Nhiều người mắc bệnh tim mạch đang dùng thuốc làm loãng máu thường tìm thêm các loại thảo dược tự nhiên để giảm đau đầu hoặc cải thiện sức khỏe. Cúc thơm (feverfew) là cái tên hay được truyền tai nhờ công dụng dự phòng chứng đau nửa đầu. Thế nhưng, thói quen kết hợp lá cây hoặc viên uống thảo dược này với đơn thuốc hàng ngày có thực sự an toàn?

Câu trả lời ngắn gọn là người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu không nên tự ý sử dụng cúc thơm. Dược liệu này có khả năng ức chế trực tiếp sự kết tụ của tiểu cầu trong máu [1]. Khi dùng chung với thuốc điều trị, tác dụng kép lên quá trình đông máu có thể đẩy người bệnh vào rủi ro chảy máu khó cầm.

Cúc thơm tác động lên máu như thế nào?

Để hiểu vì sao một loại cây cỏ lại ảnh hưởng đến thuốc tim mạch, cần nhìn vào vai trò của tiểu cầu. Tiểu cầu là những tế bào nhỏ lưu thông trong máu, có nhiệm vụ kết dính lại với nhau để bịt kín vết thương và ngăn chảy máu. Ở người có nguy cơ hình thành cục máu đông, bác sĩ thường kê thuốc nhằm kìm hãm bớt hoạt động này của tiểu cầu.

Cúc thơm, có tên khoa học là Tanacetum parthenium, cũng sở hữu cơ chế can thiệp thẳng vào tiểu cầu [1]. Các phân tích trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất từ cúc thơm ức chế hoạt động bài tiết hạt bên trong tiểu cầu máu và cả bạch cầu đa nhân trung tính [1]. Nhờ đó, quá trình kết tập tiểu cầu bị ức chế một cách nhất quán khi tiếp xúc với chiết xuất thảo dược này [1].

Điểm đáng chú ý là cách cúc thơm làm giảm độ kết dính của tiểu cầu không giống với các thuốc giảm đau kháng viêm thông thường. Chiết xuất cúc thơm chặn đứng sự kết tập tiểu cầu nhưng lại không làm ức chế quá trình tổng hợp thromboxane [1]. Kiểu tác động của chiết xuất cúc thơm lên tiểu cầu khác biệt rõ rệt so với các chất ức chế kết tập tiểu cầu khác từng được biết đến [1].

Hoạt chất nào trong cúc thơm giữ vai trò quyết định?

Tác dụng sinh học mạnh mẽ của cúc thơm lên tế bào máu không đến từ toàn bộ cây một cách đồng đều, mà tập trung vào nhóm hợp chất đặc hiệu. Trong đó, hoạt chất chính được xác định là parthenolide, một hợp chất thuộc nhóm germacranolide sesquiterpene lactone [2]. Các kết quả đối chiếu xác nhận parthenolide chịu trách nhiệm chính cho khả năng ức chế bài tiết ở tiểu cầu của chiết xuất cúc thơm [3].

Khi tiểu cầu bị kích hoạt bởi các tác nhân gây kết tụ như adenosine diphosphate (ADP), adrenaline, sodium arachidonate, collagen hoặc chất U46619, chúng sẽ giải phóng serotonin [1]. Chiết xuất cúc thơm có khả năng ức chế sự giải phóng serotonin này trước hàng loạt tác nhân kích thích kể trên [1]. Mức độ ức chế giải phóng serotonin ở tiểu cầu có mối tương quan chặt chẽ với hàm lượng hoạt chất parthenolide có trong mẫu cây [2].

Ngoài parthenolide, một số hợp chất sesquiterpene lactone khác có mặt trong cây cúc thơm và các loài thực vật khác thuộc họ Cúc (Asteraceae) cũng thể hiện hoạt tính tương tự trên tiểu cầu [2]. Tuy nhiên, hiệu quả trị liệu của cúc thơm vốn chỉ được chứng minh trên những chế phẩm có chứa hoạt chất parthenolide [3].

Các nghiên cứu khoa học nói gì?

Tác động của cúc thơm lên hệ thống tiểu cầu đã thu hút sự chú ý của giới khoa học từ nhiều thập kỷ trước. Một nghiên cứu công bố năm 1985 đã khảo sát trực tiếp ảnh hưởng của chiết xuất cúc thơm (Tanacetum parthenium) lên tiểu cầu máu và bạch cầu đa nhân trung tính [1]. Các nhà khoa học tiến hành thử nghiệm với nhiều chất gây kết tập tiểu cầu khác nhau như collagen, adrenaline, ADP, sodium arachidonate và U46619 [1]. Kết quả ghi nhận chiết xuất cúc thơm ức chế sự giải phóng serotonin từ tiểu cầu và chặn quá trình kết tập tiểu cầu một cách nhất quán [1]. Ở bạch cầu đa nhân trung tính, chiết xuất này cũng ức chế giải phóng protein gắn vitamin B12 mạnh hơn cả việc dùng nồng độ rất cao của các thuốc kháng viêm không steroid [1]. Giới hạn của tác động này là cúc thơm không ức chế được sự bài tiết do chất vận chuyển ion canxi A23187 gây ra trên cả tiểu cầu lẫn bạch cầu [1].

