Mỗi khi bị cảm sốt, ho có đờm, nhiều người thường rỉ tai nhau phải kiêng ăn chuối vì lo sợ chất ngọt và độ dẻo của loại quả này sẽ làm đờm đặc quánh, gây bít tắc cổ họng và lâu khỏi bệnh. Nỗi e ngại này phổ biến đến mức không ít phụ huynh kiên quyết gạt chuối ra khỏi thực đơn của trẻ nhỏ mỗi khi bé xuất hiện tiếng ho lọc sọc.

Thực tế, câu trả lời trực tiếp từ góc độ y khoa là: Người đang bị ho có đờm hoàn toàn có thể ăn chuối bình thường mà không cần kiêng cữ một cách tiêu cực. Hiện tại không có bằng chứng khoa học nào cho thấy chuối có khả năng kích thích sản sinh dịch nhầy hoặc làm đờm ở phế quản đặc hơn. Cảm giác vướng víu sau khi ăn chỉ là hiện tượng cảm quan tại niêm mạc miệng, không liên quan đến phản ứng viêm tại phổi hay phế quản.

Cơ chế sinh đờm trong đường hô hấp bắt nguồn từ đâu?

Để hiểu vì sao thức ăn không trực tiếp tạo ra đờm, chúng ta cần tìm hiểu bản chất sinh học của dịch tiết hô hấp. Về mặt sinh lý, sự tiết chất nhầy và phản xạ ho thực chất là cơ chế bảo vệ quan trọng của cơ thể nhằm che chắn đường hô hấp dưới trước các tác nhân kích thích xâm nhập [1].

Ở người khỏe mạnh bình thường, chất nhầy được tiết ra đều đặn để giữ ẩm và bắt giữ bụi bẩn. Độ quánh nhớt và đặc tính lưu biến của chất nhầy đường thở chủ yếu do các glycoprotein gọi là mucin quyết định [2]. Các mucin này chiếm khoảng 2% trọng lượng tịnh của dịch nhầy mũi [2]. Trong bộ gen người có 20 gen mã hóa mucin đã được xác định, nhưng chỉ có 9 gen biểu hiện ở đường hô hấp, bao gồm MUC1, MUC2, MUC4, MUC5AC, MUC5B, MUC7, MUC8, MUC11 và MUC13 [2].

Ở trạng thái sinh lý bình thường, mucin MUC5B được biểu hiện chủ yếu ở các tuyến dưới niêm mạc, trong khi MUC5AC chỉ hiện diện chuyên biệt tại các tế bào hình đài (goblet cells) của biểu mô [2]. Tế bào hình đài điều hòa bài tiết dịch nhầy theo hai cơ chế: bài tiết cơ bản duy trì thường xuyên và bài tiết gia tăng khi bị kích thích bởi các tác nhân bên ngoài [2].

Hiện tượng tăng tiết chất nhầy quá mức là đặc trưng nổi bật của nhiều bệnh lý hô hấp mạn tính như viêm phế quản mạn tính hay hen suyễn [3]. Tình trạng này hình thành sau khi đường thở tiếp xúc kéo dài với bụi mịn, dị nguyên, chất kích thích hoặc mầm bệnh vi sinh vật [3]. Khi có tác nhân gây viêm, các cytokine loại Th2 như IL-4, IL-9 và IL-13 sẽ kích thích tế bào biểu mô sản sinh ồ ạt mucin [2]. Đặc biệt, sự kết hợp giữa IL-13 và STAT6 dẫn đến hiện tượng chuyển sản niêm mạc (mucous metaplasia) tại biểu mô đường thở [2]. Quá trình này khiến dịch nhầy trở nên đặc quánh, làm suy giảm cơ chế thanh thải của biểu mô lông chuyển và gây bít tắc đường dẫn khí [2]. Như vậy, đờm nhớt sinh ra hoàn toàn do phản ứng viêm miễn dịch tế bào chứ không phải do sự lắng đọng cơ học của thức ăn từ dạ dày.

Hiểu lầm phổ biến về các loại thực phẩm "sinh nhầy"

Nhiều người vẫn tin vào khái niệm dân gian hoặc một số nhánh y học thay thế cho rằng có những nhóm thực phẩm "tạo đờm", trong đó sữa và các loại quả ngọt, dẻo như chuối thường bị xem là thủ phạm hàng đầu [4]. Một số người bị hen phế quản thường được khuyên kiêng tuyệt đối các thực phẩm này vì sợ làm bệnh trầm trọng hơn [4].

