Dị ứng thực phẩm là nỗi ám ảnh lớn của nhiều gia đình, đặc biệt là các bậc phụ huynh có con nhỏ. Khi trẻ chỉ cần vô tình nếm một mẩu đậu phộng hay một ngụm sữa bò nhỏ cũng có thể xuất hiện mẩn đỏ, khó thở, không ít người tự hỏi liệu có thể "chữa mẹo" bằng cách cho ăn từng tí một mỗi ngày để cơ thể quen dần hay không. Ý nghĩ này xuất phát từ việc nhiều người nghe nói đến phương pháp y khoa giúp trẻ ăn lại được thực phẩm gây dị ứng.
Tuy nhiên, việc tự ý cho trẻ hoặc bản thân ăn một lượng cực nhỏ thực phẩm dị ứng tại nhà để "tập quen" là một hành động vô cùng nguy hiểm. Trong y khoa thực sự có phương pháp giải mẫn cảm, nhưng đó là quy trình được kiểm soát nghiêm ngặt bởi bác sĩ chuyên khoa với các chế phẩm được chuẩn hóa và trang thiết bị cấp cứu sẵn sàng. Việc tự thử thách tại nhà không đồng nghĩa với điều trị, mà là đẩy người bệnh vào nguy cơ sốc phản vệ và tử vong bất cứ lúc nào.
Gánh nặng vô hình và nỗi sợ vô tình phơi nhiễm
Dị ứng thực phẩm qua trung gian kháng thể IgE ngày càng trở nên phổ biến trên toàn cầu và tạo ra áp lực tâm lý rất lớn cho người mắc cũng như người chăm sóc [1, 2, 7, 8]. Tại Mỹ, dị ứng thực phẩm ảnh hưởng đến khoảng 6% đến 8% trẻ em [1]. Riêng với dị ứng đậu phộng, số liệu cho thấy tình trạng này tác động tới khoảng 0,6% người trưởng thành và hơn 1% trẻ em tại Mỹ, đồng thời là nguyên nhân hàng đầu gây sốc phản vệ gây tử vong liên quan đến ăn uống [2].
Biện pháp chăm sóc chuẩn mực kinh điển từ trước đến nay là kiêng tuyệt đối thực phẩm gây dị ứng và luôn mang theo bút tiêm epinephrine tự động để phòng ngừa tình huống khẩn cấp [2]. Mặc dù luôn được khuyến cáo kiêng khem nghiêm ngặt, các phản ứng dị ứng vẫn thường xuyên xảy ra do vô tình tiếp xúc với thức ăn gây dị ứng ngoài ý muốn [1]. Tỷ lệ vô tình phơi nhiễm ước tính lên tới 0,33 lần mỗi bệnh nhân trong một năm [2].
Nỗi sợ hãi trước những lần vô tình nuốt phải thực phẩm dị ứng với nguy cơ phản ứng nặng, bao gồm sốc phản vệ và tử vong, gây ra sự lo âu thường trực cho người bệnh [1]. Gánh nặng y tế cũng rất lớn khi các biến cố do dị ứng thực phẩm dẫn đến hàng trăm nghìn lượt khám cấp cứu mỗi năm [2]. Thống kê cho thấy giai đoạn 2001-2005 có khoảng 203.000 lượt khám cấp cứu mỗi năm tại Mỹ do dị ứng thực phẩm, và giai đoạn 2004-2006 con số này tăng lên trung bình 317.000 lượt khám ngoại trú và cấp cứu hàng năm [2]. Chính vì áp lực này, việc tìm kiếm một phương pháp điều trị chủ động thay vì chỉ thụ động né tránh là mong mỏi của rất nhiều bệnh nhân [2, 7].
Liệu pháp giải mẫn cảm đường uống dưới góc nhìn khoa học
Trong y khoa, liệu pháp miễn dịch đặc hiệu với dị nguyên đã được mô tả từ ba thập kỷ trước nhằm giải quyết vấn đề dị ứng thực phẩm [3]. Liệu pháp giải mẫn cảm đường uống (OIT) đã nổi lên như một hình thức điều trị chủ động và có khả năng điều chỉnh diễn tiến bệnh đối với các dạng dị ứng thực phẩm phổ biến gặp ở thời thơ ấu như đậu phộng, trứng, sữa bò và hạt phỉ [1, 2, 7].
