Nhiều người có thói quen sử dụng các loại cây cỏ dân gian để nấu nước uống hàng ngày nhằm mục đích thanh nhiệt, giải độc và phòng ngừa bệnh tật. Trong số đó, cây lưỡi rắn trắng (còn được gọi là bạch hoa xà thiệt thảo) được rất nhiều người tìm kiếm và truyền tai nhau như một vị thuốc quý. Tuy nhiên, không ít người có cơ địa huyết áp thấp luôn băn khoăn liệu việc uống loại thảo dược này thường xuyên có gây tụt huyết áp hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là người có huyết áp thấp cần hết sức thận trọng và không nên tự ý dùng cây lưỡi rắn trắng dài ngày hoặc uống thay nước lọc. Về mặt y học cổ truyền, vị thuốc này mang tính hàn (lạnh), dễ làm tổn thương dương khí và gây lạnh bụng, hạ huyết áp ở những người vốn có thể trạng yếu. Dưới góc độ y học hiện đại, các dữ liệu khoa học về ảnh hưởng trực tiếp của dược liệu này lên chỉ số huyết động học ở người vẫn chưa đầy đủ, trong khi các thử nghiệm lại cảnh báo nguy cơ tương tác với thuốc điều trị tim mạch.

Nỗi băn khoăn về huyết áp khi dùng thảo dược thanh nhiệt

Huyết áp thấp là tình trạng trị số huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg hoặc huyết áp tâm trương dưới 60 mmHg, khiến lưu lượng máu tưới đến các cơ quan quan trọng như não, tim và thận bị suy giảm. Những người có cơ địa này thường xuyên đối mặt với các triệu chứng như hoa mắt, chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi mạn tính và tay chân lạnh buốt. Do đó, bất kỳ sự thay đổi nào từ chế độ ăn uống hay việc nạp thêm các thảo dược có tính chất hạ nhiệt đều có thể kích hoạt các đợt hạ áp đột ngột.

Trong đời sống thường nhật, nhiều người vì nghe theo lời đồn về công dụng thanh lọc cơ thể của cây lưỡi rắn trắng mà đã mua về sắc uống hàng ngày. Sự thiếu hiểu biết về đặc tính dược lý khiến người dùng dễ rơi vào tình trạng cơ thể thêm suy nhược, các cơn choáng váng xuất hiện dày đặc hơn. Việc tìm hiểu rõ căn nguyên tác động của cây thuốc lên tuần hoàn là điều vô cùng cần thiết trước khi quyết định đưa vào sử dụng.

Tác động dược lý và tính hàn theo y học cổ truyền

Theo dược học cổ truyền, cây lưỡi rắn trắng có vị ngọt, nhạt, tính hàn, quy vào các kinh đại tràng, tiểu tràng và can. Nhờ tính hàn đặc trưng, vị thuốc này phát huy tác dụng mạnh trong việc thanh nhiệt giải độc, tiêu thũng, tán kết và lợi thấp. Chính vì mang tính hàn sâu, dược liệu này chỉ thích hợp cho những người có chứng thực nhiệt, nghĩa là người hay nóng trong, viêm nhiễm cấp tính hoặc lở ngứa do tích tụ nhiệt độc.

Ngược lại, người bị huyết áp thấp phần lớn thuộc nhóm thể trạng tỳ vị hư hàn hoặc khí huyết hư suy. Khi một cơ thể đang thiếu hụt dương khí lại tiếp nạp thêm một lượng lớn dược chất có tính hàn, tình trạng "hàn ngộ hàn tắc tử" hoặc suy giảm khí huyết sẽ dễ dàng xảy ra. Hệ quả là mạch máu ngoại vi có thể bị rối loạn trương lực, hệ tiêu hóa bị ngưng trệ, dẫn đến hiện tượng đầy bụng, tiêu chảy và khiến huyết áp tụt sâu hơn.

