Tiêu chảy khi đi du lịch là sự cố sức khỏe phổ biến hàng đầu khiến nhiều chuyến công tác hay kỳ nghỉ bị gián đoạn. Phản xạ tự nhiên của hầu hết mọi người khi gặp tình trạng này là tìm ngay một viên thuốc cầm tiêu chảy để chặn đứng cơn đau bụng và việc đi ngoài liên tục.

Tuy nhiên, việc uống thuốc làm chậm nhu động ruột ngay khi vừa xuất hiện triệu chứng không phải lúc nào cũng là lựa chọn an toàn. Nếu nguyên nhân xuất phát từ vi khuẩn xâm lấn hoặc độc tố mạnh, việc tự ý "khóa chặt" đường ruột có thể gây ra nhiều hệ lụy nguy hiểm cho sức khỏe.

Phản xạ bài xuất tự nhiên và cơ chế của thuốc cầm tiêu chảy

Hệ tiêu hóa con người có cơ chế tự vệ rất hiệu quả khi tiếp xúc với các tác nhân lạ. Khi thức ăn hoặc nguồn nước bị nhiễm khuẩn đi vào đường ruột, niêm mạc ruột sẽ phản ứng bằng cách tăng tiết dịch và đẩy mạnh các cơn co bóp nhu động nhằm nhanh chóng tống khứ mầm bệnh và độc tố ra ngoài.

Loperamide là hoạt chất phổ biến nhất trong các loại thuốc cầm tiêu chảy không kê đơn, sở hữu đồng thời cả tác dụng kháng tiết dịch và làm chậm nhu động ruột [1]. Cơ chế chính của nhóm thuốc này là tác động lên các thụ thể ở thành ruột, làm giảm tốc độ co bóp cơ trơn, kéo dài thời gian lưu chuyển của các chất trong lòng ruột và tăng tái hấp thu nước. Kết quả là số lần đi tiêu giảm xuống rõ rệt, phân đặc lại nhanh chóng và người bệnh cảm thấy bớt bất tiện khi đang di chuyển.

Dù vậy, việc làm giảm nhu động ruột quá sớm đồng nghĩa với việc vô tình làm tê liệt cơ chế tống xuất tự nhiên của cơ thể. Khi đường ruột ngừng co bóp đẩy chất thải ra ngoài, vi khuẩn gây bệnh cùng các chất độc do chúng tiết ra sẽ bị ứ đọng lại bên trong lòng ruột lâu hơn.

Mối nguy giữ chân độc tố và vi khuẩn xâm lấn

Thực tế dịch tễ học cho thấy thức ăn và nguồn nước nhiễm bẩn là nguồn lây truyền chính gây ra tiêu chảy du lịch [2]. Phần lớn các trường hợp mắc bệnh có nguyên nhân do vi khuẩn đường ruột gây ra [3]. Các tác nhân vi khuẩn phổ biến bao gồm Escherichia coli sinh độc tố ruột (ETEC), E. coli bám dính ruột (EAEC), Campylobacter, Salmonella và Shigella [2].

Trong số các mầm bệnh này, vi khuẩn xâm lấn như Shigella, Campylobacter jejuni hay Salmonella có khả năng tấn công trực tiếp vào lớp niêm mạc ruột, gây tổn thương mô và tạo phản ứng viêm nặng nề [4]. Các loại vi khuẩn như ETEC lại tiết ra các độc tố ruột gây rối loạn trao đổi nước và điện giải [2]. Nếu người bệnh tự ý uống thuốc làm liệt nhu động trong khi đường ruột đang nhiễm các chủng vi khuẩn xâm lấn này, độc tố và vi khuẩn không thể thoát ra ngoài mà tích tụ với nồng độ cao trong lòng ống tiêu hóa.

Tình trạng ứ đọng này làm tăng thời gian vi khuẩn tiếp xúc với thành ruột, tạo điều kiện thuận lợi cho chúng nhân lên, xâm nhập sâu hơn và gây tổn thương niêm mạc nghiêm trọng hơn. Do đó, các tài liệu y khoa khuyến cáo rõ rằng việc bổ sung loperamide chỉ có thể áp dụng an toàn cho người trưởng thành khỏe mạnh khi không có sự hiện diện của hội chứng lỵ [5]. Đối với các trường hợp nhiễm khuẩn xâm lấn, việc tự ý cầm đi ngoài hoàn toàn có thể khiến bệnh cảnh diễn tiến nặng nề hơn.

