Nhiều người trong chúng ta thường quen thuộc với cây thì là như một loại rau gia vị thơm ngon trong các món canh cá, chả cá hoặc một vị thuốc dân gian hỗ trợ tiêu hóa. Gần đây, trước làn sóng chuộng các sản phẩm tự nhiên, không ít người truyền tai nhau việc nhỏ vài giọt tinh dầu thì là đậm đặc vào nước uống để giảm đầy bụng, thanh lọc cơ thể hay tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc đưa một dạng chiết xuất siêu cô đặc vào đường tiêu hóa lại tiềm ẩn những mối nguy hiểm khó lường.

Uống tinh dầu thì là nguyên chất đậm đặc hoàn toàn có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng, đặc biệt là độc tính trên hệ thần kinh, gan, thận và kích ứng niêm mạc. Tinh dầu không phải là nước ép hay nước sắc thảo mộc thông thường, mà là tập hợp các hợp chất bay hơi với nồng độ đậm đặc gấp hàng trăm lần so với cây tươi, trong đó có những thành phần mang độc tính cao nếu sử dụng sai đường.

Sự nhầm lẫn giữa rau gia vị truyền thống và tinh dầu đậm đặc

Cây thì là có tên khoa học là Anethum graveolens L., thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), có nguồn gốc từ khu vực Tây Nam Á hoặc Đông Nam Âu [1]. Từ lâu, lá thì là tươi đã được sử dụng phổ biến trong các món súp, salad, còn hạt thì là thường được hãm thành trà hoặc dùng làm gia vị [2]. Do thì là là thảo mộc quen thuộc và được ghi nhận có đặc tính hỗ trợ các rối loạn tiêu hóa [1], nhiều người lầm tưởng rằng tinh dầu chiết xuất từ loài cây này cũng lành tính và có thể uống tùy thích.

Thực tế, quá trình chưng cất tinh dầu thu gom toàn bộ các phân tử bay hơi mạnh nhất của thực vật thành một dung dịch cô đặc. Khi ăn một bát canh cá nấu thì là, lượng hợp chất bạn tiếp nhận là rất nhỏ và phân tán trong sinh khối chất xơ, nước và thực phẩm khác. Ngược lại, chỉ một giọt tinh dầu thì là nguyên chất đã chứa hàm lượng hoạt chất tương đương với việc ăn hàng kilôgam thảo mộc cùng một lúc. Khi đi trực tiếp vào cơ thể qua đường uống, sự cô đặc quá mức này biến những hợp chất có lợi thành tác nhân gây hại trực tiếp cho các cơ quan nội tạng.

Độc tính thần kinh từ hợp chất dill apiole và các thành phần bay hơi

Một trong những lý do khiến tinh dầu thì là đậm đặc trở nên nguy hiểm khi uống là sự hiện diện của dill apiole. Nghiên cứu phân tích thành phần hóa học của tinh dầu thì là ghi nhận hợp chất dillapiole chiếm tới 25,42% tổng lượng tinh dầu [2]. Trong khi đó, ở loài thì là Ấn Độ (Anethum sowa), hàm lượng dill apiole trong tinh dầu hạt có thể dao động từ 20,7% đến 52,5% [3].

Về mặt cấu trúc hóa học, dill apiole là một dẫn xuất phenylpropenoid ete mạch vòng rất tương đồng với parsley apiole - hoạt chất có trong cây ngò tây [3]. Các bằng chứng độc chất học cho thấy ngộ độc apiole gây ra độc tính thần kinh nghiêm trọng [3]. Khi lượng lớn hợp chất này đi vào tuần hoàn, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu nhiễm độc cấp tính như sốt cao, đau bụng dữ dội, co giật, nôn mửa và tiêu chảy [3]. Sự tương đồng chặt chẽ về cấu trúc hóa học giữa dill apiole và parsley apiole khiến các nhà khoa học cảnh báo rằng dill apiole hoàn toàn có thể mang độc tính thần kinh tương đương và đe dọa trực tiếp đến tính mạng người dùng [3].

