Nhiều người khi cầm phiếu kết quả khám sức khỏe định kỳ thường chỉ thở phào nhẹ nhõm nếu thấy chỉ số đường huyết đói nằm trong giới hạn an toàn. Tuy nhiên, tình trạng mỡ máu tăng cao, đặc biệt là nồng độ triglyceride tăng kèm theo sự suy giảm của cholesterol tốt (HDL-C), lại thường bị xem nhẹ hoặc bỏ qua. Liệu sự bất thường của các chỉ số lipid máu này có đơn thuần chỉ là câu chuyện về tim mạch, hay nó đang ngầm cảnh báo giai đoạn tiền tiểu đường tiềm ẩn?

Câu trả lời từ các bằng chứng y học hiện đại là có. Sự mất cân bằng giữa triglyceride và HDL-C, cụ thể là tỷ lệ Triglyceride trên HDL-cholesterol (TG/HDL-C), phản ánh tình trạng kháng insulin từ rất sớm, ngay cả khi lượng đường trong máu chưa vượt ngưỡng chẩn đoán tiền tiểu đường hoặc đái tháo đường.

Kháng insulin: Chiếc cầu nối giữa mỡ máu và rối loạn đường huyết

Để hiểu tại sao mỡ máu lại cảnh báo được bệnh lý đường huyết, chúng ta cần tìm hiểu về hiện tượng kháng insulin. Insulin là một hormone quan trọng do tuyến tụy tiết ra, có nhiệm vụ như một chiếc chìa khóa mở cửa tế bào để glucose từ thức ăn đi vào bên trong và tạo ra năng lượng. Khi các tế bào tại cơ bắp, gan và mô mỡ giảm nhạy cảm với insulin, tuyến tụy phải làm việc nhiều hơn, tiết ra lượng insulin ngày một lớn hơn để duy trì đường huyết ở mức bình thường.

Giai đoạn bù trừ này có thể kéo dài nhiều năm mà không làm tăng đường huyết lúc đói, khiến người bệnh lầm tưởng cơ thể mình hoàn toàn khỏe mạnh. Tuy nhiên, sự suy giảm tác động của insulin lại ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình chuyển hóa lipid tại gan và mô mỡ. Khi tế bào mỡ kháng insulin, quá trình phân giải mỡ gia tăng, giải phóng ồ ạt axit béo tự do về gan.

Tại gan, nguồn axit béo dư thừa này kích thích sự tổng hợp và gia tăng giải phóng các hạt lipoprotein giàu triglyceride vào máu [1]. Đồng thời, sự xáo trộn này kích hoạt quá trình trao đổi lipid, dẫn đến việc các hạt HDL-cholesterol bị thanh thải nhanh hơn qua thận, làm giảm nồng độ loại cholesterol bảo vệ này trong tuần hoàn máu [1]. Hơn nữa, kháng insulin còn liên quan chặt chẽ đến sự xuất hiện của các hạt cholesterol xấu kích thước nhỏ, đậm đặc (small dense LDL) [1]. Như vậy, sự kết hợp giữa việc triglyceride tăng cao và HDL-C sụt giảm chính là tấm gương phản chiếu trực tiếp tình trạng kháng insulin đang âm thầm diễn ra trong cơ thể [1].

Bằng chứng dịch tễ quy mô lớn về nguy cơ tiến triển tiền tiểu đường

Mối liên hệ giữa tỷ lệ TG/HDL-C và nguy cơ mắc tiền tiểu đường đã được khẳng định thông qua nhiều công trình nghiên cứu dài hạn trên các quần thể dân số lớn. Điển hình là một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu kéo dài 5 năm tại Nhật Bản được công bố vào năm 2024, theo dõi 24.604 người trưởng thành gồm 14.609 nam giới và 9.995 nữ giới từ năm 2017 đến năm 2022 [2]. Tất cả những người tham gia ban đầu đều không mắc đái tháo đường, không có tiền tiểu đường và không dùng thuốc hạ lipid máu trong suốt thời gian theo dõi [2].

Kết quả phân tích đa biến cho thấy, so với nhóm có tỷ lệ TG/HDL-C ở mức thấp nhất (tứ phân vị Q1), những người có tỷ số này ở mức cao nhất (tứ phân vị Q4) có nguy cơ tiến triển thành tiền tiểu đường cao hơn rõ rệt với tỷ số nguy cơ (HR) là 1,77 ở nam giới và 1,58 ở nữ giới [2]. Cứ mỗi đơn vị tăng thêm của tỷ lệ TG/HDL-C, nguy cơ tiến triển thành tiền tiểu đường tăng thêm 9% ở nam và 10% ở nữ [2]. Các nhà nghiên cứu xác định điểm cắt tối ưu của tỷ lệ TG/HDL-C để dự báo tiền tiểu đường là 1,71 ở nam giới và 0,97 ở nữ giới, với diện tích dưới đường cong ROC (AUC) đạt trên 0,70 ở cả hai giới [2]. Mặc dù nghiên cứu này kết luận tỷ số TG/HDL-C có khả năng phân biệt ở mức khiêm tốn trong việc dự đoán tiền tiểu đường, nó vẫn khẳng định đây là một yếu tố nguy cơ độc lập đáng kể [2].

