Con trẻ đang tuổi lớn bỗng kêu đau nhói ngay dưới đầu gối sau giờ đá bóng hay nhảy dây. Nhiều phụ huynh tưởng con đau cơ thông thường hoặc thiếu canxi, nhưng thực chất đây rất có thể là dấu hiệu của bệnh Osgood-Schlatter.
Trả lời ngắn gọn: Bệnh Osgood-Schlatter là tình trạng viêm mỏm xương lồi củ trước xương chày do lực kéo lặp đi lặp lại tại nơi bám của gân bánh chè [1], [2]. Tin mừng là bệnh có tính chất tự giới hạn, hơn 90% trường hợp sẽ tự khỏi hoặc cải thiện nhờ điều trị bảo tồn khi sụn tăng trưởng đóng lại [1], [2]. Phương pháp xử trí chủ yếu là giảm tải vận động phù hợp, kéo giãn cơ đùi và điều trị triệu chứng mà hiếm khi cần phẫu thuật [1], [3].
Cơ chế gây đau gối ở tuổi dậy thì
Bệnh Osgood-Schlatter được mô tả lần đầu tiên vào năm 1903, là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây đau mặt trước khớp gối ở trẻ em và thanh thiếu niên [1], [2]. Về mặt giải phẫu, gân bánh chè bám vào phần xa chưa cốt hóa của mỏm lồi củ xương chày thông qua lớp sụn sợi [4].
Ở lứa tuổi thanh thiếu niên, mỏm xương lồi củ xương chày xuất hiện trên phim chụp X-quang vào khoảng 9 tuổi ở bé gái và 11 tuổi ở bé trai [4]. Quá trình trưởng thành của cấu trúc này trải qua 4 giai đoạn trên phim X-quang: giai đoạn sụn từ 0 đến 11 tuổi; giai đoạn mỏm xương từ 11 đến 14 tuổi; giai đoạn đầu xương từ 14 đến 18 tuổi khi đầu xương và mỏm xương hợp nhất; cuối cùng là giai đoạn xương hoàn chỉnh sau 18 tuổi [4]. Bệnh thường khởi phát nhiều nhất vào giai đoạn mỏm xương (11 đến 14 tuổi), đúng vào thời kỳ trẻ tăng trưởng chiều cao nhanh chóng [4].
Khi trẻ thực hiện các vận động đòi hỏi duỗi gối mạnh và lặp đi lặp lại, cơ tứ đầu đùi co rút liên tục sẽ tạo ra các vi chấn thương do lực kéo căng tại mỏm lồi củ xương chày [2], [4], [3]. Trung tâm cốt hóa thứ phát còn yếu ở lứa tuổi này không chịu nổi lực kéo lặp đi lặp lại, dẫn đến sự tách rời của sụn hoặc xương trong giai đoạn tiền cốt hóa hoặc đang cốt hóa, sau đó cơ thể sẽ hình thành xương mới giữa các mảnh vỡ [4].
Các yếu tố nguy cơ thúc đẩy bệnh bao gồm cân nặng cơ thể, độ căng cơ, sự yếu cơ khi duỗi gối và độ linh hoạt của nhóm cơ gân kheo (cơ mặt sau đùi) [1]. Đặc biệt, tình trạng co ngắn cơ thẳng đùi làm thay đổi đáng kể chức năng cơ sinh học của khớp gối [1]. Ngoài ra, bệnh có thể liên quan đến các lệch trục chi dưới như bàn chân bẹt xoay sấp, gối vẹo trong, xương bánh chè lên cao và các bất thường về độ xoắn của xương [4].
Dấu hiệu nhận biết và các con số từ nghiên cứu
Triệu chứng điển hình của bệnh là cơn đau khởi phát từ từ, kèm theo sưng, ấn đau hoặc nổi gồ một cục xương ngay vùng lồi củ xương chày (phía dưới xương bánh chè) [4]. Người bệnh thường mô tả cảm giác đau âm ỉ tại mặt trước đầu trên xương chày, đau tăng lên khi chạy, nhảy, leo cầu thang hoặc tập thể dục, và giảm đi khi nghỉ ngơi [5], [4], [3]. Khi khám lâm sàng, việc ấn vào lồi củ xương chày hoặc yêu cầu trẻ duỗi gối chủ động có kháng lực sẽ tái hiện lại cơn đau này [5]. Thời gian kéo dài của các triệu chứng có thể lên tới 28 tháng [4].
Về độ tuổi và giới tính, các tài liệu y văn ghi nhận bệnh thường xuất hiện ở độ tuổi trung bình là 13 tuổi ở nam và 12 tuổi ở nữ, hoặc phổ biến trong khoảng từ 10 đến 15 tuổi [1], [2], [4]. Trước đây bệnh được ghi nhận chủ yếu ở nam giới, nhưng một tổng quan cập nhật năm 2020 chỉ ra rằng hiện nay sự phân bố theo giới tính hầu như không còn khác biệt do ngày càng nhiều trẻ em gái tham gia các môn thể thao tác động mạnh [1]. Tỷ lệ trẻ bị đau cả hai bên đầu gối dao động từ 17,6% đến 56,0% theo một nghiên cứu năm 2009 [4], hoặc từ 25% đến 33% theo tài liệu năm 2020 [2].
Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã khảo sát trên 29 bệnh nhân liên tiếp có độ tuổi trung bình là 12,7 tuổi, trong đó 77% là nam giới [6]. Kết quả cho thấy 67% trường hợp bị tổn thương ở bên chân không thuận, 4 bệnh nhân bị đau cả hai khớp gối, tất cả đều xuất hiện cơn đau sau khi vận động thể thao cường độ cao như bóng đá, bóng rổ, thể dục dụng cụ hoặc múa ba lê [6]. Đáng chú ý, có tới 41% bệnh nhân trong nhóm này có tình trạng co ngắn cơ thẳng đùi [6]. Nghiên cứu này kết luận rằng việc khám lâm sàng đơn thuần là đủ để chẩn đoán bệnh [6].
Giá trị và giới hạn của các phương pháp chẩn đoán, điều trị
Mặc dù khám lâm sàng giữ vai trò cốt lõi, các phương tiện chẩn đoán hình ảnh vẫn được sử dụng khi cần loại trừ các nguyên nhân phối hợp khác [6]. Phim chụp X-quang tư thế nghiêng có thể cho thấy sưng mô mềm phía trước, sự mở rộng hoặc phân mảnh của mỏm lồi củ xương chày, hiện tượng cốt hóa lạc chỗ của gân bánh chè, và ở giai đoạn muộn là các mảnh xương nhỏ nằm trong điểm bám gân bánh chè [5], [4], [3]. Siêu âm có thể phát hiện phù nề trước xương chày, dày gân bánh chè và sự phân mảnh của trung tâm cốt hóa [4]. Trong khi đó, chụp cộng hưởng từ (MRI) giúp hiển thị các chi tiết sụn không thấy được trên X-quang, đóng vai trò quan trọng trong việc phân giai đoạn và định hướng điều trị cho các bệnh lý hoại tử xương sụn [4], [7]. Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2016 nhấn mạnh hình ảnh học không mang lại kết quả đặc hiệu riêng biệt và không trực tiếp hỗ trợ điều trị hay tiên lượng trong các ca thông thường [6].
Về điều trị, khoảng 90% trường hợp sẽ hết triệu chứng khi có hoặc không có các biện pháp điều trị bảo tồn, đặc biệt là khi sụn tăng trưởng xương chày đóng lại [1], [2], [3]. Các phương pháp bảo tồn truyền thống bao gồm nghỉ ngơi, dùng đai đeo dưới xương bánh chè, bó bột ống, tiêm lidocaine hoặc tiêm steroid [2].
Đối với những trường hợp bệnh dai dẳng khó trị, một nghiên cứu thử nghiệm công bố năm 2012 đã đánh giá tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp sóng xung kích ngoài cơ thể dạng xuyên tâm (ESWT) [8]. Nghiên cứu thực hiện trên 14 bệnh nhân thanh thiếu niên (gồm 9 nam có độ tuổi trung vị là 14 tuổi và 5 nữ có độ tuổi trung vị là 12 tuổi) với 16 khớp gối có triệu chứng [8]. Sau thời gian theo dõi hồi cứu trung vị 5,6 năm (dao động từ 3,4 đến 6,7 năm), điểm số đánh giá chức năng khớp gối VISA-P-G đạt mức trung vị 100 điểm, với 12 trên 16 khớp gối (chiếm 75%) đạt tuyệt đối 100/100 điểm [8]. Không có tác dụng phụ hay biến chứng lâu dài nào được ghi nhận [8]. Dù vậy, giới hạn là vẫn còn 4 bệnh nhân phải thay đổi môn thể thao do các vấn đề tồn đọng tại điểm bám xa gân bánh chè, 4 khớp gối vẫn còn đau khi chơi thể thao và 2 trường hợp còn đau khi leo cầu thang hàng ngày [8].
Những hiểu lầm thường gặp của phụ huynh
Hiểu lầm phổ biến nhất là bắt trẻ phải ngừng hoàn toàn mọi hoạt động thể thao ngay khi phát hiện bệnh. Nghiên cứu năm 2016 chỉ ra rằng bản thân các bệnh nhân trẻ tuổi sẽ tự biết giảm mức độ vận động của mình xuống theo ngưỡng chịu đựng của cơ thể [6]. Do đó, các khuyến cáo khắt khe buộc bệnh nhân phải từ bỏ hoàn toàn hoạt động thể thao là không có cơ sở chính đáng [6].
Hiểu lầm thứ hai là cho rằng bệnh chắc chắn sẽ hết hoàn toàn không để lại dấu vết gì khi trẻ lớn lên. Thực tế, dù tiên lượng chung là tốt, một số ít trường hợp vẫn gặp cảm giác khó chịu khi quỳ gối hoặc bị hạn chế vận động nhất định [3]. Ở giai đoạn muộn, cơn đau vẫn có thể xuất hiện tại phần lồi của mỏm xương do sự chèn ép tại chỗ [6]. Nếu các mảnh xương rời không liền lại sau khi sụn tăng trưởng đã đóng, cơn đau có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành [1], [2].
