Bước vào giai đoạn trẻ tròn 6 tháng tuổi, nhiều bậc phụ huynh tại Việt Nam đứng trước ngã rẽ phân vân: nên đút bột, cháo xay nhuyễn bằng thìa theo lối truyền thống hay để con tự cầm nắm thức ăn nguyên miếng theo phương pháp ăn dặm tự chỉ huy (BLW). Nỗi sợ lớn nhất của cha mẹ khi trao quyền tự chủ cho con là nguy cơ hóc nghẹn hoặc lo lắng bé chỉ nghịch thức ăn dẫn đến thiếu chất.

Thực tế, các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy không có phương pháp nào tuyệt đối vượt trội về mọi mặt, và ăn dặm tự chỉ huy không làm tăng nguy cơ hóc nghẹn thực sự so với ăn thìa truyền thống [1]. Thay vào đó, mỗi cách tiếp cận lại mang đến những tác động khác nhau lên khả năng tự điều chỉnh lượng ăn, sở thích thực phẩm, lượng vi chất hấp thu cũng như phản xạ xử lý thức ăn trong khoang miệng của trẻ [2][3][4].

Bản chất hai phương pháp và phản xạ xử lý thức ăn

Ăn dặm truyền thống (TSF hoặc TW) là phương pháp người lớn dùng thìa đút các món xay nhuyễn (puree) hoặc bột mịn cho trẻ, sau đó mới tăng dần độ thô [5][6]. Ngược lại, ăn dặm tự chỉ huy (BLW) bỏ qua giai đoạn đút đồ xay nhuyễn, khuyến khích trẻ từ 6 tháng tuổi tự cầm nắm thức ăn ở dạng nguyên bản (cắt miếng vừa tay) từ bàn ăn gia đình và tự đưa vào miệng khi trẻ đã sẵn sàng về mặt thể chất [4][6].

Về mặt kỹ năng xử lý thức ăn trong miệng, trẻ theo phương pháp BLW tự kiểm soát việc đưa thức ăn vào miệng ngay từ đầu (67% trẻ BLW tự ăn hoàn toàn hoặc phần lớn khi mới bắt đầu, so với chỉ 8% ở nhóm ăn thìa) [3]. Do tiếp xúc sớm với thức ăn dạng miếng thay vì dạng sệt, trẻ BLW thường xuất hiện phản xạ nôn (vomiting reflex), nhè thức ăn khỏi miệng và ọe (gagging) phổ biến hơn so với trẻ ăn thìa [4].

Đây là cơ chế tự nhiên khi trẻ tập làm quen và đẩy các miếng thức ăn quá lớn hoặc chưa xử lý được ra phía trước khoang miệng. Ngược lại, ở những trẻ từng bị hóc (choking), nhóm ăn dặm truyền thống lại ghi nhận số lần bị hóc với thức ăn cầm tay (finger foods) và đồ nghiền lợn cợn (lumpy purees) nhiều hơn đáng kể so với nhóm BLW [1]. Điều này cho thấy việc ít được tiếp xúc và thực hành với thức ăn dạng miếng có thể khiến trẻ lúng túng hơn khi bắt đầu chuyển sang ăn thô [1].

Thực hư nguy cơ hóc nghẹn dưới góc nhìn khoa học

Nỗi ám ảnh về hóc nghẹn là rào cản lớn nhất khiến nhiều gia đình từ chối BLW. Một nghiên cứu công bố năm 2018 khảo sát 1.151 bà mẹ có con từ 4 đến 12 tháng tuổi đã đi sâu vào vấn đề này [1]. Các bà mẹ được chia theo nhóm áp dụng BLW nghiêm ngặt, BLW linh hoạt hoặc ăn dặm truyền thống, đồng thời báo cáo lại việc con họ đã từng bị hóc hay chưa và bị hóc với loại thức ăn nào (đồ xay mịn, đồ nghiền lợn cợn hay thức ăn cầm tay) [1].

Kết quả cho thấy tổng cộng có 13,6% trẻ (155 trẻ) từng bị hóc ít nhất một lần [1]. Đáng chú ý, không có mối liên hệ có ý nghĩa thống kê nào giữa phương pháp ăn dặm hay tần suất dùng thìa/đồ xay nhuyễn với việc trẻ từng bị hóc [1]. Ở nhóm trẻ đã từng bị hóc, những trẻ theo phương pháp truyền thống lại có tần suất hóc thức ăn cầm tay (P = 0,014) và đồ nghiền lợn cợn (P = 0,002) cao hơn hẳn so với nhóm BLW nghiêm ngặt hoặc linh hoạt [1]. Tần suất hóc thức ăn cầm tay cao nhất lại rơi vào nhóm trẻ ít được ăn loại thức ăn này nhất [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu này có giới hạn là dựa trên trí nhớ tự báo cáo của mẹ, mẫu tự chọn và không thể khẳng định quan hệ nhân quả [1].

