Nỗi lo hóa trị và trào lưu tự ý uống thảo dược

Bước vào giai đoạn truyền hóa chất điều trị ung thư, hầu như người bệnh và thân nhân nào cũng mang tâm trạng bất an trước các tác dụng phụ nặng nề như mệt mỏi, rụng tóc hay suy giảm miễn dịch. Trong hoàn cảnh đó, nhiều người thường tìm đến các bài thuốc dân gian truyền miệng với hy vọng bồi bổ cơ thể hoặc gia tăng khả năng tiêu diệt khối u.

Một trong những cái tên được tìm kiếm nhiều nhất hiện nay là bạch hoa xà thiệt thảo, hay còn có tên dân dã là cây cỏ lưỡi rắn trắng. Loài cỏ dại mọc bò này từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc y học cổ truyền chữa các bệnh lý viêm nhiễm như viêm phổi, viêm ruột thừa hay nhiễm trùng đường tiết niệu [1].

Tuy nhiên, việc nhiều người bệnh tự ý sắc nước bạch hoa xà thiệt thảo uống hàng ngày song song với các đợt hóa trị liệu hiện đại đang dấy lên những mối lo ngại lớn về an toàn điều trị. Thói quen tưởng chừng vô hại này có thể tạo ra những tương tác bất lợi, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của cả phác đồ hóa trị.

Người đang hóa trị có nên tự ý uống bạch hoa xà thiệt thảo?

Câu trả lời ngắn gọn và dứt khoát từ các bằng chứng dược lý học hiện nay là: Người bệnh tuyệt đối không nên tự ý sử dụng bạch hoa xà thiệt thảo trong thời gian đang truyền hóa chất hoặc dùng thuốc nhắm trúng đích, trừ khi có chỉ định và giám sát trực tiếp từ bác sĩ điều trị.

Lý do cốt lõi nằm ở nguy cơ tương tác dược động học phức tạp giữa các hoạt chất trong dược liệu với hệ thống enzym chuyển hóa thuốc tại gan [2]. Khi uống đồng thời, các thành phần của thảo dược có thể làm thay đổi tốc độ phân hủy thuốc ung thư trong cơ thể người bệnh [2].

Hậu quả của sự can thiệp này thường diễn ra theo hai chiều hướng nguy hiểm: hoặc làm giảm nồng độ thuốc trong máu xuống dưới ngưỡng tác dụng khiến tế bào ung thư không bị tiêu diệt [2], hoặc cản trở đào thải làm nồng độ thuốc tăng vọt dẫn tới ngộ độc và suy kiệt cơ thể [2]. Do đó, việc tự ý bổ sung dược liệu khi chưa tham vấn chuyên môn tiềm ẩn rủi ro rất lớn [3].

Gan xử lý thuốc hóa trị như thế nào: Vai trò của hệ enzym CYP450

Để hiểu rõ vì sao một loài cây cỏ lại có thể làm hỏng phác đồ điều trị ung thư, chúng ta cần tìm hiểu trạm trung chuyển chuyển hóa thuốc lớn nhất của cơ thể, đó chính là gan. Khi thuốc hóa trị đi vào vòng tuần hoàn, phần lớn chúng sẽ được chuyển hóa và bất hoạt tại gan trước khi được đào thải ra ngoài [4].

Đảm nhận vai trò then chốt trong giai đoạn chuyển hóa pha I này là một họ enzym monooxygenase có chứa nhân hem, được gọi chung là Cytochrome P450 (CYP450) [4]. Họ enzym này nằm chủ yếu ở màng tế bào gan và chịu trách nhiệm xử lý oxy hóa hơn 80% đến 90% các loại thuốc điều trị lâm sàng hiện nay cùng nhiều chất lạ xâm nhập vào cơ thể [1] [4] [5].

Trong số rất nhiều phân nhóm enzym CYP450 ở người, có 5 phân nhóm chính tham gia chuyển hóa phần lớn thuốc Tây y là CYP1A2, CYP2C9, CYP2D6, CYP2C19 và đặc biệt là CYP3A4 [1] [5]. Nhóm enzym CYP3A đóng vai trò trung tâm trong rất nhiều tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng nghiêm trọng [6].

