Ngũ gia bì hương, hay còn gọi là tế trụ ngũ gia bì (Acanthopanax gracilistylus), là một vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền [1], [2]. Nhiều người thường có thói quen ngâm rượu hoặc sắc nước loại cây này uống để tăng cường thể lực, giảm nhức mỏi xương khớp. Tuy nhiên, bất kỳ dược liệu nào có hoạt tính sinh học mạnh cũng tiềm ẩn rủi ro nếu dùng sai cách hoặc dùng không đúng thể trạng.

Dù được dùng phổ biến trong dân gian, ngũ gia bì hương không phải là vị thuốc lành tính cho tất cả mọi người. Phụ nữ có thai, người đang bị xuất huyết, người có thể trạng âm hư hỏa vượng và bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật là 4 nhóm đối tượng đặc biệt cần thận trọng, tránh tự ý sử dụng để phòng ngừa các phản ứng bất lợi đối với sức khỏe.

Bối cảnh và dược lý của ngũ gia bì hương

Trong y học cổ truyền phương Đông, vỏ rễ của ngũ gia bì hương thường được ứng dụng để bồi bổ can thận, khu phong trừ thấp và làm mạnh gân cốt [2]. Nhờ những công dụng này, thảo dược xuất hiện nhiều trong các bài thuốc dân gian trị đau nhức xương khớp và suy nhược cơ thể kéo dài.

Tuy nhiên, người tiêu dùng hiện nay thường lầm tưởng thảo dược tự nhiên là hoàn toàn vô hại. Việc tự ý thu hái, sắc uống hoặc ngâm rượu bừa bãi khi chưa nắm rõ cơ địa có thể gây ra nhiều phản ứng không mong muốn. Đối với các loại dược liệu tự nhiên, hiểu rõ tính vị và tương tác chất là nguyên tắc sống còn.

Hoạt chất và cơ chế tác động sinh học

Các phân tích hóa thực vật hiện đại cho thấy ngũ gia bì hương chứa một lượng phong phú các hợp chất triterpenoid saponin dạng lupane cùng các axit diterpene đặc trưng [1], [3], [2]. Axit kaurenoic được ghi nhận là một trong những hoạt chất chính ở vỏ rễ loài cây này với khả năng kháng viêm mạnh [2].

Nhiều phân lập từ lá và thân cây như acankoreoside A, B, C, D, acantrifoside A cùng các hợp chất mới như wujiapioside A và B đã được xác định cấu trúc phân tử cụ thể [1], [4], [5]. Về mặt cơ chế, các saponin phân lập từ ngũ gia bì hương can thiệp trực tiếp vào phản ứng miễn dịch qua việc ức chế con đường truyền tín hiệu NF-kappaB [1]. Sự can thiệp này làm giảm sản sinh các yếu tố gây viêm như yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), interleukin-1beta (IL-1beta) và protein HMGB1 trong các đại thực bào [1].

Bằng chứng khoa học từ các nghiên cứu thực nghiệm

Để làm sáng tỏ tác dụng sinh học của ngũ gia bì hương, nhiều nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã được triển khai nhằm kiểm tra từng hoạt chất đơn lẻ.

Nghiên cứu công bố năm 2017 đã tiến hành phân lập 5 loại triterpenoid saponin dạng lupane từ lá cây ngũ gia bì hương (Acanthopanax gracilistylus) gồm: dẫn xuất 3-O-beta-D-glucopyranosyl, acantrifoside A, acankoreoside D, acankoreoside B và acankoreoside A [1]. Trên mô hình tế bào đại thực bào RAW264.7 được kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS), các nhà khoa học đã đo lường biểu hiện gen bằng kỹ thuật RT-PCR, định lượng protein qua xét nghiệm ELISA và thẩm tách Western blot [1]. Kết quả cho thấy cả 5 hợp chất đều ức chế rõ rệt sự biểu hiện mRNA và nồng độ protein của TNF-alpha và IL-1beta [1]. Đặc biệt, acankoreoside A và acankoreoside B làm giảm bài tiết HMGB1 và giảm hoạt tính của NF-kappaB [1].

Một nghiên cứu khác vào năm 2022 đã phân lập thành công 3 hợp chất triterpenoid mới thuộc nhóm 23-nor-3,4-seco-3-acetallupane mang tên gracilistylacid A-C, cùng 3 hợp chất lupanoid đã biết từ phần trên mặt đất của cây ngũ gia bì hương [3]. Thử nghiệm trên dòng tế bào 143B trong ống nghiệm cho thấy gracilistylacid C và impressic acid có hoạt tính kháng tế bào u xương ác tính thông qua cơ chế ức chế sự di cư tế bào và sự hình thành mạch giả tạo (vasculogenic mimicry) [3].

Ngoài ra, nghiên cứu phiên mã toàn phần công bố năm 2024 trên các bộ phận lá, rễ và thân cây ngũ gia bì hương đã xác định được 60 đồng dạng mang khung đọc mở hoàn chỉnh mã hóa cho 11 enzyme chủ chốt trong con đường sinh tổng hợp axit kaurenoic [2]. Trong đó, 6 gen mã hóa enzyme chủ chốt đã được kiểm chứng thông qua kỹ thuật RT-qPCR, khẳng định vai trò tích cực của enzyme ent-kaurene oxidase trong các bước oxy hóa liên tiếp để tạo nên hoạt chất này [2].