Một nghiên cứu cắt ngang năm 2022 tại Ba Lan trên các bà mẹ có con từ 6 đến 36 tháng tuổi (gồm 413 mẹ dùng BLW và 222 mẹ không dùng) cũng phân tách rõ các phản xạ khi ăn [4]. Kết quả chỉ ra rằng phản xạ nôn, nhè thức ăn và ọe xảy ra phổ biến hơn ở nhóm trẻ ăn BLW [4]. Tuy nhiên, chỉ có 29% trẻ trong nhóm BLW thực sự ăn BLW hoàn toàn, còn 58,60% trẻ trong nhóm này được kết hợp một nửa do người lớn đút thìa và một nửa tự ăn [4].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu cắt ngang năm 2016 trên 51 trẻ từ 6 đến 8 tháng tuổi (25 trẻ BLW và 26 trẻ ăn thìa truyền thống) lại đưa ra góc nhìn thận trọng về loại thực phẩm sử dụng [3]. Các nhà khoa học nhận thấy một tỷ lệ lớn trẻ ở cả hai nhóm đều được cho ăn các thực phẩm có nguy cơ gây hóc (78% ở nhóm BLW và 58% ở nhóm ăn thìa, p = 0,172) [3]. Dù sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê, nhưng khoảng tin cậy rất rộng (OR 2,57; 95% CI: 0,63 đến 10,44), nên nhóm nghiên cứu lưu ý chưa thể loại trừ hoàn toàn khả năng tăng nguy cơ ở nhóm BLW nếu nhìn từ góc độ thực phẩm được cung cấp [3].

Khác biệt về dinh dưỡng, sở thích và kiểm soát cân nặng

Ngoài vấn đề nhai nuốt và hóc nghẹn, phương pháp ăn dặm còn định hình thói quen ăn uống và chỉ số cơ thể của trẻ. Một nghiên cứu bệnh - chứng năm 2012 khảo sát 155 phụ huynh có con từ 20 đến 78 tháng tuổi (92 trẻ BLW và 63 trẻ ăn thìa) về sở thích đối với 151 loại thực phẩm [2]. Kết quả cho thấy trẻ BLW thích nhóm tinh bột (carbohydrates) nhiều hơn đáng kể và đây cũng là món khoái khẩu nhất của nhóm này, trong khi trẻ ăn thìa lại thích đồ ngọt nhất [2]. Hai nhóm không có sự khác biệt về tình trạng kén ăn, nhưng nhóm ăn thìa có tỷ lệ béo phì cao hơn, còn nhóm BLW có tỷ lệ nhẹ cân cao hơn [2].

Để làm rõ cơ chế kiểm soát cân nặng, một nghiên cứu dọc công bố năm 2015 đã theo dõi 298 bà mẹ ở hai giai đoạn: khi con 6-12 tháng tuổi và khi con 18-24 tháng tuổi [7]. Kết quả lúc 18-24 tháng tuổi cho thấy trẻ ăn dặm BLW có khả năng nhận biết cảm giác no (satiety-responsiveness) tốt hơn đáng kể và ít có nguy cơ thừa cân hơn so với trẻ ăn dặm tiêu chuẩn [7]. Lợi ích này độc lập với thời gian bú mẹ, thời điểm bắt đầu ăn dặm hay mức độ kiểm soát của người mẹ [7]. Dù vậy, nghiên cứu vẫn có giới hạn do dựa vào bảng hỏi tự báo cáo và cần thêm các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên [7].