Đến năm 1992, một nghiên cứu khác đã phát triển phương pháp thử nghiệm sinh học (bioassay) trên tiểu cầu máu bò để đo khả năng ức chế giải phóng serotonin mà không cần dùng đến động vật thí nghiệm sống hay thử nghiệm trên người [2]. Nhóm nghiên cứu dùng phương pháp này để đánh giá hoạt tính trong ống nghiệm (in vitro) của các mẫu cúc thơm trồng từ hạt thu thập tại 10 khu vực khác nhau ở châu Âu [2]. Họ cũng mở rộng kiểm tra trên 6 loài Tanacetum khác, cây ngải đắng (Artemisia absinthium), gừng (Zingiber officinale), cùng hai loại thuốc dự phòng đau nửa đầu thương mại là verapamil hydrochloride và propranolol hydrochloride [2]. Kết quả cho thấy hoạt tính ức chế tiểu cầu biến thiên rất lớn giữa các mẫu cúc thơm và ngay trong cùng một nhóm mẫu, đồng thời không phụ thuộc vào vùng địa lý nơi lấy hạt [2].

Cũng trong năm 1992, một công trình thứ ba đã kết hợp ba phương pháp hóa lý (sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC, quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR và HPLC dẫn xuất) cùng thử nghiệm sinh học trên tiểu cầu để định lượng parthenolide [3]. Đối tượng phân tích là cây cúc thơm chuẩn xác thực trồng tại Anh và nhiều sản phẩm cúc thơm thương mại trên thị trường [3]. Nghiên cứu phát hiện cây trồng chuẩn tại Anh chứa hàm lượng parthenolide cao ở lá, ngọn hoa và hạt, nhưng lại rất thấp ở phần thân cọng và rễ [3]. Đáng lưu ý, lượng parthenolide trong bột lá bị sụt giảm trong quá trình bảo quản, và nhiều sản phẩm thương mại tự nhận là cúc thơm có hàm lượng hoạt chất dao động cực kỳ lớn, thậm chí một số sản phẩm không hề tìm thấy parthenolide [3].

Bên cạnh các phân tích chuyên sâu về dược liệu, một bài tổng quan công bố năm 2015 về lịch sử nghiên cứu thụ thể tiểu cầu cũng ghi nhận chiết xuất cúc thơm là một nhánh nghiên cứu đáng chú ý [4]. Tài liệu này đặt các nghiên cứu về tác động của cúc thơm lên tiểu cầu bên cạnh các công trình lớn về thuốc ức chế thụ thể P2Y12 ở bệnh nhân gặp biến cố tim mạch cấp tính, hay các chất ức chế trực tiếp thụ thể IIb/IIIa [4]. Điều này cho thấy giới chuyên môn về huyết học và tim mạch từ lâu đã xem tác động lên tiểu cầu của cúc thơm là một yếu tố sinh học rõ rệt cần được đánh giá bằng các phương pháp chuẩn xác [4].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện có

Nhìn vào chuỗi dữ liệu khoa học, có thể thấy cúc thơm không phải là loại thảo mộc vô thưởng vô phạt. Bản thân dược liệu này được ghi nhận là một vị thuốc thô có hoạt tính dự phòng chứng đau nửa đầu và từng được xem xét để đăng ký, quản lý ở cấp độ cơ quan nhà nước [2]. Khả năng ức chế giải phóng serotonin ở tiểu cầu chính là cơ sở để các nhà khoa học nghiên cứu cơ chế chống đau nửa đầu của cây thuốc này [2].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của các bằng chứng nêu trên là phần lớn dữ liệu về cơ chế tiểu cầu được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro) trên tế bào máu người hoặc máu bò [1][2]. Các thử nghiệm này chứng minh rất rõ hiện tượng ức chế kết tập tiểu cầu trong ống nghiệm [1], nhưng chưa cung cấp con số thống kê cụ thể về tỷ lệ xuất huyết thực tế trên lâm sàng khi bệnh nhân uống kèm thuốc chống đông.

Dù vậy, trong y học, khi một thảo dược đã được chứng minh là làm giảm khả năng kết dính tiểu cầu [1], việc cộng gộp nó với các thuốc có cùng đích tác dụng luôn là một cảnh báo đỏ. Sự biến thiên quá lớn về hàm lượng hoạt chất giữa các lô cây trồng và các sản phẩm thương mại cũng khiến bác sĩ không thể lường trước được mức độ tác động mạnh hay yếu khi bệnh nhân tự mua dùng [2][3].

Những hiểu lầm thường gặp về thảo dược tự nhiên

Hiểu lầm phổ biến nhất của người bệnh là cho rằng thảo dược có nguồn gốc từ thiên nhiên thì hoàn toàn lành tính và chỉ hỗ trợ thêm chứ không cản trở thuốc tây. Thực tế, chiết xuất cúc thơm tác động vào tế bào máu mạnh đến mức ở một số khía cạnh trên bạch cầu, nó còn vượt qua cả nồng độ rất cao của thuốc kháng viêm không steroid [1]. Khi đã có hoạt tính sinh học thật sự, thảo dược sẽ tương tác với cơ thể giống như một loại thuốc.

