Nhiều người có thói quen dùng thảo dược song song thuốc tây để bồi bổ hoặc hỗ trợ điều trị bệnh. Tuy nhiên, quan niệm "cây cỏ tự nhiên vô hại" không hoàn toàn chính xác [1]. Việc tự ý kết hợp thảo dược với thuốc tân dược có thể dẫn tới các tương tác dược lý phức tạp, làm giảm hiệu quả điều trị hoặc gia tăng độc tính của thuốc [2].

Đối với cây hành đen (tên gọi thường gặp trong y học cổ truyền liên quan đến các vị thuốc họ ngũ vị tử, Schisandra chinensis), dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy dược liệu này có tiềm năng tương tác thuốc rất cao [4, 5]. Các hoạt chất trong cây có khả năng ức chế mạnh các enzym chuyển hóa quan trọng tại gan [4, 5].

Cơ chế tương tác thuốc của dược liệu tại gan

Để hiểu vì sao thảo dược có thể gây tương tác, cần nhìn vào cách cơ thể xử lý thuốc tân dược. Gan là cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc chuyển hóa và đào thải hầu hết các phân tử thuốc ra khỏi cơ thể qua hai hệ thống enzym chủ chốt [3].

Hệ enzym đầu tiên là cytochrome P450 (CYP450), phân bố chủ yếu ở gan và ruột non [3]. Theo các nghiên cứu dược lý, khoảng 60% thuốc dùng trong điều trị lâm sàng liên quan đến quá trình chuyển hóa qua họ enzym CYP450 [3]. Trong đó, các phân nhóm enzym chính bao gồm CYP3A4, CYP1A2 và CYP2E1 [3]. Khi một chất ức chế hệ enzym CYP xuất hiện, nồng độ thuốc tây trong máu có thể tăng vọt, gây nguy cơ ngộ độc hoặc phản ứng phụ nghiêm trọng [3]. Hoạt chất từ cây ngũ vị tử (Schisandra chinensis) đã được xác định hoạt động như một chất ức chế dựa trên cơ chế đối với hoạt tính của enzym cytochrome P450 [4].

Bên cạnh CYP450, hệ enzym UDP-glucuronosyltransferase (UGT) đóng vai trò then chốt trong giai đoạn chuyển hóa liên hợp [1]. Hệ enzym này xúc tác liên hợp acid glucuronic để đào thải nhiều loại thuốc, bao gồm các thuốc hạ sốt, giảm đau kháng viêm và thuốc an thần. Việc ức chế UGT làm chậm quá trình đào thải thuốc, dẫn tới sự tích tụ dược chất trong huyết tương [1].

Nghiên cứu chỉ ra tương tác mạnh với hệ enzym UGT

Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2019 đã sàng lọc cấu trúc và khả năng ức chế của các thành phần trong Schisandra chinensis đối với hoạt tính của enzym UGT bằng mô hình ủ tế bào in vitro kết hợp mô phỏng phân tử in silico [1].

Kết quả cho thấy ở nồng độ 100 µM, hoạt tính của các enzym UGT bị ức chế dưới 90% bởi hàng loạt hoạt chất gồm schisandrol A, schisandrol B, schisandrin, schisandrin C, schisantherin A, gomisin D và gomisin G [1]. Đáng chú ý, schisandrin A thể hiện mức ức chế cực mạnh đối với UGT1A1 và UGT1A3, khiến hoạt tính còn lại của các enzym này chỉ đạt tương ứng 7,9% và 0% so với nhóm đối chứng [1]. Hoạt chất schisanhenol ức chế mạnh UGT2B7, làm giảm hoạt tính còn lại xuống mức 7,9% [1].

Đồng thời, hoạt chất gomisin J ở nồng độ 100 µM gây ức chế 91,8% hoạt tính UGT1A1 và 93,1% hoạt tính UGT1A9 [1]. Đánh giá động học chi tiết ghi nhận hằng số ức chế (Ki) của gomisin J đối với UGT1A9 là 0,7 µM [1]. Dựa trên nồng độ gomisin J đo được trong huyết tương chuột cống sau khi uống dược liệu, nhóm nghiên cứu cảnh báo tồn tại nguy cơ tương tác thuốc rất cao giữa Schisandra chinensis và các thuốc được chuyển hóa chính qua enzym UGT1A9 [1].

