Nhiều người khi tìm kiếm các sản phẩm bổ sung canxi cho bản thân hoặc gia đình thường đứng trước câu hỏi: Nên chọn canxi dạng nước (lỏng) hay dạng viên (viên nén, viên nang)? Không ít người mặc định rằng dạng lỏng đã được hòa tan sẵn nên sẽ đi vào máu nhanh hơn, mang lại hiệu quả vượt trội so với dạng viên nén vốn cần thời gian tan rã. Sự khác biệt này trên thực tế diễn ra như thế nào trong cơ thể dưới góc nhìn dược động học?
Về bản chất dược động học, canxi dạng dung dịch hòa tan thường có tốc độ giải phóng ion canxi tự do ban đầu nhanh hơn và có thể đạt nồng độ đỉnh sớm hơn so với canxi dạng viên rắn [1]. Tuy nhiên, tổng lượng canxi thực tế được cơ thể hấp thu vào tuần hoàn chung (sinh khả dụng) không chỉ phụ thuộc hoàn toàn vào dạng lỏng hay viên, mà chịu sự chi phối chặt chẽ bởi bản chất muối canxi, nồng độ vitamin D trong máu, tốc độ tháo rỗng của dạ dày và môi trường acid dịch vị [2], [3], [4].
Cơ chế giải phóng và hấp thu của canxi trong đường tiêu hóa
Để cơ thể có thể hấp thu qua niêm mạc ruột, canxi từ các chế phẩm bổ sung bắt buộc phải ở trạng thái ion hóa tự do tan trong dịch ruột. Quá trình này bắt đầu từ khi chế phẩm đi vào dạ dày và chịu tác động của acid dịch vị cũng như các cử động nhào trộn sinh học.
Đối với dạng viên nén hoặc viên nang cứng, chế phẩm phải trải qua hai bước vật lý bắt buộc: rã rã (phân rã cơ học thành các hạt nhỏ) và hòa tan (các phân tử muối canxi phân ly thành ion). Tốc độ hấp thu và tỷ lệ phần trăm canxi được hấp thu bị ảnh hưởng trực tiếp bởi kích thước liều dùng, tốc độ làm rỗng dạ dày, cùng tốc độ rã và hòa tan của dạng bào chế để giải phóng lượng canxi có thể hấp thu được [3]. Nếu viên nén không đạt tiêu chuẩn phân rã, các hạt hoạt chất không thể tan hoàn toàn, dẫn đến việc bị đào thải ra ngoài trước khi kịp hấp thu [2].
Ngược lại, canxi dạng nước hoặc dung dịch hòa tan đã bỏ qua được giai đoạn phân rã cơ học trong lòng ống tiêu hóa. Khi đi vào dạ dày, các ion canxi đã sẵn sàng ở trạng thái hòa tan để tiếp tục di chuyển xuống ruột non [1]. Dù vậy, độ tan của nhiều loại muối canxi lại phụ thuộc rất lớn vào độ pH của môi trường tiêu hóa [2]. Điều này giải thích tại sao một số muối canxi cần môi trường acid để duy trì trạng thái hòa tan, trong khi một số dạng muối hữu cơ khác lại ít phụ thuộc vào pH hơn [2].
Bằng chứng khoa học: So sánh dược động học giữa dạng lỏng và dạng rắn
Sự khác biệt về khả năng hấp thu giữa canxi dạng lỏng và dạng viên rắn đã được làm sáng tỏ qua các thử nghiệm lâm sàng đối chứng trực tiếp trên người.
Một nghiên cứu công bố năm 1998 đã so sánh khả năng hấp thu tiêu hóa của muối canxi citrate dạng dung dịch hòa tan với dạng viên rắn, cũng như canxi gluconolactate-carbonate trên 15 phụ nữ trẻ và 20 phụ nữ lớn tuổi khỏe mạnh bằng nghiệm pháp tải canxi đường uống [1]. Các đối tượng được chia thành hai nhóm thử nghiệm chính. Ở nhóm thứ nhất, mức hấp thu của canxi citrate dạng rắn (chứa 1000 mg canxi nguyên tố) được so sánh với canxi gluconolactate-carbonate (1000 mg canxi nguyên tố) trên cả phụ nữ trẻ (7 người) và phụ nữ lớn tuổi (10 người) [1]. Ở nhóm thứ hai, mức hấp thu của canxi citrate dạng hòa tan (1000 mg canxi nguyên tố) được so sánh với canxi gluconolactate-carbonate trên phụ nữ trẻ (8 người) và phụ nữ lớn tuổi (10 người) [1].