Cơ chế của OIT là kích thích sự điều hòa miễn dịch có liên quan trên lâm sàng, dẫn đến hiện tượng giải mẫn cảm (desensitization), tức là làm giảm khả năng phản ứng của hệ miễn dịch trong khi vẫn đang duy trì liệu pháp [4]. Mục tiêu chính của liệu pháp miễn dịch là mang lại sự giải mẫn cảm hoặc đáp ứng không phản ứng kéo dài (sustained unresponsiveness) đối với dị nguyên gây bệnh [3].
Khi đạt được sự giải mẫn cảm sau nhiều tháng điều trị, bệnh nhân có thể dung nạp được dị nguyên trong giai đoạn trị liệu, giúp họ được bảo vệ khỏi nguy cơ sốc phản vệ khi vô tình tiếp xúc với một lượng vết thực phẩm dị ứng ngoài đời sống và cải thiện chất lượng cuộc sống [1, 2]. Tuy nhiên, nếu ngừng hẳn liệu pháp, phần lớn bệnh nhân đã giải mẫn cảm sẽ không còn khả năng dung nạp dị nguyên nữa [3]. Trạng thái đáp ứng không phản ứng kéo dài—khi người bệnh có thể ăn thực phẩm dị ứng mà không có phản ứng lâm sàng trong vài tháng sau khi kết thúc trị liệu—chỉ có thể đạt được ở một số bệnh nhân đã tiếp nhận liệu pháp miễn dịch liên tục trong nhiều năm [1, 3, 7].
Hiệu quả của OIT được đánh giá là vượt trội về tỷ lệ giải mẫn cảm và tạo đáp ứng kéo dài so với các đường khác như đặt dưới lưỡi hay dán qua da [3]. FDA Hoa Kỳ vào năm 2020 cũng đã chính thức phê duyệt sản phẩm thuốc đầu tiên dùng cho OIT đối với dị ứng đậu phộng ở trẻ em, đánh dấu một bước tiến lớn thách thức quan niệm kiêng khem đơn thuần trước đây [1, 3, 4].
Vì sao không thể tự 'tập quen' bằng thực phẩm thông thường tại nhà?
Rất nhiều người lầm tưởng rằng quy trình OIT chỉ đơn giản là chia nhỏ hạt đậu phộng hay giọt sữa cho con ăn mỗi ngày. Đây là một hiểu lầm cực kỳ tai hại. Trong quy trình OIT chuẩn mực y khoa, bột dị nguyên được đưa vào cơ thể mỗi ngày với liều tăng dần qua các giai đoạn rất khắt khe [3].
Giai đoạn đầu tiên là tăng liều khởi đầu và giai đoạn nâng liều (dose build-up) bắt đầu từ lượng cực kỳ vi mô là microgram (phần triệu gram) rồi mới nhích dần lên đến 300 - 4000 mg protein/ngày [3]. Quy định y khoa bắt buộc là giai đoạn tăng liều khởi đầu và giai đoạn nâng liều này PHẢI được thực hiện trực tiếp dưới sự giám sát của bác sĩ [3]. Chỉ đến khi bệnh nhân đạt được liều duy trì an toàn, các liều duy trì này mới có thể được tự uống tại nhà, và giai đoạn duy trì này có thể phải kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm [3].
Thực phẩm gia đình nấu nướng hoàn toàn không thể cân đo chính xác đến từng microgram protein dị nguyên như các chế phẩm y khoa chuyên biệt. Thêm vào đó, ngưỡng phản ứng của hệ miễn dịch người dị ứng có thể thay đổi thất thường theo thể trạng, nhiễm trùng, hay mức độ gắng sức. Tự ý lấy một mẩu hạt hay một giọt sữa thông thường đồng nghĩa với việc đưa vào cơ thể một liều lượng protein không xác định, có thể cao gấp hàng trăm lần ngưỡng an toàn ban đầu của bệnh nhân và kích hoạt sốc phản vệ tức thì.
