Trong thực đơn hàng ngày, các loại cá béo như cá hồi, cá thu hay cá trích luôn được xem là nguồn dinh dưỡng vàng cho sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, nhiều người vẫn băn khoăn liệu thói quen ăn cá béo giàu axit béo omega-3 có thực sự tạo ra tấm lá chắn giúp ngăn ngừa các bệnh lý ác tính ở đường tiêu hóa, đặc biệt là ung thư đại trực tràng hay không.
Câu trả lời từ các bằng chứng sinh học là có cơ sở, trong đó nổi bật nhất là khả năng can thiệp trực tiếp của hai loại axit béo chuỗi dài gồm EPA và DHA vào chu trình gây viêm của cơ thể [1]. Nhờ việc ức chế quá trình tổng hợp các chất trung gian prostaglandin gây viêm, omega-3 từ cá béo giúp điều hòa môi trường niêm mạc ruột, từ đó cản trở sự hình thành và phát triển của các tế bào tiền ung thư [1].
Cơ chế tác động: Khóa van sản sinh prostaglandin gây viêm
Tình trạng viêm mạn tính ở niêm mạc đường tiêu hóa từ lâu đã được xem là mảnh đất màu mỡ thúc đẩy quá trình ung thư hóa. Trong các chuỗi phản ứng sinh hóa tự nhiên của tế bào ruột, các chất béo thuộc nhóm omega-6 sẽ chuyển hóa thành axit arachidonic [1]. Khi gặp các kích thích bất lợi, axit arachidonic tiếp tục được tổng hợp thành các prostaglandin thúc đẩy phản ứng viêm mạnh mẽ [1].
Sự xuất hiện của các axit béo omega-3 chuỗi dài từ cá biển, cụ thể là axit eicosapentaenoic (EPA) và axit docosahexaenoic (DHA), đóng vai trò như những chất cạnh tranh tự nhiên [1]. Chúng cạnh tranh cùng hệ thống enzym chuyển hóa với axit béo omega-6, từ đó điều hòa và làm giảm quá trình tổng hợp prostaglandin bắt nguồn từ axit arachidonic [1]. Điều này giúp dập tắt bớt các phản ứng viêm kéo dài tại biểu mô đường tiêu hóa [1].
Không dừng lại ở việc kiểm soát prostaglandin, các axit béo omega-3 này còn tác động sâu vào cấu trúc tế bào ruột [2]. Omega-3 có khả năng làm thay đổi độ lỏng của màng tế bào và điều hòa hoạt động của các protein quan trọng trong con đường dẫn truyền tín hiệu nội bào [2]. Chúng cũng làm giảm hoạt tính của các gen sinh ung Ras và enzym protein kinase C [1].
Kết quả tổng hợp từ chuỗi tác động này là làm giảm sự tăng sinh quá mức của tế bào biểu mô ruột và ức chế quá trình hình thành mạch máu mới nuôi khối u [1]. Đồng thời, omega-3 thúc đẩy quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) của các tế bào hư tổn, tăng cường biệt hóa tế bào và kích hoạt khả năng miễn dịch tự nhiên chống lại tế bào lạ [2], [1].
Các axit béo EPA và DHA ngấm vào mô ruột nhanh đến mức nào?
Nhiều người thường nghĩ rằng các dưỡng chất từ thức ăn cần rất nhiều thời gian hoặc chỉ trôi qua lòng ruột mà khó lòng thấm sâu vào tổ chức mô. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng với giả dược công bố năm 2014 đã kiểm tra trực tiếp giả thuyết này trên các bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật ung thư đại trực tràng [3].
Nghiên cứu được tiến hành tại một trung tâm y khoa, trong đó các bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật theo lịch trình được chia làm hai nhóm [3]. Một nhóm sử dụng chất bổ sung dinh dưỡng đường uống giàu omega-3 với dung tích 200 mL, uống 2 lần mỗi ngày, cung cấp tổng cộng 2,0 g EPA và 1,0 g DHA mỗi ngày (tương đương 3 g omega-3 mỗi ngày) trong vòng 7 ngày liên tục trước phẫu thuật [3]. Nhóm còn lại dùng chế phẩm dinh dưỡng tiêu chuẩn làm đối chứng [3].
Trong quá trình mổ, các mẫu mô đại tràng lành (gồm lớp niêm mạc và lớp cơ đại tràng) được thu thập và phân tích thành phần axit béo bằng phương pháp sắc khí [3]. Kết quả cho thấy nồng độ EPA tăng lên rất rõ rệt ở cả lớp niêm mạc đại tràng (với p = 0,001) và lớp cơ đại tràng (với p = 0,004) ở nhóm dùng omega-3 so với nhóm chứng [3]. Các bệnh nhân này cũng có xu hướng gia tăng hàm lượng DHA và axit docosapentaenoic trong mô ruột [3].
