Quả acai (Euterpe oleracea) gần đây được nhiều người xem như "siêu thực phẩm" tốt cho sức khỏe nhờ chứa nhiều chất chống oxy hóa. Không ít người mắc bệnh mạn tính, trong đó có bệnh thận, đã tìm mua các loại quả mọng hoặc viên uống bổ sung chiết xuất acai với mong muốn bồi bổ cơ thể và phục hồi chức năng thận.

Tuy nhiên, người mắc bệnh thận mạn tính cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng quả acai và các chế phẩm từ nhóm quả mọng. Việc dung nạp bừa bãi có thể gây gánh nặng chuyển hóa, làm tăng kali máu nguy hiểm và tiềm ẩn nguy cơ thúc đẩy bệnh thận tiến triển xấu hơn [1].

Cơn sốt quả mọng và thắc mắc của người bệnh thận

Quả acai và các loại quả mọng nhập khẩu thường được quảng cáo rầm rộ với tác dụng thanh lọc cơ thể, giàu polyphenol và khoáng chất. Đối với người bình thường, đây là nguồn dinh dưỡng tự nhiên dồi dào, hỗ trợ giảm viêm và tăng cường đề kháng.

Thế nhưng, chế độ ăn của người mắc bệnh thận mạn tính (CKD) lại rất khắt khe, đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về chất điện giải và khoáng chất [2]. Người bệnh thường băn khoăn: liệu một loại quả được cho là "siêu bổ" như acai có thực sự an toàn cho thận, hay lại gián tiếp gây nguy hại cho sức khỏe?

Người mắc bệnh thận mạn tính có nên ăn quả acai?

Câu trả lời ngắn gọn là người bệnh thận mạn tính, đặc biệt từ giai đoạn trung bình đến nặng hoặc người có nguy cơ rối loạn điện giải, không nên tự ý dùng quả acai và thực phẩm bổ sung từ quả mọng nếu chưa có chỉ định chuyên môn [1].

Mặc dù một số nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất quả acai có tác dụng chống oxy hóa nhất định, nhưng dữ liệu dịch tễ học lâm sàng trên người lại gióng lên hồi chuông cảnh báo lớn [3, 7]. Nhóm quả này chứa hàm lượng khoáng chất đáng kể, đặc biệt là kali, đồng thời chứa các hoạt chất có thể tác động tiêu cực đến tưới máu thận [1].

Cơ chế tác động: Nguy cơ tăng kali huyết và ức chế enzyme

Ở người suy giảm chức năng thận, mức lọc cầu thận (GFR) suy giảm khiến khả năng đào thải các chất điện giải dư thừa qua nước tiểu bị hạn chế [3]. Kali là khoáng chất điều hòa nhiều hoạt động sinh học quan trọng, nhưng việc tích tụ kali trong máu từ ngưỡng 5,0 mEq/l trở lên sẽ trở thành bệnh cảnh tăng kali huyết nguy hiểm [1, 2]. Tăng kali huyết làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, làm trầm trọng hơn tình trạng suy tim và đẩy nhanh tiến trình dẫn đến bệnh thận giai đoạn cuối [1, 3]. Các loại quả mọng thường chứa hàm lượng kali đáng kể; đơn cử như 100g quả lý chua đen (cùng nhóm berry) chứa tới 322 mg kali [1].

Bên cạnh gánh nặng khoáng chất, cơ chế sinh hóa từ các hợp chất trong quả mọng cũng là mối lo ngại lớn. Nồng độ flavonoid cao trong quả mọng, đặc biệt là nhóm anthocyanin, đã được ghi nhận có tác dụng ức chế enzyme cyclooxygenase (COX) tương tự như các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) [1]. Việc ức chế COX do thuốc NSAID vốn đã được biết rõ là yếu tố liên quan trực tiếp đến sự tiến triển xấu của bệnh thận mạn; do đó, việc dùng quả mọng kéo dài cũng có thể tạo ra tác động lâm sàng bất lợi tương tự [1].

Khoa học nói gì: Điểm lại các nghiên cứu thực nghiệm và dịch tễ

Để có cái nhìn khách quan, cần xem xét chi tiết các bằng chứng khoa học hiện có trên cả mô hình động vật lẫn khảo sát trên người.

Một khảo sát dịch tễ học quy mô toàn quốc tại Hàn Quốc công bố năm 2023 đã phân tích mối liên quan giữa việc sử dụng thực phẩm bổ sung và tỷ lệ mắc bệnh thận mạn [1]. Kết quả ghi nhận việc tiêu thụ các loại thực phẩm bổ sung thảo dược, bao gồm quả mọng, có liên quan đến tỷ lệ mới mắc bệnh thận mạn tính, ngay cả sau khi đã hiệu chỉnh các yếu tố nguy cơ lớn như tuổi tác, chỉ số khối cơ thể (BMI), huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương và đường huyết lúc đói [1]. Mối liên quan bất lợi này thể hiện rõ rệt ở những người tham gia có tiền sử bệnh thận mạn và có sẵn các yếu tố nguy cơ của bệnh thận [1]. Nghiên cứu cũng lưu ý rằng dù một số loại quả mọng như lý chua đen chứa 322 mg kali/100g có thể đe dọa người bệnh, khảo sát chưa thể phân tích chi tiết mức kali hay độc tố trên từng cá thể và chưa tách riêng từng loại quả mọng cụ thể [1].

