Nhiều người tìm đến kava như một liệu pháp tự nhiên nhằm giải tỏa căng thẳng và cải thiện giấc ngủ sau những giờ làm việc mệt mỏi. Tuy nhiên, những thông tin cảnh báo về nguy cơ nhiễm độc gan xuất hiện từ nhiều năm qua khiến không ít người tiêu dùng hoang mang. Câu hỏi đặt ra là liệu thảo dược này có thực sự độc hại, hay vấn đề chỉ nằm ở cách lựa chọn giống cây và phương thức chế biến?

Thực tế, rủi ro gây độc gan của kava phần lớn bắt nguồn từ việc sử dụng nhầm các giống kava kém chất lượng như "two-day" hoặc kava hoang dại, vốn chứa hàm lượng cao các hợp chất chalcone độc hại, thay vì sử dụng giống kava "noble" an toàn truyền thống [1], [2]. Việc hiểu rõ sự khác biệt sinh học và các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng sẽ giúp người dùng đưa ra quyết định sáng suốt để bảo vệ sức khỏe bản thân.

Bối cảnh: Tranh cãi lịch sử quanh nguy cơ độc gan của kava

Kava (Piper methysticum) từ lâu đời đã là thức uống truyền thống của cư dân vùng các đảo Thái Bình Dương [1]. Tại các quốc gia phương Tây, kava từng được chiết xuất và sử dụng rộng rãi trên lâm sàng để hỗ trợ điều trị các chứng lo âu từ nhẹ đến trung bình dựa trên kết quả của nhiều thử nghiệm lâm sàng [3]. Tuy nhiên, việc xuất hiện một số ca tổn thương gan hiếm gặp nhưng nghiêm trọng đã khiến việc sử dụng kava làm thuốc giải lo âu bị đình chỉ tại châu Âu và nhiều quốc gia trong giai đoạn từ năm 2002 đến năm 2014 [4], [3].

Sau đó, các đánh giá an toàn chuyên sâu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cùng các cơ quan nghiên cứu độc lập đã kết luận rằng nguy cơ gây độc cho gan của kava thực tế ở mức rất thấp, đặc biệt khi được chế biến đúng quy cách [4]. Lệnh cấm kava tại châu Âu sau đó đã được dỡ bỏ, tiêu biểu là phán quyết của Tòa án Hành chính Liên bang Đức vào tháng 6 năm 2014 [4], [3]. Những bằng chứng dịch tễ cũng chỉ ra rằng ở các quốc gia có truyền thống tiêu thụ kava lâu đời, tỷ lệ mắc bệnh ung thư thậm chí còn thấp hơn so với các khu vực khác [5].

Kava 'noble' và 'two-day': Khác biệt cốt lõi về mặt hóa học

Sự khác biệt lớn nhất giữa giống kava quý "noble" và giống hoang dại hay "two-day" nằm ở tỷ lệ giữa flavokavain B và kavalactone [1]. Hợp chất flavokavain B (FKB) được các nhà khoa học xác định là một trong những yếu tố tiềm ẩn chính gây tổn thương tế bào gan [1].

Một nghiên cứu phân tích 172 mẫu kava thuộc bốn nhóm giống gồm noble, kava dược liệu, two-day và wichmannii bằng kỹ thuật sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) đã công bố số liệu đối chiếu chi tiết [1]. Kết quả cho thấy tỷ lệ FKB/kavalactone ở giống two-day lên tới 0,39 và ở giống wichmannii là 0,32, cao hơn rất nhiều so với giống noble vốn chỉ ở mức 0,09 và giống dược liệu là 0,10 [1], [5]. Đáng chú ý, tỷ lệ này không thay đổi đáng kể giữa các bộ phận như rễ, gốc hay thân sát đất, cũng như giữa các dòng vô tính khác nhau, chứng minh rằng đặc tính này được kiểm soát hoàn toàn bởi bộ gen của cây [1].

Nguyên nhân kava kém chất lượng từng tràn lan trên thị trường bắt nguồn từ áp lực thương mại vào cuối những năm 1990 [2]. Các giống kava phi truyền thống (non-noble) có thời gian sinh trưởng ngắn hơn nhiều và cho sản lượng vượt trội nên đã được đẩy mạnh canh tác để đáp ứng nhu cầu tăng vọt [2]. Các sản phẩm sản xuất từ những giống này đã thâm nhập ồ ạt vào thị trường ngay trước thời điểm bùng phát các báo cáo về ca nhiễm độc gan liên quan đến kava [2]. Một phân tích trên 25 sản phẩm kava thương phẩm đã ghi nhận sự dao động rất lớn, trong đó hàm lượng FKA và FKB có thể chênh lệch tới khoảng 20 lần giữa các lô hàng [5].