Thông thường, phản ứng oxy hóa do enzym CYP450 xúc tác sẽ biến đổi các phân tử thuốc hóa trị thành các chất chuyển hóa ít hoạt tính hơn để chuẩn bị bài tiết khỏi cơ thể [4]. Tuy nhiên, đối với một số loại tiền chất điều trị ung thư, enzym CYP450 lại đóng vai trò kích hoạt thuốc từ dạng chưa có tác dụng thành dạng có hoạt tính tiêu diệt khối u [4].

Vì vậy, nếu có bất kỳ yếu tố nào làm tăng hoạt tính (cảm ứng enzym) hoặc làm giảm hoạt tính (ức chế enzym) của hệ thống này, quá trình phân hủy thuốc sẽ bị đảo lộn hoàn toàn [6]. Tình trạng tương tác qua enzym CYP450 là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc điều trị thất bại hoặc gia tăng độc tính nghiêm trọng trên lâm sàng [7].

Bằng chứng khoa học: Nguy cơ làm giảm hiệu lực thuốc từ phòng thí nghiệm

Bạch hoa xà thiệt thảo và hợp chất chính của nó là axit ursolic từng được ghi nhận có hoạt tính chống ung thư và điều hòa miễn dịch trong một số thử nghiệm [1]. Dược liệu này cũng từng được đánh giá là hướng nghiên cứu nhiều triển vọng đối với ung thư biểu mô tế bào gan, ung thư đại trực tràng và ung thư vú [1]. Thế nhưng, mặt trái về tương tác dược lý của nó chỉ thực sự sáng tỏ qua các nghiên cứu chuyên sâu về enzym gan.

Một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2013 đã tiến hành kiểm tra dịch chiết cồn và cồn-nước của bạch hoa xà thiệt thảo cùng ba loại dược liệu cổ truyền khác trên hệ enzym CYP3A4 tinh khiết và tế bào ung thư biểu mô tuyến đại tràng ở người [2]. Thử nghiệm huỳnh quang trên hệ thống phân tử siêu vi thể (Supersomes) cho thấy dịch chiết bạch hoa xà thiệt thảo có khả năng ức chế enzym CYP3A4 với nồng độ ức chế một nửa (IC50) nằm trong khoảng 17 đến 83 microgam/mL [2].

Điều đáng lo ngại hơn nằm ở thí nghiệm biểu hiện gen trên dòng tế bào người LS180: bạch hoa xà thiệt thảo đã kích hoạt thụ thể pregnane X receptor (PXR) của người và làm gia tăng mạnh mẽ hoạt tính của enzym CYP3A4 với mức ý nghĩa thống kê rất cao (p < 0.001) [2]. Không những vậy, ở nồng độ 250 microgam/mL, dược liệu này còn làm tăng vọt lượng phân tử RNA thông tin (mRNA) của CYP3A4 với độ tin cậy thống kê rõ rệt (p < 0.001) [2].

Các phân tích dược lý năm 2014 đã làm rõ thêm rằng khả năng ức chế CYP3A4 của bạch hoa xà thiệt thảo trong ống nghiệm thực chất khá yếu và kém xa thuốc ức chế chuyên biệt ketoconazole [3]. Trái lại, hoạt tính gây cảm ứng mạnh cả thụ thể PXR lẫn mức mRNA của CYP3A4 lại là phát hiện đáng báo động nhất [3].

Mức độ kích thích enzym CYP3A4 của bạch hoa xà thiệt thảo được xác định là mạnh tương đương với rifampicin và cỏ thánh John (St. John's wort) [3]. Đây vốn là hai chất gây cảm ứng enzym CYP3A4 cực mạnh đã rất quen thuộc và luôn phải cảnh giác cao độ trong thực hành lâm sàng [3].

Khi một chất gây cảm ứng mạnh như rifampicin hay cỏ thánh John được dùng chung với thuốc chuyển hóa qua CYP3A4, nồng độ của thuốc trong huyết tương sẽ sụt giảm nghiêm trọng [3]. Hiện tượng này từng được ghi nhận trên thuốc chống ung thư imatinib, thuốc chống thải ghép cyclosporine và thuốc kháng virus indinavir [3]. Do đó, việc người bệnh dùng bạch hoa xà thiệt thảo hoàn toàn có thể làm nồng độ thuốc ung thư trong máu tụt dốc không phanh, làm mất hiệu lực điều trị của các loại thuốc có khoảng điều trị hẹp [2] [3].

Vì sao kết quả trên động vật và ống nghiệm lại có sự trái ngược?