Bằng chứng nghiên cứu về các rủi ro và tác dụng phụ khi điều trị
Rào cản an toàn luôn là thách thức lớn nhất của liệu pháp giải mẫn cảm đường uống, ngay cả khi được thực hiện trong môi trường nghiên cứu y khoa có bác sĩ túc trực [5]. Tỷ lệ phản ứng dị ứng và sốc phản vệ nói chung được báo cáo là cao hơn ở những cá nhân theo đuổi các lựa chọn trị liệu này [1]. Các biến cố bất lợi có thể rất đa dạng, từ các triệu chứng nhẹ như ngứa họng, hô hấp nhẹ hay tiêu hóa thoáng qua, cho đến các triệu chứng bụng dai dẳng khiến người bệnh phải bỏ cuộc, hoặc thậm chí là sốc phản vệ nguy hiểm đến tính mạng [4].
Một thử nghiệm lâm sàng đơn trung tâm công bố năm 2013 đã làm sáng tỏ tính an toàn của quy trình OIT đậu phộng [2]. Nghiên cứu này tuyển chọn 24 bệnh nhân trong độ tuổi từ 3 đến 65 tuổi có chỉ số IgE đặc hiệu với đậu phộng từ 7 kU/L trở lên hoặc có xét nghiệm lẩy da dương tính cùng với tiền sử phản ứng dị ứng với đậu phộng [2]. Tổng cộng 6.662 liều OIT đã được sử dụng trong suốt quá trình theo dõi [2].
Kết quả nghiên cứu năm 2013 ghi nhận:
- Phần lớn các triệu chứng bất lợi xảy ra là ở mức độ nhẹ, chiếm tỷ lệ 84% [2].
- Đau bụng là phản ứng hay gặp nhất, tiếp theo sau là cảm giác ngứa ngáy vùng hầu họng và môi; các triệu chứng hô hấp thì hiếm gặp hơn [2].
- Đáng chú ý, có 3 trường hợp phản ứng tiêu hóa nghiêm trọng đã đòi hỏi phải can thiệp cấp cứu bằng cách tiêm bắp epinephrine [2].
Nghiên cứu này cũng trích dẫn dữ liệu từ các nhóm tác giả khác cho thấy việc uống liều tại nhà luôn tiềm ẩn sự cố: Jones và các cộng sự từng ghi nhận các phản ứng xảy ra sau 3,7% số liều dùng tại nhà, trong đó có 2 trường hợp cần phải dùng đến epinephrine [2].
Bên cạnh nguy cơ phản vệ cấp tính, OIT còn tiềm ẩn nguy cơ gây ra các bệnh lý tiêu hóa mạn tính. Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan (eosinophilic esophagitis) đã được báo cáo là một biến chứng nguy hiểm do OIT sữa, trứng và đậu phộng gây ra [1, 8]. Các phản ứng phụ trên đường tiêu hóa chính là nguyên nhân phổ biến nhất hạn chế việc tăng liều hoặc khiến bệnh nhân phải ngừng liệu pháp [1, 8]. Ngoài ra, viêm dạ dày tăng bạch cầu ái toan và viêm đại tràng tăng bạch cầu ái toan cũng hiếm gặp nhưng đã được ghi nhận sau khi bệnh nhân áp dụng OIT với trứng và sữa [6]. May mắn là các tổn thương đường tiêu hóa này thường có thể hồi phục nếu được chẩn đoán sớm và ngừng phác đồ kịp thời [6].
Để cải thiện độ an toàn, hiện nay các nhà khoa học đang thử nghiệm kết hợp thuốc sinh học Omalizumab (kháng thể đơn dòng kháng IgE) trong giai đoạn nâng liều nhằm giảm thiểu mức độ nghiêm trọng của các phản ứng dị ứng [1, 7]. Tuy vậy, chi phí cao, tỷ lệ tác dụng phụ lớn và yêu cầu phải thăm khám phòng khám thường xuyên vẫn là những thách thức không nhỏ của phương pháp này [7].
Những hiểu lầm nguy hại cần loại bỏ
Nhiều người tin rằng "dĩ độc trị độc", nếu cơ thể dị ứng cái gì thì cứ ăn từng chút một mỗi ngày sẽ giúp hệ miễn dịch thích nghi. Đây là một quan niệm sai lầm cực đoan. Phản ứng dị ứng qua trung gian IgE là phản ứng quá mẫn bùng phát của hệ miễn dịch, không thể tự rèn luyện một cách tự phát và thiếu khoa học [3]. Việc cố tình nạp dị nguyên tại nhà không tạo ra sự dung nạp mà chỉ làm tăng tần suất đối mặt với phản ứng sốc nguy hiểm.
