Thói quen quen thuộc trước khi ăn nhót
Mỗi khi mùa nhót về, hình ảnh quen thuộc ở khắp các góc phố là người ăn cọ xát quả nhót vào vạt áo, khăn tay hoặc dùng dao cạo thật sạch lớp bụi trắng bạc phủ ngoài vỏ trước khi đưa vào miệng. Rất nhiều người từng có trải nghiệm lỡ nuốt phải quả nhót chưa cạo sạch vảy và lập tức nếm trải cảm giác ngứa ngáy, khó chịu, thậm chí ho sặc sụa kéo dài ở cổ họng.
Nhiều người thường tự hỏi liệu việc lau cạo này có thực sự cần thiết về mặt y khoa hay chỉ là một thói quen truyền miệng trong dân gian. Câu trả lời dứt khoát là: Đúng, việc cạo sạch lớp vảy phấn trước khi ăn nhót là hoàn toàn chính xác và rất quan trọng để bảo vệ niêm mạc họng.
Hành động đơn giản này giúp loại bỏ các cấu trúc vi thể có thể găm bám, chà xát cơ học vào biểu mô đường hô hấp trên, ngăn ngừa nguy cơ kích ứng và phản ứng viêm không mong muốn.
Lớp vảy phấn quả nhót thực chất là gì?
Lớp bột màu trắng bạc lấp lánh phủ kín bề mặt quả và lá nhót không phải là bụi bẩn thông thường mà là các lông che chở dạng vảy hình sao (trichomes). Chi nhót (Elaeagnus) sở hữu những cấu trúc lông vảy vô cùng độc đáo để thích nghi với môi trường sống tự nhiên [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2023 khi quan sát cấu trúc vi thể trên loài Elaeagnus angustifolia (cùng chi với cây nhót thông thường) cho thấy các trichome này có dạng hình ô dù (umbrella-shaped) kết hợp cấu trúc bánh cóc (ratchet) [1]. Chúng sở hữu một giao diện 3 chiều phức tạp gồm cấu trúc hình nón 1 chiều để hứng nước và cấu trúc hình ô dù 2 chiều có các rãnh hình nêm [1]. Ngoài ra, trên bề mặt còn có các nhú vi mô (micropapillae) giúp phản xạ tia tử ngoại (UV) và tia hồng ngoại gần (NIR), từ đó bảo vệ cây khỏi tác hại của bức xạ mặt trời và sự mất nước [1].
Chính vì mang cấu trúc phân nhánh, hình gai nhọn hoặc dạng đĩa răng cưa sắc mảnh như vậy, lớp lông vảy này không tan trong nước và có độ bám dính rất cao. Khi rời khỏi vỏ quả trong quá trình nhai và nuốt, chúng biến thành hàng ngàn hạt bụi cơ học nhỏ bé có cạnh sắc trôi vào khoang miệng.
Cơ chế kích ứng cơ học và ngứa họng
Khi đi qua vùng họng, các hạt vật chất hoặc sợi lông vảy này va quẹt trực tiếp vào lớp niêm mạc mỏng manh lót mặt trong hầu họng. Sự kích thích này bản chất là một dạng kích ứng cơ học và hạt vật chất [2].
Nghiên cứu về các yếu tố không nhiễm trùng gây viêm họng cho biết, các hạt vật chất hữu cơ và vô cơ khi tiếp xúc với đường hô hấp đều có liên quan mật thiết đến tình trạng viêm đường thở, chết rụng tế bào, độc tính gen và mất cân bằng oxy hóa [2]. Về mặt thần kinh thể dịch, phản ứng viêm do thần kinh (neurogenic inflammation) có thể là nguyên nhân đáp ứng của đường hô hấp trước các hạt vật chất và yếu tố kích thích [2].
Cụ thể, các yếu tố kích thích tương tác với các kênh thụ thể tiềm năng thoáng qua (TRP channels) - vốn hiện diện trên các sợi thần kinh cảm giác cũng như trên các tế bào miễn dịch và không miễn dịch tại đường hô hấp [2]. Các kênh ion này thường đảm nhiệm chức năng nhận diện các kích thích nhiệt độ, hóa học và đặc biệt là kích thích cơ học cần thiết cho sự sống sót [2]. Khi bị kích hoạt, chúng giải phóng các neuropeptide như calcitonin gene-related peptide và chất P (substance P), từ đó kích hoạt chuỗi phản ứng viêm, giãn mạch và gây ngứa rát [2].