Nghiên cứu lâm sàng: Hiệu quả thực sự và giới hạn của thuốc

Để đánh giá chính xác vai trò của các thuốc điều trị tiêu chảy cấp ở khách du lịch, một thử nghiệm lâm sàng đã được thực hiện trên 310 người trưởng thành [4]. Các đối tượng tham gia được phân ngẫu nhiên vào ba nhóm điều trị khác nhau: nhóm thứ nhất dùng kháng sinh rifaximin 200 mg chia 3 lần mỗi ngày trong 3 ngày (gồm 102 người); nhóm thứ hai chỉ dùng loperamide với liều khởi đầu 4 mg và tiếp tục uống 2 mg sau mỗi lần đi phân lỏng (gồm 104 người); nhóm thứ ba kết hợp cả hai loại thuốc theo cùng phác đồ liều lượng trên (gồm 104 người) [4]. Tiêu chí đánh giá chính của thử nghiệm là thời gian tính từ khi bắt đầu điều trị cho đến lần đi phân lỏng cuối cùng (TLUS) [4].

Kết quả nghiên cứu cho thấy nhóm chỉ dùng đơn độc loperamide có thời gian trung vị cho đến lần đi phân lỏng cuối cùng lên tới 69 giờ [4]. Trong khi đó, nhóm sử dụng rifaximin đơn độc đạt mốc 32,5 giờ và nhóm điều trị kết hợp cả hai loại thuốc đạt 27,3 giờ [4]. Số lượng lần đi phân lỏng trung bình trong đợt bệnh ở nhóm dùng liệu pháp phối hợp là 3,9 lần, thấp hơn đáng kể so với mức 6,2 lần của nhóm chỉ dùng rifaximin và 6,7 lần của nhóm chỉ dùng đơn độc loperamide [4].

Mặc dù rifaximin có hiệu quả rõ rệt, hoạt chất này không được phê duyệt để điều trị tiêu chảy du lịch liên quan đến các tác nhân vi khuẩn xâm lấn đường ruột như Shigella, Campylobacter jejuni hay Salmonella [4]. Trong một thử nghiệm so sánh giữa rifaximin, giả dược và kháng sinh ciprofloxacin, thời gian trung vị TLUS đối với các ca nhiễm vi khuẩn xâm lấn khi dùng rifaximin là 44 giờ, không vượt trội so với mức 58 giờ của nhóm giả dược, trong khi ciprofloxacin rút ngắn xuống còn 24 giờ [4]. Thậm chí trong nghiên cứu đánh giá trên 13 bệnh nhân nhiễm Shigella flexneri, có tới 8 người thất bại khi dùng rifaximin và phải chuyển sang điều trị cứu nguy bằng ciprofloxacin [4]. Rifaximin chỉ là một chất tác dụng cục bộ trong lòng ruột và không có hoạt tính chống lại các vi khuẩn đã xâm nhập vào thành tiêu hóa [4].

Điều này chứng minh rằng việc dùng thuốc tác động tại chỗ hay thuốc làm chậm nhu động ruột không thể thay thế cho các biện pháp điều trị thích hợp khi cơ thể gặp phải vi khuẩn xâm lấn. Dùng thuốc sai thời điểm có thể kéo dài thời gian mang mầm bệnh.

Nguy cơ gia tăng vi khuẩn đường ruột đa kháng thuốc

Bên cạnh nguy cơ ứ đọng vi khuẩn và độc tố, việc lạm dụng thuốc cầm tiêu chảy kết hợp kháng sinh còn làm bùng phát một mối đe dọa khác là tình trạng kháng kháng sinh. Một nghiên cứu công bố năm 2016 trên 288 du khách bị tiêu chảy đã công bố số liệu đáng báo động về tỷ lệ mang vi khuẩn Enterobacteriaceae sinh men beta-lactamase phổ rộng (ESBL-E) [1].