Điều này chứng minh EPA được tích hợp nhanh chóng vào cấu trúc niêm mạc đại tràng chỉ sau 7 ngày bổ sung bằng đường uống [3]. Việc các axit béo bảo vệ này hiện diện trực tiếp trong mô ruột mang lại lợi ích tiềm năng to lớn trong việc cải thiện miễn dịch cục bộ tại đường tiêu hóa [3].
Nghiên cứu dịch tễ: Bằng chứng từ các quần thể theo dõi dài hạn
Mặc dù cơ chế sinh học trong ống nghiệm và trên mô người rất rõ ràng, các nghiên cứu theo dõi cộng đồng quy mô lớn lại cho thấy bức tranh phức tạp và nhiều khía cạnh khác nhau.
Năm 2009, nghiên cứu thuần tập CPS-II Nutrition Cohort tại Mỹ đã theo dõi 99.080 người tham gia (gồm 43.108 nam giới và 55.972 phụ nữ) hoàn thành bảng câu hỏi về chế độ ăn uống và lối sống từ năm 1999 đến năm 2005 [4]. Trong thời gian này, các nhà nghiên cứu đã ghi nhận 869 ca mắc ung thư đại trực tràng mới phát hiện (452 nam và 417 nữ) [4]. Kết quả cho thấy tỷ lệ giữa tổng lượng omega-6 và omega-3 nạp vào không có mối liên hệ rõ rệt với nguy cơ ung thư đại trực tràng ở cả hai giới [4].
Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2009 cũng ghi nhận ở nam giới, mức tiêu thụ tổng omega-6 cao nhất có xu hướng nghịch đảo với nguy cơ ung thư đại trực tràng với tỷ số nguy cơ tương đối RR là 0,81 (khoảng tin cậy 95%: 0,61-1,07; p xu hướng = 0,07) [4]. Ở nữ giới, việc tiêu thụ axit alpha-linolenic (ALA - dạng omega-3 thực vật chủ yếu) lại liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh ở các nhóm tiêu thụ từ mức vừa đến cao với RR lần lượt là 1,50; 1,40 và 1,38 [4]. Riêng với omega-3 nguồn gốc từ biển ở nữ giới, mức tiêu thụ ban đầu cho thấy xu hướng giảm nguy cơ nhưng mối liên quan này đã giảm đi sau khi hiệu chỉnh các yếu tố nguy cơ khác [4].
Đến năm 2015, một nghiên cứu thuần tập tiến cứu lớn khác ở Mỹ đã phân tích sâu hơn dựa trên hai nhóm thuần tập với dữ liệu đánh giá khẩu phần ăn lặp lại qua nhiều năm [5]. Kết quả chung cho thấy không có sự liên quan tổng thể giữa lượng cá, omega-3 hay omega-6 với tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng nói chung [5]. Dù vậy, việc tiêu thụ nhiều omega-3 từ biển lại có mối liên hệ với việc giảm nguy cơ ung thư trực tràng, đồng thời có thể liên quan đến tăng nguy cơ ung thư ở đoạn đại tràng xa [5]. Phân tích độ trễ của nghiên cứu này chỉ ra rằng omega-3 từ biển cần một khoảng thời gian ủ bệnh và tích lũy dài để phát huy tác dụng bảo vệ niêm mạc [5].
Mối liên quan này tiếp tục được củng cố trong một nghiên cứu thuần tập ở Thụy Điển công bố năm 2020 trên 48.233 phụ nữ với thời gian theo dõi trung vị lên đến 21,3 năm [6]. Sau hơn hai thập kỷ, có 344 ca ung thư đại trực tràng được ghi nhận [6]. Các tác giả không tìm thấy mối liên hệ tổng thể giữa việc nạp omega-3 và nguy cơ ung thư đại trực tràng nói chung [6]. Tuy nhiên, lượng nạp nhiều DHA từ cá có mối liên hệ mật thiết với việc giảm nguy cơ ung thư trực tràng [6]. Cụ thể, tỷ số nguy cơ ở nhóm tiêu thụ DHA cao thứ ba và nhóm cao nhất lần lượt giảm xuống còn 0,59 (khoảng tin cậy 95%: 0,37-0,96) và 0,62 (khoảng tin cậy 95%: 0,39-0,98) [6].