Bên cạnh đó, việc giải nhiệt quá mức còn làm giảm khả năng sinh nhiệt tự nhiên của cơ thể. Người huyết áp thấp vốn đã khó khăn trong việc duy trì thân nhiệt ổn định ở các đầu ngón tay, ngón chân. Khi tính hàn của thảo dược tác động vào tạng phủ, cảm giác ớn lạnh dọc sống lưng và lạnh tứ chi sẽ trở nên nghiêm trọng, làm tăng nguy cơ ngất xỉu khi thay đổi tư thế đột ngột.

Khoa học hiện đại đã nghiên cứu gì về cây lưỡi rắn trắng?

Phần lớn các nghiên cứu hiện đại về cây lưỡi rắn trắng (Oldenlandia diffusa) tập trung vào hoạt tính kháng u, điều biến miễn dịch và bảo vệ thần kinh chứ không nhằm mục đích điều hòa huyết áp.

Một nghiên cứu công bố năm 2004 đã khảo sát hoạt tính chống ung thư của dịch chiết nước từ cây lưỡi rắn trắng trên tám dòng tế bào ung thư và một dòng tế bào bình thường [1]. Kết quả cho thấy nồng độ ức chế 50% sự phát triển tế bào (IC50) dao động từ 7 đến 25 mg dược liệu thô/ml sau 48 giờ xử lý [1]. Dịch chiết này chỉ gây độc tính rất hạn chế (ức chế 10%) trên các tế bào tụy bình thường ngay cả ở nồng độ cao 50 mg/mL [1]. Khi thử nghiệm trên chuột mang khối u di căn phổi B16-F10 với liều uống 5 g dược liệu thô/kg từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 12, dịch chiết đã làm giảm 70% tình trạng di căn phổi vào ngày thứ 14 mà không gây ra tác dụng phụ đáng chú ý nào [1].

Đến năm 2015, một nghiên cứu khác trên mô hình chuột cống bị ung thư biểu mô tế bào gan kèm xơ gan đã ghi nhận hiệu quả điều trị của dược liệu này [2]. Chuột được cho dùng Oldenlandia diffusa hai lần một ngày trong suốt 28 ngày sau khi xác nhận mô hình khối u [2]. Kết quả sau 28 ngày cho thấy nhóm điều trị có sự suy giảm rõ rệt về số lượng khối u, kích thước khối u, mức độ hấp thu 18F-FDG và giảm nồng độ các men huyết thanh như alanine transaminase, aspartate transaminase và alkaline phosphate so với nhóm đối chứng [2]. Đáng chú ý, một số cá thể chuột trong nhóm dùng thuốc đã sống sót kéo dài hơn 60 ngày [2].

Cơ chế tiêu diệt tế bào bất thường cũng được làm rõ trong một nghiên cứu năm 2006 trên dòng tế bào bệnh bạch cầu HL60 [3]. Dịch chiết cồn của cây lưỡi rắn trắng có nồng độ gây chết một nửa (LD50) ước tính khoảng 320 microgam/ml [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng dịch chiết kích thích sản sinh superoxide nội bào chỉ trong vài giờ, đồng thời làm gia tăng đáng kể hoạt tính của protease caspase-2 và caspase-3 lần lượt sau 3 và 6 giờ để kích hoạt quá trình tự hủy của tế bào [3].

Một công trình khác vào năm 2007 tiếp tục khẳng định Oldenlandia diffusa ức chế sự phát triển và kích nổ chu trình tự hủy của tế bào HL60 theo cơ chế không phụ thuộc chu kỳ tế bào, có thể thông qua việc gây tổn thương độc tính gen [4]. Đối với tế bào lympho máu ngoại vi bình thường của người, dược liệu không gây ra hiện tượng tự hủy tế bào, dù vẫn ghi nhận mức độ độc tế bào nhẹ khi tế bào lympho bị kích thích [4].

Nghiên cứu năm 2018 còn phát hiện dịch chiết cồn của cây có tiềm năng cải thiện suy giảm nhận thức do scopolamine gây ra trên chuột thông qua việc làm tăng nồng độ acetylcholine và ức chế enzym acetylcholinesterase trong não [5]. Đồng thời, điều trị bằng dược liệu cũng làm gia tăng biểu hiện của các protein BDNF và p-CREB ở chuột [5].