Cơ chế tác động của Flavokavain B lên tế bào gan

Flavokavain A (FKA) và Flavokavain B (FKB) là hai hợp chất thuộc nhóm chalcone sở hữu nhóm chức ketone bất bão hòa alpha,beta trong cấu trúc hóa học [2], [6]. Chính cấu trúc đặc thù này khiến chúng dễ dàng phản ứng với các chất ái nhân nội sinh trong cơ thể [2]. Nghiên cứu độc học chỉ ra FKB có khả năng làm cạn kiệt nguồn glutathione nội bào, làm suy giảm nghiêm trọng hàng rào phòng thủ chống lại các tổn thương oxy hóa của tế bào gan [2].

Các thử nghiệm độc tính trên tế bào gan xác nhận FKA và FKB là những thành phần có độc tính tế bào mạnh nhất được tìm thấy trong cây kava [2]. Khi tiếp xúc với các hợp chất này, mức men gan AST nội bào gia tăng rõ rệt, báo hiệu tình trạng phá hủy màng tế bào [2]. Ở cấp độ phân tử, các chalcone này có thể gây ngừng chu kỳ tế bào, kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) và thúc đẩy hiện tượng tự thực (autophagy) [6]. FKB đơn độc cũng được ghi nhận có khả năng trực tiếp gây độc cho gan trong các mô hình thử nghiệm trên động vật ở mức liều tương đương với ngưỡng phơi nhiễm của con người [2].

Bằng chứng thực nghiệm: Kava đơn độc và nguy cơ khi tương tác thuốc

Khi đánh giá kava sử dụng đơn lẻ, hầu hết các bằng chứng thực nghiệm đều cho thấy mức độ an toàn tương đối cao [5], [3]. Trong một nghiên cứu trên chuột C57BL/6, kava dùng đơn độc dài ngày ở liều cao lên tới 500 mg/kg thể trọng vẫn không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào [3]. Một nghiên cứu khác cho chuột ăn kava (cả dạng chiết xuất nước và chiết xuất dung môi hữu cơ) với các mức liều 31,25 mg/kg; 62,5 mg/kg và 133 mg/kg khẩu phần ăn liên tục trong ba tháng cũng không phát hiện tổn thương gan hay làm tăng nặng tình trạng viêm gan do galactosamine [5]. Tương tự, liều dùng 7,3 mg/kg hoặc 73 mg/kg chiết xuất kava cũng không làm xuất hiện độc tính gan trên động vật thí nghiệm [5].

Tuy nhiên, bức tranh an toàn thay đổi hoàn toàn khi kava được sử dụng kết hợp với các loại thuốc chuyển hóa qua gan [3]. Nghiên cứu trên chuột cho thấy việc tiền xử lý bằng kava trong 3 ngày đã làm tăng cường độc tính lên gan của thuốc giảm đau hạ sốt acetaminophen (paracetamol), dẫn tới sự gia tăng vọt của men gan ALT và AST cùng các vết hoại tử gan nghiêm trọng [3]. Nghiên cứu sâu hơn đã chứng minh chính hai hợp chất FKA và FKB là thủ phạm tái hiện lại phản ứng hiệp đồng gây độc này với acetaminophen, trong khi hợp chất kavalactone đại diện là dihydromethysticin lại hoàn toàn không gây ra tác hại này [3].

Về phía FKA đơn độc, một thử nghiệm bổ sung 0,6% FKA vào khẩu phần ăn của chuột trong ba tuần không ghi nhận dấu hiệu độc tính trên các cơ quan như gan, thận, phổi, lách, tim, nhưng khẩu phần chứa 0,6% dịch chiết rễ kava lại kích thích tăng sinh nốt tại gan [5]. Một nghiên cứu khác dùng FKA ở liều 6 mg/g trên chuột FVB/N trong ba tuần cũng không thấy rủi ro nhiễm độc gan, dù có ghi nhận hiện tượng tăng men chuyển hóa pha II và tăng tỷ lệ trọng lượng gan/cơ thể do phản ứng thích nghi trao đổi chất [2].

Dung môi chiết xuất, nấm mốc và những hiểu lầm thường gặp

Một hiểu lầm phổ biến là quy kết độc tính cho dung môi chiết xuất khi người phương Tây thường dùng ethanol hoặc axeton thay vì nước như người bản địa [3], [7]. Mặc dù dịch chiết nước mô phỏng đúng cách dùng truyền thống, song các ca tổn thương gan hiếm gặp trong lịch sử thực tế xuất hiện ở cả người uống dịch chiết nước tại Thái Bình Dương lẫn người dùng dịch chiết cồn hay axeton tại phương Tây, chứng tỏ dung môi không phải là nguyên nhân chính [7].

