp corticosteroid [1].

Viêm thận kẽ cấp là một nguyên nhân quan trọng dẫn đến suy thận cấp có thể hồi phục, với đặc trưng bệnh học là sự thâm nhiễm của các tế bào viêm tại mô kẽ thận [1]. Bệnh lý này chiếm khoảng 1% trong các mẫu sinh thiết thận kiểm tra tình trạng tiểu ra máu và protein niệu, và xuất hiện ở khoảng 5-15% bệnh nhân suy thận cấp [1]. Cơ chế bệnh sinh của viêm thận kẽ do lu lu đực được cho là liên quan đến phản ứng miễn dịch dị ứng qua trung gian tế bào bị mất cân bằng sau khi tiếp xúc với độc chất của cây [1].

Bên cạnh nguy cơ gây viêm thận kẽ cấp, các nghiên cứu độc học sơ bộ khác về cây lu lu đực cũng chỉ ra rằng loài thực vật này có tác động nhất định đến chức năng gan và thận [2]. Dù các alkaloid steroid được nghiên cứu về tiềm năng bảo vệ gan thận ở một số mô hình thí nghiệm nhất định, độc tính thực tế của chúng trên cơ thể sống vẫn cần thêm rất nhiều dữ liệu động vật và lâm sàng để xác minh tính an toàn [2].

Những người đã có sẵn bệnh lý nền về thận như suy thận mạn, viêm cầu thận, hoặc suy giảm chức năng gan càng dễ bị tổn thương nặng nề hơn khi tiếp xúc với các hợp chất độc trong lu lu đực. Việc tự ý sử dụng loài cây này để chữa bệnh tiểu đường theo kinh nghiệm truyền miệng dân gian có thể dẫn đến nguy cơ suy thận cấp nguy hiểm [1].

Khả năng hấp thụ và tích tụ kim loại nặng độc hại

Lu lu đực là loài thực vật mọc hoang dã rất phổ biến ở các vùng đất hoang, bờ ruộng, mương rãnh và bãi rác [1]. Đặc tính sinh học nổi bật của loài cây này là khả năng siêu tích lũy kim loại nặng từ môi trường đất bị ô nhiễm [4], [5]. Điều này tạo ra một mối nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng khác cho người tiêu dùng ngoài độc tính tự nhiên của alkaloid.

Một nghiên cứu công bố năm 2012 so sánh phản ứng sinh lý của lu lu đực trước áp lực kim loại nặng cadmium (Cd) cho thấy lá của cây lu lu đực tích lũy lượng cadmium cao gấp 3 lần so với loài Solanum torvum [4]. Lu lu đực có khả năng chống chịu cadmium rất cao nhờ hệ thống enzyme chống oxy hóa mạnh và sự gia tăng sinh tổng hợp các axit hữu cơ và axit amin như proline, histidine và axit citric [4]. Axit citric giúp vận chuyển cadmium đi xa và tích lũy trực tiếp vào các phiến lá của cây [4].

Nghiên cứu sinh thái học năm 2023 tiếp tục khẳng định lu lu đực là loài thực vật siêu tích lũy cadmium với hệ số tích lũy sinh học (BCF) lớn hơn 1 [5]. Khi đất bị ô nhiễm đồng thời bốn kim loại nặng cadmium (Cd), chì (Pb), kẽm (Zn) và thủy ngân (Hg), cây sẽ kích hoạt cơ chế giải độc nội tại bằng cách giữ lại kim loại tại thành tế bào và cô lập trong không bào [5]. Tỷ lệ cadmium, chì, kẽm và thủy ngân bị giữ lại ở thành tế bào lần lượt đạt 54,46-84,92%, 38,33-49,25%, 48,38-56,19% và 45,97-63,47% ở các mức nồng độ kim loại thấp [5].

Đặc biệt, hệ số tích lũy tại rễ của chì, kẽm và thủy ngân đều cao hơn ở phần thân chồi, cho thấy cây giữ phần lớn chì, thủy ngân và kẽm tại hệ thống rễ [5]. Do những đặc tính này, lu lu đực hiện được khoa học định hướng sử dụng làm thực vật cải tạo đất ô nhiễm kim loại nặng thay vì làm thực phẩm [5]. Người dân hái rau lu lu đực mọc dại gần khu công nghiệp, mương nước thải hay ven đường giao thông có nguy cơ hấp thụ lượng lớn cadmium và các kim loại độc vào cơ thể, gây độc mạn tính cho xương và thận [4], [5].

