Nhiều bậc phụ huynh thường chỉ tập trung tẩm bổ cho con giai đoạn thi cử bằng các loại thực phẩm đắt tiền mà quên mất một vi chất thiết yếu nhưng rất dễ thiếu hụt là i-ốt. Tuổi dậy thì là giai đoạn cơ thể và não bộ tăng tốc phát triển vượt bậc, khiến nhu cầu chuyển hóa và nội tiết tăng cao đột biến. Thiếu hụt i-ốt trong thời điểm này không chỉ gây ra bướu cổ mất thẩm mỹ mà còn âm thầm kéo lùi khả năng tập trung và năng lực nhận thức của trẻ.

Để phòng ngừa bướu cổ và tối ưu hóa việc học tập, thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên cần được bổ sung khoảng 150 microgram i-ốt mỗi ngày theo khuyến cáo y tế [1]. Việc cung cấp lượng vi chất này thông qua chế độ dinh dưỡng đa dạng kết hợp muối i-ốt đúng cách sẽ bảo đảm tuyến giáp sản xuất đủ hormone điều hòa sự phát triển thể chất và tinh thần.

Tấm lá chắn mang tên hormone tuyến giáp đối với thể chất và trí tuệ

Tuyến giáp là cơ quan nội tiết nhỏ hình cánh bướm ở cổ nhưng nắm giữ khoảng 70% đến 80% tổng lượng i-ốt của toàn bộ cơ thể [2]. Cơ quan này sử dụng i-ốt như một nguyên liệu bắt buộc không thể thay thế để tổng hợp nên các hormone tuyến giáp, bao gồm thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3) [1], [2]. Những hormone này giữ vai trò nhạc trưởng trong việc điều hòa tốc độ chuyển hóa cơ bản và tác động đến hầu hết mọi tế bào trong cơ thể [2].

Khi bước vào độ tuổi thanh thiếu niên, cơ thể đòi hỏi nguồn năng lượng khổng lồ cho sự phát triển của hệ cơ xương và các cơ quan nội tạng. Hormone tuyến giáp kích thích quá trình trao đổi chất, giúp chuyển hóa chất dinh dưỡng thành năng lượng nuôi dưỡng cơ thể [2]. Nếu thiếu hormone này, quá trình sinh nhiệt và chuyển hóa lipid bị xáo trộn, khiến cơ thể mệt mỏi, uể oải, suy giảm trương lực cơ và dễ tích tụ mỡ thừa [2], [3].

Đặc biệt đối với chức năng thần kinh, hormone tuyến giáp đóng vai trò quyết định trong việc hình thành và hoàn thiện mạng lưới tế bào não. I-ốt là một trong ba vi chất dinh dưỡng quan trọng hàng đầu thế giới cùng với vitamin A và sắt [2]. Thiếu i-ốt là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng chậm phát triển trí tuệ có thể phòng ngừa được trên phạm vi toàn cầu [4], [2]. Ở lứa tuổi học sinh, sự thiếu hụt này làm suy giảm khả năng ghi nhớ, giảm sút độ tập trung và hạn chế năng lực giải quyết các bài toán phức tạp [5], [1].

Cơ chế hình thành bướu cổ và suy giảm nhận thức khi thiếu i-ốt

Cơ thể con người sở hữu những cơ chế tự thích ứng rất linh hoạt nhưng cũng tiềm ẩn nhiều hệ lụy khi chế độ ăn bị thiếu i-ốt. Ban đầu, khi lượng i-ốt nạp vào chỉ hơi thiếu hụt, cơ thể sẽ tăng cường các chất đồng vận chuyển natri-i-ốt (sodium-iodide symporter) để tăng tối đa lượng i-ốt thu nhận vào tuyến giáp, đồng thời thận sẽ giảm bài tiết i-ốt qua nước tiểu [1]. Khi sự thiếu hụt nặng hơn, tuyến giáp ưu tiên tổng hợp T3 thay vì T4 [1].