Một số người ủng hộ việc dùng thảo dược thường viện dẫn nghiên cứu năm 2018 trên động vật để cho rằng bạch hoa xà thiệt thảo rất an toàn [1]. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã dùng phương pháp "cocktail" trên chuột cống để đánh giá sự biến đổi dược động học của 5 loại thuốc thử đặc hiệu cho 5 phân nhóm CYP450 [1].

Năm loại thuốc thử đại diện bao gồm phenacetin đại diện cho enzym CYP1A2, omeprazole cho CYP2C19, tolbutamide cho CYP2C9, metoprolol cho CYP2D6 và midazolam cho CYP3A4 [1]. Mẫu máu được xử lý kết tủa protein bằng acetonitrile và phân tích hàm lượng bằng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ hai lần (UHPLC-MS/MS) [1].

Kết quả trên chuột cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (P > 0.05) về các thông số dược động học của cả 5 loại thuốc thử sau khi cho dùng bạch hoa xà thiệt thảo [1]. Nhóm nghiên cứu khi đó nhận định chế phẩm phối hợp chứa dược liệu này thể hiện độ an toàn tốt trên mô hình thử nghiệm [1].

Tuy nhiên, trong giới khoa học dược lý, kết quả âm tính trên chuột không đồng nghĩa với việc an toàn tuyệt đối trên cơ thể người [3]. Hệ enzym gan của loài gặm nhấm có cấu trúc phân tử và cơ chế đáp ứng với các thụ thể nhân (như PXR) khác biệt đáng kể so với người. Nghiên cứu trên tế bào ruột người năm 2013 đã chứng minh thụ thể PXR của người phản ứng cực kỳ mạnh mẽ trước dịch chiết bạch hoa xà thiệt thảo [2].

Hơn nữa, các thuốc hóa trị ung thư đòi hỏi độ chuẩn xác cực cao về liều lượng [8]. Ví dụ như cyclophosphamide, một loại thuốc hóa trị alkyl hóa phổ biến trong điều trị ung thư vú, quá trình chuyển hóa đòi hỏi sự tham gia của hàng loạt phân nhóm CYP gồm CYP3A4, CYP3A5, CYP2B6, CYP2C8, CYP2C9 và CYP2C19 [8]. Các biến thể di truyền trên hệ enzym này vốn đã quyết định trực tiếp tới tỷ lệ đáp ứng điều trị ở 111 bệnh nhân và mức độ suy tủy, hạ bạch cầu ở 234 bệnh nhân ung thư vú [8]. Nếu thêm vào đó sự tác động khó lường của thảo dược, kết quả điều trị sẽ càng trở nên mất kiểm soát [3].

Những hiểu lầm nguy hiểm khi dùng thảo dược song song với hóa trị

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của bệnh nhân ung thư là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì lành tính, không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc". Nhiều người cho rằng nước sắc cỏ cây chỉ giúp thanh nhiệt, giải độc gan sau các đợt truyền hóa chất mệt mỏi.

Trên thực tế sinh học, bất kỳ hợp chất tự nhiên nào có hoạt tính sinh học đều là một ngoại chất (xenobiotic) mà gan phải xử lý [4] [5]. Khi gan đang phải căng mình chuyển hóa các hóa chất diệt ung thư liều cao, việc nạp thêm lượng lớn dịch chiết thảo dược đậm đặc sẽ làm xáo trộn nghiêm trọng các con đường enzym chuyển hóa [4] [7].

Một nghiên cứu năm 2011 về tương tác thuốc trên 100 bệnh nhân lớn tuổi dùng đồng thời nhiều thuốc (trung bình 12,2 loại thuốc) cho thấy có tới 80% người bệnh gặp ít nhất một tương tác thuốc liên quan đến CYP450 [7]. Trong tổng số 238 tương tác được ghi nhận, có tới 70,2% trường hợp liên quan trực tiếp đến cơ chất hoặc chất ức chế enzym CYP3A4 [7]. Tương tác enzym là nguyên nhân trực tiếp làm giảm hiệu quả trị liệu hoặc bùng phát độc tính của thuốc [7].

Hiểu lầm thứ hai là suy nghĩ thảo dược có thể giúp thuốc hóa trị phát huy tác dụng mạnh hơn. Mặc dù sự biểu hiện quá mức của enzym cytochrome được xem là một trong những nguyên nhân gây kháng thuốc chống ung thư, và việc ức chế enzym có thể làm thay đổi dược động học [4], nhưng việc tự ý can thiệp mà không có tính toán liều lượng chuẩn xác là vô cùng mạo hiểm.

