Bệnh trĩ mang lại cảm giác khó chịu thầm kín, khiến nhiều người e ngại đi khám tại các cơ sở y tế. Để giải quyết cơn đau và tình trạng chảy máu, không ít người đã tìm đến các mẹo dân gian truyền miệng. Trong số đó, việc bẻ nhánh cây thuốc dấu lấy mủ tươi đắp trực tiếp vào búi trĩ đang được chia sẻ rộng rãi như một cách chữa dứt điểm tại nhà.
Tuy nhiên, thói quen tự ý đắp mủ cây thuốc dấu lên búi trĩ không chỉ thiếu căn cứ lâm sàng mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây bỏng rát, viêm loét nghiêm trọng niêm mạc hậu môn. Búi trĩ là vùng mô đệm giàu mạch máu và được bao bọc bởi lớp niêm mạc trực tràng vô cùng mỏng manh, nhạy cảm. Việc tiếp xúc với các hoạt chất kích ứng tự nhiên trong mủ thực vật có thể biến một tổn thương trĩ đơn giản thành ổ nhiễm trùng phức tạp.
Thực hư công dụng cây thuốc dấu qua lời đồn
Cây thuốc dấu, còn có tên khoa học là Euphorbia tithymaloides (hoặc Pedilanthus tithymaloides thuộc họ Thầu dầu Euphorbiaceae), thường được trồng làm cảnh với tên gọi dân dã là cây hồng tước san hô hay xương cá [1]. Trong đời sống dân gian, lá và vỏ thân cây thường được truyền tai dùng cho các chứng bệnh ngoài da, hen suyễn hay viêm loét miệng [2]. Khi bị trĩ, người bệnh nghe theo lời đồn rằng mủ trắng của cây có thể làm teo búi trĩ và cầm máu nhanh chóng.
Chính vì tin vào khả năng "lành tính" của thảo mộc tự nhiên, nhiều bệnh nhân đã giã nát lá tươi hoặc bẻ cọng lấy dịch mủ bôi trực tiếp vào hậu môn. Lời đồn xuất phát từ việc thấy mủ cây có tính săn se và làm đông dịch lỏng bên ngoài. Dẫu vậy, sự nhầm lẫn giữa phản ứng kết tủa protein bề mặt với khả năng thu nhỏ búi trĩ an toàn đã dẫn đến nhiều trường hợp nhập viện trong tình trạng đau đớn dữ dội.
Cơ chế tác động và rủi ro kích ứng niêm mạc
Mủ của các loài thực vật thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) thường chứa các hợp chất nhựa kích ứng mạnh, điển hình là nhóm diterpenoid và các phân đoạn enzyme tiêu đạm (protease) [3]. Khi thoa lên da lành có lớp sừng bảo vệ dày, mủ cây có thể gây cảm giác châm chích nhẹ. Thế nhưng, tại niêm mạc hậu môn trực tràng, nơi hoàn toàn không có lớp sừng bảo vệ, các hoạt chất này lập tức gây độc tế bào cục bộ.
Tác động kích ứng từ mủ cây khởi phát quá trình viêm cấp tính tương tự như các phản ứng tổn thương mô niêm mạc sâu. Quá trình này bắt đầu bằng việc giải phóng các gốc oxy hóa tự do (ROS), gây tổn hại trực tiếp đến tế bào, mô liên kết và hệ thống mao mạch nông [4]. Tiếp theo đó, các yếu tố phiên mã gây viêm tại chỗ được kích hoạt mạnh mẽ, làm tăng vọt các cytokine gây viêm như IL-6 và yếu tố hoại tử mô TNF [4]. Cơ chế phản hồi tích cực khuếch đại phản ứng viêm, phá vỡ hàng rào biểu mô, dẫn tới trợt loét hoại tử và tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập [4].
Hậu môn là khu vực tập trung vô số vi khuẩn đường ruột. Khi lớp niêm mạc bảo vệ bị đốt cháy và bong tróc do độc chất thực vật, vết thương hở sẽ nhanh chóng trở thành ổ viêm nhiễm, gây phù nề nặng nề, đau rát không thể ngồi hoặc đi đại tiện, thậm chí dẫn đến biến chứng rò hậu môn hoặc nhiễm trùng huyết.
Bằng chứng khoa học về cây thuốc dấu
Để đánh giá tính xác thực của các bài thuốc dân gian, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm trong phòng thí nghiệm nhằm phân tích thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Euphorbia tithymaloides.
Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã khảo sát hoạt tính cầm máu từ mủ của ba loài thuộc họ Euphorbiaceae, bao gồm Euphorbia nivulia, Pedilanthus tithymaloides và Synadenium grantii [3]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá trong ống nghiệm các hoạt tính phân giải protein như protease, gelatinase, khả năng đông sữa và đông máu toàn phần [3]. Thử nghiệm trên động vật được thực hiện bằng cách đo thời gian chảy máu và thời gian đông máu trên các vết thương mới tạo ở chuột nhắt [3].