Dấu hỏi về huyết động học và tương tác thuốc tim mạch

Dù các nghiên cứu trên mở ra nhiều tiềm năng trong điều trị ung bướu và thoái hóa thần kinh, chúng lại hoàn toàn thiếu vắng các phép đo trực tiếp về chỉ số huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương hoặc áp lực tĩnh mạch trung tâm. Điều này đồng nghĩa với việc khoa học hiện nay chưa có bằng chứng khẳng định cây lưỡi rắn trắng là an toàn cho hệ thống huyết động học của người huyết áp thấp.

Đặc biệt, vấn đề chuyển hóa và tương tác thuốc là điểm cốt lõi mà người có bệnh lý tim mạch, huyết áp cần lưu tâm. Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã sử dụng phương pháp cocktail trên chuột Sprague-Dawley để đánh giá ảnh hưởng của Oldenlandia diffusa đối với hoạt tính của hệ enzym cytochrom P450 (CYP450) [6]. Trong thử nghiệm này, 16 con chuột được chia thành hai nhóm, trong đó nhóm can thiệp được cho uống Oldenlandia diffusa với liều 200 mg/kg mỗi ngày liên tục trong 7 ngày [6].

Sau 7 ngày, chuột được cho uống dung dịch cocktail chứa 5 loại thuốc thăm dò, bao gồm phenacetin (20 mg/kg), tolbutamide (1 mg/kg), omeprazole (20 mg/kg), metoprolol (20 mg/kg) và midazolam (20 mg/kg) để phân tích nồng độ thuốc trong huyết tương theo thời gian [6]. Điểm đáng chú ý là metoprolol là một loại thuốc chẹn beta giao cảm thường được chỉ định phổ biến trong các bệnh lý tim mạch và huyết áp. Khi dược liệu tác động lên các enzym CYP450 chịu trách nhiệm chuyển hóa metoprolol, nó có thể làm thay đổi nồng độ của thuốc này trong máu [6].

Nếu một người vừa dùng thuốc tim mạch vừa tự ý uống thêm cây lưỡi rắn trắng, nồng độ thuốc hạ áp có thể bị biến thiên ngoài ý muốn, làm tăng nguy cơ tụt huyết áp quá mức hoặc gây rối loạn nhịp tim. Đây là một rủi ro dược động học rõ rệt mà người bệnh không được phép xem nhẹ.

Lợi ích thực tế và giới hạn lớn của các bằng chứng hiện có

Các tài liệu khoa học hiện đại đã chứng minh cây lưỡi rắn trắng có chứa nhiều hợp chất sinh học giá trị. Một nghiên cứu năm 2016 sử dụng phương pháp dấu vân tay UPLC đã xác định các thành phần đặc trưng như este methyl của axit asperulosidic, (E)-6-O-feruloyl scandoside methyl ester, (Z)-6-O-p-coumaroyl scandoside methyl ester và quercetin 3-O-sambubioside trong dược liệu này [7]. Nghiên cứu năm 2012 cũng ứng dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC để kiểm soát chất lượng và nhận diện 11 đỉnh hóa học đặc trưng, giúp phân biệt 17 lô dược liệu thật với các mẫu dược liệu giả mạo [8].

Tuy nhiên, khoảng cách từ các thí nghiệm tế bào và mô hình động vật đến thực tế lâm sàng trên người là rất lớn. Các nghiên cứu kháng u ở chuột [1], [2] hay nghiên cứu trên tế bào bạch cầu [3], [4] đều được tiến hành trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt. Hiện tại, chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người để chứng minh cây lưỡi rắn trắng có thể dùng an toàn cho bệnh nhân huyết áp thấp.

Do đó, người tiêu dùng không thể đánh đồng các kết quả giảm khối u trên chuột [1], [2] thành việc thảo dược này hoàn toàn vô hại cho sức khỏe toàn thân. Việc thiếu vắng dữ liệu an toàn trên người khiến việc sử dụng tự phát trở thành một canh bạc nguy hiểm đối với hệ tim mạch.