Bên cạnh dill apiole, tinh dầu thì là còn chứa carvone chiếm tỷ lệ chủ yếu khoảng 53,13% [2], cùng một lượng nhỏ camphor [4]. Mặc dù carvone và các dẫn xuất của nó có khả năng dọn dẹp gốc tự do mạnh mẽ trong các thử nghiệm chống oxy hóa [4], việc hấp thu các chất bay hơi này ở dạng tinh khiết với nồng độ cao vào máu sẽ tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương, làm tăng tính kích thích thần kinh và nguy cơ khởi phát co giật.

Bằng chứng khoa học về độc tính nội tạng và tế bào

Nhiều người tin rằng các chất tự nhiên đã được công nhận an toàn (GRAS) thì không thể gây ngộ độc. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế khẳng định rằng ngay cả các hợp chất thuộc danh mục an toàn vẫn không hoàn toàn miễn trừ khỏi các tác dụng ngoại ý [5]. Việc đưa tinh dầu vào cơ thể qua đường toàn thân có thể gây ra độc tính trên thần kinh, độc tính trên gan, kích thích thận và làm biến đổi niêm mạc ruột [5]. Những ảnh hưởng này liên quan trực tiếp đến liều dùng, thành phần của từng mẻ tinh dầu, phương pháp sử dụng và tình trạng sức khỏe của người tiếp nhận [5].

Độc tính nội tạng của các hợp chất nhóm apiole đã được ghi nhận rõ rệt qua các thử nghiệm trên động vật. Trong một nghiên cứu độc chất học, một liều uống duy nhất 10 mL/kg parsley apiole qua ống thông dạ dày đã khiến toàn bộ chuột thí nghiệm tử vong trong vòng 60 giờ do suy giảm chức năng gan và thận cấp tính [3]. Đối với thỏ mang thai, mức liều từ 5 đến 14 gam apiole đã dẫn đến tình trạng xuất huyết nghiêm trọng và sảy thai [3]. Do chưa có bất kỳ ngưỡng an toàn nào được thiết lập cho con người đối với hoạt chất apiole, việc tùy tiện uống tinh dầu chứa apiole mang lại rủi ro cực lớn cho chức năng gan và thận [3].

Ở cấp độ tế bào, tinh dầu thì là cũng thể hiện hoạt tính tiêu diệt tế bào rất mạnh. Một nghiên cứu năm 2019 tiến hành trên dòng tế bào ung thư biểu mô tế bào gan người (HepG2) đã chỉ ra rằng tinh dầu thì là làm giảm tỷ lệ sống và ức chế sự phát triển của tế bào theo mức độ phụ thuộc vào nồng độ [2]. Nồng độ ức chế một nửa (IC50) của tinh dầu thì là được xác định là 59,6 +- 5,64 microgam/mL [2]. Tinh dầu kích hoạt quá trình chết theo chu trình (apoptosis) và làm ngừng chu kỳ tế bào ở pha G2/M và pre-G1 sau 24 giờ tiếp xúc [2].

Đáng chú ý hơn, một nghiên cứu di truyền tế bào công bố năm 2001 đã khảo sát độc tính di truyền của tinh dầu hạt và tinh dầu thân lá thì là trên tế bào lympho người trong ống nghiệm và trên ruồi giấm Drosophila melanogaster [6]. Kết quả cho thấy tinh dầu thì là gây độc tế bào đối với lympho bào của người [6]. Trong thử nghiệm sai hình nhiễm sắc thể (CA) và trao đổi nhiễm sắc tử chị em (SCE), tinh dầu hạt và thân lá thì là đã kích hoạt các tổn thương cấu trúc nhiễm sắc thể phụ thuộc rõ rệt vào liều lượng [6]. Trong thử nghiệm SMART trên ruồi giấm, tinh dầu thân lá thì là cũng làm tăng tần suất đột biến gen theo mức độ tăng dần của liều [6]. Những bằng chứng này cảnh báo rằng các phân tử trong tinh dầu thì là có khả năng tấn công cấu trúc tế bào khi tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao.

