Nhiều người bệnh thường có thói quen uống thuốc kháng sinh vào lúc đói hoặc chỉ uống cùng một cốc nước lọc với hy vọng thuốc nhanh ngấm vào máu. Tuy nhiên, đối với một số loại thuốc kháng sinh đường uống, thói quen này có thể làm giảm sút đáng kể hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn. Trường hợp điển hình nhất trong số đó chính là cefuroxime axetil, một loại kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ hai rất phổ biến trong các đơn thuốc điều trị hô hấp và tai mũi họng.

Các nghiên cứu dược lý đã chứng minh rõ ràng rằng cefuroxime axetil đạt độ hấp thu và sinh khả dụng cao hơn rõ rệt khi người bệnh uống ngay sau bữa ăn, đặc biệt là bữa ăn có sự hiện diện của chất béo. Thay vì gây cản trở hấp thu như nhiều loại thuốc khác, thức ăn và chất béo lại là điều kiện thuận lợi giúp hoạt chất này hòa tan, giải phóng và đi vào tuần hoàn máu một cách tối ưu.

Cefuroxime axetil là gì và vì sao cần thức ăn hỗ trợ?

Cefuroxime nguyên bản vốn là một hoạt chất kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin chỉ dùng qua đường tiêm do tính thấm qua đường tiêu hóa kém [1]. Để có thể bào chế dưới dạng viên uống tiện lợi cho bệnh nhân điều trị ngoại trú, các nhà khoa học đã gắn thêm gốc este 1-acetoxyethyl để tạo thành tiền chất cefuroxime axetil [2]. Bản thân tiền chất cefuroxime axetil hầu như không có hoạt tính kháng khuẩn nếu chưa được cơ thể thủy phân giải phóng thành cefuroxime tự do [3].

Sau khi người bệnh uống thuốc, phân tử cefuroxime axetil được hấp thu qua niêm mạc ruột và nhanh chóng bị khử este hóa tại thành ruột hoặc trong máu để chuyển thành cefuroxime có hoạt tính tiêu diệt vi khuẩn [2]. Khi nghiên cứu trong máu tuần hoàn, các nhà khoa học hoàn toàn không phát hiện thấy dạng este nguyên vẹn của cefuroxime axetil, chứng tỏ quá trình khử este hóa diễn ra rất nhanh chóng ngay sau khi được hấp thu [2].

Tuy nhiên, dạng este này lại có đặc tính hòa tan kém trong môi trường dịch lỏng đơn thuần và quá trình vận chuyển qua màng ruột chịu sự chi phối sinh học tương đối phức tạp [3]. Nếu không có sự trợ lực của thức ăn để kéo dài thời gian lưu chuyển cũng như tăng khả năng hòa tan, một lượng lớn thuốc sẽ bị đào thải ra ngoài theo phân trước khi kịp ngấm vào máu [4].

Cơ chế tác động: Vì sao chất béo và bữa ăn giúp tăng hấp thu?

Khi chúng ta ăn một bữa ăn no, đặc biệt là bữa ăn chứa dầu mỡ và chất béo, hệ tiêu hóa sẽ kích hoạt cơ chế sinh lý làm chậm tốc độ làm rỗng dạ dày và giảm tốc độ vận chuyển qua đường tiêu hóa [4]. Tốc độ tháo rỗng dạ dày bị chậm lại giúp viên thuốc có đủ thời gian tiếp xúc với dịch tiêu hóa, rã đều và hòa tan hoàn toàn trước khi di chuyển xuống các đoạn ruột bên dưới [4].

Bên cạnh đó, việc lưu lại lâu hơn tại vị trí ruột non nơi có khả năng hấp thu thuận lợi nhất sẽ giúp diện tích tiếp xúc giữa thuốc và bề mặt biểu mô niêm mạc tăng lên đáng kể [4]. Thức ăn béo cũng kích thích bài tiết dịch mật và các men tiêu hóa lipid, tạo nên môi trường vi nhũ tương tự nhiên giúp một phân tử thân dầu như este axetil dễ dàng hòa tan và phân tán tốt hơn.

Ở chiều ngược lại, nếu dùng thuốc khi bụng hoàn toàn trống rỗng, dạ dày co bóp nhanh đẩy thuốc trôi tuột qua các vị trí hấp thu tối ưu ở ruột trước khi các tiểu phân kịp hòa tan [4]. Điều này lý giải tại sao nồng độ cefuroxime trong máu đo được ở người nhịn đói luôn thấp hơn rất nhiều so với người uống sau bữa ăn đầy đủ [1].