Nghiên cứu so sánh giữa dịch chiết bằng khí CO2 siêu tới hạn (KAVOA) và rễ kava noble cho thấy khi được chiết xuất bằng nước, cả hai đều không gây tác động tiêu cực lên khả năng sống hay độc tính của dòng tế bào ung thư biểu mô tế bào gan người HepG2 [8]. Phương pháp chiết xuất siêu tới hạn này bảo lưu được cấu hình kavalactone tương đồng với giống kava noble tự nhiên nhưng lại sở hữu hàm lượng FKB gây độc tế bào thấp hơn nhiều [8].

Bên cạnh giống cây, các nhà khoa học còn đặt nghi vấn về chất lượng bảo quản nguyên liệu thô [7]. Hợp chất pipermethystine từng bị nghi ngờ nhưng hoàn toàn không thể phát hiện được trong các dịch chiết kava thương phẩm lưu hành tại phương Tây [7]. Thay vào đó, điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao đặc trưng của vùng biển Thái Bình Dương khiến nguyên liệu rễ kava dễ bị nhiễm các độc tố vi nấm nguy hiểm như aflatoxin trong quá trình thu hoạch và lưu trữ, điều này cũng có thể góp phần kích hoạt các tổn thương gan [7].

Ai nên thận trọng tuyệt đối khi có ý định dùng kava?

Dựa trên các dữ liệu về tương tác dược lý học, người đang sử dụng thuốc chứa hoạt chất acetaminophen (paracetamol) tuyệt đối không nên dùng chung với các chế phẩm kava do nguy cơ hiệp đồng phá hủy tế bào gan và làm tăng men ALT, AST đột biến [2], [3]. Sự kết hợp này cản trở khả năng phòng vệ chống oxy hóa của gan, biến một liều thuốc thông thường thành mối đe dọa trực tiếp [2], [3].

Những người có tiền sử mắc các bệnh lý về gan, suy giảm chức năng gan, hoặc người thường xuyên sử dụng rượu bia cũng cần tránh xa thảo dược này để phòng ngừa phản ứng quá tải chuyển hóa [2]. Ngoài ra, dù kava từng được thử nghiệm ngắn hạn trong 1 tuần ở người hút thuốc lá nhằm hỗ trợ giảm thiểu nguy cơ sinh ung thư từ nitrosamine mà không phát sinh lo ngại an toàn nghiêm trọng, nghiên cứu này vẫn còn nhiều hạn chế như quy mô mẫu nhỏ, thiếu nhóm đối chứng giả dược và việc chia liều 3 lần/ngày rất khó duy trì tuân thủ thực tế [4]. Việc sử dụng kava dài ngày cần có sự giám sát và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.

Hướng dẫn người tiêu dùng lựa chọn và sử dụng kava an toàn

Để giảm thiểu tối đa nguy cơ tổn thương gan khi sử dụng kava, người dùng cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng từ khâu chọn nguyên liệu đến chế biến [1], [4]:

  • Chỉ chọn giống "Noble": Luôn tìm kiếm các sản phẩm được nhà sản xuất chứng nhận rõ ràng là giống kava noble truyền thống, nơi tỷ lệ FKB/kavalactone được kiểm soát tự nhiên ở ngưỡng rất thấp (quanh mức 0,09) thay vì các giống two-day (0,39) hay wichmannii (0,32) [1]. Phương pháp phân tích HPTLC hiện nay đã cho phép kiểm định nhanh chóng và chuẩn xác tỷ lệ này [1].
  • Ưu tiên chiết xuất nước truyền thống: Sử dụng dạng bột củ kava noble thuần túy hãm với nước nguội hoặc nước ấm nhẹ để mô phỏng phương thức sử dụng truyền thống an toàn của cư dân bản địa Thái Bình Dương, tránh dung nạp quá nhiều các chất chalcone ưa mỡ [4], [3].
  • Tuyệt đối không kết hợp bừa bãi: Tránh dùng kava chung với các loại thuốc giảm đau, thuốc an thần hay bất kỳ dược chất nào chuyển hóa qua gan nhằm ngăn chặn nguy cơ tương tác thuốc nguy hiểm [3].
  • Lắng nghe cơ thể: Ngừng sử dụng ngay lập tức và đi khám chức năng gan nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường như vàng mắt, vàng da, nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi quá độ hoặc buồn nôn kéo dài.

Tranh cãi xoay quanh độc tính của kava là bài học điển hình về việc phân định ranh giới giữa thảo dược an toàn và rủi ro dược liệu. Nguy cơ thực sự không nằm ở bản thân thảo dược kava truyền thống, mà phát sinh từ các giống lai tạp kém chất lượng chứa nhiều flavokavain B và sự thiếu hiểu biết về tương tác thuốc [1], [3]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo chọn đúng giống kava noble đạt chuẩn và luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi đưa vào sử dụng thường xuyên.