Nguy cơ bỏng rát tiêu hóa và phản ứng dị ứng

Tinh dầu nguyên chất là chất kỵ nước, không hòa tan trong nước lã. Khi bạn nhỏ vài giọt tinh dầu vào một cốc nước lọc, tinh dầu sẽ không tan mà nổi thành những giọt li ti trên bề mặt. Khi uống vào, giọt tinh dầu đậm đặc này sẽ tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc môi, miệng, thực quản và dạ dày.

Theo y văn, có đến khoảng 80 loại tinh dầu khác nhau được xác định là nguyên nhân gây ra các phản ứng dị ứng hoặc viêm da tiếp xúc [5]. Tinh dầu có thể gây viêm miệng, kích ứng mô mềm hoặc phản ứng mẫn cảm nghiêm trọng [5]. Khi tiếp xúc ở nồng độ đậm đặc, các phân tử hoạt tính phá vỡ cấu trúc màng sinh học và gây tổn thương tế bào [5]. Nghiên cứu cơ chế tác động trên vi nấm cũng chứng minh tinh dầu hạt thì là làm phá vỡ hàng rào tính thấm của màng sinh chất và gây rối loạn chức năng ty thể [7]. Hiện tượng tương tự có thể xảy ra đối với các tế bào biểu mô mỏng manh của đường tiêu hóa, dẫn đến cảm giác bỏng rát cổ họng, đau quặn bụng và viêm loét niêm mạc.

Hơn nữa, chất lượng và độ an toàn của tinh dầu còn bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi điều kiện bảo quản. Quá trình oxy hóa do bảo quản không đúng cách hoặc tinh dầu để quá lâu sẽ làm gia tăng mạnh mẽ nguy cơ kích ứng và dị ứng [5]. Khi một chai tinh dầu thì là đã bị oxy hóa qua thời gian tiếp xúc với không khí và ánh sáng, độc tính của nó đối với các mô cơ thể càng trở nên khó lường hơn [5].

Những hiểu lầm tai hại về việc uống tinh dầu tự nhiên

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là cho rằng "tự nhiên đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối". Nhiều người tin rằng thảo mộc thiên nhiên không có tác dụng phụ như thuốc tổng hợp. Tuy nhiên, trong tự nhiên, thực vật sản sinh ra tinh dầu chủ yếu nhằm mục đích xua đuổi côn trùng, chống lại nấm bệnh và bảo vệ bản thân trước động vật ăn cỏ. Cơ chế kháng nấm của tinh dầu hạt thì là đã được chứng minh thông qua việc ức chế tổng hợp ergosterol và làm suy giảm hoạt tính của các enzyme ty thể [8]. Những hoạt chất này có dược lực rất mạnh, hoàn toàn không phải là chất dinh dưỡng để uống trực tiếp vào người.

Một hiểu lầm khác là việc hòa tinh dầu vào nước ấm hoặc mật ong sẽ làm mất đi độc tính. Mật ong hay nước ấm chỉ giúp phân tán cơ học một phần giọt tinh dầu mà không hề làm giảm nồng độ hóa học của các phân tử apiole hay carvone đi vào tuần hoàn máu. Sau khi được hấp thu qua đường tiêu hóa, các phân tử này vẫn tập trung tại gan và thận để chuyển hóa, tạo ra gánh nặng cực lớn cho các cơ quan giải độc này [5].

Nhiều người cũng tự ý uống tinh dầu thì là để trị đầy hơi, khó tiêu vì đọc thấy hạt thì là có công dụng này trong y học cổ truyền [1]. Đây là sự đánh tráo khái niệm nguy hiểm. Trà hạt thì là chỉ giải phóng một lượng rất nhỏ tinh chất hòa tan trong nước cùng các chất nhầy làm dịu niêm mạc, khác hoàn toàn với việc đưa trực tiếp dung môi hóa học đậm đặc vào dạ dày.