Nghiên cứu chỉ ra rằng ở những du khách bị tiêu chảy nhưng không dùng thuốc điều trị, tỷ lệ mang vi khuẩn ESBL-E là 21% [1]. Khi du khách chỉ dùng đơn độc thuốc cầm tiêu chảy loperamide, tỷ lệ mang vi khuẩn này là 20% [1]. Tuy nhiên, nếu du khách tự ý sử dụng kháng sinh đơn độc, tỷ lệ vi khuẩn kháng thuốc đã tăng vọt lên 40% [1]. Đáng chú ý nhất, ở nhóm người sử dụng đồng thời cả loperamide lẫn thuốc kháng sinh, tỷ lệ nhiễm vi khuẩn sinh ESBL lên tới 71% [1].

Mặc dù tình trạng cư trú của các chủng vi khuẩn này ở người du lịch thường chỉ mang tính tạm thời và suy giảm dần sau vài tháng, nhưng những người mang mầm bệnh này có thể làm lây lan vi khuẩn đa kháng thuốc sang người thân trong gia đình hoặc vào các cơ sở y tế địa phương sau chuyến đi [1]. Việc đường ruột bị làm chậm nhu động bởi loperamide có thể tạo thêm thời gian để các chủng vi khuẩn kháng thuốc tồn tại và trao đổi gen kháng thuốc dưới áp lực chọn lọc của kháng sinh. Báo cáo giám sát từ mạng lưới FoodNet và NARMS tại 10 điểm ở Mỹ giai đoạn 2004 - 2014 cũng khẳng định việc tự ý điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm là hiếm khi cần thiết và có nguy cơ thúc đẩy nhập khẩu các chủng vi khuẩn kháng quinolone khó điều trị [6].

Những hiểu lầm thường gặp khi bị rối loạn tiêu hóa lúc đi xa

Nhiều người đi du lịch vẫn giữ thói quen hễ thấy bụng sôi hoặc đi ngoài 1-2 lần là vội vã uống thuốc cầm ngay lập tức vì sợ hỏng lịch trình. Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến. Tiêu chảy do du lịch thường có bản chất lành tính và có thể tự khỏi sau một thời gian ngắn [5]. Cơ thể cần những cơn đi ngoài đầu tiên để tự giải phóng bớt lượng vi khuẩn và thức ăn nhiễm khuẩn ra ngoài.

Một hiểu lầm khác là dùng kháng sinh dự phòng để tránh tiêu chảy. Các loại thuốc kháng sinh toàn thân không được khuyến cáo dùng dự phòng đại trà vì nguy cơ tác dụng phụ và việc chọn lọc vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm [7, 8]. Sử dụng nhóm kháng sinh fluoroquinolone còn có thể gây ra những biến cố bất lợi nghiêm trọng như đứt gân gót Achilles, rối loạn nhịp tim gây tử vong hoặc viêm đại tràng do nhiễm trùng Clostridioides difficile [6].

Ngoài ra, nhiều người đặt niềm tin tuyệt đối vào men vi sinh hay các biện pháp kiêng khem ăn uống. Trên thực tế, hiệu quả của men vi sinh như Saccharomyces boulardii hay Streptococcus faecium vẫn cho kết quả trái ngược nhau trong các nghiên cứu [7]. Nghiên cứu trước đây cũng ghi nhận men vi sinh dường như không làm ảnh hưởng đến tình trạng khu trú của vi khuẩn kháng thuốc ESBL-E [1]. Trong khi đó, lời khuyên kinh điển về ăn chín uống sôi và tự gọt vỏ tuy đúng về mặt lý thuyết nhưng lại rất khó đạt được triệt để trong thực tế đời sống của du khách [5, 7].

Những ai tuyệt đối nên thận trọng với thuốc làm chậm nhu động?