Bằng chứng khoa học về vai trò của bữa ăn giàu chất béo

Một nghiên cứu chéo ngẫu nhiên công bố năm 2000 tại Ấn Độ đã trực tiếp so sánh tác động của hai kiểu bữa ăn sáng có thành phần dinh dưỡng khác nhau lên mức độ hấp thu của cefuroxime axetil [5]. Thử nghiệm được thực hiện trên 8 nam tình nguyện viên khỏe mạnh, sử dụng liều đơn 500 mg cefuroxime axetil sau khi ăn 10 phút, với thời gian rửa trôi giữa hai đợt thử nghiệm là một tuần [5]. Bữa ăn A (chế độ Diet-A) gồm bánh gạo hấp idly và sốt chutney, đại diện cho bữa ăn ít chất béo [5]. Trong khi đó, bữa ăn B (chế độ Diet-B) gồm bánh bột mì chiên phồng poori và súp đậu chiên dal-fry, đại diện cho bữa ăn truyền thống giàu chất béo [5].

Kết quả định lượng dược động học qua mẫu máu và mẫu nước tiểu thu thập liên tục trong 8 giờ bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao cho thấy sự khác biệt rất rõ rệt [5]. Diện tích dưới đường cong nồng độ - thời gian (AUC) và nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đều tăng lên một cách có ý nghĩa thống kê khi dùng thuốc sau bữa ăn giàu chất béo (Diet-B) so với bữa ăn ít béo (Diet-A), với mức ý nghĩa lần lượt là P < 0.01 và P < 0.02 [5]. Tỷ lệ cefuroxime phục hồi bài tiết qua nước tiểu sau 8 giờ đạt 28,44% ở nhóm ăn bánh chiên giàu béo, cao vượt trội so với mức chỉ 16,59% ở nhóm ăn bánh hấp ít béo (P < 0.005) [5]. Đồng thời, thể tích phân bố và độ thanh thải huyết tương của thuốc ở chế độ ăn giàu béo cũng ghi nhận giảm đáng kể [5].

Trước đó, các công trình nghiên cứu cơ bản từ năm 1984 cũng đã chứng minh sự vượt trội về sinh khả dụng của cefuroxime axetil khi dùng sau ăn so với lúc nhịn đói hoàn toàn [1]. Nghiên cứu tiến hành trên các tình nguyện viên nam và nữ cho thấy sinh khả dụng tuyệt đối khi uống 1 g cefuroxime axetil lúc bụng đói chỉ đạt trung bình 0,35 ở nam và 0,32 ở nữ [1]. Tuy nhiên, khi uống ngay sau bữa ăn, sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc đã tăng vọt lên mức 0,45 ở nam và 0,41 ở nữ [1].

Các kết quả tương tự cũng được xác nhận trong một thử nghiệm chéo 6 giai đoạn công bố năm 1987 trên 12 nam giới khỏe mạnh [6]. Nghiên cứu này ghi nhận rằng với liều uống 500 mg, tỷ lệ thuốc được hấp thu chỉ đạt 36% khi uống sau một đêm nhịn đói, nhưng đã tăng vọt lên mức 52% khi được dùng sau một bữa ăn tiêu chuẩn [6]. Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương (Cmax) sau khi ăn cũng cao hơn tới 43% so với khi uống lúc đói [6]. Quá trình hấp thu này diễn ra theo động học bậc không từ 0,5 đến 3 giờ sau khi uống [6].

Dữ liệu tổng hợp từ 52 người tình nguyện khỏe mạnh năm 1984 cũng chỉ ra rằng sinh khả dụng đo qua lượng phục hồi trong nước tiểu đạt khoảng 40% đến 50% nếu uống thuốc sau khi ăn, trong khi nếu uống sau một đêm nhịn đói thì con số này chỉ đạt 30% [2]. Khi dùng thuốc sau ăn, nồng độ thuốc trong huyết thanh và độ phục hồi qua nước tiểu của cefuroxime cao hơn đáng kể so với ampicillin, trong khi nếu uống lúc đói thì các giá trị này giữa hai loại thuốc là tương đương nhau [2].