Trước đó, các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật lại cho thấy những tín hiệu sinh học khác biệt khi dùng chiết xuất cô lập. Một nghiên cứu năm 2017 thực hiện trên chuột cống đực trẻ tuổi Wistar bị tăng huyết áp do mạch máu thận (mô hình 2K1C: hai thận một kẹp) đã đánh giá tác dụng của chiết xuất hạt quả acai (ASE) [4]. Động vật được cho uống ASE với liều 200 mg/kg mỗi ngày qua nước uống trong suốt 40 ngày [4]. Kết quả cho thấy nhóm chuột bệnh lý bị tăng huyết áp tâm thu, giảm thể tích thận trái, giảm số lượng cầu thận, tăng thể tích cầu thận và tăng lắng đọng collagen [4]. Chiết xuất hạt acai đã ngăn ngừa các biến đổi cấu trúc này (ngoại trừ thể tích thận bị teo), đồng thời cải thiện nồng độ urê và creatinin huyết thanh cũng như giảm bài tiết protein qua nước tiểu [4]. Chiết xuất này cũng ngăn chặn hiện tượng oxy hóa lipid và protein, khôi phục nồng độ nitrit và phục hồi hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa quan trọng như superoxide dismutase-1, catalase và glutathione peroxidase [4].

Bên cạnh đó, nghiên cứu của các tác giả trích dẫn trong y văn năm 2023 cũng ghi nhận việc dùng dự phòng chiết xuất acai trên mô hình động vật thiếu máu cục bộ tái tưới máu có thể cải thiện các thông số chức năng thận, đồng thời ức chế sự biểu hiện của các cytokine tiền viêm tại thận và endothelin-1 [1]. Tương tự, nghiên cứu trên chuột mắc hội chứng chuyển hóa cho thấy quả việt quất giúp bảo vệ thận khỏi tổn thương mạn tính nhờ ức chế thụ thể Toll-like 4 và làm suy giảm hoạt tính protein kinase hoạt hóa phân bào [1].

Về khía cạnh khoáng chất, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2007 trên chuột đực Sprague-Dawley bị cắt thận bán phần để tạo mô hình bệnh thận mạn đã so sánh hai chế độ ăn: bổ sung 2,1% kali và chế độ ăn cơ bản chứa 0,4% kali [5]. Sau 8 tuần theo dõi, nồng độ kali trong máu giữa hai nhóm không có sự khác biệt đáng kể, nhưng nhóm được bổ sung kali có huyết áp thấp hơn [5]. Chế độ ăn 2,1% kali giúp giảm tổn thương mô kẽ ống thận, ức chế phản ứng viêm thận thông qua giảm thâm nhiễm đại thực bào, giảm biểu hiện cytokine gây viêm và giảm hoạt hóa NF-kappaB, gắn liền với việc giảm transforming growth factor-beta và tăng Smad7 tại thận [5]. Dẫu vậy, đây là kết quả trên mô hình động vật được kiểm soát chặt chẽ, không đồng nghĩa với việc người bệnh thận có thể tự ý ăn thực phẩm giàu kali [5].

Lợi ích tiềm năng và giới hạn lớn của các bằng chứng

Từ các dữ liệu trên, có thể thấy quả acai chứa hàm lượng polyphenol dồi dào mang đặc tính chống oxy hóa và hạ huyết áp trên mô hình động vật thí nghiệm [4]. Những hoạt chất sinh học này giúp làm giảm các dấu hiệu tổn thương thận do thiếu máu cục bộ hoặc tăng huyết áp thực nghiệm [3, 7].

Tuy nhiên, khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến đời sống thực tế là rất lớn. Các nghiên cứu cho thấy lợi ích mới chỉ dừng lại ở chuột cống với dịch chiết hạt acai chuẩn hóa hoặc chiết xuất tinh khiết [4]. Ngược lại, dữ liệu trên cộng đồng người thật lại chỉ ra rằng việc sử dụng bừa bãi các chế phẩm quả mọng làm tăng nguy cơ mắc và tiến triển bệnh thận mạn [1]. Sự mâu thuẫn này bắt nguồn từ nguy cơ ức chế men COX của anthocyanin và hàm lượng kali tự nhiên khó kiểm soát trong quả tươi hoặc bột nghiền [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng acai bồi bổ thận

Nhiều người lầm tưởng rằng acai là trái cây tự nhiên nên "vô hại", ăn càng nhiều càng giúp lọc sạch chất độc cho thận. Đây là quan niệm rất sai lầm vì thận của người mắc bệnh mạn tính đã suy giảm khả năng tự điều hòa nội môi, việc nạp quá nhiều khoáng chất sẽ tạo áp lực đào thải cực lớn [1, 2].