Nếu tình trạng thiếu hụt tiếp tục kéo dài, lượng cả T3 và T4 sản xuất ra đều không đủ, dẫn đến phản ứng bù trừ của tuyến yên là tăng tiết hormone kích thích tuyến giáp TSH [1]. Nồng độ TSH tăng cao sẽ kích thích sự phì đại và tăng sản của các tế bào nang tuyến giáp, khiến kích thước tuyến giáp phình to ra để bù đắp [1], [2]. Hiện tượng này tạo thành bướu cổ, ban đầu là bướu cổ mềm nhẵn đồng nhất [1].

Khi lượng i-ốt trong bữa ăn chỉ thiếu hụt nhẹ, tuyến giáp to ra vẫn có thể bù đắp và sản xuất đủ lượng thyroxin cho hoạt động bình thường của cơ thể, tạo nên tình trạng gọi là bướu cổ bình giáp (euthyroid goiter) [2]. Tuy nhiên, nếu thiếu i-ốt trầm trọng và kéo dài, tuyến giáp dù phình to vẫn không cung cấp đủ hormone, tạo thành bướu cổ suy giáp với các triệu chứng mệt mỏi, chậm chạp và tăng cân [2]. Tình trạng thiếu i-ốt lâu dài còn có thể hình thành các nhân tuyến giáp, làm tăng nguy cơ phát triển ung thư tuyến giáp [1].

Tác động đối với hệ thần kinh cũng diễn ra âm thầm nhưng rất nghiêm trọng. Hormone tuyến giáp cần thiết để duy trì dẫn truyền xung động thần kinh và độ nhạy bén của các khớp thần kinh. Khi thiếu hụt i-ốt, não bộ của học sinh không nhận đủ tín hiệu hormone để hoạt động ở trạng thái tối ưu, dẫn tới sự trì trệ trong phản xạ và giảm sút khả năng tiếp thu kiến thức mới [5], [1].

Nghiên cứu khoa học vạch rõ tác động của thiếu i-ốt đến thanh thiếu niên

Nhiều nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng trên thế giới đã ghi nhận rõ rệt mối liên hệ giữa tình trạng thiếu hụt i-ốt với chức năng tuyến giáp và sự phát triển trí tuệ ở lứa tuổi học đường.

Một nghiên cứu công bố năm 1993 đã tiến hành so sánh chức năng phát triển vận động và nhận thức của học sinh ở ba khu vực có mức độ thiếu i-ốt khác nhau [5]. Tại khu vực Randan, nơi có tỷ lệ bướu cổ địa phương nặng, các nhà khoa học ghi nhận sự biến đổi chức năng tuyến giáp, tăng nồng độ TSH kèm theo sự chậm trễ cả về tuổi xương lẫn tuổi tâm thần vận động và chỉ số IQ bị suy giảm rõ rệt [5]. Tại Zagoon, nơi mức độ bướu cổ trung bình, chức năng tuyến giáp bình thường nhưng giảm nhẹ so với Tehran, sự phát triển thể chất không bị ảnh hưởng nhưng sự chậm phát triển tâm thần vận động biểu hiện rất rõ và chỉ số IQ trung bình thấp hơn [5]. Đáng chú ý, kết quả cho thấy rối loạn phát triển tâm thần vận động và nhận thức có thể xảy ra ngay cả ở những trẻ em có sự tăng trưởng thể chất hoàn toàn bình thường [5].

Một nghiên cứu dịch tễ học công bố năm 1998 tại vùng Trung lưu sông Ob đã tiến hành thăm khám sờ nắn tuyến giáp, siêu âm và định lượng i-ốt niệu trên 6.256 trẻ em và thanh thiếu niên từ 8 đến 17 tuổi [6]. Tất cả người tham gia đều ở tình trạng bình giáp về mặt lâm sàng [6]. Kết quả sờ nắn phát hiện độ phì đại tuyến giáp chung là 36,78%, với tỷ lệ tăng dần theo độ tuổi: 27,3% ở nhóm 8-10 tuổi; 33,28% ở nhóm 11-12 tuổi; 42,8% ở nhóm 13-14 tuổi và đạt tới 46,18% ở nhóm 15-17 tuổi [6]. Siêu âm cũng ghi nhận tỷ lệ bướu cổ trung bình là 30,6% và mức i-ốt niệu đều thấp ở tất cả các nhóm tuổi nghiên cứu [6].