Kết quả cho thấy phân đoạn protease trong mủ thân cây Pedilanthus tithymaloides thể hiện hoạt tính đông máu vượt trội trên các mẫu máu động vật có vú như dê (Capra hircus), trâu (Bubalus bubalis), bò xạ (Ovibos moschatus) và bò (Bos indicus), trong đó máu bò nhạy cảm nhất với protease của mủ cây [3]. Đồng thời, protease trong mủ cây này làm giảm đáng kể thời gian đông máu toàn phần của mẫu máu người và chuột nhắt trong phòng thí nghiệm [3]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng phân đoạn protease này có khả năng cầm máu vết thương và đẩy nhanh quá trình đông máu [3]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ dừng lại ở thử nghiệm mô hình vết thương ngoài da ở chuột và ống nghiệm, hoàn toàn không thử nghiệm trên búi trĩ hay niêm mạc hậu môn người [3].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2018 đã phân tích thành phần hóa học và tiềm năng chống oxy hóa của tinh dầu cùng các dịch chiết hữu cơ từ các bộ phận trên mặt đất của Euphorbia tithymaloides thu hái tại vùng Kushtia [2]. Qua phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS), nhóm nghiên cứu xác định được 31 hợp chất, chiếm 96,37% tổng lượng tinh dầu [2]. Trong đó, các hợp chất chính bao gồm eugenol (22,52%), phenyl ethyl alcohol (14,63%), 3-pentanol (9,22%), caryophyllene oxide (7,73%), isoeugenol (7,32%), pentadecanol (5,14%), spathulenol (5,11%) và alpha-pinene (3,32%) [2]. Tinh dầu và dịch chiết ethyl acetate thể hiện hoạt tính quét gốc tự do DPPH mạnh với giá trị IC50 lần lượt là 13,67 và 17,59 microg/mL; quét gốc superoxide với IC50 lần lượt là 21,83 và 42,34 microg/mL [2]. Tinh dầu và dịch chiết methanol cũng quét gốc nitric oxide với IC50 lần lượt là 90,45 và 112,63 microg/mL [2]. Dịch chiết methanol chứa hàm lượng phenolic tổng số cao nhất [2]. Dù vậy, đây chỉ là dữ liệu trong ống nghiệm nhằm định hướng ứng dụng trong dược phẩm hoặc mỹ phẩm tổng hợp, không phải bằng chứng chứng minh việc bôi dịch tươi lên cơ thể là an toàn [2].
Năm 2024, một nghiên cứu sàng lọc hóa thực vật so sánh các dịch chiết giàu polyphenol của Euphorbia tithymaloides nhằm tìm kiếm tiềm năng chống đái tháo đường và chống glycat hóa [5]. Thử nghiệm trong ống nghiệm ghi nhận dịch chiết lá có hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm, hạ đường huyết và kháng glycat hóa vượt trội hơn dịch chiết từ rễ và thân [5]. Các hợp chất rutin và luteolin đã được định lượng bằng phương pháp HPLC-PDA [5]. Dữ liệu này chỉ cho thấy tiềm năng phát triển dược chất chiết xuất, không đại diện cho việc sử dụng thô trực tiếp [5].
Ngoài ra, hoạt tính diệt ấu trùng muỗi của dịch chiết ether dầu hỏa từ Pedilanthus tithymaloides cũng từng được báo cáo năm 2008 với nồng độ LC50 là 55,26 ppm đối với muỗi Aedes aegypti và 76,61 ppm đối với muỗi Culex quinquefasciatus sau 24 giờ tiếp xúc [6]. Các số liệu này cho thấy các chất trong cây có độc tính sinh học nhất định trên các sinh vật sống [6].
Lợi ích giả tạo và giới hạn của bằng chứng
Việc người bệnh cảm thấy "đỡ chảy máu" sau khi đắp mủ thuốc dấu thực chất bắt nguồn từ hoạt tính của enzyme protease làm đông cục bộ mẫu máu tươi tại vết trợt, như đã được ghi nhận trong các thí nghiệm cầm máu vết cắt ngoài da [3]. Hiện tượng đông tụ protein bề mặt này tạo cảm giác giả rằng búi trĩ đang co lại hoặc lành thương.
