Nhiều người có thói quen mở điện thoại ghi chép từng ngụm nước sốt, tính toán từng miếng bánh mì với hy vọng kiểm soát vóc dáng tốt hơn. Tuy nhiên, hành vi tưởng chừng khoa học này lại trở thành nguồn cơn gây lo âu, tội lỗi và thậm chí dẫn tới việc mất kiểm soát hành vi ăn uống ở không ít trường hợp.

Liệu việc ghi chép chỉ số năng lượng liên tục có an toàn cho tất cả mọi người? Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học là không: việc đếm calo có thể làm tăng nguy cơ kích hoạt hoặc duy trì rối loạn ăn uống ở những người có tâm lý nhạy cảm, người khao khát gầy gò hoặc người có tiền sử bệnh lý ăn uống.

Cơ chế biến công cụ thành nguồn cơn ám ảnh

Việc ghi chép năng lượng nạp vào cơ thể được thiết kế như một công cụ hỗ trợ định lượng. Dù vậy, khi áp dụng vào đời sống hàng ngày, hành vi này rất dễ biến thành sự kiểm soát cứng nhắc và nỗi bận tâm quá mức về thực phẩm.

Ở những người có xu hướng tâm lý lo âu hoặc mặc cảm ngoại hình, việc gắn mỗi món ăn với một con số cụ thể làm nảy sinh lối tư duy "nhị nguyên" (hoặc hoàn hảo hoặc thất bại). Một bữa ăn vượt mức năng lượng dự kiến có thể gây ra cảm giác tội lỗi dữ dội. Khi việc đếm calo đi kèm sự suy ngẫm ám ảnh (rumination) về thực phẩm năng lượng cao, nó có thể duy trì và làm nặng thêm các triệu chứng rối loạn ăn uống [1]. Thay vì ăn uống theo nhu cầu cơ thể, người dùng dần lệ thuộc vào các thuật toán, dẫn đến việc kiềm chế ăn uống quá mức rồi bùng phát hành vi ăn vô độ.

Các nghiên cứu chỉ ra điều gì về ứng dụng đếm calo?

Mối liên hệ giữa công nghệ theo dõi chế độ ăn và tâm bệnh học ăn uống đã được ghi nhận trong nhiều công trình nghiên cứu trên các nhóm đối tượng khác nhau.

Một nghiên cứu công bố năm 2017 trên 493 sinh viên đại học cho thấy những cá nhân sử dụng ứng dụng đếm calo biểu hiện mức độ lo âu về ăn uống và kiềm chế ăn uống cao hơn so với người không dùng, ngay cả khi đã kiểm soát chỉ số khối cơ thể (BMI) [2]. Đồng thời, việc theo dõi vận động cũng liên quan độc lập đến các triệu chứng rối loạn ăn uống sau khi hiệu chỉnh theo giới tính và hành vi ăn vô độ hay thải trừ trong tháng trước đó [2].

Đến năm 2021, một khảo sát quy mô lớn trên 1.357 người trưởng thành ghi nhận 71% từng sử dụng ứng dụng đếm calo và 39% đang duy trì việc này [3]. Kết quả cho thấy nhóm từng dùng ứng dụng có mức độ rối loạn ăn uống hướng tới việc giảm cân hoặc tăng cơ cao hơn người chưa từng dùng [3]. Đáng chú ý, những người theo dõi calo vì lý do kiểm soát cân nặng hay vóc dáng có nguy cơ cao báo cáo rằng ứng dụng đã góp phần gây ra các triệu chứng như bận tâm quá mức về thức ăn, lo âu thực phẩm, tư duy "được ăn cả ngã về không" và hành vi thanh lọc cơ thể, so với nhóm dùng ứng dụng chỉ để nâng cao sức khỏe hay phòng ngừa bệnh [3].

Nghiên cứu năm 2018 tập trung vào nhóm lâm sàng gồm 105 người được chẩn đoán rối loạn ăn uống đã phát hiện khoảng 75% trong số họ từng sử dụng ứng dụng đếm calo My Fitness Pal [4]. Đáng lưu ý, 73% những người dùng ứng dụng này nhận định rằng chính ứng dụng đã góp phần thúc đẩy các triệu chứng rối loạn ăn uống của họ, và nhận định này tương quan chặt chẽ với mức độ nghiêm trọng của bệnh [4].