Hiểu lầm thứ hai là tin rằng mọi viên uống cúc thơm bán trên thị trường đều có chất lượng như nhau. Phân tích thực tế đã chỉ ra hàm lượng parthenolide giữa các sản phẩm thương mại chênh lệch rất lớn, có loại gần như không có hoạt chất, có loại lại tập trung hàm lượng cao [3]. Nếu người đang uống thuốc chống đông vô tình chuyển từ một lọ thực phẩm chức năng ít hoạt chất sang một chế phẩm chiết xuất từ lá và ngọn hoa giàu parthenolide [3], nguy cơ ức chế tiểu cầu quá mức có thể ập đến bất ngờ.

Ngoài ra, nhiều người nghĩ chỉ cần tận dụng thân hoặc rễ cây nấu nước uống cho "nhẹ" hơn dùng lá. Dù thân và rễ cúc thơm đúng là chứa ít parthenolide hơn lá, hoa và hạt [3], nhưng hiệu quả trị liệu của cây lại phụ thuộc vào chính hoạt chất này [3]. Việc dùng các bộ phận nghèo hoạt chất vừa không mang lại lợi ích mong muốn, vừa vẫn tiềm ẩn rủi ro từ các hợp chất sesquiterpene lactone khác có mặt trong cây họ Cúc [2].

Ai nên thận trọng khi có ý định dùng cúc thơm?

Nhóm đầu tiên và quan trọng nhất cần tránh tự ý dùng cúc thơm là bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc kháng kết tập tiểu cầu (chẳng hạn các thuốc ức chế thụ thể P2Y12 hoặc ức chế thụ thể IIb/IIIa dùng trong bệnh lý tim mạch) [4] và thuốc chống đông máu. Do chiết xuất cúc thơm ức chế kết tập tiểu cầu [1], sự kết hợp này làm suy yếu kép hàng rào cầm máu tự nhiên.

Nhóm thứ hai là những người có rối loạn đông máu bẩm sinh, người có số lượng tiểu cầu thấp hoặc đang có vết thương hở, loét dạ dày tiến triển. Bất kỳ tác nhân nào cản trở tiểu cầu giải phóng hạt và kết dính lại với nhau đều có thể làm tình trạng chảy máu kéo dài hơn [1].

Người chuẩn bị bước vào các ca phẫu thuật hoặc thủ thuật nha khoa có xâm lấn cũng cần đặc biệt lưu ý. Bên cạnh đó, những người có thói quen dùng kết hợp nhiều loại thảo dược như gừng (Zingiber officinale), ngải đắng (Artemisia absinthium) hay các cây khác cùng họ Cúc cũng cần cẩn trọng, vì các loài này cũng từng được đưa vào diện khảo sát hoạt tính ức chế giải phóng serotonin trên tiểu cầu [2].

Cách xử trí và áp dụng thực tế an toàn

Nếu bạn đang dùng thuốc tim mạch hoặc thuốc làm loãng máu và thường xuyên bị đau nửa đầu, nguyên tắc số một là không tự đặt mua viên uống hay trà cúc thơm về dùng. Hãy trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị để được kê các thuốc dự phòng đau nửa đầu chuyên biệt đã được kiểm soát liều lượng chuẩn xác.

Trong trường hợp bạn không dùng thuốc chống đông và được bác sĩ cho phép dùng thử cúc thơm để hỗ trợ chứng đau nửa đầu, hãy chọn các sản phẩm đã được nhà sản xuất tiêu chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng dựa trên hàm lượng parthenolide [3]. Về cách bảo quản, do hàm lượng parthenolide trong bột lá cúc thơm bị giảm dần theo thời gian lưu trữ [3], người dùng không nên tích trữ dược liệu quá lâu hoặc để ở nơi ẩm nóng làm biến đổi chất lượng.

Đối với người đang lỡ dùng cúc thơm kèm thuốc chống đông, hãy ngưng thảo dược và thông báo ngay cho bác sĩ ở lần tái khám gần nhất. Cần theo dõi sát các dấu hiệu chảy máu bất thường như chảy máu chân răng lâu cầm, bầm tím dưới da không rõ nguyên nhân, chảy máu cam hoặc đi ngoài phân đen để đi khám kịp thời.

Tóm lại, cúc thơm là một thảo dược có hoạt tính sinh học rõ rệt trong việc ức chế kết tập tiểu cầu nhờ hoạt chất chính là parthenolide [1][3]. Sự chồng lấp tác dụng giữa thảo dược này và các thuốc chống đông máu, kháng kết tập tiểu cầu có thể làm gia tăng rủi ro chảy máu ngoài ý muốn. Người bệnh tim mạch luôn cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi đưa bất kỳ loại lá cây hay thực phẩm bổ sung nào vào phác đồ điều trị hàng ngày.