Tuy nhiên, các quan sát khoa học chỉ ra rằng đây phần lớn là một ảo giác về mặt cảm quan. Trong các nghiên cứu tại Úc, người tham gia cảm nhận một số đặc tính của chất nhầy thay đổi sau khi uống sữa bò, nhưng hiệu ứng này cũng xảy ra tương tự khi họ uống sữa đậu nành có độ sánh tương đương [4]. Điều này chứng minh cảm giác bết dính ở khoang miệng và cuống họng xuất phát từ kết cấu dạng nhũ tương của thực phẩm chứ không bắt nguồn từ một cơ chế kích thích đường hô hấp chuyên biệt nào của sữa bò [4].

Hiện tượng này giải thích vì sao khi ăn chuối chín, người bệnh thường có cảm giác cổ họng hơi vướng víu. Chuối chứa nhiều tinh bột, đường và chất xơ hòa tan mềm. Khi nhai, chuối hòa cùng nước bọt tạo thành một lớp màng bao phủ tạm thời trên bề mặt niêm mạc họng. Người đang bị viêm họng sẵn có phản xạ nuốt nhạy cảm sẽ dễ nhầm lẫn lớp màng thức ăn này với sự gia tăng của đờm nhớt từ phế quản đẩy lên.

Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về mối liên hệ giữa thức ăn và chất nhầy?

Nghi ngờ về việc thực phẩm làm tăng tiết đờm đã được giới khoa học đưa vào kiểm chứng thực nghiệm nghiêm ngặt từ nhiều thập kỷ trước nhằm giải mã tâm lý người bệnh.

Một nghiên cứu tiêu biểu công bố năm 1990 đã tiến hành đánh giá niềm tin "sữa tạo ra chất nhầy" trên 60 tình nguyện viên trưởng thành được gây nhiễm virus rhinovirus-2 [5]. Các nhà nghiên cứu theo dõi triệu chứng hô hấp hàng ngày và ghi nhận chi tiết lượng sữa tiêu thụ trong suốt 10 ngày liên tục [5]. Lượng dịch tiết mũi được thu thập và cân chính xác ngay sau khi đối tượng xì vào khăn giấy chuyên dụng [5]. Kết quả theo dõi trên 51 đối tượng hoàn thành nghiên cứu với tổng cộng 510 ngày-người cho thấy lượng sữa tiêu thụ trung bình là 2,7 ly mỗi ngày (dao động từ 0 đến 11 ly), và khối lượng dịch tiết mũi dao động từ 0 đến 30,4 g mỗi ngày (trung bình 1,1 g) [5].

Đáng chú ý, bảng khảo sát ban đầu ghi nhận có 27,5% người tham gia có thói quen giảm uống sữa khi bị cảm lạnh, và 80% trong số nhóm này khẳng định lý do là vì sữa làm "sinh thêm nhiều đờm nhớt" [5]. Kết quả phân tích định lượng cho thấy mức tiêu thụ sữa không hề liên quan đến sự gia tăng triệu chứng nghẹt mũi, triệu chứng hô hấp dưới hay khối lượng dịch tiết mũi [5]. Nhóm đối tượng tin rằng sữa tạo đờm có xu hướng tự báo cáo nhiều triệu chứng ho và nghẹt thở hơn, nhưng các phép đo khách quan cho thấy họ không hề tạo ra lượng dịch tiết nhiều hơn nhóm khác [5]. Cuối cùng, nghiên cứu đi đến kết luận không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa lượng sữa tiêu thụ và lượng chất nhầy thực tế tiết ra [5].

Nghiên cứu khác năm 2005 cũng khẳng định ở những người được gây nhiễm virus cảm lạnh thông thường, việc dùng sữa không liên quan đến sự gia tăng dịch tiết mũi, triệu chứng ho hay tình trạng sung huyết [4]. Việc tiêu thụ sữa cũng không làm nặng thêm triệu chứng hen suyễn và không có mối quan hệ nhân quả nào giữa uống sữa và sự xuất hiện của cơn hen [4].