Giới hạn của bằng chứng hiện có

Mặc dù các dữ liệu phân tích hóa học và sinh học phân tử của ngũ gia bì hương rất hứa hẹn, người dùng cần lưu ý rằng hầu hết các dữ liệu này đều xuất phát từ nghiên cứu trong ống nghiệm trên dòng tế bào nuôi cấy [1], [3] hoặc nghiên cứu phiên mã bộ gen thực vật [2].

Hiện nay, chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn trên cơ thể người đối với vị thuốc này. Do đó, việc chuyển hóa liều lượng từ thí nghiệm tế bào sang liều dùng thực tế vẫn chưa có căn cứ khoa học chuẩn xác. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý coi đây là giải pháp thay thế phác đồ điều trị y khoa.

4 nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý và thận trọng

Căn cứ vào đặc tính hoạt huyết trừ phong thấp theo y học cổ truyền cùng các tác động ức chế tế bào và tác động lên hệ mạch máu từ nghiên cứu thực nghiệm [3], 4 nhóm đối tượng sau không nên tùy tiện dùng ngũ gia bì hương:

Phụ nữ có thai: Chưa có dữ liệu thử nghiệm an toàn của ngũ gia bì hương trên thai phụ. Các dược liệu có tính năng thúc đẩy lưu thông khí huyết và hoạt tính sinh học mạnh thường được xếp vào nhóm chống chỉ định cho thai kỳ do tiềm ẩn nguy cơ tác động xấu lên phôi thai hoặc gây co bóp tử cung bất thường. Để bảo đảm an toàn tính mạng cho mẹ và bé, phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên dùng.

Người đang bị xuất huyết hoặc có rối loạn đông máu: Hoạt tính tác động đến sự di chuyển tế bào và tổ chức thành mạch [3] cùng đặc tính hoạt huyết của nhóm ngũ gia bì có thể làm kéo dài thời gian đông máu, làm trầm trọng thêm tình trạng chảy máu tiêu hóa, chảy máu cam hoặc rong kinh.

Người có thể trạng âm hư hỏa vượng: Theo y học cổ truyền, nhóm người thường xuyên bốc hỏa, lòng bàn tay bàn chân nóng, miệng khô rát, gầy yếu hoặc sốt về chiều thuộc thể âm hư sinh nội nhiệt. Ngũ gia bì vốn có tính vị cay, ấm và tính táo (khô) [2], nếu đưa vào cơ thể sẽ làm hao tổn tân dịch, khiến hỏa vượng bùng phát dữ dội hơn.

Người chuẩn bị phẫu thuật: Người sắp bước vào các can thiệp ngoại khoa cần ngưng sử dụng thảo dược này ít nhất 1-2 tuần. Sự tác động lên tuần hoàn và tương tác tiềm tàng đối với quá trình cầm máu có thể làm tăng nguy cơ biến chứng mất máu không kiểm soát trong và sau mổ.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng ngũ gia bì

Nhiều người thường cho rằng thảo dược bổ gân cốt thì uống càng nhiều, càng đặc sẽ càng nhanh khỏe. Thực tế, việc dùng quá liều bất kỳ loại thảo mộc nào cũng gây áp lực đào thải nặng nề lên gan và thận, nhất là khi dược chất chưa được tinh chế hoàn toàn.

Hiểu lầm thứ hai là thói quen ngâm rượu ngũ gia bì uống vô tội vạ mỗi ngày. Cồn là chất kích ứng mạnh, kết hợp với các saponin và dược chất hoạt huyết có thể làm tăng huyết áp đột ngột hoặc kích hoạt các cơn nóng trong người ở những người vốn có bệnh nền tim mạch, chuyển hóa.

Cách áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Đối với người bình thường không thuộc 4 nhóm đối tượng kiêng cữ trên, nếu muốn dùng ngũ gia bì hương hỗ trợ giảm nhức mỏi, chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải theo đúng sự hướng dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền. Thảo dược sau khi thu hái phải được sao tẩm, sơ chế đúng quy cách để loại bỏ bớt tạp chất gây kích ứng.

Thời điểm dùng tốt nhất là sau bữa ăn, không nên uống thuốc lúc bụng đói cồn cào để tránh gây xót ruột. Nếu đang điều trị bằng các loại thuốc Tây y như thuốc chống đông, thuốc hạ áp hay thuốc tim mạch, người bệnh bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi kết hợp nhằm tránh các tương tác chéo nguy hiểm.

Tóm lại, ngũ gia bì hương là một vị thuốc có nhiều hoạt tính kháng viêm và điều hòa sinh học tiềm năng [1], [2]. Tuy nhiên, dược liệu chỉ phát huy giá trị khi dùng đúng người, đúng bệnh và đúng liều lượng. Giữ thái độ cẩn trọng, không tự ý dùng theo kinh nghiệm truyền miệng chính là cách bảo vệ sức khỏe bền vững nhất.