Khi nào cần can thiệp ngoại khoa và ai nên thận trọng?
Phẫu thuật không phải là lựa chọn đầu tay mà chỉ được đặt ra khi các triệu chứng gây đau đớn không thể chịu đựng nổi, làm suy giảm chức năng và kéo dài dai dẳng sau khi sụn tăng trưởng đã đóng lại (khi đã trưởng thành về mặt xương) mà điều trị bảo tồn thất bại [1], [2], [3].
Các kỹ thuật phẫu thuật hiện nay bao gồm mổ mở, mổ nội soi túi hoạt dịch và mổ nội soi khớp để lấy bỏ mảnh xương rời chưa liền [2], [3]. Một tổng quan tài liệu năm 2017 (tra cứu dữ liệu từ năm 1962 đến 2016) và báo cáo ca bệnh năm 2020 cho thấy phẫu thuật nội soi khớp có nhiều ưu điểm vượt trội so với mổ mở [2], [3]. Cụ thể, mổ nội soi giúp bệnh nhân phục hồi sớm sau mổ, mang lại kết quả thẩm mỹ tốt hơn, giải quyết được các bệnh lý nội khớp đi kèm, và quan trọng nhất là không để lại sẹo mổ ngay phía trước lồi củ xương chày — nguyên nhân thường gây đau và khó chịu khi người bệnh quỳ gối [3].
Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng bao gồm:
- Trẻ em và thanh thiếu niên tham gia các môn thể thao có cường độ chạy nhảy cao như bóng đá, bóng rổ, thể dục dụng cụ, múa ba lê [6].
- Trẻ có các bất thường về giải phẫu và cơ sinh học như thừa cân, co ngắn cơ thẳng đùi, cơ gân kheo kém linh hoạt, bàn chân bẹt xoay sấp hoặc gối vẹo trong [1], [4].
- Người trưởng thành từng mắc bệnh lúc nhỏ nhưng vẫn còn u cục xương gây đau chói khi quỳ hoặc vận động mạnh cần đi khám chuyên khoa để đánh giá khả năng còn sót mảnh xương rời [2], [3].
- Phụ huynh không tự ý yêu cầu tiêm thuốc hay can thiệp xâm lấn khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp hoặc y học thể thao, đặc biệt khi trẻ có bệnh nền hoặc nghi ngờ có các tổn thương hoại tử xương sụn khác đi kèm [7].
Áp dụng thực tế trong chăm sóc và phòng ngừa tại nhà
Để phòng ngừa và hỗ trợ giảm đau hiệu quả cho trẻ mắc bệnh Osgood-Schlatter, việc thiết lập thói quen chăm sóc cơ xương khớp hàng ngày đóng vai trò quyết định. Trước hết, các bài tập kéo giãn cơ tứ đầu đùi (cơ mặt trước đùi) và cơ gân kheo (cơ mặt sau đùi) cần được đưa vào thói quen tập luyện hàng ngày đối với mọi trẻ em thường xuyên tham gia thể thao [1]. Việc kéo giãn đều đặn giúp giảm độ căng cơ, đặc biệt là khắc phục tình trạng co ngắn cơ thẳng đùi, từ đó giảm lực kéo cơ học giằng xé lên điểm bám gân bánh chè [1], [6].
Trong giai đoạn đang có cơn đau cấp tính khi nhảy hoặc chạy, trẻ nên tạm thời giảm cường độ vận động theo cảm nhận cơ thể và nghỉ ngơi hợp lý để làm dịu cơn đau [5], [6]. Có thể sử dụng đai đeo hỗ trợ dưới xương bánh chè khi vận động để phân tán lực kéo lên lồi củ xương chày theo hướng dẫn của nhân viên y tế [2]. Ngoài ra, việc duy trì cân nặng hợp lý và rèn luyện sức mạnh cơ duỗi gối một cách cân bằng cũng góp phần giảm tải cho khớp gối trong suốt giai đoạn dậy thì [1].
Tóm lại, bệnh Osgood-Schlatter là một rối loạn quá tải lành tính và có khả năng tự giới hạn ở lứa tuổi dậy thì khi xương đang phát triển nhanh [1], [4]. Phụ huynh không nên quá hoang mang hay cấm cản trẻ vận động cực đoan, mà cần chú trọng hướng dẫn con kéo giãn cơ đùi đúng cách và điều chỉnh cường độ tập luyện phù hợp [1], [6]. Nếu cơn đau kéo dài bất thường hoặc tồn tại đến khi trẻ đã ngừng cao, gia đình nên đưa trẻ đến bác sĩ chuyên khoa để được thăm khám và tư vấn phương pháp xử trí tối ưu [1], [3].




