Nhiều gia đình tại Việt Nam vẫn giữ thói quen hái lá cây lấu đun nước uống mỗi khi bị viêm họng, rối loạn tiêu hóa hoặc sốt nhẹ. Không ít người thậm chí còn dùng thứ nước sắc thảo dược này để uống trực tiếp cùng với thuốc kháng sinh hoặc các loại tân dược khác với suy nghĩ "đông tây y kết hợp" sẽ giúp bệnh mau khỏi hơn. Tuy nhiên, sự kết hợp thiếu cơ sở khoa học giữa dược liệu dân gian và thuốc tân dược có thể mang lại những hệ lụy khó lường cho sức khỏe.
Thực tế, việc uống chung nước lá lấu với thuốc kháng sinh và các loại thuốc điều trị tây y hoàn toàn không được khuyến khích khi chưa có hướng dẫn y khoa. Các chiết xuất thảo mộc có thể làm thay đổi nồng độ, làm giảm khả năng hấp thu hoặc làm tăng tác dụng phụ độc hại của thuốc trong cơ thể. Trước khi sử dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào song song với đơn thuốc của bác sĩ, người bệnh cần hiểu rõ các nguy cơ tiềm ẩn về mặt dược lý học.
Cơ chế tương tác giữa thảo dược và thuốc tây y
Khi đưa một dược liệu vào cơ thể cùng thời điểm với thuốc tổng hợp, tương tác thuốc - thảo dược có thể xảy ra theo cơ chế dược lực học hoặc dược động học [1]. Tương tác dược động học thường bắt nguồn từ sự cảm ứng hoặc ức chế các enzym chuyển hóa thuộc hệ cytochrome P450 (CYP) hoặc các protein vận chuyển như P-glycoprotein [1]. Những thay đổi này trực tiếp làm tăng hoặc giảm sinh khả dụng của hoạt chất thuốc điều trị trong huyết tương [1].
Chẳng hạn, chiết xuất từ một số loại thảo dược chứa hoạt chất gây cảm ứng enzym và P-glycoprotein tại ruột và gan có thể dẫn đến việc giảm đáng kể sinh khả dụng của các thuốc dùng kèm [1]. Ngược lại, một số thảo dược ức chế enzym chuyển hóa khiến nồng độ thuốc bị tích tụ kéo dài, dễ đẩy bệnh nhân vào tình trạng quá liều hoặc ngộ độc thuốc [1]. Việc kết hợp bừa bãi có thể khiến kháng sinh không đạt đủ nồng độ diệt khuẩn hoặc làm tăng gánh nặng chuyển hóa lên các cơ quan nội tạng.
Nghiên cứu phòng thí nghiệm về chiết xuất họ Cà phê và kháng sinh
Cây lấu thuộc chi Psychotria, họ Cà phê (Rubiaceae). Cho đến nay, các dữ liệu về tương tác giữa các loài thuộc chi này với kháng sinh tân dược chủ yếu mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm cơ bản trong ống nghiệm chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người.
Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã tiến hành đánh giá hoạt tính sinh học của chiết xuất từ 6 loài thực vật thuộc họ Rubiaceae khi kết hợp với kháng sinh trị lao rifampicin trong điều kiện in vitro [2]. Trong thử nghiệm này, các nhà khoa học nhận thấy tất cả các dịch chiết đều có khả năng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) phụ thuộc vào liều ở các nồng độ thử nghiệm 6,25, 12,5, 25 và 50 mg/mL [2]. Chiết xuất thô bằng acetone của loài Psychotria capensis (cùng chi với cây lấu) thể hiện hoạt tính ức chế sản sinh NO cao nhất lên tới 86,27% [2].
Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu phát hiện sự ức chế này thực chất bắt nguồn từ độc tính tế bào của dịch chiết đối với dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 [2]. Tỷ lệ tế bào sống sót khi tiếp xúc với dịch chiết này ở nồng độ 50 và 25 microgam/mL bị sụt giảm nghiêm trọng, tương ứng chỉ còn 4,44% và 28,31% [2]. Chiết xuất acetone của Psychotria capensis cũng từng được báo cáo về tác động gây độc đối với tế bào gan người C3A và tế bào thận khỉ Vero [2]. Một loài khác cùng họ là Pavetta lanceolata ức chế 70% sản sinh NO nhưng không gây độc tế bào đại thực bào [2].
Về mặt tương tác với kháng sinh, nghiên cứu năm 2016 ghi nhận hiện tượng hiệp đồng có thể xảy ra nếu các thành phần trong dịch chiết tác động lên các đích khác nhau hoặc tương tác lẫn nhau làm tăng sinh khả dụng của hoạt chất [2]. Điển hình là chiết xuất acetone từ loài Cremaspora triflora phối hợp với rifampicin cho chỉ số nồng độ ức chế phân đoạn tối ưu (SigmaFIC = 0,08), thể hiện tác dụng hiệp đồng làm giảm nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của rifampicin tới 64 lần đối với vi khuẩn mycobacteria [2]. Loài Oxyanthus speciosus kết hợp với rifampicin cho thấy tác động không tương tác (SigmaFIC = 2) đối với M. aurum, và chỉ làm giảm 2 lần MIC của rifampicin trước M. smegmatis [2]. Nghiên cứu không ghi nhận tác dụng đối kháng giữa các tổ hợp này trên các chủng vi khuẩn được thử nghiệm trong ống nghiệm [2].
Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện nay
Mặc dù các dữ liệu in vitro ban đầu gợi mở khả năng chiết xuất thực vật có thể hỗ trợ hiệu quả diệt khuẩn của kháng sinh, các chuyên gia cảnh báo không thể vội vã áp dụng kết quả này vào điều trị thực tế [1]. Một tổng quan khoa học năm 2010 đã chỉ ra rằng, đối với các dịch chiết thảo dược, mối tương quan thuận giữa thử nghiệm in vitro trong ống nghiệm và in vivo trên cơ thể sống về tác động lên sinh khả dụng của thuốc là rất hiếm gặp [1]. Do đó, những kết quả quan sát được trong phòng thí nghiệm cần phải được diễn giải vô cùng thận trọng trước khi suy đoán trên người [1].
Điển hình như chiết xuất cây kế sữa có thể ức chế CYP2C9 và làm giảm 15% sinh khả dụng chất chuyển hóa hoạt tính của thuốc losartan, nhưng mức giảm này trên thực tế lâm sàng lại không có ý nghĩa [1]. Những biến đổi nhỏ về sinh khả dụng thuốc từng được ghi nhận trong nghiên cứu lâm sàng đối với các thảo dược như nữ lang, cúc tím, bạch quả hay táo gai cũng không mang ý nghĩa lâm sàng, dù các thử nghiệm trong ống nghiệm trước đó đều chỉ ra nguy cơ tương tác thuốc trên cơ thể sống [1]. Vì vậy, việc nước sắc lá lấu có thực sự hiệp đồng hay làm giảm hấp thu kháng sinh trên cơ thể người bệnh hay không vẫn là câu hỏi chưa có lời giải đáp chắc chắn từ các thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược cùng thuốc tây
Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là cho rằng cây cỏ thiên nhiên lành tính, không chứa độc tính và dùng chung với thuốc tây chỉ có lợi chứ không có hại. Nghiên cứu thực tế trên các dòng tế bào gan, thận và đại thực bào đã chứng minh rõ chiết xuất từ thực vật cùng chi với cây lấu hoàn toàn có khả năng gây độc tế bào phụ thuộc vào nồng độ [2]. Việc tự ý sắc nước lá lấu đặc để uống có thể vô tình đưa vào cơ thể lượng độc tố gây hại cho gan và thận mà người dùng không hay biết.
Một quan niệm sai lầm khác là dùng thảo dược cùng lúc với thuốc để "trợ lực" diệt khuẩn nhanh hơn. Các hợp chất tự nhiên trong lá cây như tanin hay polyphenol có cấu trúc phức tạp. Khi gặp hoạt chất kháng sinh hoặc các loại thuốc tổng hợp trong đường tiêu hóa, chúng có thể tạo phức hợp khó tan, làm cản trở quá trình hấp thu thuốc qua niêm mạc ruột vào máu. Hậu quả là nồng độ kháng sinh không đạt ngưỡng điều trị, khiến vi khuẩn kháng thuốc phát triển mạnh hơn.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Bệnh nhân mắc các bệnh nhiễm khuẩn đang phải tuân thủ phác đồ kháng sinh tuyệt đối không nên tự ý dùng thêm nước lá lấu hay bất kỳ loại trà thảo mộc đậm đặc nào. Sự tương tác khó lường có thể làm thất bại phác đồ điều trị, dẫn đến tình trạng nhiễm trùng mạn tính hoặc kháng thuốc nguy hiểm [2].
Người có tiền sử suy giảm chức năng gan, thận hoặc người cao tuổi cần tránh xa việc kết hợp này. Do dữ liệu phòng thí nghiệm đã chỉ ra chiết xuất một số loài cùng chi với lấu có thể gây độc trên tế bào gan và thận [2], việc sử dụng tùy tiện sẽ làm tăng nguy cơ tổn thương gan cấp hoặc suy thận cấp trên nền chức năng cơ quan vốn đã suy yếu.
Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ cũng là những đối tượng cần thận trọng tối đa. Hiện nay chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của cây lấu trên những nhóm đối tượng nhạy cảm này, do đó việc tùy tiện sử dụng theo kinh nghiệm truyền miệng có thể mang lại những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng.
Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống
Nếu bạn yêu thích hoặc có thói quen sử dụng thảo dược dân gian, hãy duy trì nguyên tắc an toàn hàng đầu bằng việc thông báo rõ ràng cho bác sĩ điều trị biết về tất cả các loại cây cỏ, thảo dược mình đang dùng. Không bao giờ tự ý ngưng thuốc kê đơn hoặc thay thế kháng sinh bằng các loại lá cây hái ngoài vườn.
Trong trường hợp được thầy thuốc hoặc chuyên gia y tế cho phép sử dụng nước sắc thảo dược như một liệu pháp hỗ trợ nhẹ nhàng, người bệnh tuyệt đối không được dùng nước lá cây để uống thuốc tây. Khoảng cách an toàn tối thiểu giữa thời điểm uống thuốc tân dược và thời điểm dùng nước sắc thảo mộc nên cách nhau từ 2 đến 3 giờ đồng hồ. Khoảng thời gian này giúp hệ tiêu hóa hoàn thành việc hấp thu hoạt chất thuốc tân dược vào hệ tuần hoàn, hạn chế nguy cơ các hợp chất tự nhiên trong nước lá tương tác trực tiếp hoặc làm kết tủa phân tử thuốc. Khi dùng, chỉ nên pha loãng với lượng vừa phải và dừng ngay nếu có biểu hiện nôn nao, đau bụng hay nổi mẩn.
Tóm lại, cây lấu và các loài cùng họ Rubiaceae tuy mở ra những triển vọng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm nhưng cũng bộc lộ nguy cơ gây độc tế bào đáng kể [2]. Người bệnh cần xây dựng thói quen dùng thuốc có cơ sở khoa học, không tự ý phối hợp lá lấu với kháng sinh để bảo vệ sức khỏe và đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.


