Chạy bộ đường dài ngày càng trở thành môn thể thao phổ biến, thu hút đông đảo người tham gia từ phong trào đến bán chuyên và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, không ít người sau một thời gian tập luyện cường độ cao nhận thấy cơ thể mệt mỏi bất thường, hồi phục chậm và giảm sút thành tích mà không rõ lý do. Nhiều chân chạy đặt câu hỏi liệu các bài tập chạy bền có phải là nguyên nhân làm sụt giảm vi chất quan trọng, đặc biệt là sắt hay không.
Câu trả lời là có: chạy bộ đường dài thực sự làm tăng nguy cơ thiếu sắt và thiếu máu ở người tập luyện [1], [2]. Tình trạng này bắt nguồn từ nhiều cơ chế phối hợp trong quá trình vận động nặng, nổi bật là hiện tượng vỡ hồng cầu cơ học do lực tiếp đất và việc mất khoáng chất qua bài tiết mồ hôi cùng đường tiêu hóa [3], [1], [2].
Cơ chế tác động: Vì sao chân chạy dễ hao hụt sắt?
Sắt đóng vai trò trung tâm cấu tạo nên hemoglobin trong hồng cầu, giúp vận chuyển oxy tới các khối cơ đang hoạt động, đồng thời quyết định hiệu quả sử dụng oxy khi thi đấu [2]. Khi thiếu sắt, dù chưa tiến triển thành thiếu máu rõ rệt, hiệu suất vận động của vận động viên đã có thể bị ảnh hưởng [2].
Trong chạy bộ đường dài, hai cơ chế tổn thất sắt đặc thù thường được nhắc tới là hiện tượng tán huyết do va chạm bàn chân ("footstrike hemolysis") và bài tiết qua mồ hôi nhiều [1], [2]. Khi bàn chân liên tục dậm mạnh xuống mặt đường cứng, lực nén cơ học tác động lên mạng lưới mao mạch ở lòng bàn chân có thể làm vỡ hồng cầu ngay trong lòng mạch [4], [2]. Lực cơ bắp co bóp mạnh kết hợp với độ bền cơ học giảm của màng tế bào hồng cầu ở người thiếu sắt càng khiến các tế bào máu dễ vỡ hơn [5].
Bên cạnh đó, việc cơ thể đổ mồ hôi nhiều trong các buổi tập kéo dài dẫn đến mất một lượng sắt đáng kể qua bề mặt da [1], [2]. Các tổn thương vi thể như thiếu máu cục bộ niêm mạc ruột gây rỉ máu tiêu hóa âm thầm hoặc bài tiết máu qua đường tiết niệu sau chạy cũng góp phần làm cạn kiệt lượng sắt dự trữ trong tủy xương [3], [1].
Nghiên cứu nói gì về tình trạng thiếu sắt ở vận động viên?
Nhiều nghiên cứu y sinh đã theo dõi biến động huyết học trên các nhóm vận động viên để làm rõ hiện tượng này:
Một nghiên cứu công bố năm 1988 đã theo dõi 11 nam vận động viên chạy cự ly đẳng cấp quốc tế trong suốt 10 tháng trước thềm tuyển chọn Olympic Hoa Kỳ [1]. Kết quả ghi nhận nồng độ hemoglobin, thể tích khối hồng cầu (hematocrit) và lượng hemoglobin trung bình hồng cầu (MCH) đều giảm nhẹ sau thời gian tập luyện [1]. Đáng chú ý, độ bão hòa sắt trên dung tích gắn sắt toàn phần (% sat) ở mức 30% hoặc thấp hơn ở 5 trên 11 vận động viên, phản ánh tình trạng thiếu sắt mức độ nhẹ [1]. Nồng độ haptoglobin huyết thanh của phần lớn đối tượng duy trì dưới ngưỡng bình thường trong suốt 10 tháng, chứng minh có hiện tượng tán huyết mãn tính [1].
Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2014 tại Trường Đại học Y khoa Dhaka (Bangladesh) so sánh 70 nữ vận động viên (tuổi từ 15 đến 25) gồm người chạy bộ và người đạp xe với 35 nữ giới khỏe mạnh không vận động sau hai tháng huấn luyện [6]. Kết quả cho thấy tỷ lệ hemoglobin, số lượng hồng cầu, hematocrit, nồng độ sắt huyết thanh và ferritin đều giảm thấp hơn rõ rệt (P < 0,001) ở nhóm vận động viên so với nhóm chứng [6]. Đáng chú ý, các chỉ số sắt và ferritin ở nhóm chạy bộ còn giảm sâu hơn so với nhóm đạp xe [6].
Năm 1996, một nghiên cứu trên các nam sinh trung học tham gia thể thao học đường cho thấy tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt lên tới 12% [5]. Số lượng hồng cầu, hemoglobin, hematocrit và ferritin của nhóm vận động viên đều thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng khỏe mạnh [5]. Nồng độ haptoglobin giảm sau tập luyện gợi ý có hiện tượng tán huyết nội mạch, tuy nhiên hemopexin không thay đổi cho thấy mức độ tán huyết chưa quá trầm trọng [5].
Nghiên cứu tổng quan năm 2015 dẫn chứng số liệu của Pate và cộng sự trên 213 phụ nữ (111 người chạy bộ thường xuyên và 65 người ít vận động), xác nhận trạng thái cạn kiệt sắt phổ biến hơn rõ rệt ở nhóm chạy bộ thường xuyên (P < 0,05) [7]. Ferritin huyết thanh có mối tương quan nghịch rõ rệt với cường độ hoạt động chạy [7]. Tuy nhiên, tổng quan cũng dẫn ra kết quả từ Di Santolo và cộng sự khi không thấy sự khác biệt về tỷ lệ thiếu máu giữa phụ nữ vận động và không vận động, dù các chỉ số sắt ở người vận động phong trào vẫn thấp hơn 2-3 lần so với nhóm ít vận động [7].
Bằng chứng về tán huyết: Không chỉ do tiếp đất bàn chân
Mặc dù va chạm bàn chân là yếu tố trực tiếp ở người chạy bộ, tán huyết nội mạch không đơn thuần chỉ do lực đập cơ học.
Một nghiên cứu năm 1986 khảo sát trên các vận động viên bơi lội - môn thể thao không có lực va chạm bàn chân [4]. Nghiên cứu đo nồng độ ferritin, haptoglobin và hemoglobin ở 9 vận động viên đại học suốt mùa thi đấu và 23 vận động viên trưởng thành trước và sau các cự ly bơi từ 1,5 km đến 10 km [4]. Khoảng 10% vận động viên có nồng độ hemoglobin thấp, và mức độ thiếu máu tương quan thuận với khối lượng tập luyện [4]. Hiện tượng tán huyết nội mạch vẫn xảy ra ở tất cả các cự ly thi đấu; những người bơi nhanh nhất ở cự ly dài nhất có mức sụt giảm haptoglobin lớn nhất [4]. Khoảng 25% người bơi có nồng độ haptoglobin nền ở mức thấp, đồng thời cạn kiệt sắt xuất hiện ở 11% nam giới và 57% nữ giới [4].
Điều này khẳng định rằng bên cạnh lực đập chân xuống đất, bản thân vận động bền bỉ cường độ cao đã kích hoạt các yếu tố khác gây vỡ hồng cầu [4].
Hiểu lầm thường gặp về thiếu máu ở người chạy bộ
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng mọi trường hợp giảm hemoglobin khi xét nghiệm máu đều là "thiếu sắt thật sự".