Nghiên cứu dược lý trong ống nghiệm và các hiểu lầm thường gặp

Trên các trang mạng xã hội, lu lu đực thường được ca tụng như một "thần dược" có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư và chữa khỏi các bệnh nhiễm virus. Một số nghiên cứu khoa học thực sự đã tìm hiểu về các hoạt tính sinh học này, nhưng tất cả mới dừng lại ở mức độ thử nghiệm trên tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm [3], [6].

Nghiên cứu công bố năm 2023 cho thấy dịch chiết nước từ cây lu lu đực có tác dụng ức chế sự tăng sinh của các dòng tế bào ung thư vú MCF-7 và MDA-MB-231 [3]. Dịch chiết này kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình của tế bào (apoptosis) thông qua việc gây stress oxy hóa phụ thuộc vào nồng độ [3]. Phân tích biểu hiện gen cho thấy dịch chiết làm tăng các gen kích hoạt apoptosis, giảm các gen chống apoptosis, đồng thời làm tăng biểu hiện của các dấu ấn protein như p53, Caspase-3 và BAX [3]. Tuy nhiên, các nhà khoa học nhấn mạnh đây mới là kết quả trên dòng tế bào và cần thêm nghiên cứu trên mô hình động vật trước khi nghĩ tới ứng dụng lâm sàng [3].

Tương tự, một nghiên cứu năm 2011 phát hiện dịch chiết methanol từ lu lu đực có khả năng ức chế 37% nồng độ RNA của virus viêm gan C (HCV) ở nồng độ không gây độc cho tế bào Huh-7 [6]. Khi phân tách dịch chiết bằng các dung môi khác nhau, dịch chiết chloroform từ hạt lu lu đực giúp giảm hơn 50% lượng virus và ức chế biểu hiện vùng protease NS3 của HCV phụ thuộc theo liều lượng [6].

Nhiều người bệnh đã hiểu lầm những kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm này là bằng chứng cho thấy ăn rau lu lu đực có thể chữa khỏi ung thư hoặc viêm gan virus. Cần nhấn mạnh rằng nồng độ hoạt chất tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm hoàn toàn khác với việc ăn rau thô. Việc tự ý sử dụng cây tươi với số lượng lớn không những không chữa được bệnh mà còn dẫn tới ngộ độc alkaloid và suy đa tạng [1], [2].

Ai nên thận trọng và cách xử lý an toàn

Nhóm đối tượng tuyệt đối không nên ăn hoặc uống các chế phẩm từ cây lu lu đực bao gồm:

  • Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai, do độc tố solanine có nguy cơ làm tổn thương phôi thai, gây sảy thai hoặc thai chết lưu [2].
  • Phụ nữ đang cho con bú, nhằm tránh nguy cơ bài tiết độc chất sang trẻ sơ sinh.
  • Trẻ nhỏ, do hệ tiêu hóa và hệ thần kinh trung ương rất dễ bị tổn thương trước độc tính alkaloid [1], [2].
  • Người mắc các bệnh lý về đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày tá tràng, viêm ruột mạn tính, do nguy cơ kích ứng niêm mạc ruột [2].
  • Người có tiền sử suy giảm chức năng gan hoặc bệnh lý về thận, để phòng tránh nguy cơ tổn thương cơ quan và viêm thận kẽ cấp [1], [2].

Nếu người khỏe mạnh sử dụng lu lu đực như một loại rau ăn theo tập quán địa phương, cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn. Chỉ thu hái cây mọc ở những vùng đất sạch, xa khu công nghiệp, bãi thải và mương rãnh để tránh nguy cơ nhiễm kim loại nặng cadmium và chì [4], [5]. Tuyệt đối không ăn quả xanh hoặc các ngọn non chứa hàm lượng alkaloid đậm đặc [2]. Rau cần được nấu chín kỹ bằng nhiệt để phân hủy bớt một phần độc tố, không ăn sống hoặc ép nước uống trực tiếp. Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như buồn nôn, tiêu chảy, chóng mặt hoặc khó thở sau khi ăn, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời [1].