Một hiểu lầm khác là cho rằng khi đã hoàn thành một đợt giải mẫn cảm là đã "chữa khỏi vĩnh viễn" bệnh dị ứng. Dữ liệu y khoa khẳng định hầu hết bệnh nhân sau khi ngừng OIT sẽ mất dần khả năng dung nạp và không thể chịu đựng được dị nguyên nữa [3]. Chỉ một nhóm nhỏ kiên trì điều trị nhiều năm mới đạt được sự không phản ứng duy trì [1, 3]. Hơn nữa, OIT hiện tại mới chỉ là thế hệ điều trị đầu tiên, vẫn còn nhiều hạn chế và các nhà khoa học vẫn đang nỗ lực nghiên cứu các phác đồ thế hệ mới kết hợp thuốc sinh học để giảm thiểu rủi ro [3, 4].
Ai cần đặc biệt thận trọng với liệu pháp giải mẫn cảm?
Liệu pháp OIT không phải là giải pháp đại trà dành cho mọi đối tượng. Quá trình lựa chọn ứng viên điều trị phải được thảo luận và cân nhắc kỹ lưỡng giữa bác sĩ chuyên khoa dị ứng, bệnh nhân và người chăm sóc [2, 3]. Quyết định này đòi hỏi phải cân bằng giữa lợi ích điều trị tiềm năng với gánh nặng theo dõi phức tạp và nguy cơ gặp các phản ứng phụ đe dọa tính mạng [2, 3].
Những người đang mắc các bệnh lý dị ứng nặng chưa kiểm soát, những người không có điều kiện tiếp cận cơ sở y tế khẩn cấp, hoặc các bệnh nhân có triệu chứng đường tiêu hóa bất thường cần hết sức cẩn trọng. Bệnh nhân tiếp nhận OIT phải được theo dõi chặt chẽ trong thời gian dài, và những ai xuất hiện các triệu chứng tiêu hóa dai dẳng cần được đánh giá chuyên sâu bằng phương pháp nội soi đường tiêu hóa để loại trừ nguy cơ viêm đường tiêu hóa tăng bạch cầu ái toan [6].
Cách ứng xử đúng đắn và an toàn trong đời sống
Đối với người bệnh dị ứng thực phẩm và gia đình, nguyên tắc an toàn cao nhất trong đời sống hàng ngày vẫn là kiểm soát chế độ ăn uống một cách khoa học:
- Tuyệt đối không tự ý thử nghiệm: Không bao giờ tự ý pha loãng thức ăn, tự làm bột hạt hay cho người dị ứng nếm thử một lượng nhỏ thực phẩm tại nhà dưới bất kỳ hình thức nào.
- Tuân thủ việc né tránh thực phẩm: Đọc kỹ nhãn mác nguyên liệu trên mọi thực phẩm chế biến sẵn để tránh vô tình phơi nhiễm với các thành phần ẩn chứa chất gây dị ứng.
- Luôn chuẩn bị sẵn thuốc cấp cứu: Người có tiền sử dị ứng thực phẩm nghiêm trọng cần luôn mang theo bút tiêm epinephrine tự động bên mình và trang bị cho các thành viên trong gia đình kỹ năng nhận biết sớm dấu hiệu sốc phản vệ để dùng thuốc kịp thời [2].
- Tham vấn chuyên gia dị ứng: Nếu muốn áp dụng các phương pháp điều trị chủ động như OIT, hãy đến các bệnh viện chuyên khoa lớn để được thăm khám, đánh giá mức độ nhạy cảm và thực hiện theo đúng phác đồ chuẩn hóa với sự giám sát trực tiếp của bác sĩ [1, 2].
Liệu pháp giải mẫn cảm đường uống thực sự mang lại hy vọng mới cho việc cải thiện chất lượng cuộc sống của người dị ứng thực phẩm, nhưng đó là một thủ thuật y khoa phức tạp chứa đựng nhiều rủi ro. Tuyệt đối không nhầm lẫn giữa quy trình điều trị y tế với việc tự "tập quen" tại nhà. Giữ vững sự thận trọng và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa là cách duy nhất để bảo vệ an toàn cho bản thân và người thân.


