Những năm gần đây, nhiều người tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để giải tỏa căng thẳng thần kinh, cải thiện giấc ngủ và tìm lại sự thư thái sau những giờ làm việc áp lực. Cây kava (Piper methysticum), một loài cây bản địa có truyền thống sử dụng lâu đời tại các đảo thuộc Nam Thái Bình Dương, từng nổi lên như một giải pháp thảo dược hỗ trợ an thần tự nhiên đầy triển vọng [1], [2]. Tuy nhiên, nhiều thông tin cảnh báo y tế về nguy cơ gây suy gan cấp và tổn thương tế bào gan nghiêm trọng đã khiến không ít người tiêu dùng hoang mang, lo ngại khi tiếp cận các sản phẩm chiết xuất từ loài thực vật này [1], [3].

Chiết xuất kava thực sự có độc tính trực tiếp hủy hoại gan hay những sự cố y khoa xuất phát từ cách thức bào chế, chất lượng nguồn nguyên liệu và tương tác khi dùng sai cách? Các tổng quan khoa học cho thấy độc tính trực tiếp của kava ở mức rất thấp, nhưng thảo dược này có thể gây tổn thương gan thông qua phản ứng cá địa dị ứng, cạn kiệt glutathione hoặc tương tác chuyển hóa phức tạp khi dùng chung với rượu bia và thuốc điều trị [1], [3], [4]. Để có cái nhìn thấu đáo, người tiêu dùng cần hiểu rõ cơ chế sinh học, các bằng chứng y khoa hiện có cũng như những lưu ý an toàn tối quan trọng trước khi sử dụng.

Bối cảnh và làn sóng tranh cãi xung quanh thảo dược kava

Tại các quốc đảo Nam Thái Bình Dương, kava là một loại đồ uống truyền thống không chứa cồn, được chế biến từ thân rễ tươi hoặc khô nghiền nát ngâm trong nước, phục vụ cho các nghi lễ văn hóa và sinh hoạt cộng đồng nhằm tạo cảm giác thư giãn, xoa dịu tinh thần [2]. Trước năm 1998, các sản phẩm chiết xuất từ kava từng được giới y khoa phương Tây nhìn nhận là giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả cho các nhóm thuốc giải lo âu tổng hợp [3]. Thậm chí, nhiều tổng quan tài liệu lớn công bố cho đến cuối năm 2002 vẫn tiếp tục củng cố dữ liệu về hiệu quả cũng như độ an toàn của thảo dược này đối với sức khỏe tâm thần [3].

Tuy nhiên, bức tranh an toàn đã thay đổi nhanh chóng khi hàng loạt báo cáo y tế về tác dụng phụ tại gan xuất hiện rải rác trên thế giới [1], [2]. Kể từ trường hợp tổn thương gan đầu tiên liên quan đến kava được ghi nhận vào năm 1998, hơn 100 trường hợp tổn thương gan nghiêm trọng sau khi phơi nhiễm với thảo dược này đã được báo cáo trên phạm vi toàn cầu [1]. Trước các biến cố nghiêm trọng, bao gồm 11 ca suy gan cấp phải ghép gan và 4 trường hợp tử vong, Liên minh Châu Âu cùng Canada đã ban hành lệnh cấm chiết xuất kava vào tháng 1 năm 2003, trong khi Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) liên tục đưa ra các khuyến cáo cảnh báo y tế nghiêm ngặt [3].

Chiết xuất kava có thực sự trực tiếp phá hủy gan?

Sự xuất hiện của các ca tổn thương gan đặt ra dấu hỏi lớn cho các nhà khoa học: Liệu kava có phải là thủ phạm trực tiếp? Tổn thương gan do thảo dược (HILI) nói chung là biến cố hiếm gặp, chỉ xảy ra ở một số lượng nhỏ các cá thể có cơ địa nhạy cảm, mang đặc tính tương tự như tổn thương gan do thuốc (DILI) [5]. Phần lớn các trường hợp tổn thương này liên quan đến phản ứng cá địa dị ứng (idiosyncratic reaction), xuất hiện ngay cả khi dùng ở liều lượng khuyến cáo thông thường [5].

Nhiều phân tích dịch tễ học và độc học chỉ ra rằng độc tính trực tiếp của chiết xuất kava là khá nhỏ [3]. Đáng chú ý, tại khu vực Nam Thái Bình Dương – nơi người dân bản địa tiêu thụ kava truyền thống dạng dịch chiết nước qua nhiều thế hệ – tác dụng phụ gây tổn thương gan hầu như không hề xuất hiện [1]. Các nhà nghiên cứu nhận định số lượng ca tổn thương gan trên thế giới có thể đã bị phóng đại do cách chẩn đoán bao gồm nhiều dạng bệnh cảnh khác nhau như hoại tử tế bào gan, viêm gan do thuốc hoặc viêm gan ứ mật [1].