Kết quả nghiên cứu cho thấy, sau khi uống các loại muối canxi, nồng độ canxi huyết tương đều tăng lên ở cả hai nhóm [1]. Mức tăng canxi huyết tương này ở nhóm dùng canxi citrate dạng dung dịch hòa tan và canxi gluconolactate cao hơn đáng kể so với nhóm dùng canxi citrate dạng viên rắn [1]. Cụ thể, ở phụ nữ trẻ, mức tăng canxi huyết tương ở nhóm dùng canxi citrate dạng hòa tan cao hơn có ý nghĩa thống kê so với canxi gluconolactate (p < 0.05) [1]. Ở phụ nữ lớn tuổi, lượng canxi bài tiết qua nước tiểu sau khi nạp canxi (postload calciuria) ở nhóm dùng canxi citrate dạng hòa tan và canxi gluconolactate cao hơn rõ rệt so với canxi citrate dạng rắn (p < 0.05) [1]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng liều nạp 1000 mg canxi citrate dạng hòa tan và canxi gluconolactate-carbonate tạo ra những biến đổi sinh hóa rõ rệt, cho thấy sự hấp thu qua đường tiêu hóa tốt hơn so với canxi citrate dạng viên rắn ở cả phụ nữ trẻ và phụ nữ cao tuổi [1].
Tuy nhiên, tốc độ đạt nồng độ tối đa không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc tổng lượng canxi hấp thu vượt trội hoàn toàn. Một nghiên cứu năm 2001 khảo sát dược động học của ba loại chế phẩm bổ sung canxi đường uống trên 5 cá thể chuột cống khỏe mạnh [5]. Kết quả ghi nhận rằng dù thời gian đạt nồng độ đỉnh trong máu (Tmax) của ba loại chế phẩm có sự khác biệt, diện tích dưới đường cong nồng độ - thời gian (AUC) giữa các chế phẩm lại không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê khi phân tích bằng kiểm định t bắt cặp [5]. Điều này phản ánh rằng một dạng bào chế có thể đạt đỉnh hấp thu nhanh hơn, nhưng tổng mức phơi nhiễm canxi trong toàn bộ chu kỳ có thể tương đương nhau [5].
Tại môi trường điều trị lâm sàng, một đánh giá năm 2016 đã ghi nhận việc sử dụng canxi dạng lỏng (chế phẩm dinh dưỡng bổ sung nồng độ 0,5 mmol canxi/ml) so với dạng viên sủi ở những bệnh nhi nghi ngờ mắc hội chứng mất đoạn 22Q11.2 sau phẫu thuật tim lồng ngực [6]. Trước đó, theo kinh nghiệm lâm sàng cảm tính, canxi dạng lỏng được cho là dung nạp tốt hơn, hấp thu tốt hơn và giúp phục hồi nồng độ canxi hiệu chỉnh nhanh hơn so với viên sủi [6]. Dữ liệu hồi cứu thu thập từ tháng 5/2014 đến tháng 5/2015 trên 9 bệnh nhi, trong đó có 5 bệnh nhi đủ dữ liệu phân tích chi tiết hồ sơ bệnh án điện tử [6]. Kết quả ghi nhận nồng độ canxi máu có cải thiện khi bổ sung canxi lỏng, nhưng có tới 4 trong số 5 bệnh nhi tiếp nhận canxi từ nhiều nguồn khác nhau; trong đó 3 trẻ nhận được lượng canxi (mmol/kg/ngày) từ dịch truyền và thức ăn nhiều hơn lượng canxi từ chế phẩm bổ sung dạng lỏng được kê đơn [6]. Nghiên cứu này cho thấy các yếu tố dinh dưỡng tổng thể và phác đồ điều trị phối hợp có thể làm lu mờ sự vượt trội đơn thuần của dạng bào chế lỏng trên thực tế điều trị [6].
Vai trò của gốc muối và các yếu tố sinh học đi kèm
Bên cạnh trạng thái lỏng hay rắn, loại muối canxi và các yếu tố sinh học nội tại đóng vai trò quyết định không kém đối với hiệu quả hấp thu canxi vào máu [2], [3].