Về mặt năng lượng và vi chất, nghiên cứu năm 2022 sử dụng nhật ký cân đo thực phẩm trong 3 ngày của 71 phụ huynh có con từ 6 đến 12 tháng tuổi (chia làm hai nhóm tuổi: 26-39 tuần và 40-52 tuần) [8]. Ở nhóm nhỏ tuổi (6-9 tháng), trẻ ăn thìa tiêu thụ khoảng 285 kcal từ thức ăn đặc, cao hơn hẳn mức 120 kcal của trẻ BLW; hơn 3/4 số trẻ ăn thìa tiêu thụ vượt mức khuyến nghị [8]. Bù lại, trẻ BLW nhận nhiều calo và dưỡng chất từ sữa mẹ hoặc sữa công thức hơn, phản ánh quá trình chuyển đổi sang thức ăn đặc diễn ra chậm hơn [8]. Đến giai đoạn 40-52 tuần, sự khác biệt biến mất, trẻ BLW đã bắt kịp các bạn ăn thìa [8]. Tuy nhiên, rất ít trẻ ở cả hai nhóm đạt chuẩn khuyến nghị về năng lượng (thừa hoặc thiếu) và nhiều trẻ bị thiếu sắt, kẽm [8].

Cùng chung mối lo về vi chất, nghiên cứu năm 2016 trên 51 trẻ (6-8 tháng tuổi) qua nhật ký cân thực phẩm từ 1-3 ngày không liên tiếp cho thấy tổng năng lượng giữa hai nhóm là tương đương [3]. Tuy nhiên, trẻ BLW tiêu thụ nhiều chất béo tổng số (48% so với 42% năng lượng, p < 0,001) và chất béo bão hòa (22% so với 18% năng lượng, p < 0,001) hơn [3]. Đáng lưu ý, lượng sắt (1,6 so với 3,6 mg, p < 0,001), kẽm (3,0 so với 3,7 mg, p = 0,001) và vitamin B12 (0,2 so với 0,5 microgam, p < 0,001) ở trẻ BLW lại thấp hơn đáng kể so với trẻ ăn thìa [3].

Yếu tố gia đình và giới hạn của các bằng chứng

Khi đánh giá hiệu quả của các phương pháp ăn dặm, không thể tách rời bối cảnh gia đình và tâm lý người mẹ. Một nghiên cứu năm 2011 trên 655 bà mẹ có con từ 6-12 tháng tuổi tại Anh cho thấy những người chọn BLW thường có trình độ học vấn cao hơn, công việc chuyên môn cao hơn, đã kết hôn và cho con bú mẹ [6]. Họ cũng cho con ăn dặm muộn hơn (sau 6 tháng), cho con tham gia bữa ăn gia đình nhiều hơn và ít lo âu về chuyện ăn uống của con hơn [4][6].

Tiếp nối hướng này, nghiên cứu năm 2016 trên 604 bà mẹ có con từ 6-12 tháng tuổi đã sử dụng các thang đo tâm lý và hành vi ăn uống chuẩn hóa (DEBQ, BSI, TIPQ) [5]. Kết quả chỉ ra rằng các bà mẹ theo BLW có điểm số thấp hơn đáng kể về hành vi ăn uống kiêng khem, mức độ lo âu, tính hướng nội và các triệu chứng ám ảnh cưỡng chế so với các bà mẹ đút thìa truyền thống [5].

Chính sự khác biệt về tính cách, học vấn và tâm lý thoải mái của người mẹ có thể đã gián tiếp tác động tích cực đến kết quả ăn uống của trẻ, chứ không hoàn toàn chỉ do bản thân phương pháp BLW mang lại [5]. Hơn nữa, phần lớn các nghiên cứu hiện có đều mang tính chất quan sát, cắt ngang, dựa trên mẫu tự chọn và phụ thuộc vào trí nhớ hoặc ghi chép của phụ huynh [5][7][1].

Những hiểu lầm thường gặp khi cho trẻ ăn dặm

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng phản xạ ọe (gagging) với hóc nghẹn (choking). Khi tập ăn BLW, việc trẻ ọe, nhè thức ăn hoặc có phản xạ nôn là hiện tượng thường gặp hơn ăn thìa [4], nhưng tần suất hóc nghẹn thực sự thì không hề cao hơn [1]. Ngược lại, việc giữ thói quen ăn nhuyễn quá lâu và hiếm khi cho trẻ tiếp xúc với đồ ăn cầm tay mới là yếu tố gắn liền với tỷ lệ hóc cao hơn khi trẻ bắt đầu tập ăn thô hoặc ăn đồ lợn cợn [1].

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng phải chọn tuyệt đối một trong hai phương pháp. Thực tế khảo sát tại Ba Lan cho thấy ngay cả trong nhóm các bà mẹ nhận mình theo phương pháp BLW, chỉ có 29% áp dụng BLW hoàn toàn, trong khi gần 59% chọn cách kết hợp: một nửa để con tự ăn, một nửa người lớn đút bằng thìa [4].