Khi hồi cứu cơ sở dữ liệu y khoa với 78 trường hợp tổn thương gan nghi do kava, các nhà nghiên cứu phát hiện chỉ có 4 trường hợp có khả năng liên quan trực tiếp đến việc dùng đơn độc hoạt chất kavalactone [3]. Ngược lại, có tới 23 trường hợp tổn thương gan tiềm ẩn liên quan đến kava nhưng bệnh nhân đồng thời sử dụng thêm các hợp chất hoặc thuốc điều trị khác vốn đã có nguy cơ gây độc cho gan [3]. Do đó, thay vì là một chất độc phá hủy mô gan diện rộng, kava dường như chỉ kích hoạt tổn thương khi kết hợp với các yếu tố bất lợi khác từ lối sống, chất lượng dược liệu hoặc chuyển hóa của cơ thể [1], [6].

Đi tìm cơ chế gây độc cho gan: Kavalactone và Flavokavain B

Để làm sáng tỏ cách thức kava ảnh hưởng lên chức năng gan, giới khoa học đã phân tích sâu các thành phần hóa thực vật của loài cây này, tập trung vào hai nhóm chất chính là kavalactone và hợp chất chalcone flavokavain B [1], [6].

Hoạt chất hướng thần chính đem lại tác dụng an thần, thư giãn của kava bao gồm sáu hợp chất kavalactone: kavain, dihydrokavain, methysticin, dihydromethysticin, yangonin và desmethoxyyangonin [6]. Ba cơ chế sinh học tiềm tàng giải thích nguy cơ tổn thương gan từ kavalactone đã được xác định: ức chế hệ enzyme cytochrom P450, làm suy giảm lượng glutathione trong tế bào gan và ức chế enzyme cyclooxygenase [3]. Khi enzyme cytochrom P450 bị ức chế, khả năng chuyển hóa và đào thải các độc chất khác của gan suy giảm, tạo điều kiện cho các phản ứng tương tác bất lợi xảy ra [3].

Bên cạnh đó, hợp chất flavokavain B cũng là một đối tượng bị nghi ngờ gây độc tính tế bào gan [4]. Các thử nghiệm cho thấy flavokavain B thúc đẩy sự cạn kiệt glutathione dạng khử (GSH) trong tế bào [4]. Glutathione đóng vai trò như một lá chắn chống oxy hóa nội sinh bảo vệ gan; khi nồng độ GSH suy giảm, tế bào gan trở nên cực kỳ nhạy cảm và dễ bị tổn thương trước các tác nhân gây độc khác [4]. Khi bổ sung glutathione ngoại sinh vào mô hình tế bào, các nhà khoa học nhận thấy tế bào gan được bảo vệ khỏi nguy cơ chết rụng do flavokavain B gây ra [4]. Ngoài ra, các tế bào Kupffer – một loại đại thực bào thường trú trong gan – cũng được giả định có liên quan đến cơ chế gây viêm và tổn thương gan cấp cũng như mạn tính do kava, tương tự như vai trò của chúng trong bệnh gan nhiễm mỡ hoặc viêm gan do rượu [7].

Các nghiên cứu khoa học ghi nhận điều gì về độc tính của kava?

Nhiều công trình nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên động vật đã được thực hiện nhằm kiểm chứng các giả thuyết về cơ chế gây tổn thương gan của kava:

  • Thử nghiệm in vitro về tương tác với rượu (công bố năm 2006): Nghiên cứu này đánh giá giả thuyết liệu kava có gây độc gan thông qua việc ức chế enzyme chuyển hóa cồn alcohol dehydrogenase (ADH) hay không [8]. Nhóm tác giả đã thử nghiệm 4 hoạt chất kavalactone tinh khiết gồm (+/-)-kavain, methysticin, yangonin và desmethoxyyangonin ở các nồng độ 1, 10 và 100 micromol/L [8]. Kết quả chỉ ra cả 4 hợp chất kavalactone đều không ức chế enzyme ADH trong điều kiện ống nghiệm [8]. Giới hạn của nghiên cứu là chỉ thực hiện trên mô hình in vitro phân lập, chưa thể hiện toàn bộ quá trình dược động học phức tạp trong cơ thể người khi dùng kết hợp rượu và kava dạng toàn phần [8].