Một nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên nhãn mở năm 2018 so sánh sinh khả dụng giữa canxi lysinate với canxi carbonate và canxi citrate malate (CCM) trên bệnh nhân giảm mật độ xương [3]. Kết quả cho thấy canxi lysinate vượt trội rõ rệt so với cả canxi carbonate và CCM về khả năng đưa canxi vào tuần hoàn máu sau khi uống [3]. Nghiên cứu cũng dẫn chứng lại thử nghiệm của Heaney và cộng sự so sánh đường cong nồng độ canxi huyết thanh theo thời gian trên 24 phụ nữ sau mãn kinh dùng hai dạng canxi carbonate, một dạng canxi citrate hoặc giả dược [3]. Dữ liệu dược động học từ thử nghiệm của Heaney không cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa ba chế phẩm về mức tăng nồng độ đỉnh (DeltaCmax), thời gian đạt đỉnh (tmax), hay diện tích dưới đường cong (DeltaAUC) [3]. Nồng độ canxi huyết thanh trong thử nghiệm đó tăng 5% đến 8% trong vòng 3 giờ đầu, duy trì ổn định từ giờ thứ 3 đến giờ thứ 5, sau đó giảm dần [3].
Trong khi đó, thử nghiệm của Heller và cộng sự trên 18 phụ nữ khỏe mạnh lại ghi nhận sinh khả dụng của canxi citrate cao hơn so với canxi carbonate [3]. Tiếp đó, Heaney tiến hành thử nghiệm bổ sung liều canxi carbonate kết tủa từ 300 mg đến 1200 mg cho 12 nam giới khỏe mạnh và phát hiện rằng tỷ lệ hấp thu canxi (xác định qua đồng vị phóng xạ 45Ca sau 5 giờ) có mối tương quan tuyến tính rất chặt chẽ với DeltaAUC huyết thanh tích hợp đến 24 giờ [3].
Đặc biệt, tình trạng vitamin D của cơ thể là biến số cực kỳ quan trọng đối với khả năng hấp thu canxi [4]. Một nghiên cứu năm 2003 đã định lượng mức độ hấp thu canxi tại hai ngưỡng nồng độ 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] huyết thanh khác nhau, sử dụng tải liều 500 mg canxi nguyên tố đường uống trong bữa ăn sáng tiêu chuẩn ít canxi [4]. Kết quả cho thấy diện tích dưới đường cong AUC(0-9h) ở nhóm đối tượng được bổ sung trước để đạt mức 25(OH)D trung bình 86,5 nmol/L đạt 3,63 ± 0,234 mg.hr/dL, cao hơn vượt trội so với mức 2,20 ± 0,240 mg.hr/dL ở nhóm không bổ sung có mức 25(OH)D trung bình 50,2 nmol/L (p < 0.001) [4]. Như vậy, khả năng hấp thu canxi cao hơn tới 65% khi nồng độ vitamin D huyết thanh đạt mức 86,5 nmol/L so với mức 50 nmol/L, mặc dù cả hai con số này đều nằm trong giới hạn tham chiếu danh nghĩa bình thường [4].
Những hiểu lầm thường gặp khi chọn dạng canxi
Nhiều người tiêu dùng tin rằng chỉ cần chọn canxi dạng nước thì cơ thể sẽ hấp thu trọn vẹn và không lo lắng về chất lượng sản phẩm. Đây là một quan niệm chưa đầy đủ.
Thực tế, nghiên cứu từ năm 1989 đã chỉ ra rằng nhiều sản phẩm bổ sung canxi lưu hành trên thị trường không đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng do Dược điển Hoa Kỳ (USP) quy định [2]. Do đó, người tiêu dùng cần phải sáng suốt lựa chọn các sản phẩm có chất lượng kiểm định rõ ràng, thay vì chỉ căn cứ vào hình thức lỏng hay đặc của sản phẩm [2].
