Nhiều bậc phụ huynh khi bắt đầu cho con bước vào giai đoạn ăn dặm thường mang tâm lý lo sợ các món dễ gây dị ứng như trứng hay lạc (đậu phộng). Quan niệm truyền thống trước đây cho rằng hệ tiêu hóa và miễn dịch của trẻ nhỏ còn non nớt, do đó việc trì hoãn cho trẻ tiếp xúc với thực phẩm dễ dị ứng đến sau 1 tuổi hoặc thậm chí vài năm đầu đời là giải pháp an toàn nhất.

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện đại đã chứng minh điều hoàn toàn ngược lại. Việc chủ động cho trẻ tiếp xúc sớm với lạc và trứng đã nấu chín trong giai đoạn ăn dặm từ 4 đến 11 tháng tuổi thực sự giúp cơ thể trẻ hình thành cơ chế dung nạp miễn dịch, từ đó giảm đáng kể nguy cơ khởi phát dị ứng sau này [1].

Chuyển dịch tư duy: Từ kiêng khem triệt để sang tiếp xúc có kiểm soát

Trong nhiều thập kỷ trước, các khuyến nghị y tế thường khuyên cha mẹ trì hoãn việc giới thiệu các thực phẩm có nguy cơ cao như trứng, cá và lạc để phòng ngừa dị ứng thực phẩm [2]. Dù vậy, các nghiên cứu thực tế cho thấy việc loại bỏ hoàn toàn các chất này trong khẩu phần ăn của bà mẹ mang thai và trẻ sơ sinh không hề mang lại hiệu quả ngăn ngừa như mong đợi [2].

Trước thực trạng đó, một sự thay đổi mô hình mang tính bước ngoặt đã diễn ra trong giới dị ứng học lâm sàng [3]. Thay vì tránh né tuyệt đối, y học hiện đại đã chuyển hướng sang chiến lược tiếp xúc có kiểm soát ngay trong giai đoạn trẻ bắt đầu ăn dặm [3]. Hiện nay, nhiều hướng dẫn nuôi dưỡng trẻ quốc tế đã đồng thuận khuyến nghị nên bắt đầu giới thiệu các thực phẩm bổ sung, bao gồm cả những món dễ gây dị ứng, từ khoảng 4 đến 6 tháng tuổi mà không phụ thuộc vào tiền sử dị ứng của gia đình [3].

Tại sao việc kiêng cữ kéo dài lại thất bại? Các nhà khoa học lý giải rằng khi đường tiêu hóa không được tiếp xúc sớm với protein thực phẩm qua đường miệng, cơ thể trẻ sẽ bỏ lỡ thời điểm vàng để làm quen và ghi nhận đó là nguồn thức ăn lành tính [2]. Ngược lại, việc trì hoãn vô tình khiến hệ miễn dịch xem các protein này là "kẻ xâm lược lạ mặt", dễ kích hoạt phản ứng thái quá mỗi khi vô tình chạm phải [2].

Bằng chứng thực tế từ sự khác biệt thói quen ăn uống

Bằng chứng thực nghiệm đầu tiên thôi thúc giới khoa học thay đổi quan điểm xuất phát từ việc so sánh thói quen ăn uống giữa các quốc gia. Một cuộc khảo sát dựa trên bảng câu hỏi thực hiện vào năm 2008 ghi nhận tỷ lệ trẻ em gốc Do Thái sinh sống tại Vương quốc Anh mắc dị ứng lạc cao gấp 10 lần so với trẻ em Do Thái sinh sống tại Israel [4].

Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng sự chênh lệch to lớn này bắt nguồn từ việc trẻ em tại Israel được tiếp xúc với thực phẩm chứa lạc từ rất sớm và thường xuyên ngay trong năm đầu đời [4]. Trong khi đó, tại Anh, các bậc phụ huynh tuân thủ chặt chẽ việc kiêng cho trẻ ăn lạc trong những năm đầu đời [4]. Tương tự, một nghiên cứu tại Phần Lan theo dõi 994 trẻ em cũng chỉ ra rằng việc trì hoãn ăn yến mạch quá 5 tháng hoặc lúa mì quá 6 tháng làm tăng đáng kể nguy cơ mẫn cảm dị ứng [4]. Một nghiên cứu thuần tập khác tại Mỹ với trẻ có cha mẹ mắc hen hoặc dị ứng cho thấy việc cho ăn dặm hoặc dùng sữa bò trước 4 tháng tuổi giúp giảm nguy cơ dị ứng lạc lúc 2-3 tuổi [4].

Các dữ liệu quan sát cộng đồng khác cũng củng cố xu hướng này. Nghiên cứu HealthNuts theo dõi trên hơn 2.500 trẻ nhỏ cho thấy nhóm trẻ được làm quen với trứng từ 4-6 tháng tuổi có nguy cơ dị ứng trứng thấp hơn hẳn so với những trẻ trì hoãn đến 10-12 tháng tuổi hoặc muộn hơn [4].

Cơ chế tác động: Giả thuyết tiếp xúc kép và dung nạp miễn dịch qua đường tiêu hóa

Để hiểu vì sao ăn sớm lại phòng ngừa được dị ứng, cần xem xét cơ chế hoạt động của hệ miễn dịch qua hai con đường: niêm mạc ruột và bề mặt da. Cơ chế tiếp xúc qua đường tiêu hóa từ sớm kích thích cơ thể sản sinh các kháng thể bảo vệ như IgG4, đồng thời ức chế sự gia tăng của kháng thể dị ứng IgE [5]. Trong thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, nồng độ kháng thể IgG4 đặc hiệu với lạc tăng vọt ở nhóm trẻ được ăn lạc sớm, trong khi nhóm kiêng ăn hoàn toàn lại ghi nhận mức tăng vọt của kháng thể IgE [5]. Kháng thể IgG4 hoạt động như một tấm lá chắn dung nạp, ngăn không cho hệ miễn dịch phản ứng quá mẫn [5].

Mặt khác, tình trạng tổn thương hàng rào bảo vệ da, điển hình là bệnh viêm da cơ địa hay chàm thể tạng, lại là con đường dẫn truyền mẫn cảm nguy hiểm [2, 5]. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc bôi các loại kem dưỡng ẩm có chứa dầu lạc lên vùng da bị chàm, hoặc sự hiện diện dày đặc của bụi lạc trong không khí gia đình, sẽ khiến protein lạc xâm nhập qua các vết nứt trên da trẻ [6]. Sự tiếp xúc qua da khi hàng rào bảo vệ bị suy yếu sẽ kích hoạt cơ chế mẫn cảm dị ứng, biến trẻ thành đối tượng có nguy cơ cao dị ứng thức ăn ngay cả trước khi trẻ kịp nếm thử món đó lần đầu tiên trong đời [6].

Do đó, cho trẻ ăn dặm đúng cách bằng đường miệng chính là cách thiết lập sự "dung nạp miễn dịch chủ động" trước khi sự "mẫn cảm thụ động qua da" kịp diễn ra [2, 6].

Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên nói gì?

Để kiểm chứng chặt chẽ các quan sát này, nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng đã được tiến hành trên quy mô lớn. Nổi bật nhất là thử nghiệm lâm sàng LEAP tại Anh thực hiện trên 834 trẻ sơ sinh có nguy cơ dị ứng cao [5].

Nghiên cứu LEAP tuyển chọn các trẻ từ 4 đến 11 tháng tuổi có biểu hiện viêm da cơ địa nặng, hoặc đã bị dị ứng trứng, hoặc mang cả hai yếu tố này [2, 3]. Các bé được thực hiện xét nghiệm lẩy da với lạc và phân thành các nhóm phản ứng [5]. Toàn bộ trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao (640 trẻ) được phân ngẫu nhiên vào nhóm tiêu thụ lạc thường xuyên hoặc nhóm kiêng khem hoàn toàn cho đến khi tròn 5 tuổi (60 tháng tuổi) [5]. Trẻ ở nhóm can thiệp được cho dùng 6 gam protein lạc mỗi tuần chia làm ít nhất 3 lần, hoặc 2 gam chia làm 3 lần mỗi tuần [1].