  • Nghiên cứu in vitro và in vivo về Flavokavain B (công bố năm 2022): Nhóm nghiên cứu tiến hành đánh giá độc tính tế bào của flavokavain B trên dòng tế bào ung thư gan người HepG2 và tế bào gan người bình thường L-02 [4]. Kết quả cho thấy flavokavain B có hoạt tính gây độc tế bào, dẫn tới chết tế bào [4]. Trên mô hình chuột C57BL/6 in vivo, flavokavain B đã làm gia tăng độc tính trên gan của kava thông qua cơ chế tương tác thảo dược - thuốc [4]. Tuy nhiên, các tác giả lưu ý rằng vẫn chưa thể khẳng định chắc chắn liệu kết quả gây độc tế bào trong ống nghiệm có phản ánh hoàn toàn đúng diễn tiến trên người bệnh thực tế hay không [4].

  • Khảo sát độc tính trên mô hình amip (công bố năm 2022): Trong một mô hình thực nghiệm khác, tế bào amip khi được xử lý bằng kavalactone đơn độc đã bộc lộ độc tính cao, dẫn đến sự chết rụng hoàn toàn của tế bào [4]. Nghiên cứu này bổ sung thêm bằng chứng về việc nồng độ cô đặc của các hoạt chất tinh khiết có thể tác động tiêu cực lên màng sinh học, dù vậy mô hình đơn bào này còn khoảng cách rất xa so với cấu trúc chuyển hóa phức tạp của gan người [4].

  • Đánh giá nguy cơ từ độc tố nấm mốc: Một số giả thiết cho rằng kava bị nhiễm độc tố nấm mốc như aflatoxin hoặc ochratoxin A trong quá trình đóng bao bì và vận chuyển đường biển sang châu Âu [4]. Dù vậy, các bằng chứng hiện tại bác bỏ giả thiết này vì nồng độ aflatoxin được tìm thấy trong kava ở mức quá thấp, không đủ khả năng gây ra tổn thương gan trên thực tế lâm sàng [4].

Vai trò của chất lượng nguyên liệu và phương pháp chiết xuất

Một trong những yếu tố mang tính quyết định đến độ an toàn của kava nằm ở nguồn gốc và bộ phận sử dụng của cây [1], [6]. Thiếu hụt tiêu chuẩn hóa nguyên liệu thô trong giai đoạn đầu thương mại hóa được xem là nguyên nhân chính dẫn đến các ca ngộ độc [1].

Theo truyền thống bản địa, chỉ có phần rễ củ ngầm và thân rễ của các giống kava đạt chuẩn mới được sử dụng để chế biến [1], [6]. Tuy nhiên, để tối ưu hóa lợi nhuận, một số cơ sở sản xuất thương mại trước đây đã sử dụng cả vỏ thân hoặc các bộ phận trên mặt đất của cây kava – vốn là nơi chứa các alkaloid độc hại như pipermethystine [1], [7]. Thêm vào đó, việc sử dụng các giống kava hạ chuẩn hoặc thu hoạch ở độ tuổi chưa thích hợp cũng làm biến đổi tỷ lệ các thành phần hóa học, gia tăng hàm lượng các chất bất lợi cho gan [1].

Mặt khác, dung môi chiết xuất cũng là điểm khác biệt lớn giữa cách dùng truyền thống và sản phẩm công nghiệp [4]. Trong khi người dân Nam Thái Bình Dương dùng nước nguội để ngâm chiết thân rễ thì các chế phẩm thương mại phương Tây thường dùng cồn công nghiệp hoặc dung môi axeton [2], [4]. Phương pháp chiết xuất dung môi hữu cơ này cô lập nồng độ kavalactone và flavokavain B ở mức rất cao, đồng thời vô tình loại bỏ một số thành phần bảo vệ tự nhiên tan trong nước, làm tăng nguy cơ quá liều và gây quá tải cho tế bào gan [6], [4]. Nhằm khắc phục tình trạng này, các chuyên gia đã đề xuất xây dựng Bộ quy chuẩn tiêu chuẩn hóa chất lượng kava quốc tế để kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu trồng trọt, thu hái cho đến quy trình bào chế [6].

Những hiểu lầm phổ biến và các yếu tố tương tác nguy hiểm

Nhiều người lầm tưởng rằng kava hoàn toàn lành tính vì là thảo dược thiên nhiên lưu hành hàng trăm năm [1], [2]. Tuy nhiên, khái niệm tự nhiên không đồng nghĩa với việc có thể sử dụng tùy tiện, nhất là khi dùng chung với các chất chuyển hóa khác [1], [3].