Tương tác với thuốc an thần và kháng histamin

Ngoài các thử nghiệm enzym, tương tác dược động học thực tế giữa Schisandra chinensis và thuốc tây đã được ghi nhận trên mô hình động vật sống [5].

Nghiên cứu công bố năm 2019 đã phát triển phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ (HPLC-ESI-MS/MS) để định lượng đồng thời thành phần chính schisandrin và thuốc kháng histamin, an thần promethazine (PMZ) cùng các chất chuyển hóa trong huyết tương chuột cống [5]. Kết quả khảo sát dược động học sơ bộ ghi nhận có sự biến đổi và đưa ra cảnh báo cần đặc biệt chú ý đến tương tác dược động học tiềm tàng giữa các chế phẩm chứa schisandrin và thuốc promethazine [5]. Điều này cho thấy khi dùng chung, dược liệu có thể làm thay đổi khả năng hấp thu hoặc thải trừ của nhóm thuốc tác động lên hệ thần kinh [5].

Trường hợp không ghi nhận biến đổi dược động học

Mặc dù có khả năng ức chế nhiều enzym gan, không phải loại thuốc nào cũng bị ảnh hưởng khi phối hợp với dịch chiết này [3].

Một nghiên cứu tiền lâm sàng năm 2020 đã kiểm tra ảnh hưởng của dịch chiết Schisandra chinensis trên chuột cống dùng thuốc kháng virus lamivudine [3]. Chuột được chia nhóm dùng đơn độc lamivudine (10 mg/kg) hoặc được tiền xử lý bằng dịch chiết dược liệu ở hai mức liều 3 g/kg và 10 g/kg đường uống trong 5 ngày liên tục [3].

Kết quả cho thấy diện tích dưới đường cong nồng độ - thời gian (AUC) của nhóm dùng lamivudine đơn độc đạt 74,53 ± 11,30 min·(µg/mL); hai nhóm có dùng thảo dược liều 3 g/kg và 10 g/kg đạt lần lượt 87,10 ± 3,51 và 78,74 ± 4,79 min·(µg/mL) [3]. Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt tương ứng 7,02 ± 2,37 µg/mL ở nhóm đối chứng so với 7,83 ± 14,2 µg/mL và 8,09 ± 2,39 µg/mL ở hai mức liều thảo dược [3]. Thời gian bán thải (t1/2) lần lượt là 27,40 ± 2,60 phút, 30,62 ± 5,43 phút và 21,49 ± 2,96 phút [3].

Các thông số dược động học không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa nhóm dùng thuốc đơn độc và nhóm có phối hợp thảo dược [3]. Dịch chiết không làm thay đổi đáng kể dược động học của lamivudine trong cơ thể chuột cống [3]. Điều này phản ánh rõ ràng tính chọn lọc của tương tác: nguy cơ xảy ra phụ thuộc hoàn toàn vào con đường enzym chuyển hóa đặc hiệu của từng loại thuốc cụ thể [4, 6].

Ý nghĩa lâm sàng và giới hạn của bằng chứng hiện có

Các bằng chứng khoa học hiện nay về khả năng tương tác của cây hành đen chủ yếu bắt nguồn từ các thử nghiệm in vitro trên enzym cô lập, mô hình phân tử và thử nghiệm dược động học trên chuột cống [1, 5, 6].

Hiện tại, chưa có đầy đủ thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn trên người để xác định chính xác biên độ an toàn và ngưỡng liều gây ngộ độc khi phối hợp với từng loại thuốc hạ sốt, giảm đau [1, 5]. Mặc dù vậy, việc các hoạt chất tự nhiên ức chế mạnh các enzym gan CYP450 và UGT (đặc biệt là UGT1A9 và UGT2B7) là cơ sở khoa học rõ ràng cảnh báo nguy cơ tương tác bất lợi [4, 5].