Tại môi trường giảng đường, một nghiên cứu năm 2022 trên sinh viên năm nhất chỉ ra rằng việc tự theo dõi cân nặng qua công nghệ diễn ra rất phổ biến: 31,3% dùng nhật ký ăn uống trực tuyến, 35,4% dùng công cụ theo dõi thể lực trực tuyến và 28,2% dùng thiết bị đeo [5]. Xác suất xuất hiện các hành vi rối loạn ăn uống cao nhất ở những sinh viên kết hợp đồng thời nhiều hình thức theo dõi qua công nghệ [5].

Mối liên hệ phức tạp giữa kiểm soát calo và ăn vô độ

Mối quan hệ giữa việc theo dõi năng lượng và hành vi ăn vô độ (binge eating) chứa đựng nhiều khía cạnh tâm lý phức tạp.

Một nghiên cứu năm 2022 đánh giá mối liên hệ giữa chứng mặc cảm cơ bắp (muscle dysmorphia) và hành vi ăn vô độ trên một nhóm người có nguy cơ cao [6]. Kết quả cho thấy không phải mong muốn cơ bắp, mà chính cảm xúc xấu hổ, ghê tởm cơ thể và sự không chấp nhận ngoại hình mới là yếu tố thúc đẩy ăn vô độ [6]. Khao khát gầy gò (drive for thinness) làm tăng mạnh khả năng ăn vô độ ở cả nam và nữ (mức chênh lệch giữa giá trị thấp nhất và cao nhất làm tăng 64,8% xác suất ăn vô độ), trong khi khao khát săn chắc cơ thể (drive for leanness) không cho thấy nguy cơ này [6].

Khi chưa hiệu chỉnh biến khao khát gầy gò, việc đếm calo tương quan thuận với hành vi ăn vô độ; tuy nhiên khi giữ nguyên mức độ khao khát gầy, việc đếm calo lại tương quan nghịch với ăn vô độ [6]. Điều này cho thấy động lực cốt lõi – việc quá khao khát phải gầy đi bằng mọi giá – là yếu tố mang tính quyết định khiến các hành vi kiểm soát calo trở nên độc hại.

Sự bận tâm về nhãn năng lượng cũng được phản ánh trong một bài tổng quan năm 2022 dẫn lại nghiên cứu của Larson và cộng sự trên 788 nam giới và 1.042 phụ nữ [7]. Nhóm sử dụng nhãn calo trên thực đơn để hạn chế ăn uống có mối liên hệ rõ rệt với hành vi ăn vô độ ở phụ nữ, đồng thời gắn liền với mức độ lo âu vóc dáng cao hơn và các hành vi kiểm soát cân nặng không lành mạnh ở cả hai giới [7]. Khi khảo sát ý kiến, 47% người tham gia cho rằng việc dán nhãn calo dạng đèn giao thông có thể làm trầm trọng thêm các chứng rối loạn ăn uống sẵn có [7].

Bên cạnh đó, việc hạn chế calo kết hợp với các hoàn cảnh xã hội đặc biệt còn làm tăng các hành vi nguy cơ khác. Nghiên cứu năm 2013 trên 4.271 sinh viên đại học cho thấy 39% người có uống rượu đã chủ động nhịn bớt calo vào những ngày dự định uống, trong đó 67% hạn chế ăn vì lo ngại tăng cân [8]. Hành vi nhịn ăn để uống rượu này làm tăng tỷ lệ say xỉn, khiến nữ giới dễ gặp chấn thương, mất trí nhớ tạm thời hoặc bị xâm hại tình dục, còn nam giới dễ vướng vào ẩu đả [8].

Bằng chứng khoa học: Ý nghĩa và giới hạn

Các công trình khoa học hiện nay cho thấy một bức tranh nhất quán: công nghệ theo dõi calo và hành vi kiềm chế ăn uống có mối liên quan mật thiết với các triệu chứng rối loạn ăn uống [2], [3], [5].