Hiểu lầm tai hại nhất là việc sử dụng đồng thời kava với rượu bia [1], [2]. Trong nhiều hồ sơ bệnh án ghi nhận tổn thương gan, việc uống rượu bia cùng lúc với tiêu thụ kava diễn ra rất phổ biến [1], [2]. Mặc dù kavalactone không ức chế trực tiếp enzyme ADH, sự kết hợp giữa hai chất này vẫn tạo nên gánh nặng chuyển hóa cực lớn lên tế bào gan [8], [2].

Bên cạnh đó, tương tác thảo dược - thuốc là nguy cơ hiện hữu nhưng thường bị xem nhẹ [1], [3]. Hệ enzyme cytochrom P450, đặc biệt là CYP2D6 – một enzyme then chốt chịu trách nhiệm chuyển hóa nhiều loại thuốc điều trị – có thể bị ức chế hoặc can thiệp bởi kavalactone [1], [7]. Nếu người dùng đang điều trị bằng các thuốc chuyển hóa qua con đường này hoặc các thuốc có độc tính tiềm ẩn trên gan, kava có thể làm tăng tích tụ nồng độ thuốc trong máu, đẩy nguy cơ hoại tử tế bào gan lên mức nguy hiểm [1], [3].

Ngoài độc tính tại gan, kava còn tiềm ẩn những tác dụng phụ khác trên cơ thể người dùng nếu lạm dụng [7]. Việc sử dụng kava lâu ngày có thể gây ra bệnh da kava (kava dermopathy) – tình trạng da khô, đóng vảy màu vàng đặc trưng xuất hiện ở lòng bàn tay, lòng bàn chân và lưng, có thể liên quan đến rối loạn chuyển hóa cholesterol hoặc hiện tượng vàng da [7]. Đồng thời, dùng kava ngắn hạn cũng có thể gây tác dụng phụ ngoại tháp trên hệ thần kinh trung ương như loạn vận động vùng miệng hoặc làm trầm trọng thêm hội chứng Parkinson [7].

Ai cần thận trọng và khuyến nghị áp dụng an toàn

Việc đánh giá nguy cơ tổn thương gan do thảo dược cần tuân thủ các thang đo chuẩn hóa y khoa như thang điểm CIOMS (hay phương pháp RUCAM), thay vì chỉ dựa trên các báo cáo suy đoán thiếu kiểm chứng [5]. Mặc dù tỷ lệ rủi ro trên lợi ích của kava vẫn được một số tài liệu đánh giá là chấp nhận được so với một số thuốc giải lo âu tổng hợp, người tiêu dùng vẫn phải đề cao cảnh giác [3].

Những nhóm đối tượng sau đây cần tuyệt đối tránh hoặc hết sức thận trọng:

  • Người có tiền sử viêm gan, suy giảm chức năng gan hoặc men gan cao [1].
  • Người đang sử dụng thuốc điều trị kê đơn, đặc biệt là các thuốc chuyển hóa qua enzyme CYP2D6 hoặc thuốc có nguy cơ gây độc cho gan [1], [7].
  • Người có thói quen sử dụng rượu bia thường xuyên [1], [2].
  • Bệnh nhân mắc bệnh Parkinson hoặc có tiền sử rối loạn vận động thần kinh [7].
  • Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ em.

Nếu có ý định tiếp cận các sản phẩm từ kava, người dùng bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng. Hãy ưu tiên lựa chọn các sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ minh bạch, làm từ 100% rễ cây đạt chuẩn thay vì các bộ phận thân lá, và được chiết xuất bằng phương pháp truyền thống (chiết nước) thay vì dùng dung môi hóa học đậm đặc [1], [6]. Tuyệt đối không tự ý tăng liều, không dùng kéo dài liên tục nhiều tháng và phải dừng ngay lập tức nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường như mệt mỏi cực độ, chán ăn, buồn nôn, vàng mắt, vàng da hoặc nước tiểu sẫm màu [7].

Chiết xuất kava không phải là độc dược trực tiếp tàn phá gan ở mọi người dùng, nhưng nguy cơ tổn thương gan cá địa và tương tác thuốc là có thật trên phương diện khoa học [3], [5]. Bằng chứng y khoa cho thấy thảo dược này chỉ có thể an toàn khi được kiểm soát nghiêm ngặt về chất lượng nguồn rễ và sử dụng đúng phương pháp [1], [6]. Thay vì tự ý tìm đến các sản phẩm chiết xuất liều cao trôi nổi, việc duy trì lối sống lành mạnh, tập luyện thể thao và tham vấn bác sĩ chuyên khoa vẫn là con đường an toàn, bền vững nhất để bảo vệ sức khỏe tâm thần lẫn chức năng gan.