Hiểu lầm thứ ba là nghĩ rằng BLW giúp trẻ chống kén ăn hoàn toàn. Dữ liệu nghiên cứu khẳng định không có sự khác biệt về tỷ lệ kén ăn (picky eating) giữa nhóm trẻ ăn BLW và nhóm trẻ ăn thìa truyền thống [2].

Ai nên thận trọng khi lựa chọn phương pháp ăn dặm?

Trước hết, những trẻ có nguy cơ thiếu hụt vi chất hoặc đang có dấu hiệu nhẹ cân cần được theo dõi sát sao nếu áp dụng BLW hoàn toàn. Các nghiên cứu đã chỉ ra trẻ BLW trong giai đoạn đầu có xu hướng nạp ít năng lượng từ thức ăn đặc hơn, lượng hấp thu sắt, kẽm và vitamin B12 thấp hơn, đồng thời tỷ lệ nhẹ cân ở giai đoạn lớn hơn cũng cao hơn so với nhóm ăn thìa [2][8][3].

Ngược lại, với những gia đình chọn phương pháp đút thìa truyền thống, người chăm sóc cần đặc biệt thận trọng với nguy cơ cho trẻ ăn quá mức. Việc đút thìa dễ khiến trẻ tiêu thụ vượt mức năng lượng khuyến nghị ngay từ giai đoạn 6-9 tháng tuổi, làm giảm khả năng tự nhận biết cảm giác no và dẫn đến tỷ lệ thừa cân, béo phì cao hơn ở giai đoạn đầu đời [2][8][7].

Ngoài ra, chỉ nên bắt đầu cho trẻ tự cầm nắm thức ăn khi trẻ đã bước qua mốc 6 tháng tuổi và thực sự sẵn sàng về mặt thể chất [4][6]. Nếu trẻ sinh non, có vấn đề về phát triển vận động hoặc có bệnh lý nền liên quan đến tiêu hóa, nuốt, phụ huynh cần tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi quyết định phương pháp ăn dặm.

Gợi ý áp dụng thực tế và an toàn cho cha mẹ

Thay vì cứng nhắc đi theo một trường phái, cha mẹ hoàn toàn có thể áp dụng linh hoạt cả hai phương pháp (kết hợp đút thìa và cho trẻ tự cầm thức ăn) như cách đa số các bà mẹ trong nghiên cứu thực tế đã làm [4]. Điều này vừa giúp trẻ rèn luyện kỹ năng xử lý thức ăn thô từ sớm để giảm nguy cơ hóc khi ăn đồ lợn cợn hay đồ cầm tay về sau [1], vừa đảm bảo trẻ nhận đủ năng lượng và vi chất từ các món nghiền giàu dinh dưỡng.

Về mặt thực phẩm, nếu ưu tiên BLW, cha mẹ cần chú trọng bổ sung các món giàu sắt, kẽm và vitamin B12 vào thực đơn tự cầm nắm của con, đồng thời kiểm soát lượng chất béo bão hòa từ các món ăn chung của gia đình [8][3]. Ở giai đoạn 6-9 tháng, sữa mẹ hoặc sữa công thức vẫn đóng vai trò trụ cột cung cấp năng lượng khi trẻ BLW đang chuyển đổi chậm sang thức ăn đặc [8].

Về mặt an toàn, bất kể theo phương pháp nào, cha mẹ cũng cần rà soát kỹ thực đơn để loại bỏ các thực phẩm có nguy cơ gây hóc nghẹn cao, bởi thống kê cho thấy cả hai nhóm phụ huynh đều thường xuyên mắc lỗi này [3]. Hãy cho trẻ ngồi ăn cùng bữa cơm gia đình vào bữa trưa và bữa tối để tăng tính kết nối, tôn trọng tín hiệu no của con và không ép ăn khi trẻ đã từ chối [7][3].

Tóm lại, ăn dặm tự chỉ huy hay ăn thìa truyền thống đều có những ưu và nhược điểm riêng đối với sự phát triển kỹ năng ăn uống và dinh dưỡng của trẻ. Một lộ trình ăn dặm an toàn không nằm ở tên gọi của phương pháp, mà phụ thuộc vào việc cha mẹ hiểu rõ phản xạ của con, lựa chọn thực phẩm an toàn, giàu vi chất và giữ tâm lý thoải mái trong mỗi bữa ăn.