Nhóm đối tượng tuyệt đối phải tránh xa tinh dầu thì là đậm đặc

Việc sử dụng tinh dầu thì là bằng bất cứ hình thức hấp thu toàn thân nào cũng cần được loại trừ hoàn toàn ở các đối tượng có nguy cơ cao:

  • Phụ nữ đang mang thai và cho con bú: Đây là nhóm đối tượng chịu rủi ro cao nhất. Lịch sử y học ghi nhận các chế phẩm cô đặc từ thực vật chứa apiole từng bị lạm dụng để gây sảy thai tại Nam Mỹ và Ý, nhưng thường dẫn đến tử vong cho thai phụ do băng huyết sau sảy thai không thể kiểm soát [3]. Liều cao apiole đã được chứng minh gây xuất huyết nặng nề và sảy thai trên thỏ thực nghiệm [3]. Vì dill apiole có cấu trúc tương đồng và mang độc tính tương tự parsley apiole, các chuyên gia y tế khuyến cáo phụ nữ mang thai và đang cho con bú tuyệt đối tránh xa các loại tinh dầu giàu apiole qua mọi con đường tiếp xúc [3].
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Hệ thần kinh và chức năng giải độc gan, thận của trẻ em chưa hoàn thiện. Hoạt chất trong tinh dầu có thể nhanh chóng vượt qua hàng rào máu não gây co giật và ức chế hô hấp cấp tính.
  • Người mắc bệnh lý gan và thận: Do các hợp chất tinh dầu phân hủy và đào thải qua gan, thận, việc tiếp nhận tinh dầu cô đặc sẽ làm bùng phát tổn thương mô gan và suy giảm chức năng lọc của cầu thận [3], [5].
  • Người có tiền sử dị ứng, hen suyễn: Nguy cơ bùng phát viêm da, phù nề thanh quản hoặc sốc phản vệ khi tiếp xúc với các hợp chất bay hơi đậm đặc là rất lớn [5].

Cách sử dụng thì là an toàn và khoa học trong đời sống

Để tận dụng hương vị thơm ngon và các lợi ích tự nhiên của cây thì là mà không gặp phải rủi ro ngộ độc, người dân nên duy trì cách sử dụng truyền thống:

  • Sử dụng rau thì là tươi trong ẩm thực: Lá thì là tươi thái nhỏ là lựa chọn an toàn tuyệt đối để nấu canh, làm chả cá hoặc ăn kèm salad [2]. Phương pháp này cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên mà không gây tích tụ nồng độ hoạt chất độc hại [4].
  • Hãm trà từ hạt thì là: Khi bị đầy hơi hoặc khó tiêu, bạn có thể lấy 1 đến 2 thìa cà phê hạt thì là khô hãm với nước sôi trong 10-15 phút để uống như một loại trà thảo mộc nhẹ nhàng [2]. Nước sôi chỉ trích xuất một lượng tinh chất vừa đủ để hỗ trợ tiêu hóa một cách an toàn [1].
  • Nếu sử dụng tinh dầu thì là: Tinh dầu chỉ nên được dùng ngoài da thông qua phương pháp khuếch tán không khí bằng máy xông để tạo hương thơm thư giãn, hoặc pha loãng ở nồng độ cực thấp (dưới 1-2%) trong dầu nền (như dầu dừa, dầu ô liu) để massage ngoài da, tuyệt đối không thoa lên vết thương hở và không được nuốt. Trước khi thoa ngoài da, cần thử phản ứng dị ứng trên một vùng da nhỏ ở cổ tay để phòng ngừa viêm da tiếp xúc [5].

Tinh dầu thì là nguyên chất là một sản phẩm hóa học tự nhiên có hoạt tính sinh học rất mạnh. Mặc dù thảo mộc thì là tươi là gia vị an toàn và bổ dưỡng trong ẩm thực hàng ngày, việc uống tinh dầu thì là đậm đặc lại là hành vi nguy hiểm có thể dẫn đến co giật thần kinh, hủy hoại gan thận và đe dọa tính mạng. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các trào lưu chăm sóc sức khỏe thiếu căn cứ khoa học, không tự ý uống bất kỳ loại tinh dầu nguyên chất nào và luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ khi gặp các vấn đề về sức khỏe.