Thông thảo là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, thường được dùng để lợi tiểu, thanh nhiệt và hỗ trợ thông tuyến sữa cho phụ nữ sau sinh. Tuy nhiên, nhiều người vẫn lầm tưởng thảo dược tự nhiên là hoàn toàn vô hại nên tự ý sắc uống kéo dài hoặc sử dụng không đúng đối tượng.

Thực tế, không phải ai cũng có thể sử dụng vị thuốc này một cách tùy tiện. Ba nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng và chống chỉ định bao gồm phụ nữ có thai, người có thể trạng tỳ vị hư hàn và người mắc chứng đa niệu (tiểu nhiều lần).

Cơ chế tác động và những hoạt chất tự nhiên trong thông thảo

Thông thảo (tên khoa học: Tetrapanax papyriferus) chứa nhiều thành phần hóa học có hoạt tính sinh học đa dạng. Các phân tích phòng thí nghiệm phát hiện lõi thân cây chứa hai xeton steroid mới cùng 10 steroid đã biết và 5 saponin steroid [1]. Ngoài ra, từ hoa và quả của cây, các nhà khoa học cũng phân lập được hai flavonoid mới gồm kaempferol 7-O-(2-E-p-coumaroyl-alpha-l-rhamnoside) và kaempferol 7-O-(2,3-di-E-p-coumaroyl-alpha-l-rhamnoside) cùng 10 hợp chất khác [2].

Những hoạt chất này tạo nên các tác dụng sinh học phong phú của cây. Điển hình, các chiết xuất từ hoa và quả cho thấy độc tính tế bào thông qua thử nghiệm sinh học trên ấu trùng tôm tẩm nước muối (brine shrimp lethality bioassay) với giá trị LC50 lần lượt là 0,57 mM và 0,40 mM [2]. Bên cạnh đó, chiết xuất diclorometan và metanol từ cây thông thảo còn thể hiện hoạt tính kháng thrombin (chống đông máu) đạt từ 80% trở lên trong hệ thống thử nghiệm sinh học tạo màu [3].

Chính vì mang các hoạt tính sinh học rõ rệt như chống đông máu và độc tính tế bào nhất định trên mô hình thử nghiệm, việc đưa dược liệu này vào cơ thể đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ, không thể dùng bừa bãi.

Bằng chứng khoa học về tác dụng giảm viêm và đau thần kinh

Nhiều nghiên cứu hiện đại đã bước đầu làm rõ cơ chế giảm đau và kháng viêm của thông thảo. Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên 42 chuột cống trắng dòng SD bị tổn thương dây thần kinh tọa mạn tính (CCI) chia làm 6 nhóm: nhóm phẫu thuật giả, nhóm CCI đối chứng, nhóm pregabalin, nhóm mecobalamin, nhóm dùng thông thảo và nhóm dùng hederagenin [4]. Hederagenin là một trong những thành phần chính của thông thảo [4].

Các loại thuốc và dịch chiết được cho chuột uống qua đường tiêu hóa [4]. Vào ngày thứ 21 sau phẫu thuật, kết quả thử nghiệm hành vi và xét nghiệm huyết thanh cho thấy thông thảo làm giảm độ nhạy cảm với kích thích đau cơ học, nhiệt và lạnh [4]. Dược liệu này cũng làm giảm nồng độ các chất trung gian gây viêm trong huyết thanh gồm IL-1beta, IL-6 và TNF-alpha so với nhóm đối chứng chỉ uống nước muối sinh lý [4].

Đồng thời, thông thảo làm giảm sự biểu hiện của các protein cảm nhận đau TRPM8, TRPA1, TRPV1, TRPV4 cũng như giảm dạng phosphoryl hóa của protein p38 MAPK trong hạch rễ sau tủy sống (DRG) [4]. Nghiên cứu này cho thấy tiềm năng điều trị đau thần kinh, nhưng chỉ mới được thực hiện trên động vật thí nghiệm chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người [4].

Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2016 trên dòng tế bào microglia BV2 của chuột cho thấy dịch chiết metanol từ lá và thân cây thông thảo có tác dụng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) khi bị kích thích bởi LPS [5]. Từ dịch chiết này, các nhà nghiên cứu phân lập được 9 triterpene dạng oleanane, trong đó có hai hợp chất mới là epipapyriogenin C-3-O-beta-d-glucopyranoside và 11-O-butylpapyrioside LIIc [5]. Một số triterpene này giúp giảm biểu hiện enzym COX-2 và các cytokine gây viêm như TNF-alpha và IL-6 [5].

Nhóm chống chỉ định số 1: Phụ nữ mang thai

Trong kinh nghiệm điều trị truyền thống, thông thảo có tính chất thông lạc, hành huyết, lợi niệu mạnh nên chống chỉ định tuyệt đối cho thai phụ vì nguy cơ kích thích co bóp tử cung gây sảy thai.

Ở góc độ nghiên cứu hiện đại, hoa và quả của thông thảo đã được xác định chứa các flavonoid có độc tính tế bào trên mô hình thử nghiệm sinh học [2]. Dược liệu này cũng có khả năng kháng thrombin ức chế đông máu trên 80% trong các thử nghiệm in vitro [3].