Nếu enzym CYP3A4 bị cảm ứng quá mức, thuốc hóa trị sẽ bị phân hủy và đào thải trước khi kịp tiếp cận và tiêu diệt khối u [2] [3]. Ngược lại, nếu thảo dược ức chế enzym, nồng độ thuốc tự do trong máu tăng vọt có thể dẫn tới suy tủy, hoại tử tế bào gan và suy thận cấp [2] [8].

Những ai cần đặc biệt cẩn trọng trước bạch hoa xà thiệt thảo?

Nhóm đối tượng đầu tiên phải tuyệt đối tránh xa việc tự ý uống bạch hoa xà thiệt thảo là các bệnh nhân ung thư đang trong liệu trình hóa trị hoặc dùng thuốc nhắm trúng đích có chuyển hóa qua enzym gan [2] [3]. Đặc biệt là những phác đồ sử dụng các thuốc có khoảng điều trị rất hẹp, chỉ cần một thay đổi nhỏ về nồng độ cũng đủ gây thất bại điều trị hoặc nguy hiểm tính mạng [2].

Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc chống ung thư là cơ chất của enzym CYP3A4 như imatinib cần đặc biệt chú ý nguy cơ bị tụt giảm nồng độ thuốc trong huyết tương khi dùng chung với loại cỏ này [3]. Ngoài ra, những người bệnh sau ghép tạng đang dùng thuốc ức chế miễn dịch cyclosporine hoặc bệnh nhân điều trị kháng virus với indinavir cũng đối mặt với nguy cơ tương tự [3].

Những người cao tuổi mắc bệnh ung thư kèm theo nhiều bệnh nền mạn tính (tăng huyết áp, đái tháo đường, tim mạch) cũng là nhóm nguy cơ rất cao [7]. Nghiên cứu cho thấy tình trạng dùng nhiều thuốc cùng lúc ở người già làm tăng vọt nguy cơ tương tác enzym CYP3A4, CYP2D6 và CYP2C9 [7]. Việc thêm thảo dược vào toa thuốc vốn đã phức tạp có thể dẫn tới biến cố tim mạch hoặc rối loạn nhịp tim do tương tác chuyển hóa [6] [7].

Người có tiền sử suy giảm chức năng gan, xơ gan hoặc mang các đột biến gen làm giảm hoạt tính của hệ enzym CYP450 cũng không được tùy tiện sử dụng các bài thuốc thảo dược [8] [4].

Lời khuyên an toàn: Phối hợp đông - tây y đúng cách

Trong y học hiện đại, việc kết hợp y học cổ truyền để hỗ trợ giảm nhẹ triệu chứng cho người bệnh ung thư ngày càng phổ biến [2]. Tuy nhiên, sự kết hợp này phải dựa trên nguyên tắc an toàn dược lý và có sự đồng thuận của bác sĩ chuyên khoa ung bướu [2] [3].

Trước hết, người bệnh cần minh bạch hoàn toàn với bác sĩ điều trị về tất cả các loại trà thảo mộc, thuốc nam, thuốc bắc hay thực phẩm chức năng mà mình có ý định sử dụng [3]. Bác sĩ và dược sĩ lâm sàng là những người nắm rõ nhất con đường chuyển hóa của phác đồ hóa trị để đưa ra lời khuyên phù hợp [6] [7].

Nếu thực sự muốn sử dụng các bài thuốc y học cổ truyền, người bệnh nên tìm đến các bệnh viện y học cổ truyền uy tín hoặc khoa đông y tại các bệnh viện chuyên khoa ung bướu. Tuyệt đối không mua các loại thảo dược khô không rõ nguồn gốc, trôi nổi trên mạng xã hội hoặc sử dụng theo đơn thuốc truyền miệng.

Để đảm bảo hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính của phác đồ hóa trị, phương án an toàn nhất vẫn là tạm ngừng mọi loại thảo dược chưa được kiểm chứng lâm sàng trong suốt thời gian truyền hóa chất [2] [3]. Hãy tập trung vào chế độ dinh dưỡng cân đối, uống đủ nước và nghỉ ngơi hợp lý để cơ thể phục hồi tốt nhất sau mỗi đợt điều trị.