Hỗ trợ người bệnh: Tác động kháng viêm khi điều trị
Bên cạnh vai trò dự phòng nguyên phát, omega-3 từ cá còn được nghiên cứu như một liệu pháp hỗ trợ quý giá cho những người không may mắc bệnh đường tiêu hóa. Ung thư đại trực tràng là bệnh ung thư phổ biến thứ ba và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng thứ tư trên toàn cầu theo Tổ chức Y tế Thế giới [7].
Nghiên cứu trên động vật cho thấy việc tiêu thụ omega-3 có thể làm giảm các dấu ấn sinh học gây viêm, tăng cường hiệu quả của hóa trị và giảm bớt các tác dụng phụ do điều trị ung thư gây ra [7]. Việc kết hợp omega-3 cùng các vi chất khác đang mở ra hướng điều trị bổ trợ tiềm năng nhằm giảm thiểu tình trạng kháng thuốc của khối u [7].
Năm 2020, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đã đánh giá hiệu quả của việc bổ sung kết hợp vitamin D và omega-3 đối với tình trạng viêm và dinh dưỡng của bệnh nhân ung thư đại trực tràng [8]. Các bệnh nhân được chia ngẫu nhiên vào 4 nhóm can thiệp trong 8 tuần: nhóm dùng giả dược, nhóm dùng hai viên omega-3 loại 330 mg mỗi ngày, nhóm dùng vitamin D3 liều 50.000 IU mỗi tuần, và nhóm phối hợp cả hai loại dưỡng chất trên [8].
Các nhà nghiên cứu đã đo lường các chỉ số bao gồm nồng độ chất gây viêm TNF-alpha, IL-6, protein phản ứng C (C-CRP), albumin cùng khối lượng cơ không mỡ (FFM) trước và sau can thiệp [8]. Kết quả cho thấy việc phối hợp vitamin D3 cùng omega-3 mang lại tác động có lợi rõ rệt trong việc cải thiện tình trạng viêm toàn thân và duy trì trạng thái dinh dưỡng cho người bệnh [8].
Hiểu đúng về giá trị và giới hạn của bằng chứng hiện nay
Dù các cơ chế sinh học về việc giảm prostaglandin và ức chế tế bào u là rất thuyết phục, người tiêu dùng cần nhìn nhận dữ liệu khoa học một cách tỉnh táo và đa chiều [1]. Đến nay, dữ liệu từ các nghiên cứu dịch tễ học và các thử nghiệm lâm sàng nhìn chung chưa hoàn toàn thống nhất về mối liên hệ bảo vệ của omega-3 đối với ung thư nói chung cũng như ung thư đại trực tràng [1].
Trong các phân tích gộp từ nhiều nghiên cứu thuần tập tiến cứu, nguy cơ tương đối tổng hợp (RR) đối với ung thư đại trực tràng là 0,91 (khoảng tin cậy 95%: 0,70-1,19) khi so sánh giữa mức tiêu thụ omega-3 cao nhất với thấp nhất [1]. Khi lấy lượng cá ăn vào làm đại diện, con số này là 0,88 (khoảng tin cậy 95%: 0,78-1,00) [1]. Điều này phản ánh mức độ giảm nguy cơ chỉ ở mức khiêm tốn hoặc có ý nghĩa thống kê cận biên [1], [6]. Tác dụng bảo vệ của omega-3 đối với tỷ lệ mắc hoặc tỷ lệ tử vong do ung thư toàn bộ cũng không được ghi nhận trong các phân tích thứ cấp của các thử nghiệm lâm sàng về bệnh tim mạch [1].
Đặc biệt, loại omega-3 nạp vào cơ thể tạo ra sự khác biệt rất lớn. Các axit béo chưa bão hòa chuỗi dài có nguồn gốc từ biển như EPA và DHA thường có hiệu lực sinh học mạnh hơn và khả dụng sinh học cao hơn so với ALA từ nguồn gốc thực vật [1]. Hơn nữa, tác động của omega-3 dường như có sự khác biệt rõ rệt theo từng vị trí giải phẫu trong đường ruột, với hiệu quả giảm nguy cơ thể hiện rõ hơn ở vùng trực tràng so với khung đại tràng [5], [6]. Tác dụng phòng ngừa này cũng đòi hỏi thời gian tích lũy dinh dưỡng nhiều năm chứ không thể phát huy tác dụng trong một sớm một chiều [5], [6].