Đối với dạng bào chế hỗn dịch uống (250 mg/5 mL), nghiên cứu năm 2010 trên các tình nguyện viên khỏe mạnh dùng thuốc cùng bữa ăn cũng khẳng định tỷ lệ hấp thu rất ổn định, với tỷ lệ Cmax đạt 106,1% và AUC đạt 109,4% khi so sánh giữa công thức thử nghiệm và thuốc đối chứng [7].

Những rào cản sinh học khiến độ hấp thu dễ dao động

Mặc dù thức ăn giúp cải thiện khả năng hòa tan, quá trình hấp thu của cefuroxime axetil qua đường tiêu hóa vẫn đối mặt với những giới hạn sinh lý nhất định [3]. Một nghiên cứu năm 1997 thực hiện trên ruột non của chuột đã phát hiện ra rằng cefuroxime axetil được hấp thu theo cơ chế vận chuyển chuyên biệt tuân theo động học Michaelis-Menten, với tốc độ hấp thu tối đa Vmax là 289,08 microM/h và hằng số Km là 162,77 microM [3]. Quá trình vận chuyển hoạt chất này bị sụt giảm mạnh khi có mặt chất ức chế men natri azid [3].

Đáng chú ý hơn, nghiên cứu trên chuột còn phát hiện tiền chất cefuroxime axetil bị chuyển hóa một phần ngay tại thành ruột do tiếp xúc với các enzyme gắn trên màng tế bào bờ bàn chải trước khi kịp ngấm sâu vào trong [3]. Hiện tượng phân hủy sớm tại màng ruột này làm giảm bớt lượng phân tử tiền chất còn nguyên vẹn sẵn sàng cho việc hấp thu, giải thích vì sao sinh khả dụng đường uống của cefuroxime axetil thường biến thiên và không bao giờ đạt tới mức 100% [3].

Thực tế lâm sàng ở người cũng ghi nhận sự dao động lớn này. Một nghiên cứu năm 1990 trên người sau khi uống 500 mg cefuroxime axetil cho thấy sinh khả dụng tuyệt đối trung bình đạt 67,9%, nhưng nồng độ đỉnh trong huyết thanh dao động rất rộng từ 4,7 đến 12,0 mg/L và thời gian đạt đỉnh Tmax kéo dài từ 1,5 đến 4 giờ [8]. Nghiên cứu này ghi nhận tỷ lệ phục hồi thuốc qua nước tiểu là 38,6% và sinh khả dụng qua nước tiểu đạt 50,3% [8]. Lượng diện tích dưới đường cong trong 6 giờ đầu (AUC 0-6h) trung bình là 27,7 mg/L.h, đồng thời chỉ giải thích được 56% sự biến thiên của sinh khả dụng tuyệt đối [8].

Bên cạnh tốc độ tiêu hóa, môi trường axit dạ dày cũng đóng vai trò quyết định. Một thử nghiệm năm 1984 tiến hành trên 6 người tình nguyện khỏe mạnh đã kiểm tra tác động của việc làm giảm độ axit dịch vị bằng thuốc ranitidine và natri bicarbonat [4]. Kết quả cho thấy trong khi bacampicillin bị giảm hấp thu mạnh khi độ axit dạ dày giảm, thì việc hấp thu của este cefuroxime vẫn được thúc đẩy nhờ bữa ăn nhờ cơ chế kéo dài thời gian lưu chuyển tại ruột [4].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng cefuroxime axetil

Hiểu lầm phổ biến nhất của người bệnh là cho rằng thuốc kháng sinh luôn phải uống lúc đói cách bữa ăn 1-2 giờ để tránh bị thức ăn cản trở ngấm vào cơ thể. Đối với nhiều kháng sinh cổ điển, thức ăn thực sự làm giảm hấp thu, nhưng với cefuroxime axetil thì quy tắc này hoàn toàn đảo ngược [1]. Nếu uống lúc đói, lượng thuốc ngấm vào máu bị sụt giảm từ một phần ba đến một nửa, có thể khiến nồng độ kháng sinh không đạt mức ức chế vi khuẩn cần thiết và làm tăng nguy cơ kháng thuốc [6].

Một hiểu lầm khác là lo ngại giới tính nam hay nữ sẽ đáp ứng với thuốc khác nhau. Nghiên cứu dược động học năm 1984 đã khẳng định không có sự khác biệt có ý nghĩa nào về đặc tính dược động học của cefuroxime axetil giữa nam giới và nữ giới [1]. Mức độ cải thiện sinh khả dụng sau bữa ăn diễn ra đồng đều và tương tự ở cả hai phái [1].