Các thuốc hạ sốt giảm đau thông thường (như paracetamol hoặc các thuốc kháng viêm không steroid) phụ thuộc rất lớn vào các enzym UGT và CYP tại gan để chuyển hóa [5, 6]. Do đó, việc tự ý dùng chung dịch chiết thảo dược này có thể gây tích lũy nồng độ thuốc hạ sốt giảm đau, làm tăng độc tính trên gan hoặc suy thận cấp tính.

Hiểu lầm phổ biến khi dùng thảo dược

Một sai lầm rất phổ biến của người bệnh là tin rằng thảo dược từ thiên nhiên thì lành tính và có thể uống cùng lúc với bất kỳ đơn thuốc tây nào [2, 5].

Thực tế, thảo dược là một hỗn hợp chứa hàng chục đến hàng trăm hoạt chất hóa học khác nhau [6]. Khi dung nạp vào cơ thể, các hoạt chất này cạnh tranh trực tiếp tại các thụ thể, enzym chuyển hóa và protein vận chuyển trong huyết tương [6]. Hậu quả của tương tác thuốc - thảo dược không chỉ là làm giảm hiệu lực trị bệnh mà còn có thể trực tiếp gây ngộ độc nặng nề [2].

Một hiểu lầm khác là cho rằng uống cách nhau 1-2 giờ là hoàn toàn an toàn. Tuy nhiên, nếu hoạt chất trong dược liệu ức chế enzym gan theo cơ chế bất thuận nghịch hoặc làm thay đổi cấu trúc enzym (mechanism-based inhibition), chức năng chuyển hóa của gan có thể bị ức chế kéo dài nhiều ngày sau khi uống [4, 6].

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Những người đang dùng thuốc điều trị chuyển hóa qua gan, đặc biệt là nhóm thuốc kháng histamin, an thần như promethazine, cần tránh tự ý kết hợp với thảo dược này [5].

Người đang điều trị sốt, giảm đau hoặc các bệnh viêm khớp bằng thuốc tây chuyển hóa qua con đường liên hợp glucuronic (UGT) cũng phải cẩn trọng tối đa [1]. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận, người cao tuổi có tốc độ đào thải thuốc kém là những đối tượng có rủi ro ngộ độc cao nhất nếu tương tác xảy ra.

Đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em: Các trích đoạn nghiên cứu hiện tại chưa cung cấp dữ liệu thử nghiệm an toàn trên những nhóm đối tượng đặc thù này [1, 5, 6]. Vì vậy, hoàn toàn không có cơ sở dữ liệu để khuyến nghị sử dụng an toàn; các đối tượng này không nên tự ý dùng thảo dược khi chưa có chỉ định y khoa.

Áp dụng thực tế an toàn

Nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc tây nào, đặc biệt là thuốc kê đơn hoặc thuốc giảm đau hạ sốt kéo dài, không tự ý dùng thêm các bài thuốc, dịch chiết từ cây hành đen hay ngũ vị tử.

Khi đi khám, luôn mang theo toàn bộ danh sách các loại trà thảo mộc, cao thuốc hoặc thực phẩm chức năng đang dùng để thông báo cho bác sĩ điều trị và dược sĩ. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi, vàng da, buồn ngủ quá mức hoặc đau dạ dày sau khi dùng chung thuốc tây và thảo dược, cần ngưng dùng ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra.

Tóm lại, cây thảo dược dù có nguồn gốc tự nhiên nhưng sở hữu những hoạt chất sinh học có khả năng can thiệp sâu vào hệ thống enzym chuyển hóa của gan [4, 5]. Việc dùng chung với thuốc tân dược luôn tiềm ẩn nguy cơ thay đổi nồng độ thuốc và gây hại cho sức khỏe [2]. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn y tế, không tự ý phối hợp thuốc để đảm bảo an toàn tối đa cho bản thân.