Tại châu Âu, một nghiên cứu quan sát hồi cứu vào năm 2017 trên 1.932 người Đức không mắc đái tháo đường, gồm 1.333 người có đường huyết lúc đói bình thường và 599 người bị suy giảm đường huyết lúc đói, cũng cho thấy kết quả tương đồng [3]. Trong số các tỷ lệ lipid máu được đánh giá, tỷ lệ TG/HDL-C cho thấy mối liên quan mạnh mẽ nhất với các dấu ấn về kháng hoặc nhạy cảm insulin [3]. Tỷ lệ này có độ chính xác chẩn đoán tốt trong việc dự đoán hội chứng chuyển hóa với diện tích dưới đường cong ROC đạt 0,817, vượt trội hơn so với mô hình đánh giá kháng insulin HOMA-IR vốn chỉ đạt 0,761 [3]. Ngưỡng cắt tối ưu được xác định trong nghiên cứu này là 2,8 đối với nam (độ nhạy 80%, độ đặc hiệu 71%) và 1,9 đối với nữ (độ nhạy 80%, độ đặc hiệu 75%) [3].

Bên cạnh nguy cơ rối loạn đường huyết, tình trạng kháng insulin biểu hiện qua tỷ số TG/HDL-C còn là chỉ dấu cho các bệnh lý mạch vành. Một nghiên cứu theo dõi 103.646 cá nhân từ 50 đến 75 tuổi không có tiền sử bệnh tim mạch hoặc đái tháo đường trong 8 năm đã chỉ ra rằng những người có tỷ lệ TG/HDL-C chỉ điểm kháng insulin có nguy cơ mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ cao hơn với tỷ số nguy cơ HR là 1,68 [4]. Nguy cơ này thậm chí vượt trội hơn so với mức tăng của chỉ số LDL-C trên 160 mg/dL với HR là 1,19 [4].

Nguy cơ tiềm ẩn ngay cả ở người có cân nặng bình thường

Một ngộ nhận rất phổ biến trong cộng đồng là chỉ những người thừa cân, béo bụng hoặc béo phì mới đối mặt với nguy cơ kháng insulin và tiền tiểu đường. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu đã chỉ ra rằng tỷ số TG/HDL-C có thể bộc lộ nguy cơ này ở cả những người có thể trạng hoàn toàn bình thường.

Một nghiên cứu cắt ngang thực hiện năm 2015 và công bố năm 2018 trên 253 phụ nữ trong độ tuổi từ 40 đến 60 đã khảo sát cụ thể vấn đề này [5]. Tỷ lệ TG/HDL-C cho thấy mối tương quan đồng thuận với chỉ số khối cơ thể BMI (r=0,194), lượng mỡ nội tạng (r=0,193), nồng độ glucose (r=0,367), nồng độ insulin (r=0,354) và chỉ số HOMA-IR (r=0,396) [5]. Đáng chú ý, tỷ lệ TG/HDL-C liên quan đáng kể với tiền tiểu đường (tỷ số chênh OR = 1,83) và kháng insulin (OR = 3,27) [5].

Khi phân tích riêng trên nhóm phụ nữ có cân nặng hoàn toàn bình thường, tỷ lệ TG/HDL-C vẫn duy trì mối liên hệ nguy cơ rất cao, với OR lên tới 4,7 đối với tiền tiểu đường và 4,38 đối với tình trạng kháng insulin [5]. Nghiên cứu này kết luận rằng tỷ số TG/HDL-C từ 3,0 trở lên là một yếu tố nguy cơ tiềm ẩn của tiền tiểu đường và kháng insulin ở phụ nữ 40-60 tuổi, ngay cả khi họ không bị thừa cân hay béo phì [5]. Dù vậy, nghiên cứu này không tìm thấy nguy cơ có ý nghĩa đối với độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh (cIMT) ở các đối tượng tham gia [5].