Kết quả cho thấy, việc cho ăn lạc từ sớm giúp giảm tới 81,4% nguy cơ phát triển dị ứng lạc đã được xác nhận bằng thử nghiệm thử thách thức ăn ở thời điểm 5 tuổi so với nhóm kiêng khem [2, 4]. Cụ thể hơn, trong phân nhóm trẻ có kết quả lẩy da âm tính ban đầu, tỷ lệ dị ứng lạc ở tuổi lên 5 của nhóm được ăn chỉ là 1,9%, thấp hơn rất nhiều so với mức 13,7% ở nhóm kiêng ăn [5]. Ngay cả ở phân nhóm trẻ đã có phản ứng lẩy da dương tính nhẹ ban đầu (vết sẩn 1-4 mm), việc cho ăn lạc sớm vẫn kéo giảm tỷ lệ dị ứng xuống còn 10,6%, so với 35,3% ở nhóm kiêng hoàn toàn [5].

Đối với trứng gà, thử nghiệm ngẫu nhiên PETIT tại Nhật Bản đã đánh giá tác động của việc cho trẻ bị viêm da cơ địa ăn bột trứng chín sớm [1, 2]. Nhóm can thiệp được cho dùng 50 mg bột trứng nguyên quả đun nóng mỗi ngày trong giai đoạn từ 6 đến 9 tháng tuổi, sau đó tăng lên 250 mg mỗi ngày từ 9 đến 12 tháng tuổi [1]. Kết quả cho thấy nhóm can thiệp giảm được 30% nguy cơ dị ứng trứng gà ở mốc 12 tháng tuổi so với nhóm dùng giả dược [1]. Một phân tích tổng hợp các nghiên cứu cũng khẳng định việc giới thiệu trứng sớm làm giảm nguy cơ dị ứng trứng với mức độ bằng chứng chắc chắn trung bình [3].

Lợi ích đặc hiệu và những giới hạn của bằng chứng hiện có

Mặc dù việc đưa sớm thực phẩm vào chế độ ăn mang lại lợi ích ấn tượng, cha mẹ cần hiểu rõ phạm vi tác động của biện pháp này. Tác dụng bảo vệ của việc ăn dặm sớm mang tính chất đặc hiệu theo từng loại thực phẩm riêng biệt [6]. Thử nghiệm LEAP chứng minh việc cho ăn lạc sớm chỉ ngăn ngừa dị ứng lạc, hoàn toàn không làm giảm nguy cơ dị ứng các loại hạt cây khác, cũng không ngăn ngừa được bệnh hen suyễn, viêm mũi dị ứng theo mùa hay bệnh chàm [3, 5].

Ngoài ra, tiếp xúc sớm không thể xóa bỏ hoàn toàn mọi trường hợp dị ứng thực phẩm [6]. Trên thực tế, một số trẻ đã phát triển cơ chế mẫn cảm dị ứng kháng thể IgE từ trước 4 tháng tuổi và xuất hiện phản ứng dị ứng ngay trong lần đầu tiên tiếp xúc với bột trứng khi chưa kịp bắt đầu ăn dặm [6]. Bên cạnh đó, một nghiên cứu đánh giá việc giới thiệu đồng loạt nhiều loại thực phẩm từ mốc 3 tháng tuổi song song với bú mẹ không cho thấy hiệu quả giảm tỷ lệ dị ứng thức ăn so với nhóm bú mẹ hoàn toàn đến 6 tháng tuổi [3].