Tuy vậy, hầu hết các nghiên cứu thu thập dữ liệu qua bảng câu hỏi tự báo cáo hoặc khảo sát cắt ngang, chưa thể khẳng định chắc chắn mối quan hệ nhân quả một chiều rằng ứng dụng trực tiếp gây ra bệnh lý hay chính những người vốn có sẵn tâm lý bất an mới tìm đến các công cụ đếm calo nhiều hơn [2], [5]. Các mẫu nghiên cứu cũng tập trung chủ yếu vào sinh viên đại học, người trẻ hoặc nhóm đã có chẩn đoán rối loạn ăn uống, nên chưa thể khái quát hóa cho toàn bộ dân số [2], [4], [5].

Những hiểu lầm thường gặp khi theo dõi calo

Nhiều người lầm tưởng rằng đếm calo là cách duy nhất và khoa học nhất để có một cơ thể khỏe mạnh. Thực tế, sức khỏe dinh dưỡng phụ thuộc vào chất lượng thực phẩm, sự đa dạng của vi chất và mối quan hệ cân bằng với đồ ăn, chứ không chỉ gói gọn trong các con số.

Một hiểu lầm khác là xem việc đếm calo luôn an toàn cho tất cả mọi người. Trên thực tế, đối với những người có xu hướng lo âu, việc phụ thuộc vào số đo năng lượng có thể kích hoạt nỗi ám ảnh về thực phẩm và làm mất đi khả năng lắng nghe tín hiệu đói - no tự nhiên của cơ thể [3], [1].

Những ai không nên đếm calo?

Dựa trên dữ liệu lâm sàng và dịch tễ học, những nhóm đối tượng sau nên hết sức thận trọng hoặc tránh việc đếm calo hàng ngày:

  • Người đã được chẩn đoán mắc các rối loạn ăn uống (như chán ăn tâm thần, ăn vô độ, ăn ói), vì đa số người trong nhóm này nhận thấy ứng dụng làm trầm trọng thêm bệnh trạng [4].
  • Người có nỗi ám ảnh lớn về vóc dáng, khao khát gầy gò cực đoan hoặc cảm thấy tự ti, ghê tởm cơ thể của chính mình [6], [3].
  • Người có thói quen nhịn ăn cực đoan để "bù trừ" cho các bữa tiệc tùng hoặc sử dụng đồ uống có cồn [8].
  • Người có xu hướng suy nghĩ luẩn quẩn, bận tâm quá mức về các món ăn năng lượng cao [1].
  • Chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu về tính an toàn của việc tự đếm calo qua ứng dụng ở trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú; nhóm này cần thực hiện chế độ ăn theo hướng dẫn chuyên biệt từ bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Lời khuyên áp dụng trong đời sống

Để xây dựng mối quan hệ lành mạnh với thực phẩm mà không cần gắn chặt với các con số, bạn có thể tham khảo một số gợi ý:

  • Thay vì ghi chép chi tiết từng lượng calo, hãy ưu tiên chất lượng bữa ăn: bổ sung đa dạng rau củ quả, nguồn protein nạc và ngũ cốc nguyên phần với lượng vừa phải.
  • Nếu việc mở ứng dụng ghi chép khiến bạn cảm thấy căng thẳng, tội lỗi hoặc thúc đẩy bạn muốn bỏ bữa, hãy ngừng sử dụng ứng dụng ngay lập tức.
  • Học cách lắng nghe tín hiệu sinh học tự nhiên của cơ thể: ăn khi cảm thấy đói và dừng lại khi vừa đủ no.
  • Đối với người có bệnh lý nền hoặc đang gặp khó khăn trong kiểm soát cân nặng, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được xây dựng thực đơn cá nhân hóa, thay vì tự ý áp dụng các biện pháp kiêng khem cứng nhắc.

Kiểm soát năng lượng là một công cụ hỗ trợ, nhưng không phải là thước đo duy nhất cho sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Hãy duy trì lối sống lành mạnh bằng một chế độ ăn cân bằng, vận động thường xuyên và luôn lắng nghe cảm nhận thực tế của cơ thể mình.