Nghiên cứu công bố năm 1996 tiến hành kiểm tra hormone tuyến giáp và các chỉ số mỡ máu trên 136 thanh thiếu niên (gồm 94 nữ, độ tuổi trung bình 13) [3]. Các tác giả ghi nhận 75% trường hợp bị thiếu i-ốt độ II-III tính theo lượng bài tiết nước tiểu [3]. Dù nồng độ TSH và T4 trong huyết thanh của phần lớn đối tượng vẫn nằm trong giới hạn bình thường, có tới 36% bệnh nhân xuất hiện nồng độ T3 tăng cao bù trừ [3]. Mức T3 có mối tương quan thuận rõ rệt với thể tích tuyến giáp [3]. Đồng thời, các chỉ số lipid máu ở nhóm bệnh nhân này cao hơn đáng kể so với người bình thường, chứng minh tình trạng thiếu i-ốt gây rối loạn hiệu quả hoạt động của hormone tuyến giáp và làm tăng cholesterol máu [3].

Nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2020 trên nữ sinh trung học tại huyện Tach Armachiho (Ethiopia) chỉ ra rằng nữ sinh nhóm tuổi vị thành niên muộn (16-19 tuổi) có nguy cơ mắc bướu cổ cao hơn nhóm ít tuổi hơn [7]. Các phân tích cho thấy việc tiếp xúc kéo dài với môi trường thiếu i-ốt kết hợp với nhu cầu cơ thể tăng dần theo độ tuổi và diện tích bề mặt cơ thể mở rộng khiến bướu cổ dễ xuất hiện hơn [7]. Đặc biệt, chế độ ăn nghèo nàn, thiếu đa dạng làm tăng nguy cơ mắc bướu cổ ở nữ sinh lên gần 8 lần so với những em có chế độ ăn đa dạng [7].

Một nghiên cứu công bố năm 2021 tại vùng Bắc Shewa (Amhara) trên các nữ sinh vị thành niên ghi nhận rằng những nữ sinh đã có kinh nguyệt có nguy cơ mắc bướu cổ cao hơn 61,5% so với những em chưa có kinh nguyệt [8]. Hiện tượng này liên quan đến các hormone sinh dục nữ kích thích điều hòa trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến giáp [8]. Sự tác động tích cực của estrogen lên hormone tuyến giáp làm gia tăng nhu cầu sinh lý đối với i-ốt trong giai đoạn dậy thì, làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt sẵn có [8]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tình trạng thấp còi suy dinh dưỡng và việc sinh sống ở vùng nông thôn làm tăng nguy cơ mắc bướu cổ ở trẻ vị thành niên do thiếu hụt kiến thức bảo quản và sử dụng muối i-ốt [8].

Báo cáo ca bệnh năm 2022 tại Mỹ mô tả một thiếu niên nam bị suy giáp nặng và bướu cổ kích thước lớn do chế độ ăn kiêng khem nghiêm ngặt [1]. Các nhà khoa học cảnh báo việc kiêng khem liên quan đến rối loạn phổ tự kỷ, chứng sợ thức ăn hay dị ứng thực phẩm đều có thể gây thiếu i-ốt nặng ngay giữa các nước phát triển [1]. Trường hợp bệnh nhân này sau đó đã hồi phục hoàn toàn chức năng tuyến giáp nhờ can thiệp bổ sung i-ốt kịp thời với liều mục tiêu 100-299 microgram mỗi ngày [1].