Những hiểu lầm thường gặp về cây lưỡi rắn trắng

Một trong những sai lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì không có tác dụng phụ". Nhiều người tin rằng cây cỏ mọc hoang dã hay các bài thuốc nam thanh nhiệt có thể uống bao nhiêu tùy thích. Thực tế cho thấy ngay cả trong thử nghiệm in vitro, dược liệu này vẫn thể hiện độc tính tế bào nhất định trên tế bào lympho người [4], và các hoạt chất tự nhiên khi đi vào cơ thể đều phải qua gan và thận chuyển hóa.

Hiểu lầm thứ hai là dùng cây lưỡi rắn trắng để "trị bách bệnh" hoặc uống thay trà hàng ngày để phòng ung thư. Dù các nghiên cứu ghi nhận tiềm năng kháng u [1], [2] và kích thích tế bào ung thư tự hủy [3], [4], dịch chiết thảo dược không thể thay thế cho các phác đồ y khoa chuẩn mực. Uống nước sắc thảo dược này quá đậm đặc trong thời gian dài sẽ làm tổn hao chính khí, khiến tỳ vị hư nhược, làm trầm trọng thêm các triệu chứng tụt huyết áp mạn tính.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người có tiền sử huyết áp thấp, người hay bị lạnh tay chân, sợ lạnh, dễ bị tiêu chảy khi ăn đồ sống lạnh là nhóm đối tượng đầu tiên cần hết sức cẩn giác trước dược liệu này. Việc nạp thêm vị thuốc có tính hàn sâu sẽ làm giảm nhiệt lượng cơ thể, làm suy giảm trương lực mạch máu và dễ dẫn đến choáng ngất.

Những bệnh nhân đang điều trị bệnh lý tim mạch hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều hòa huyết áp chuyển hóa qua enzym gan như metoprolol cũng cần đặc biệt thận trọng trước nguy cơ tương tác thuốc qua hệ CYP450 [6]. Ngoài ra, phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ có chức năng gan thận chưa hoàn thiện cũng tuyệt đối không nên tự ý dùng vị thuốc này khi chưa có chỉ định chuyên môn.

Cách áp dụng an toàn nếu cần sử dụng

Trong trường hợp người có huyết áp thấp nhưng lại mắc các chứng bệnh viêm nhiễm, nhiệt độc bắt buộc phải dùng đến cây lưỡi rắn trắng theo chỉ định của thầy thuốc, cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:

Trước hết, không bao giờ được dùng đơn độc vị thuốc này với liều lượng cao. Các thầy thuốc y học cổ truyền thường phối ngũ cây lưỡi rắn trắng cùng các vị thuốc có tính ấm nóng, bổ khí kiện tỳ như gừng tươi (sinh khương), đẳng sâm, bạch truật hoặc hoàng kỳ. Sự kết hợp này giúp trung hòa bớt tính hàn của dược liệu, bảo vệ tỳ vị và ngăn chặn tình trạng tụt huyết áp.

Thứ hai, tuyệt đối không uống nước thuốc khi bụng đói hoặc uống nguội lạnh. Thời điểm thích hợp nhất để sử dụng là sau bữa ăn chính khoảng 30 phút đến 1 giờ và nên uống khi nước thuốc còn ấm. Người bệnh cần theo dõi sát sao trị số huyết áp hàng ngày bằng máy đo cá nhân; nếu nhận thấy chỉ số huyết áp có xu hướng giảm hoặc xuất hiện triệu chứng hoa mắt, vã mồ hôi, cần ngưng dùng ngay lập tức và liên hệ với cơ sở y tế.

Tóm lại, người huyết áp thấp không nên tùy tiện sử dụng cây lưỡi rắn trắng vì tính hàn mạnh và nguy cơ tương tác với các thuốc tim mạch chuyển hóa qua gan. Mọi nhu cầu dùng thảo dược để hỗ trợ sức khỏe đều cần được cá nhân hóa dựa trên thể trạng thực tế và có sự tham vấn kỹ lưỡng từ bác sĩ chuyên khoa.