Đánh giá khả năng kiểm soát đường huyết và các nghiên cứu lâm sàng khác

Tỷ số TG/HDL-C không chỉ hữu ích trong việc tầm soát nguy cơ sớm mà còn liên quan chặt chẽ đến mức độ kiểm soát đường huyết ở những bệnh nhân đã tiến triển bệnh. Một nghiên cứu năm 2019 về các chỉ số lipid và chỉ số đường - triglyceride (TyG) ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 đã chỉ ra rằng giá trị trung bình của tỷ lệ TG/HDL-C là 3,40 mg/dL ở nhóm kiểm soát tốt (HbA1c < 7%) và vọt lên mức 5,82 mg/dL ở nhóm kiểm soát kém (HbA1c >= 7%) [6]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận rằng tỷ lệ TG/HDL-C trên 3,0 mg/dL là một dấu hiệu phát hiện kháng insulin tốt hơn so với việc chỉ xét nghiệm triglyceride hay nồng độ insulin đơn lẻ [6]. Ngoài ra, chỉ số TyG cũng tương quan thuận với BMI, huyết áp tâm trương, đường huyết lúc đói và LDL-C [6].

Tại Ấn Độ, một nghiên cứu của tác giả Kansal S và cộng sự năm 2021 ghi nhận những người ở giai đoạn tiền tiểu đường có mức cholesterol toàn phần, LDL, triglyceride, VLDL và tỷ lệ TG/HDL tăng cao hơn rõ rệt so với người khỏe mạnh [7]. Đồng thời, mức HDL-C ở nhóm tiền tiểu đường thấp hơn đáng kể so với nhóm chứng [7]. Nghiên cứu MESYAS từ Tây Ban Nha cũng ghi nhận tỷ lệ mắc hội chứng chuyển hóa là 18,8% ở nam và 6,1% ở nữ, với tỷ lệ TG/HDL trung bình là 2,50 [7]. Những người mắc hội chứng chuyển hóa có tỷ lệ TG/HDL cao gấp đôi người bình thường, và ngưỡng cắt TG/HDL trên 2,75 ở nam và trên 1,65 ở nữ giúp dự đoán hội chứng chuyển hóa với độ nhạy 80% cùng độ đặc hiệu 78% [7].

Bên cạnh đó, một khảo sát tại Ấn Độ trên 121 nam giới trẻ và trung niên khỏe mạnh từ 25 đến 44 tuổi của Kohli A cũng khẳng định tỷ số TG/HDL-C có mối liên hệ mật thiết với chỉ số khối cơ thể và lượng mỡ cơ thể [7]. Một nghiên cứu khác tại Nam Ấn Độ trên bệnh nhân hội chứng vành cấp không đái tháo đường cũng xác định tỷ lệ này là một công cụ đơn giản để nhận diện kháng insulin và nguy cơ tim mạch [7].

Những hạn chế và sự khác biệt về chủng tộc của tỷ lệ TG/HDL-C

Mặc dù mang lại giá trị cao trong thực hành lâm sàng, việc áp dụng tỷ lệ TG/HDL-C đòi hỏi sự thận trọng do có sự khác biệt giữa các giới tính và sắc tộc. Mối quan hệ giữa tỷ số này và tình trạng kháng insulin có thể không đồng nhất ở mọi cộng đồng [1].

Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2012 từ dữ liệu ADDITION-Leicester trên 729 người tham gia thuộc nhóm người da trắng châu Âu và người Nam Á đã phân tích rất rõ sự khác biệt này [8]. Sự gia tăng theo từng bậc phân vị của tỷ lệ TG/HDL-C có mối liên quan thuận có ý nghĩa với insulin lúc đói và chỉ số HOMA1-IR ở nam giới da trắng (n = 255), nữ giới da trắng (n = 250) và nam giới Nam Á (n = 124) [8]. Tuy nhiên, mối liên hệ này lại không được ghi nhận ở nhóm 100 phụ nữ Nam Á tham gia nghiên cứu [8].

Diện tích dưới đường cong ROC để phát hiện kháng insulin của tỷ lệ TG/HDL-C đạt 0,74 ở nam da trắng, 0,72 ở nữ da trắng, 0,75 ở nam Nam Á, nhưng lại giảm xuống mức 0,67 ở phụ nữ Nam Á [8]. Khoảng điểm cắt tối ưu để xác định kháng insulin trong nghiên cứu này dao động từ 0,9 đến 1,7 mmol/l, tương đương 2,0 đến 3,8 tính theo đơn vị mg/dl [8]. Điều này cho thấy tỷ số TG/HDL-C có thể không phải là thước đo phù hợp tuyệt đối cho mọi nhóm dân cư, nhất là ở phụ nữ một số chủng tộc nhất định [8].

Những hiểu lầm thường gặp khi đọc kết quả xét nghiệm mỡ máu

Nhiều người bệnh hiện nay vẫn giữ những thói quen và suy nghĩ chưa chính xác khi tiếp cận với các chỉ số xét nghiệm chuyển hóa định kỳ:

Chỉ quan tâm đến chỉ số đường huyết lúc đói: Đường huyết lúc đói thường chỉ tăng lên khi tuyến tụy đã suy kiệt khả năng tiết insulin bù trừ. Việc dựa hoàn toàn vào chỉ số đường thông thường có thể bỏ sót giai đoạn kháng insulin và tiền tiểu đường tiềm ẩn vốn đã diễn ra từ nhiều năm trước.