Những hiểu lầm phổ biến khi dùng omega-3 phòng ung thư
Hiểu lầm thường gặp nhất là việc cho rằng chỉ cần uống thật nhiều viên dầu cá là có thể triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ mắc ung thư đường tiêu hóa. Trên thực tế, ung thư đại trực tràng là một quá trình đa bước bắt nguồn từ hàng loạt biến đổi di truyền và biểu sinh làm mất cân bằng nội mô tế bào [7]. Dinh dưỡng chỉ là một phần trong lối sống tổng thể, không thể thay thế việc tầm soát định kỳ hay loại trừ các yếu tố nguy cơ khác.
Hiểu lầm thứ hai là việc đánh đồng omega-3 từ thực vật (như các loại hạt chứa ALA) cũng đem lại hiệu quả kháng viêm mạnh mẽ tương đương omega-3 từ cá béo. Bằng chứng khoa học chỉ ra EPA và DHA từ cá biển có hiệu lực mạnh hơn và dễ hấp thu hơn nhiều so với ALA [1]. Thậm chí trong nghiên cứu tại Mỹ, việc tiêu thụ nhiều ALA ở phụ nữ còn ghi nhận mối liên quan bất lợi tới tỷ lệ mắc bệnh [4].
Một sai lầm khác là tư tưởng kiêng tuyệt đối chất béo omega-6 vì sợ chúng gây viêm. Mặc dù omega-6 cạnh tranh đường chuyển hóa và thúc đẩy tổng hợp các phân tử tiền viêm trong các mô hình thí nghiệm [1], dữ liệu thực tế trên người cho thấy mức tiêu thụ omega-6 tổng thể ở nam giới lại có xu hướng liên quan nghịch đảo với nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng [4]. Do đó, cơ thể cần sự hài hòa của các axit béo chưa bão hòa chứ không phải sự loại trừ cực đoan.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Đối với chế độ ăn uống thông thường, việc ăn cá béo đem lại nguồn protein và dưỡng chất lành mạnh cho phần lớn mọi người. Tuy nhiên, khi chuyển sang việc dùng các chế phẩm bổ sung omega-3 hoặc dầu cá liều cao cô đặc, người dùng cần hết sức lưu ý.
Những người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị bước vào các ca phẫu thuật can thiệp ngoại khoa cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng chế phẩm omega-3 liều cao. Các axit béo này có thể làm thay đổi đặc tính màng tế bào và ảnh hưởng đến chức năng đông cầm máu.
Những người có tiền sử dị ứng với hải sản, cá biển hoặc đang mắc các bệnh lý tiêu hóa mạn tính thể hoạt động cũng cần cẩn trọng để tránh các phản ứng quá mẫn hoặc rối loạn đường ruột. Việc tự ý bổ sung các viên uống liều cao không bao giờ thay thế được phác đồ y khoa chuẩn hóa và cần có sự đồng thuận từ chuyên gia y tế điều trị.
Ứng dụng thực tế trong bữa ăn gia đình
Để tận dụng tối đa khả năng kháng viêm tự nhiên từ EPA và DHA nhằm bảo vệ hệ tiêu hóa, việc đưa cá béo vào thực đơn gia đình là phương án tối ưu và an toàn nhất. Bạn có thể ưu tiên các loại cá biển giàu béo như cá thu, cá hồi, cá trích hoặc cá mòi khoảng 2 bữa mỗi tuần.
Về cách chế biến, bạn nên ưu tiên các phương pháp nấu thanh nhẹ như hấp, luộc, nấu canh chua hoặc nướng ở nhiệt độ vừa phải. Tránh việc chiên ngập dầu ở nhiệt độ cao nhiều lần, bởi nhiệt lượng quá mức sẽ làm oxy hóa và biến tính các axit béo chưa bão hòa quý giá này, đồng thời sinh ra các chất có hại cho đường ruột.
Nên kết hợp cá béo cùng nhiều rau xanh, trái cây tươi giàu chất xơ và các loại gia vị tự nhiên để cung cấp đầy đủ các chất chống oxy hóa, hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột hoạt động trơn tru. Bữa ăn cân đối, giàu thực phẩm tươi nguyên bản luôn là nền tảng bền vững nhất cho một hệ tiêu hóa khỏe mạnh.
Như vậy, EPA và DHA từ cá béo có khả năng sinh học rõ rệt trong việc ức chế prostaglandin gây viêm và bảo vệ tế bào niêm mạc ruột [1]. Tuy nhiên, omega-3 từ cá không phải là thần dược chữa bách bệnh hay tấm vé miễn nhiễm hoàn toàn với ung thư đại trực tràng [5], [1]. Hãy duy trì thói quen ăn cá béo điều độ kết hợp lối sống lành mạnh và chủ động thăm khám định kỳ để bảo vệ sức khỏe đường tiêu hóa một cách toàn diện nhất.