Điểm mạnh và hạn chế của các bằng chứng y học

Các dữ liệu nghiên cứu dịch tễ và lâm sàng trên quy mô lớn, từ châu Á, châu Âu đến châu Phi và Bắc Mỹ, đã tạo nên một cơ sở vững chắc khẳng định tầm quan trọng của i-ốt đối với sức khỏe thanh thiếu niên [5], [1], [6], [7], [8], [3]. Các nghiên cứu đã kết hợp đa dạng phương pháp từ sờ nắn lâm sàng, siêu âm đo kích thước tuyến giáp đến xét nghiệm nồng độ hormone TSH, T3, T4 và định lượng i-ốt niệu để đánh giá khách quan [1], [6], [3].

Tuy nhiên, một số nghiên cứu cắt ngang cũng bộc lộ những giới hạn nhất định. Điển hình như nghiên cứu năm 2021 tại vùng Bắc Shewa thừa nhận việc không đo lường trực tiếp nồng độ i-ốt trong nước tiểu hoặc hàm lượng i-ốt trong muối tại từng hộ gia đình mà chỉ dựa vào tỷ lệ bướu cổ toàn phần bằng khám lâm sàng, vốn là chỉ số kém nhạy hơn [8]. Thêm vào đó, tại nhiều địa phương, sự hiện diện của các chất gây bướu cổ tự nhiên có trong một số loại lương thực như sắn, kê hay ô nhiễm nguồn nước cũng có thể là yếu tố gây nhiễu khi đánh giá tác động đơn thuần của việc thiếu i-ốt trong bữa ăn [4].

Những hiểu lầm tai hại về việc bổ sung i-ốt

Nhiều phụ huynh tin rằng chỉ những trẻ sống ở vùng núi cao, vùng sâu xa hẻo lánh mới đối mặt với nguy cơ thiếu i-ốt. Tuy nhiên, các tài liệu y khoa khẳng định vẫn có khoảng 50 đến 100 triệu người tại châu Âu nằm trong vùng nguy cơ [4]. Ngay cả tại các quốc gia phát triển như Mỹ, các trường hợp thanh thiếu niên có chế độ ăn kiêng khắt khe, dị ứng thức ăn hoặc dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch dài ngày cũng bị suy giáp và bướu cổ nặng do thiếu hụt vi chất này [1]. Toàn cầu hiện có khoảng 241 triệu trẻ em trong độ tuổi đi học không nhận đủ lượng i-ốt trong khẩu phần ăn hàng ngày [2].

Một hiểu lầm rất phổ biến khác là cho rằng trẻ trông cao lớn, tăng trưởng thể chất bình thường thì chắc chắn không bị thiếu i-ốt. Nghiên cứu thực tế đã chứng minh sự chậm phát triển tâm thần vận động và suy giảm chỉ số thông minh có thể xảy ra ngay trên những học sinh có mức độ phát triển thể chất và chiều cao hoàn toàn bình thường [5]. Bướu cổ bình giáp ở tuổi dậy thì cũng thường bị xem nhẹ là vô hại, nhưng trên thực tế nó đi kèm với sự biến đổi hormone chuyển hóa và gây tăng mỡ máu bệnh lý [2], [3].

Hiểu lầm thứ ba là bổ sung càng nhiều i-ốt càng tốt cho não bộ. Việc tiêu thụ quá mức i-ốt đột ngột sau một thời gian dài cơ thể bị thiếu hụt có thể khiến tuyến giáp hoạt động quá mức, dẫn đến tình trạng nhiễm độc giáp do i-ốt (iodine-induced thyrotoxicosis) với các biểu hiện tim đập nhanh, sụt cân, sốt và kích động cáu gắt [2].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Thanh thiếu niên trong giai đoạn dậy thì muộn (từ 16 đến 19 tuổi), đặc biệt là các bạn nữ sau khi có kinh nguyệt, là nhóm có nguy cơ cao bộc lộ bướu cổ do nhu cầu nội tiết tố estrogen tăng vọt đòi hỏi cơ thể phải cung cấp đủ i-ốt [7], [8]. Trẻ có tiền sử gia đình từng mắc bướu cổ cũng cần được theo dõi sát sao do sự kết hợp phức tạp giữa yếu tố di truyền và thói quen sinh hoạt gia đình [7].