Bên cạnh đó, vùng họng là nơi vô cùng nhạy cảm. Trong một nghiên cứu năm 1997 so sánh cảm giác kích ứng khi nuốt các chất kích thích, các đối tượng tham gia đã nhấp và nuốt các dung dịch thử nghiệm, sau đó đánh giá mức độ kích ứng tại 4 vị trí: phần trước lưỡi, phần sau lưỡi, vòm miệng và cổ họng [3]. Kết quả ghi nhận độ nhạy cảm trước kích thích ở cổ họng cao hơn đáng kể so với mặt trước hoặc mặt sau của lưỡi [3]. Điều này cho thấy niêm mạc miệng và họng không có sự nhạy cảm đồng nhất, và vùng họng - nơi được phân bố thần kinh bởi dây thần kinh thiệt hầu và dây thần kinh phế vị - đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc cảm nhận các kích thích kích ứng khi nuốt [3]. Do đó, chỉ cần một vài mảnh vảy nhót cọ xát cơ học cũng đủ tạo ra cảm giác ngứa nhói khó chịu ngay lập tức.
Những bằng chứng y khoa về tổn thương do cọ xát cơ học
Tác động cơ học lặp đi lặp lại hay kéo dài lên niêm mạc đường hô hấp không phải là vấn đề nhỏ mà có thể gây biến đổi mô học rõ rệt.
Một nghiên cứu năm 2000 được tiến hành trên 40 bệnh nhân có tiền sử trên 18 tháng viêm mũi xoang mạn tính kết hợp vẹo vách ngăn và/hoặc quá phát cuốn mũi giữa nhằm đánh giá mức độ thâm nhiễm viêm của niêm mạc do kích ứng cơ học [4]. Bệnh nhân được đánh giá giải phẫu bệnh mật độ tế bào viêm theo 4 mức từ ít (+) đến nhiều (+3) [4]. Kết quả cho thấy kích thích cơ học tại vị trí tiếp xúc giữa cuốn mũi và vách ngăn gây ra tình trạng viêm rõ rệt ở niêm mạc (chủ yếu là tế bào lympho), và tình trạng thâm nhiễm tế bào viêm này có mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với cảm giác tắc mũi chủ quan cũng như giá trị sức cản đường thở đo bằng khí áp kế mũi [4].
Nghiêm trọng hơn, khi đường thở chịu áp lực và cọ xát cơ học liên tục trong thời gian dài, cấu trúc mô có thể bị biến dạng. Một báo cáo ca bệnh lâm sàng năm 2017 mô tả một nữ bệnh nhân mắc chứng chán ăn tâm thần có thói quen tự móc họng gây nôn thường xuyên trong hơn 1 năm dẫn đến hẹp khí quản dạng màng [5]. Các nhà nghiên cứu phân tích rằng áp lực cơ học quá mức hoặc lặp đi lặp lại làm kích ứng niêm mạc khí quản [5]. Khi áp lực tưới máu mao mạch vượt quá 18-25 mmHg, tình trạng phù nề cơ học và thiếu máu cục bộ tại niêm mạc sẽ gây hoại tử, trợt loét, từ đó hình thành u hạt dạng sợi hoặc sẹo xơ dẫn đến tắc nghẽn đường thở [5]. Dù việc ăn vảy nhót khó có thể gây tổn thương nặng đến mức như các sang chấn kéo dài nói trên, những dữ liệu này chứng minh cơ chế chung: biểu mô đường hô hấp phản ứng rất mạnh mẽ và tiêu cực đối với các kích thích cơ học trực tiếp.
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện có
Khi xem xét các nghiên cứu liên quan, độc giả cần hiểu rõ giới hạn của tư liệu khoa học. Hiện tại, chưa có nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt nào được thực hiện trực tiếp trên người nhằm đối đầu giữa việc ăn quả nhót còn vảy và quả nhót đã cạo sạch vảy.
Dữ liệu về cấu trúc lông vảy hình dù và cấu trúc rãnh nêm hiện có được khảo sát trên bề mặt lá loài Elaeagnus angustifolia trong điều kiện tự nhiên nhằm nghiên cứu khả năng giữ nước và phản xạ quang phổ [1]. Các dữ liệu về phản ứng viêm do hạt bụi, kênh TRP hay tổn thương mô học được ghi nhận từ mô hình nghiên cứu hạt vật chất môi trường, nghiên cứu mô bệnh học ở 40 bệnh nhân viêm mũi xoang có tiếp xúc cơ học vách ngăn [4], hoặc từ ca lâm sàng kích ứng áp lực kéo dài ở bệnh nhân chán ăn tâm thần [5]. Tuy vậy, các quy luật sinh lý học về phản ứng của niêm mạc hầu họng trước dị vật cơ học hoàn toàn tương đồng và giải thích thỏa đáng cho hiện tượng ngứa rát khi ăn nhót.