Đồng thời, dữ liệu khoa học hiện nay chỉ mới đủ mạnh mẽ đối với lạc và trứng gà, trong khi bằng chứng cho các loại thực phẩm khác còn rất hạn chế [6]. Các loại thực phẩm khác nhau có thể sở hữu "cửa sổ cơ hội" hoàn toàn khác biệt [6]. Chẳng hạn với sữa bò, nghiên cứu quan sát trên 13.000 trẻ và một nghiên cứu bệnh chứng trên 200 trẻ ghi nhận việc dùng sữa công thức trong 14 ngày đầu đời giúp giảm tỷ lệ dị ứng sữa so với việc trì hoãn sau 3 tháng tuổi [4]. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên cũng cho thấy việc uống sữa công thức từ sữa bò đều đặn hàng ngày trong giai đoạn 1 đến 2 tháng tuổi giúp giảm dị ứng sữa bò ở mốc 6 tháng so với việc kiêng hoàn toàn [6].

Hiểu lầm thường gặp về việc chế biến và cho trẻ ăn dặm

Hiểu lầm phổ biến nhất là phụ huynh cho rằng dạng chế biến nào của thực phẩm cũng mang lại giá trị dung nạp như nhau. Một phân tích tổng hợp cho thấy dạng thức chế biến đóng vai trò quyết định đến tính an toàn [7]. Trẻ nhỏ được cho sử dụng bột trứng sống có tỷ lệ phản ứng dị ứng cao hơn đáng kể trong lần đầu tiếp xúc, trong khi việc sử dụng trứng luộc chín kỹ lại an toàn hơn rất nhiều [7].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ sẽ tự động ngăn ngừa mọi nguy cơ dị ứng thực phẩm. Báo cáo lâm sàng từ Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) nêu rõ hiện chưa có đủ cơ sở khoa học để khẳng định việc nuôi con bằng sữa mẹ giúp ngăn ngừa hoặc trì hoãn sự phát triển của dị ứng thực phẩm ở trẻ [5]. Dù sữa mẹ luôn là nguồn dinh dưỡng tối ưu, việc giới thiệu đúng lúc các thực phẩm dặm vẫn đóng vai trò độc lập và thiết yếu [5].

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng trẻ đang bị chàm thì phải tuyệt đối cách ly thực phẩm ăn dặm giàu đạm. Nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ mắc và mức độ nghiêm trọng của viêm da cơ địa tại thời điểm giới thiệu thực phẩm có mối liên hệ mật thiết với phản ứng dị ứng sau đó [7]. Tuy nhiên, nếu chỉ điều trị chàm tích cực bằng thuốc bôi ngoài da mà vẫn trì hoãn cho trẻ ăn dặm trứng, nguy cơ dị ứng trứng ở nhóm ăn muộn vẫn ở mức cao [7]. Giới chuyên gia nhận định việc kết hợp song song cả hai biện pháp: vừa tích cực kiểm soát viêm da cơ địa, vừa giới thiệu sớm trứng đã nấu chín kỹ, mới là chìa khóa then chốt để phòng bệnh [7].

Nhóm trẻ nào cần thận trọng trước khi bắt đầu?

Mặc dù chiến lược ăn sớm mang lại lợi ích lớn cho cộng đồng, việc áp dụng cần được phân tầng theo mức độ nguy cơ của từng đứa trẻ [4, 7].

Nhóm trẻ có nguy cơ cao nhất bao gồm những trẻ bị viêm da cơ địa mức độ nặng dai dẳng, hoặc trẻ đã được chẩn đoán xác định dị ứng với trứng gà [2, 4]. Viện Dị ứng và Bệnh truyền nhiễm Quốc gia Hoa Kỳ (NIAID) khuyến cáo đối với nhóm trẻ có viêm da cơ địa nặng hoặc đã dị ứng trứng, nhân viên y tế cần cân nhắc kỹ việc đánh giá xét nghiệm IgE đặc hiệu huyết thanh hoặc lẩy da, và nếu cần thiết phải tiến hành thử thách thức ăn đường miệng tại cơ sở y tế trước khi cho trẻ ăn lạc [8]. Dựa trên kết quả đánh giá lâm sàng, nhóm trẻ này có thể được khuyến nghị bắt đầu làm quen với lạc trong khung thời gian từ 4 đến 6 tháng tuổi dưới sự giám sát y khoa [8].