Thực tế, không có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên thế giới chứng minh mủ cây thuốc dấu có thể điều trị triệt để căn nguyên của bệnh trĩ, vốn xuất phát từ sự suy giãn hệ thống tĩnh mạch vùng hậu môn. Các bằng chứng khoa học hiện có về đặc tính chống oxy hóa [2] hay chống viêm [5] đều được thực hiện trên các dịch chiết tinh chế trong phòng thí nghiệm, loại bỏ các tạp chất và độc tố gây bỏng. Việc tự ý sử dụng mủ tươi nguyên chất đồng nghĩa với việc đưa toàn bộ các chất kích ứng nồng độ cao vào vùng mô đang tổn thương, biến chứng viêm loét là điều khó tránh khỏi.
Những hiểu lầm nguy hiểm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến nhất của người bệnh là đồng nhất khái niệm "thảo dược tự nhiên" với "lành tính, không tác dụng phụ". Nhiều loài cây họ Thầu dầu có chứa nhựa mủ ăn mòn da và niêm mạc rất mạnh.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "phải xót, phải rát thì mới mau khỏi". Khi đắp mủ cây thuốc dấu, cảm giác nóng rát dữ dội thực chất là tín hiệu mô niêm mạc đang bị tổn thương hóa học nghiêm trọng, tương tự hiện tượng viêm niêm mạc cấp độ nặng [4]. Sự tổn hại tế bào không hề giúp búi trĩ teo đi mà ngược lại kích hoạt chuỗi phản ứng viêm phá hủy mô liên kết, gây phù nề nặng hơn [4].
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng các bài thuốc dân gian truyền miệng đã qua kiểm chứng đời này sang đời khác nên không cần đến bệnh viện. Việc trì hoãn điều trị y khoa chính thống khi có triệu chứng trĩ xuất huyết có thể che lấp các bệnh lý nguy hiểm khác ở trực tràng, bao gồm cả các khối u ác tính.
Ai tuyệt đối không được tự ý đắp mủ cây?
Tất cả các bệnh nhân mắc bệnh trĩ, dù ở giai đoạn nhẹ hay nặng, đều không được tự ý sử dụng mủ cây thuốc dấu đắp lên vùng hậu môn trực tràng. Đặc biệt, những nhóm đối tượng sau càng phải thận trọng tối đa:
- Người đang có búi trĩ thuyên tắc, sa nghẹt hoặc xuất huyết: Vùng niêm mạc đang bị thiếu máu nuôi dưỡng và căng tức, đắp mủ cây sẽ gây hoại tử mô nhanh chóng.
- Phụ nữ mang thai và sau sinh: Vùng đáy chậu xung huyết nhiều, nguy cơ nhiễm trùng ngược dòng rất nguy hiểm.
- Người có bệnh lý nền suy giảm miễn dịch, đái tháo đường: Khả năng chống đỡ nhiễm trùng kém, tổn thương loét niêm mạc do hóa chất thực vật có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết đe dọa tính mạng.
- Người có cơ địa dị ứng, da nhạy cảm: Dễ khởi phát phản ứng sốc phản vệ hoặc viêm da tiếp xúc kích ứng diện rộng.
Lời khuyên áp dụng thực tế và điều trị đúng cách
Nếu bạn đang gặp phải các triệu chứng như đau rát, chảy máu hay sa búi trĩ khi đi đại tiện, tuyệt đối không áp dụng các biện pháp truyền miệng chưa được kiểm chứng. Khi chưa thể đến viện ngay, có thể áp dụng các biện pháp an toàn để giảm bớt sự khó chịu:
- Ngâm hậu môn trong nước ấm sạch từ 10 đến 15 phút, ngày 2-3 lần để giúp cơ thắt thư giãn và giảm sưng nề.
- Tăng cường chất xơ từ rau củ quả, uống đủ nước mỗi ngày nhằm làm mềm phân, hạn chế tối đa việc rặn mạnh khi đại tiện.
- Giữ vệ sinh vùng hậu môn khô ráo, dùng khăn mềm thấm nhẹ sau khi rửa, không chà xát mạnh.
- Đến khám tại các chuyên khoa hậu môn - trực tràng để được nội soi đánh giá chính xác mức độ trĩ và dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Nếu đã lỡ đắp mủ cây thuốc dấu và thấy đau rát, cần rửa sạch ngay bằng nước ấm hoặc nước muối sinh lý và đến bệnh viện cấp cứu để xử lý bỏng niêm mạc kịp thời.
Việc điều trị bệnh trĩ hiện nay đã có nhiều tiến bộ y khoa mang lại hiệu quả cao và ít đau đớn. Đừng vì tâm lý e ngại nhất thời hay tin vào các bài thuốc dân gian thiếu kiểm chứng mà biến một tình trạng bệnh thông thường thành những tổn thương viêm loét phức tạp. Hãy lắng nghe cơ thể và lựa chọn giải pháp điều trị khoa học, an toàn dưới sự hướng dẫn của thầy thuốc.