Việc sử dụng thuốc làm chậm nhu động ruột đòi hỏi phải có sự chọn lọc đối tượng cẩn thận để tránh tai biến:

  • Trẻ nhỏ: Việc dùng loperamide chống chỉ định tuyệt đối ở trẻ nhỏ do nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng trên đường tiêu hóa và thần kinh [7]. Nếu trẻ bị tiêu chảy nhiễm khuẩn nặng, kháng sinh azithromycin được khuyến cáo sử dụng an toàn hơn cho trẻ em và phụ nữ mang thai [2].
  • Người có dấu hiệu lỵ hoặc sốt cao: Khi người bệnh xuất hiện phân có máu, nhầy mủ hoặc đi kèm sốt cao, đây là dấu hiệu rõ ràng của vi khuẩn xâm lấn và loperamide không được phép sử dụng đơn độc [5, 7]. Dùng thuốc cầm lúc này sẽ chặn đứng đường thoát của mầm bệnh xâm lấn.
  • Phụ nữ mang thai và người cao tuổi: Phụ nữ có thai cần hết sức cẩn trọng khi dùng bất kỳ loại thuốc nào và nên ưu tiên các biện pháp an toàn đã được xác nhận [2]. Tuổi tác cũng là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm các chủng vi khuẩn đường ruột kháng thuốc khi dùng thuốc sai cách trong chuyến đi [1].
  • Người có triệu chứng sốt tại vùng sốt rét lưu hành: Những trường hợp tiêu chảy có kèm theo sốt khi trở về từ các vùng dịch tễ cần phải được xem xét nguy cơ mắc bệnh sốt rét trước khi tự ý điều trị tiêu chảy thông thường [7].

Hướng dẫn xử trí an toàn và đúng cách khi đi du lịch

Biện pháp nền tảng và quan trọng nhất khi bị tiêu chảy ở bất kỳ mức độ nào là bù nước và điện giải kịp thời qua đường uống [5, 7]. Việc bù nước đầy đủ có thể giúp cơ thể duy trì trạng thái an toàn trong suốt thời gian chờ đợi bệnh tự thuyên giảm, dù phương pháp này không rút ngắn thời gian kéo dài của đợt bệnh [7]. Du khách nên uống nhiều nước sạch, dung dịch điện giải oresol hoặc nước canh ấm từng ngụm nhỏ liên tục.

Đối với các trường hợp tiêu chảy mức độ nhẹ đến trung bình không có triệu chứng toàn thân nặng nề, việc điều trị có thể chỉ cần dừng lại ở mức bù nước kết hợp hoặc không kết hợp với các thuốc làm giảm nhu động ruột [5]. Các loại thuốc không phải kháng sinh an toàn như bismuth subsalicylate hoặc loperamide có thể được cân nhắc để giảm nhẹ triệu chứng phiền toái [6]. Khi cần sử dụng loperamide để hỗ trợ sinh hoạt, người bệnh cần tuân thủ liều lượng: bắt đầu với liều 4 mg, sau đó uống 2 mg sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng [4]. Tuyệt đối không dùng quá liều tối đa 8 mg mỗi ngày và không được dùng kéo dài quá 2 ngày [8].

Bismuth subsalicylate cũng là một giải pháp thay thế hữu ích cho du khách dù hiệu quả kém hơn một số thuốc đặc hiệu và cách chia liều ít thuận tiện hơn [8]. Trong trường hợp tiêu chảy kéo dài hoặc diễn tiến phức tạp, thuốc kháng sinh hấp thu tối thiểu dưới 0,4% vào máu như rifaximin (200 mg chia 3 lần mỗi ngày trong 3 ngày) có thể được chỉ định cho các ca bệnh không biến chứng do chủng E. coli không xâm lấn [1, 8]. Nếu tiêu chảy nghiêm trọng, phân có máu hoặc nghi ngờ vi khuẩn xâm lấn, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và chỉ định kháng sinh phù hợp như fluoroquinolone hoặc azithromycin thay vì tự ý dùng thuốc [1, 4, 5].

Tóm lại, thuốc cầm tiêu chảy như loperamide là công cụ hỗ trợ hữu ích giúp người bệnh giảm bớt sự khó chịu trong các chuyến đi, nhưng không nên lạm dụng để triệt tiêu phản xạ bài xuất tự nhiên ngay từ đầu. Hãy ưu tiên việc bù nước đầy đủ, nhận biết đúng các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm và chỉ dùng thuốc đúng liều khi thực sự cần thiết để bảo vệ sức khỏe suốt chuyến hành trình.