Hiện tại, chưa có nghiên cứu nào khẳng định độ an toàn của thông thảo trên phụ nữ có thai. Với các đặc tính kháng đông và độc tính tế bào đã ghi nhận trong phòng thí nghiệm, phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên sử dụng thông thảo dưới bất kỳ hình thức nào để bảo đảm an toàn cho thai nhi.

Nhóm chống chỉ định số 2: Người tỳ vị hư hàn

Theo nguyên lý đông y, thông thảo có vị ngọt, nhạt, tính hơi hàn (lạnh). Do đó, những người có cơ địa tỳ vị hư hàn — biểu hiện qua các triệu chứng như thường xuyên lạnh bụng, sợ lạnh, đi ngoài phân lỏng nát, tiêu hóa kém — không thích hợp dùng vị thuốc này.

Việc dung nạp một vị thuốc có tính hàn, thanh nhiệt giáng hỏa vào cơ thể người tỳ vị hư hàn sẽ làm tổn thương thêm dương khí của dạ dày và ruột. Hậu quả là người bệnh dễ bị rối loạn tiêu hóa nặng hơn, đầy trướng bụng, tiêu chảy và suy giảm hấp thu dưỡng chất.

Hiện tại, các nghiên cứu khoa học hiện đại chủ yếu tập trung vào cơ chế giảm đau thần kinh trên chuột [4] hoặc ức chế NO trên tế bào thần kinh đệm [5], chưa có dữ liệu nào đánh giá tính an toàn của vị thuốc này trên hệ tiêu hóa bị suy nhược. Do đó, người có hệ tiêu hóa yếu cần tránh dùng.

Nhóm chống chỉ định số 3: Người mắc chứng đa niệu

Tác dụng nổi bật nhất của thông thảo từ xưa đến nay là lợi thủy, thông lâm, tức là kích thích bài tiết nước tiểu mạnh mẽ nhằm giải trừ ứ đọng nước hoặc viêm nhiễm đường tiểu.

Chính vì tác dụng lợi tiểu mạnh, những người vốn đã mắc chứng đa niệu (tiểu nhiều lần trong ngày, lượng nước tiểu quá mức) tuyệt đối không nên dùng. Nếu tiếp tục uống thông thảo, tình trạng tiểu tiện sẽ càng trở nên nghiêm trọng, gây mất nước nội bào, rối loạn cân bằng điện giải và suy giảm thể tích tuần hoàn.

Điều này đặc biệt nguy hiểm cho người cao tuổi hoặc người có các bệnh mạn tính liên quan đến bài tiết. Trừ khi có chỉ định phối ngũ nghiêm ngặt từ bác sĩ y học cổ truyền, người tiểu nhiều cần loại trừ dược liệu này khỏi thực đơn hoặc bài thuốc hàng ngày.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thông thảo bồi bổ

Sai lầm phổ biến nhất hiện nay là quan niệm "sản phụ nào ít sữa cũng cần hầm móng giò với thông thảo". Nhiều gia đình tự ý mua dược liệu về sắc uống liên tục hàng tuần liền mà không thăm khám nguyên nhân gây mất sữa.

Thông thảo chỉ hỗ trợ thông sữa trong trường hợp khí trệ, tắc tia sữa gây căng tức bầu ngực. Nếu sản phụ mất sữa do suy nhược cơ thể, thiếu máu hoặc thể hàn, việc lạm dụng thông thảo tính hàn có thể làm cơ thể thêm mệt mỏi và lượng sữa tiết ra càng ít hơn.

Một hiểu lầm khác là xem thảo dược này như một loại trà giải nhiệt thông thường có thể uống thay nước lọc. Bất kỳ loại thảo mộc nào có hoạt tính sinh học mạnh, kháng đông máu [3] hay tác động lên hệ thần kinh [4] đều cần dùng đúng liều lượng và giới hạn thời gian.

Hướng dẫn sử dụng và khuyến cáo an toàn

Để việc sử dụng thông thảo mang lại lợi ích và hạn chế rủi ro, người dùng cần tuân thủ những nguyên tắc cơ bản:

  • Không tự ý dùng đơn độc hoặc kéo dài mà không có chẩn đoán thể bệnh từ thầy thuốc có chuyên môn.
  • Chỉ dùng khi có chỉ định rõ ràng cho chứng bí tiểu, phù thũng hoặc tắc sữa do ứ trệ nhiệt, dùng với lượng vừa phải theo toa thuốc chuẩn.
  • Khi sắc thuốc hoặc hầm canh tẩm bổ, cần làm sạch phần lõi trắng xốp của thông thảo đúng cách để loại bỏ tạp chất.
  • Tuyệt đối ngừng sử dụng nếu xuất hiện các dấu hiệu tiêu chảy, đau bụng âm ỉ, đi tiểu quá mức hoặc choáng váng.

Tóm lại, thông thảo là một dược liệu hữu ích trong điều trị nhưng có tính chọn lọc đối tượng rất khắt khe. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc theo lời đồn, mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe trước khi áp dụng.