Nghĩ rằng chỉ số LDL-C là mối nguy duy nhất: Trong khi LDL-C là mục tiêu quen thuộc để phòng ngừa xơ vữa động mạch, tỷ lệ TG/HDL-C lại phản ánh rõ nét hơn căn nguyên chuyển hóa và nguy cơ tim mạch liên quan đến kháng insulin [4]. Bỏ qua sự tăng cao của triglyceride và sự sụt giảm của HDL-C có thể làm mất đi cơ hội can thiệp sớm.

Cho rằng người gầy không thể bị rối loạn chuyển hóa: Như nghiên cứu trên phụ nữ trung niên đã chứng minh, ngay cả những người có chỉ số BMI bình thường vẫn có thể có tỷ số TG/HDL-C cao và đối mặt với nguy cơ kháng insulin tăng gấp hơn 4 lần [5]. Yếu tố mỡ nội tạng và lối sống ít vận động đóng vai trò rất lớn đối với sự xuất hiện của tình trạng này [5].

Những ai nên đặc biệt thận trọng với tỷ lệ TG/HDL cao?

Việc theo dõi sát sao tỷ số TG/HDL-C cần được ưu tiên ở các nhóm đối tượng có nguy cơ chuyển hóa cao:

Phụ nữ trong độ tuổi trung niên (từ 40 đến 60 tuổi), đặc biệt là giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh, khi sự suy giảm nội tiết tố có thể làm thay đổi phân bố mỡ và tăng nguy cơ đề kháng insulin ngay cả khi thể trọng không đổi [5].

Những người có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường týp 2 hoặc bệnh lý tim mạch sớm. Việc kiểm tra định kỳ tỷ lệ lipid máu sẽ giúp phát hiện sớm dấu hiệu rối loạn chuyển hóa.

Những người có lối sống tĩnh tại, ít vận động thể lực hoặc có dấu hiệu tích tụ mỡ bụng, tăng chu vi vòng eo mặc dù chỉ số khối cơ thể (BMI) vẫn nằm trong ngưỡng tiêu chuẩn.

Người bệnh đã được chẩn đoán đái tháo đường týp 2 nhưng kiểm soát đường huyết chưa tốt (HbA1c cao), vì tỷ số này tăng cao phản ánh tình trạng kháng insulin nặng nề hơn [6].

Lời khuyên áp dụng thực tế để cải thiện chỉ số mỡ máu và độ nhạy insulin

Khi phát hiện tỷ số TG/HDL-C có xu hướng tăng cao, việc chủ động điều chỉnh lối sống mang tính quyết định để đảo ngược tình trạng kháng insulin và ngăn ngừa tiến triển thành đái tháo đường:

Điều chỉnh chế độ ăn uống: Giảm thiểu tối đa lượng carbohydrate tinh chế như đường cát, nước ngọt, bánh kẹo, tinh bột trắng và các loại đồ uống có cồn. Thay vào đó, ưu tiên sử dụng nguồn ngũ cốc nguyên hạt, bổ sung nhiều chất xơ hòa tan từ rau xanh, các loại đậu và chất béo lành mạnh từ cá, dầu thực vật không bão hòa.

Duy trì hoạt động thể chất: Tập luyện thể dục thể thao đều đặn ít nhất 150 phút mỗi tuần với cường độ trung bình như đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội, kết hợp với các bài tập kháng lực phát triển cơ bắp từ 2 đến 3 buổi mỗi tuần để gia tăng độ nhạy insulin của tế bào cơ.

Kiểm soát cân nặng và giảm mỡ nội tạng: Việc giảm từ 5% đến 10% trọng lượng cơ thể ở người thừa cân có thể mang lại cải thiện vượt bậc đối với cả hai chỉ số triglyceride và HDL-cholesterol.

Thăm khám định kỳ: Khi nhận thấy các chỉ số mỡ máu bất thường hoặc tỷ lệ TG/HDL-C vượt mức khuyến cáo, người bệnh nên chủ động tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa. Không nên tự ý sử dụng các loại thuốc hạ mỡ máu hay thực phẩm chức năng khi chưa có chỉ định chuyên môn, đặc biệt đối với người có bệnh lý mạn tính đi kèm.

Tóm lại, tỷ lệ Triglyceride trên HDL-cholesterol là một công cụ sinh học đơn giản, chi phí thấp nhưng có giá trị cảnh báo sớm tình trạng kháng insulin và nguy cơ tiến triển thành tiền tiểu đường. Việc chủ động nhận biết dấu hiệu bất thường này thông qua các đợt khám sức khỏe định kỳ sẽ giúp mỗi người kịp thời thay đổi lối sống, bảo vệ vững chắc sức khỏe chuyển hóa và tim mạch về lâu dài.