Ngược lại, đối với những trẻ không có cơ địa dị ứng, hoặc chỉ bị viêm da cơ địa từ nhẹ đến trung bình và không dị ứng trứng, các hướng dẫn đồng thuận khuyến khích cha mẹ có thể chủ động giới thiệu thực phẩm chứa lạc và trứng tại nhà mà không cần thực hiện các quy trình sàng lọc xét nghiệm phức tạp từ trước [8]. Mặc dù phản vệ nguy kịch gây tử vong do lạc là biến cố hiếm gặp trong dân số chung (chỉ dao động từ 0,03 đến 0,3 trên mỗi triệu người-năm), sự cẩn trọng khi bắt đầu với trẻ có tổn thương da nặng vẫn là nguyên tắc an toàn tối thượng [8].

Hướng dẫn thực hành: Thời điểm, liều lượng và cách chế biến

Để áp dụng hiệu quả và an toàn các thành tựu nghiên cứu vào bữa ăn của con nhỏ, cha mẹ có thể tham khảo các mốc thực hành sau:

  • Thời điểm vàng: Bắt đầu giới thiệu khi trẻ đủ điều kiện phát triển để ăn dặm, thông thường nằm trong khoảng từ 4 đến 6 tháng tuổi [4, 7]. Tuyệt đối không trì hoãn các món này qua sau 12 tháng tuổi nếu không có chỉ định y khoa [1, 8].
  • Dạng thức chế biến:
    • Đối với trứng: Luôn sử dụng trứng gà đã được luộc chín kỹ cả lòng đỏ lẫn lòng trắng, tuyệt đối không dùng trứng sống, lòng đào hoặc bột trứng chưa qua xử lý nhiệt cao [1, 2]. Có thể nghiền nhuyễn một phần nhỏ lòng đỏ và lòng trắng đã luộc chín trộn chung với cháo hoặc bột ăn dặm của bé.
    • Đối với lạc: Không bao giờ cho trẻ nhũ nhi ăn nguyên hạt lạc hoặc bơ lạc nguyên chất dạng đặc vì nguy cơ gây hóc dị vật đường thở rất nguy hiểm. Nên dùng bơ lạc mịn hòa tan cùng nước ấm, sữa mẹ hoặc trộn loãng vào bột ăn dặm của trẻ [2, 3].
  • Liều lượng và tần suất:
    • Khi mới bắt đầu, chỉ cho trẻ thử một lượng rất nhỏ (khoảng 50 mg bột trứng hoặc đầu thìa cà phê nhỏ thực phẩm) để quan sát phản ứng của cơ thể [1].
    • Khi trẻ đã dung nạp tốt, duy trì việc cho ăn đều đặn. Nghiên cứu LEAP cho thấy hiệu quả bảo vệ đạt được khi trẻ duy trì mức khoảng 2 gam đến 6 gam protein lạc mỗi tuần, chia đều làm 3 lần ăn [1].
    • Việc cho ăn ngắt quãng hoặc dừng lại sau một vài lần thử nghiệm sẽ làm mất đi tính dung nạp liên tục của hệ miễn dịch [2, 7].
  • Chăm sóc da đồng thời: Với những trẻ có cơ địa chàm, cha mẹ cần tích cực dưỡng ẩm và điều trị ổn định các đợt bùng phát viêm da theo hướng dẫn của bác sĩ da liễu trước và trong suốt quá trình giới thiệu thực phẩm [7]. Tránh bôi các chế phẩm chứa dầu thực vật từ hạt lên vùng da đang nứt nẻ của trẻ [6].

Như vậy, quan điểm hiện đại khẳng định việc chủ động cho trẻ làm quen với trứng chín kỹ và lạc nghiền mịn từ khoảng 4 đến 6 tháng tuổi là giải pháp khoa học giúp tạo dựng dung nạp miễn dịch bền vững. Cha mẹ không nên tự ý kiêng khem quá mức, nhưng cũng cần thận trọng thăm khám bác sĩ chuyên khoa nếu trẻ thuộc nhóm có cơ địa viêm da nặng để được tư vấn lộ trình an toàn nhất.