Thực tế, quá trình tập luyện tạo ra đáp ứng sinh lý giữ nước và tăng thể tích huyết tương, dẫn đến hiện tượng pha loãng máu sinh lý (pseudoanemia) [3], [6], [2]. Hiện tượng này làm nồng độ hemoglobin và ferritin trong mẫu xét nghiệm giảm xuống giả tạo, nhưng tổng lượng hồng cầu thực tế không hề suy giảm [3], [2]. Để phân biệt thiếu sắt thực sự với hiện tượng giả thiếu máu do tập luyện, xét nghiệm nồng độ thụ thể transferrin hòa tan trong huyết thanh (sTfR) có thể giúp phát hiện chính xác, đặc biệt ở các vận động viên trẻ [3].
Một ngộ nhận khác là cứ chạy bộ đường dài thì phải tự ý mua viên sắt liều cao uống dự phòng. Bổ sung sắt bừa bãi khi không có chỉ định có thể gây nguy cơ ứ sắt mô (hemochromatosis), đặc biệt ở những cá nhân mang biến thể đồng hợp tử alen C282Y của gen HFE (chiếm khoảng 1% người gốc Bắc Âu) [3]. Việc dư thừa sắt cũng che lấp hoặc làm biến đổi biểu hiện của các bệnh lý nguy hiểm tiềm ẩn như bệnh celiac hay ung thư đại tràng [3].
Ai nên thận trọng với tình trạng thiếu sắt?
Nữ vận động viên chạy cự ly dài là đối tượng có nguy cơ cao nhất do phải chịu thêm tình trạng mất máu chu kỳ qua kinh nguyệt song song với mất sắt qua vận động [2]. Tỷ lệ cạn kiệt sắt ở nữ vận động viên có thể lên tới 57% tùy môn thể thao [4].
Vận động viên trẻ tuổi trong giai đoạn phát triển thể chất cũng rất dễ thiếu hụt sắt dự trữ [3], [5]. Ngoài ra, yếu tố di truyền cũng tác động đến nguy cơ này: một nghiên cứu năm 2019 về đa hình gen ACTN3 chỉ ra rằng các cá nhân mang kiểu gen RR có xu hướng dễ bị thiếu máu tán huyết và tiểu ra máu hơn sau các cuộc đua marathon so với người mang kiểu gen XX, đòi hỏi phải giám sát kỹ lưỡng chức năng thận và huyết học [8].
Gợi ý áp dụng thực tế cho người chạy bộ
Để bảo vệ nguồn dự trữ sắt mà không ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, người chạy bộ nên thực hiện các biện pháp sau:
Chủ động theo dõi sức khỏe bằng xét nghiệm công thức máu toàn phần và ferritin huyết thanh định kỳ [2]. Ferritin là chỉ số tin cậy phản ánh lượng sắt dự trữ của cơ thể [2]. Khi ferritin giảm xuống dưới mức 30 mcg/L, cơ thể thường ít bị tăng hepcidin sau tập, tạo điều kiện thuận lợi hơn để hấp thu sắt [8].
Chỉ sử dụng thuốc hoặc viên bổ sung sắt khi có chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt từ bác sĩ và phải được theo dõi sát sao, không tự ý uống dự phòng kéo dài [3]. Nếu cơ thể không đáp ứng với phác đồ bổ sung sắt thông thường, người tập cần được thăm khám chuyên sâu để tìm các nguyên nhân gây mất máu tiềm ẩn như xuất huyết tiêu hóa [3].
Tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng hàng ngày để bù đắp lượng sắt mất qua đường ruột và mồ hôi, tận dụng cơ chế tăng hấp thu sắt tự nhiên từ thực phẩm sau các buổi chạy dài [3].
Thiếu sắt và tán huyết là những nguy cơ có thật đối với người chạy bộ đường dài, gây ra bởi nhiều tác động cơ học và bài tiết sinh lý đồng thời [1], [2]. Người tập luyện cần lắng nghe cơ thể, thăm khám chuyên khoa định kỳ và tuyệt đối không tự ý bổ sung sắt khi chưa có chỉ định y tế chính xác [3].