Những học sinh có chế độ ăn uống kém đa dạng, trẻ mắc chứng sợ thức ăn, dị ứng thực phẩm nghiêm trọng, trẻ ăn chay ngặt nghèo hoặc trẻ phải nuôi dưỡng nhân tạo qua đường tĩnh mạch trên 6 tháng là nhóm đối tượng có nguy cơ thiếu hụt i-ốt cực kỳ nghiêm trọng [1], [7]. Bố mẹ cần lưu ý không tự ý cho con uống các loại thực phẩm bổ sung i-ốt liều cao mà chưa có chỉ định y khoa.

Những người từng trải qua giai đoạn thiếu i-ốt kéo dài hoặc đang có nhân tuyến giáp cần hết sức thận trọng khi bắt đầu bổ sung vi chất này để tránh gây bùng phát biến chứng cường giáp nhiễm độc [1], [2]. Nếu trẻ có biểu hiện sưng vùng cổ, mệt mỏi, sụt cân bất thường hoặc hồi hộp trống ngực, cha mẹ nên đưa con đến khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa nội tiết.

Hướng dẫn bổ sung i-ốt đúng cách và an toàn mỗi ngày

Để bảo đảm sự phát triển thể chất và trí tuệ tốt nhất cho lứa tuổi dậy thì, phụ huynh cần nắm vững định lượng bổ sung chuẩn xác. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, liều lượng i-ốt cần nạp mỗi ngày được phân định rõ theo từng lứa tuổi [1]:

  • Trẻ em dưới 5 tuổi: cần 90 microgram/ngày [1].
  • Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: cần 120 microgram/ngày [1].
  • Thanh thiếu niên trên 12 tuổi và người trưởng thành: cần 150 microgram/ngày [1].
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: cần 250 microgram/ngày [1].
  • Đối với trường hợp thanh thiếu niên cần điều trị bổ sung, mức liều an toàn mục tiêu là từ 100 đến 299 microgram/ngày để tránh cả tình trạng thiếu hụt lẫn dư thừa [1]. (Tài liệu tổng quan năm 1994 cũng ghi nhận nhu cầu khuyến nghị cho thanh thiếu niên và người lớn là 100 microgram/ngày [4]).

Để hấp thu i-ốt hiệu quả, phụ huynh cần lưu ý cách sử dụng và bảo quản thực phẩm. Muối i-ốt là nguồn cung cấp tiện lợi và phổ biến nhất, nhưng i-ốt là chất có đặc tính dễ bay hơi [7]. Muối i-ốt cần được đựng trong lọ kín, để nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và tránh đặt gần nguồn nhiệt cao như bếp gas [7], [8]. Khi chế biến thức ăn, nên nêm muối sau khi món ăn đã nấu chín hoặc chuẩn bị tắt bếp để hạn chế sự hao hụt vi chất do nhiệt độ.

Bên cạnh đó, việc xây dựng một thực đơn đa dạng là yếu tố then chốt giúp phòng ngừa bướu cổ [7]. Tránh để trẻ ăn đơn điệu các loại tinh bột nghèo vi chất như ngô hoặc kê liên tục [7]. Cần thận trọng với các thực phẩm chứa chất kháng giáp tự nhiên (goitrogens) như sắn, kê, một số loại hạt nếu sử dụng quá nhiều mà không được nấu chín kỹ hoặc chế biến đúng cách [4]. Bổ sung cân đối các nhóm thực phẩm tươi sống sẽ tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động của tuyến giáp.

Chăm sóc sức khỏe tuyến giáp thông qua việc bổ sung đầy đủ và hợp lý 150 microgram i-ốt mỗi ngày chính là chìa khóa đơn giản giúp học sinh tuổi dậy thì phòng ngừa bướu cổ và phát huy tối đa tiềm năng học tập [1]. Sự đồng hành của cha mẹ bằng một chế độ ăn đa dạng và thói quen sinh hoạt khoa học sẽ giúp các em tự tin bước vào tương lai với thể chất dẻo dai và trí tuệ minh mẫn.