Những hiểu lầm thường gặp khi ăn nhót
Hiểu lầm thứ nhất là cho rằng "vị chua của nhót gây ngứa cổ". Thực tế vị chua xuất phát từ các acid hữu cơ của quả, có thể gây xót rát nếu niêm mạc đang có vết loét, nhưng cảm giác nhột nhạt, ngứa ngáy và kích thích cơn ho đột ngột khi vừa nuốt lại do sự cọ xát cơ học của lớp lông vảy hình sao chưa được làm sạch [2, 4].
Hiểu lầm thứ hai là "chỉ cần rửa sơ dưới vòi nước là hết vảy". Như nghiên cứu hình thái học đã chỉ ra, trichome của loài thuộc chi nhót có cấu trúc gắn kết rất bền vững để hứng nước và giảm thoát hơi nước [1]. Chúng không tan trong nước và khó trôi chỉ bằng việc xối nước nhẹ. Nếu không tạo lực ma sát cơ học để bóc tách lớp vảy này ra khỏi lớp biểu bì của quả, chúng vẫn sẽ bám nguyên vẹn.
Hiểu lầm thứ ba là nuốt cả hạt nhót hay ăn vảy nhót có thể "chữa được bệnh". Cần nhấn mạnh rằng không có bất kỳ bằng chứng y khoa nào chứng minh việc nuốt lớp vảy phấn hay nuốt hạt có tác dụng chữa khỏi bất kỳ bệnh lý nào; ngược lại, chúng chỉ làm tăng nguy cơ kích ứng hầu họng và dị vật đường tiêu hóa.
Những ai nên đặc biệt thận trọng?
Dù nhót là món ăn vặt được ưa chuộng, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng hoặc hạn chế tối đa việc ăn nhót chưa được xử lý kỹ:
- Người có bệnh lý đường hô hấp mạn tính (hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính - COPD): Nghiên cứu cho thấy các thụ thể TRP, đặc biệt là TRPV1 và TRPA1, vốn đã bị nhạy cảm hóa và kích hoạt ở những bệnh nhân mắc bệnh đường hô hấp mạn tính [2]. Việc hít hoặc sặc phải các mảnh lông vảy cơ học có thể kích hoạt giải phóng neuropeptide, dễ khởi phát cơn co thắt phế quản hoặc ho kịch phát [2].
- Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Phản xạ nuốt và phối hợp đóng nắp thanh môn ở các đối tượng này kém nhạy bén hơn, rất dễ bị sặc các mẩu vảy nhót vào thanh quản, khí quản gây phù nề cơ học đường thở [5].
- Người đang bị viêm họng, viêm thanh quản cấp: Niêm mạc họng vốn đang bị sung huyết, viêm nhiễm; việc tiếp xúc với bề mặt cọ xát của vảy nhót sẽ làm tăng thêm mật độ thâm nhiễm tế bào viêm và gia tăng triệu chứng khó chịu [4].
Hướng dẫn sơ chế và thưởng thức nhót đúng cách
Để thưởng thức quả nhót một cách an toàn, tránh tối đa kích ứng niêm mạc, bạn nên áp dụng các bước thực tế sau:
- Chà xát cơ học: Dùng một chiếc khăn vải sạch, nhám vừa phải bọc lấy quả nhót và miết mạnh nhiều lần, hoặc chà xát kỹ quả nhót vào lòng bàn tay, vạt áo sạch cho đến khi bề mặt quả chuyển sang màu đỏ bóng mọng hoặc vàng cam trong suốt, không còn ánh phấn trắng bạc.
- Cạo bằng dao mỏng: Đối với những quả nhót còn hơi cứng hoặc lớp vảy quá dày, có thể dùng lưỡi dao nhỏ cạo nhẹ nhàng xuôi theo chiều dọc thân quả để gạt sạch hoàn toàn lớp vảy hình sao [1].
- Rửa lại với nước sạch: Sau khi đã chà sạch vảy phấn bằng cơ học, rửa kỹ quả dưới vòi nước chảy để cuốn trôi toàn bộ các hạt bụi phấn còn sót lại trên bề mặt.
- Ăn với lượng vừa phải: Không nên ăn quá nhiều cùng một lúc khi bụng đói vì tính acid tự nhiên có thể gây cồn cào dạ dày. Nếu có bệnh lý nền về dạ dày hoặc hô hấp, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng.
Tóm lại, hành động cạo sạch vảy phấn quả nhót trước khi ăn là thói quen hoàn toàn đúng đắn dựa trên cơ sở khoa học về cơ chế bảo vệ niêm mạc hầu họng. Hãy luôn dành ra vài chục giây để làm sạch lớp vảy hình sao này, giúp bạn và gia đình thưởng thức trọn vẹn hương vị mùa nhót mà không lo gặp phải những cơn ho ngứa khó chịu.