Một hiểu lầm khác là tốc độ hấp thu nhanh luôn đồng nghĩa với hiệu quả tối ưu cho xương. Việc canxi hòa tan nhanh giải phóng ồ ạt ion vào máu có thể làm tăng bài tiết canxi qua đường nước tiểu trong thời gian ngắn [1]. Trong khi đó, các nghiên cứu dược động học chỉ ra rằng mức độ hấp thu tổng thể trong 24 giờ chịu sự điều tiết của nhiều yếu tố khác như nhu cầu cơ thể, ngưỡng bão hòa hấp thu tại ruột và sự có mặt của vitamin D [3], [4].
Ai nên thận trọng khi lựa chọn và sử dụng canxi?
Không phải mọi đối tượng đều phù hợp với cùng một dạng muối hay dạng bào chế canxi. Việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên tình trạng sinh lý và bệnh lý cụ thể của từng cá nhân [2].
Người mắc chứng vô toan (achlorhydria - thiếu acid dịch vị dạ dày) hoặc người đang dùng thuốc ức chế acid kéo dài cần đặc biệt lưu ý [2]. Canxi carbonate và đặc biệt là viên nén tribasic canxi phosphate không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân bị vô toan vì các muối này cần môi trường acid để hòa tan [2]. Đối với nhóm người này, các dạng muối dễ hòa tan hoặc canxi citrate sẽ là lựa chọn phù hợp hơn để đảm bảo khả năng hấp thu [2], [1].
Bệnh nhân mắc bệnh lý tuyến giáp đang điều trị bằng thuốc levothyroxine (l-thyroxine) cũng phải hết sức cẩn trọng khi dùng canxi [7]. Một tổng quan hệ thống năm 2021 dựa trên 63 nghiên cứu phù hợp theo hướng dẫn PRISMA đã chỉ ra rằng các chất bổ sung canxi khi dùng chung sẽ làm giảm sự hấp thu của levothyroxine [7]. Sự tương tác bất lợi này có thể làm giảm hiệu lực điều trị của thuốc tuyến giáp, đòi hỏi người bệnh phải duy trì khoảng cách thời gian hợp lý giữa việc uống levothyroxine và chế phẩm bổ sung canxi [7].
Ngoài ra, những người có bệnh lý nền về thận, rối loạn chuyển hóa canxi hoặc đang sử dụng nhiều loại thuốc điều trị cùng lúc cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm bổ sung canxi liều cao nào.
Hướng dẫn sử dụng canxi đúng cách trong đời sống
Để tối ưu hóa quá trình hấp thu và hạn chế các tác dụng không mong muốn, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học về thời điểm và cách dùng.
Chế phẩm bổ sung canxi nên được uống cùng với bữa ăn để đảm bảo khả năng hòa tan tối đa dưới tác động của dịch tiêu hóa tiết ra khi ăn [2]. Khi sử dụng canxi dạng viên nén, tương tự như hầu hết các loại thuốc đường uống khác, người dùng cần uống cùng với khoảng 8 ounce nước (tương đương 240 ml) hoặc chất lỏng khác để hỗ trợ quá trình phân rã và vận chuyển viên thuốc trong đường ruột [2].
Đối với những người đang điều trị suy giáp bằng levothyroxine, việc duy trì khoảng cách thời gian hợp lý giữa cữ uống thuốc tuyến giáp và cữ bổ sung canxi là biện pháp hiệu quả nhằm loại bỏ tương tác gây cản trở hấp thu thuốc [7]. Bên cạnh đó, người dùng cần chú ý kiểm tra và duy trì nồng độ vitamin D đầy đủ trong cơ thể, bởi mức 25-hydroxyvitamin D tối ưu có thể giúp tăng hiệu suất hấp thu canxi lên đến 65% so với mức cận dưới [4].
Tóm lại, canxi dạng nước có ưu thế rõ ràng về tốc độ hòa tan và giải phóng ban đầu qua đường tiêu hóa so với canxi dạng viên rắn [1]. Tuy nhiên, dạng lỏng không phải là yếu tố duy nhất bảo đảm hiệu quả hấp thu, mà chất lượng sản phẩm, loại muối canxi, nồng độ vitamin D và cách uống đúng thời điểm mới là những yếu tố quyết định sức khỏe xương lâu dài [2], [4]. Người tiêu dùng nên lựa chọn dạng bào chế phù hợp với sự tiện lợi và thể trạng của mình, đồng thời luôn tham vấn ý kiến chuyên gia y tế khi đang điều trị bệnh lý nền [2], [7].