Một số tác giả vào năm 2010 đã cố gắng tìm kiếm cơ chế sinh học phân tử bằng cách đưa ra giả thuyết về beta-casomorphin-7 (beta-CM-7), một exorphin sinh ra từ quá trình tiêu hóa sữa loại A1 [6]. Chất này từng được ghi nhận có khả năng kích thích tuyến MUC5AC tại đại tràng người sản xuất chất nhầy [6]. Giả thuyết cho rằng beta-CM-7 nếu đi vào hệ tuần hoàn có thể kích thích các tuyến MUC5AC tại đường hô hấp tiết dịch [6]. Tuy nhiên, để hiện tượng này xảy ra, cần hội tụ đồng thời nhiều điều kiện rất ngặt nghèo: người bệnh phải dùng sữa A1, beta-CM-7 phải vượt qua hàng rào ruột đi vào máu và các mô đường hô hấp phải đang trong trạng thái viêm hoạt động [6]. Đây chỉ là giả thuyết sinh học trên một phân nhóm cơ địa cá biệt và cho đến nay hoàn toàn không áp dụng cho các loại trái cây như chuối.

Bằng chứng khoa học và giải pháp xử trí ho có đờm thực thụ

Bản chất của đờm ứ đọng trong các đợt nhiễm trùng đường hô hấp (RTI) là do phản ứng tăng tiết nhầy của biểu mô phế quản [7]. Sự tích tụ quá mức của dịch tiết nhầy không chỉ gây tắc nghẽn đường thở mà còn làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ phát và kéo dài triệu chứng bệnh [7].

Dù ho và khạc đờm là phản xạ phòng vệ tự nhiên để tống khứ dị vật, sự ho quá mức có thể dẫn tới nhiều biến chứng mệt mỏi cho người bệnh [1]. Hiện nay, các tài liệu y khoa nhấn mạnh rằng việc làm sạch đường thở cần dựa trên các can thiệp có cơ chế rõ ràng, bao gồm nhóm thuốc điều hòa chất nhầy (mucoactive drugs) và các biện pháp phục hồi chức năng hô hấp [1], [7].

N-acetylcysteine (NAC) là một giải pháp tiêu nhầy và chống oxy hóa được ứng dụng rất rộng rãi trong lâm sàng [8]. Về mặt dược lý, NAC cải thiện đặc tính lưu biến của đờm, làm giảm sản xuất mucin quá mức, phục hồi hệ thống thanh thải lông chuyển và hỗ trợ sản xuất kháng thể sIgA bề mặt [8]. Hoạt chất này còn giúp ức chế sản sinh IgE, IgG4, phá hủy các màng sinh học (biofilm) của vi khuẩn và ngăn chặn vi khuẩn bám dính vào tế bào biểu mô đường thở [8].

Bên cạnh đó, hợp chất monoterpene sobrerol cũng là một chất làm loãng đờm đã lưu hành trên 50 năm, có tác dụng tăng cường độ thanh thải lông chuyển và chống oxy hóa [7]. Hiệu quả và tính an toàn của sobrerol đã được ghi nhận qua 7 nghiên cứu trên bệnh nhi mắc các bệnh lý nhiễm trùng hô hấp kèm tăng tiết nhầy [7]. Dù vậy, cơ quan quản lý dược phẩm gần đây đã giới hạn thời gian điều trị bằng thuốc này xuống còn 3 ngày [7].

Các tổng quan y khoa cũng chỉ ra rằng bằng chứng mức độ cao dành cho nhiều kỹ thuật vật lý làm sạch đường thở hiện vẫn còn thiếu thốn và cần thêm các thử nghiệm quy mô lớn [1]. Điều này cho thấy việc điều trị ho có đờm đòi hỏi các biện pháp khoa học bài bản chứ không thể trông cậy vào việc kiêng khem những món ăn lành tính như chuối.

Lợi ích của chuối và hiểu lầm về việc "kiêng đường, kiêng quả ngọt"

Trong thời gian bị nhiễm khuẩn đường hô hấp, cơ thể tiêu tốn nhiều năng lượng để phục vụ hệ miễn dịch. Chuối là loại trái cây có giá trị dinh dưỡng cao, giàu kali, carbohydrate dễ hấp thu, vitamin C và vitamin B6. Nhờ kết cấu mềm, chuối rất dễ nuốt đối với những bệnh nhân đang bị rát cổ họng do ho liên tục.