Nhiều người cũng nghĩ rằng nếu tăng liều thuốc lên gấp đôi thì tỷ lệ hấp thu sẽ bị suy giảm do bão hòa. Tuy nhiên, các thử nghiệm dược lý cho thấy mức độ hấp thu của cefuroxime axetil hoàn toàn tương đương giữa ba công thức bào chế khác nhau ở liều 500 mg và độc lập với liều dùng trong phạm vi từ 250 mg đến 1 g [2]. Mối quan hệ giữa liều dùng sau ăn và diện tích dưới đường cong cũng như nồng độ đỉnh huyết tương mang tính chất tuyến tính chặt chẽ với hệ số tương quan r2 lần lượt là 0,958 và 0,943 [6].

Ai nên thận trọng và cách áp dụng chuẩn xác trong bữa ăn

Mặc dù cefuroxime axetil được dung nạp rất tốt trên lâm sàng, một số người bệnh có thể gặp phải tình trạng thay đổi thói quen đại tiện hoặc biến đổi nhẹ hệ vi sinh đường ruột khi dùng liều lặp lại [2]. Nghiên cứu cho thấy những thay đổi về đường ruột này không hề lớn hơn so với kháng sinh ampicillin thông thường và thuốc không bị biến đổi đặc tính động học khi dùng lặp lại liều 250 mg [2]. Những người có đường tiêu hóa nhạy cảm nên chú ý theo dõi phản ứng của cơ thể trong những ngày đầu dùng thuốc.

Đối với người bệnh có bệnh lý dạ dày cần dùng các thuốc kháng axit hoặc thuốc ức chế tiết axit như ranitidine hay natri bicarbonat, cần hết sức thận trọng và tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ [4]. Mặc dù tác động chính của bữa ăn là kéo dài thời gian lưu tại ruột, việc can thiệp vào môi trường axit dịch vị có thể làm thay đổi tốc độ hòa tan của các dạng este [4].

Để thuốc phát huy tác dụng tối đa, người bệnh cần thực hiện đúng các bước sau trong sinh hoạt hàng ngày:

  • Thời điểm uống thuốc: Luôn uống viên thuốc cefuroxime axetil ngay sau khi ăn no, tốt nhất là trong vòng 10 đến 15 phút sau bữa ăn chính [1], [5]. Tuyệt đối không uống thuốc vào đầu buổi sáng khi chưa ăn gì hoặc lúc nửa đêm với dạ dày rỗng.
  • Thành phần bữa ăn: Bữa ăn đi kèm không nhất thiết phải quá nhiều dầu mỡ gây khó tiêu, nhưng nên có sự hiện diện của một lượng chất béo thực vật hoặc động vật vừa phải như món xào, món canh có chút dầu mè, dầu đậu nành, phô mai hoặc một bữa ăn nóng đầy đủ chất [5]. Nghiên cứu đã chứng minh các món ăn chế biến có dầu mỡ như poori hay dal-fry cải thiện nồng độ thuốc vượt trội so với bữa ăn thanh đạm chỉ toàn tinh bột hấp [5].
  • Cách uống: Uống trọn cả viên thuốc với một cốc nước lọc đầy. Không nên nghiền nát hoặc bẻ nhỏ viên thuốc vì lớp bao bên ngoài giúp che giấu vị đắng rất mạnh của hoạt chất và hỗ trợ đưa thuốc đến ruột nguyên vẹn.

Lời kết

Hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn của cefuroxime axetil phụ thuộc rất lớn vào việc thuốc có vượt qua được hàng rào tiêu hóa để vào máu hay không. Bằng chứng khoa học rõ ràng đã chỉ ra rằng thức ăn, đặc biệt là bữa ăn chứa chất béo, chính là chiếc chìa khóa giúp thuốc đạt sinh khả dụng cao nhất và hạn chế thất thoát thuốc qua phân [1], [5].

Người bệnh tuyệt đối không tự ý thay đổi cách dùng, không bỏ bữa trước khi uống và luôn tuân thủ đúng liều lượng, số ngày dùng thuốc theo phác đồ của bác sĩ chuyên khoa để đạt kết quả điều trị tối ưu và phòng ngừa vi khuẩn kháng thuốc.