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng tác dụng của chiết xuất hạt acai trong ống nghiệm với các sản phẩm sinh tố, nước ép acai bán trên thị trường. Các món tráng miệng acai bowl thường chứa lượng lớn quả nghiền đậm đặc kết hợp nhiều loại trái cây khác, khiến lượng kali nạp vào cơ thể tăng vọt mà người bệnh không hề hay biết [1].

Rủi ro đặc biệt ở nhóm dùng thuốc ức chế hệ RAAS

Người bệnh thận mạn tính đang sử dụng nhóm thuốc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAASi) cần đặc biệt lưu tâm đến chế độ ăn [1, 2]. Nhóm thuốc RAASi (bao gồm thuốc ức chế men chuyển ACEi và thuốc chẹn thụ thể ARB) là nền tảng điều trị giúp bảo vệ tim mạch, làm chậm suy thận giai đoạn cuối và hạ huyết áp [1, 6].

Thế nhưng, tác dụng phụ phổ biến của thuốc RAASi và thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid (MRA) là gây giữ kali, làm tăng kali huyết [1, 2]. Khi người bệnh dùng thêm các loại quả giàu khoáng chất như acai hay quả mọng, nồng độ kali máu rất dễ vượt ngưỡng an toàn (>= 5,0 mEq/l) [1, 3]. Tình trạng tăng kali huyết buộc các bác sĩ phải giảm liều hoặc ngừng thuốc RAASi [1, 6]. Khi buộc phải dừng nhóm thuốc này, bệnh nhân sẽ mất đi tác dụng bảo vệ tim thận tối ưu, dẫn đến tỷ lệ tử vong và biến cố tim mạch cao hơn rất nhiều so với người duy trì được đủ liều [1, 2]. Để xử lý tăng kali huyết, y học hiện đại áp dụng biện pháp hạn chế kali trong khẩu phần ăn, dùng thuốc lợi tiểu quai hoặc dùng các chất gắn kali đường tiêu hóa như sodium/calcium polystyrene sulfonate (SPS/CPS) hay các thế hệ mới hơn là patiromer và sodium zirconium cyclosilicate (SZC) [1, 2]. Dù vậy, phòng ngừa từ chế độ ăn vẫn là nguyên tắc tiên quyết [2].

Ai nên thận trọng tuyệt đối với quả acai?

Các đối tượng sau đây cần đặc biệt kiêng khem hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi dùng quả acai:

  • Bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính từ giai đoạn 3 trở đi hoặc người có mức lọc cầu thận (GFR) suy giảm rõ rệt [3].
  • Người đang điều trị bằng các thuốc ức chế hệ RAAS (thuốc hạ áp nhóm ACEi, ARB) hoặc thuốc MRA do nguy cơ hiệp đồng gây tăng kali máu [1, 2].
  • Bệnh nhân có tiền sử tăng kali huyết (nồng độ kali huyết thanh từng vượt ngưỡng 5,0 mEq/l) hoặc có bệnh tim mạch, suy tim mạn tính kèm theo [2].
  • Người bệnh thận đa nang (PKD): Mặc dù một nghiên cứu thuần tập tiến cứu trên 1.788 người thuộc nghiên cứu KNOW-CKD cho thấy bệnh nhân PKD có nồng độ kali huyết thanh ở giai đoạn CKD 1 đến 3b thấp hơn và ít gặp tăng kali huyết hơn so với người không mắc PKD, nhưng việc kiểm soát cân bằng điện giải và chức năng ống thận vẫn đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ [6].

Hướng dẫn sử dụng an toàn và lời khuyên cân bằng

Đối với người bệnh thận mạn tính, nguyên tắc cốt lõi là không tự ý bổ sung các sản phẩm chứa acai hay các loại viên uống quả mọng cô đặc [1]. Nếu người bệnh ở giai đoạn rất sớm và thực sự muốn thưởng thức hương vị quả acai, cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng.

Khi sử dụng bất kỳ thực phẩm mới nào, cần kiểm tra kỹ nhãn thành phần để xác định hàm lượng kali và các khoáng chất vi lượng. Tuyệt đối không dùng chung acai với các loại trái cây giàu kali khác như chuối, bơ, kiwi hay quả lý chua đen trong cùng một bữa ăn [1]. Người bệnh cần duy trì thói quen xét nghiệm điện giải đồ và kiểm tra chức năng thận định kỳ để kịp thời phát hiện biến đổi nồng độ kali máu [2].

Quả acai dù sở hữu nhiều chất chống oxy hóa tự nhiên nhưng hoàn toàn không phải là phương thuốc chữa bệnh thận. Đối với người có chức năng thận suy giảm, việc kiểm soát chế độ ăn uống khoa học, duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ đúng phác đồ điều trị y khoa luôn là giải pháp an toàn và hiệu quả nhất để bảo tồn chức năng thận dài lâu.