Nhiều người lo sợ lượng đường tự nhiên trong chuối nuôi vi khuẩn hoặc làm đờm đặc hơn. Trên thực tế, các nghiên cứu miễn dịch học khẳng định tính quánh nhớt của đờm là do mạng lưới liên kết chéo của các glycoprotein mucin tạo ra dưới tác động của tình trạng viêm, điển hình như sự kích hoạt của thụ thể TRP hay con đường dẫn truyền IL-13/STAT6 [2]. Các chất hóa học thử nghiệm như 2-aminoethoxydiphenyl borate (2-APB) có thể làm giảm bài tiết MUC5B và giảm các cytokine IL-4, IL-5, IL-13 ở mô hình viêm mũi dị ứng nhưng lại làm suy yếu các liên kết vòng tế bào biểu mô [2]. Quá trình sinh hóa phức tạp này diễn ra ở cấp độ phân tử biểu mô, hoàn toàn không bị chi phối bởi lượng đường hay tinh bột tiêu hóa từ một quả chuối ăn vào dạ dày.

Bỏ qua chuối trong chế độ ăn khi ốm có thể khiến người bệnh, đặc biệt là trẻ em lười ăn hoặc người già suy kiệt, mất đi một nguồn cung cấp calo và vi chất tiện lợi. Việc kiêng khem quá mức chỉ dựa trên cảm giác vướng họng tạm thời là điều không cần thiết và thiếu cơ sở khoa học.

Những ai cần lưu ý hoặc thận trọng khi ăn chuối?

Mặc dù chuối không gây tăng tiết đờm, một số đối tượng vẫn cần sử dụng loại quả này một cách có kiểm soát:

Thứ nhất là người có tiền sử trào ngược dạ dày thực quản (GERD). Khi ăn chuối quá chín hoặc ăn lúc dạ dày đang trống rỗng, một số bệnh nhân có thể bị kích thích tăng tiết acid dịch vị. Acid trào ngược lên thanh quản có thể gây kích ứng niêm mạc họng, làm trầm trọng thêm phản xạ ho và tạo cảm giác đờm vướng giả tạo ở cổ.

Thứ hai là người có bệnh nền suy thận mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc giữ kali. Chuối chứa hàm lượng kali dồi dào, do đó người suy giảm chức năng bài xuất thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa về lượng ăn hàng ngày để tránh nguy cơ tăng kali máu.

Thứ ba là người có cơ địa dị ứng đặc thù. Một số ít trường hợp dị ứng protein trong chuối hoặc hội chứng dị ứng miệng có thể gặp tình trạng ngứa họng, phù nề nhẹ sau ăn. Bất kỳ triệu chứng co thắt hô hấp hay nổi mề đay nào sau khi ăn chuối đều cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận để loại trừ sốc phản vệ.

Áp dụng đúng cách trong thực đơn người bị ho đờm

Để ăn chuối một cách thoải mái nhất khi đang có đờm, người bệnh có thể áp dụng các bước đơn giản sau:

Nên chọn chuối vừa chín tới, tránh những quả quá nhũn hoặc lên men chua vì độ ngọt đậm dễ gây cảm giác gắt ở cuống họng. Không nên ăn chuối khi vừa lấy ra khỏi tủ lạnh; chuối lạnh có thể kích hoạt các thụ thể nhạy cảm ở hầu họng gây khởi phát cơn ho co thắt.

Thời điểm ăn thích hợp là sau bữa chính khoảng 30 đến 45 phút hoặc dùng như bữa phụ ban ngày, tránh ăn sát giờ đi ngủ để phòng ngừa trào ngược. Mỗi ngày người lớn có thể dùng từ 1 đến 2 quả, trẻ nhỏ dùng nửa quả đến 1 quả tùy theo độ tuổi.

Ngay sau khi ăn chuối, người bệnh nên uống một vài ngụm nước ấm hoặc súc miệng nhẹ nhàng. Thói quen đơn giản này giúp cuốn trôi hoàn toàn lớp bột chuối bám dính trên bề mặt lưỡi và niêm mạc họng, xóa bỏ triệt để cảm giác lợn cợn hay vướng đờm giả tạo.

Khi tình trạng ho có đờm kéo dài trên một tuần, đờm đổi sang màu xanh vàng đục, có mùi hôi hoặc kèm theo sốt cao, khó thở, người bệnh cần đi khám chuyên khoa hô hấp để được chẩn đoán nguyên nhân và chỉ định thuốc điều trị phù hợp, tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng để thay thế chỉ định y khoa.